Nguyên lý điện phân: Điện phân dung dịch CuCl₂ và dung dịch NaCl bão hòa — Mô phỏng 3D Tương tác (Hóa học THPT)
Câu hỏi trọng tâm: Cùng một nguồn điện một chiều, tại sao điện phân dung dịch CuCl₂ thu được đồng và khí chlorine, còn điện phân dung dịch NaCl bão hòa lại thu được khí hydrogen, khí chlorine và sodium hydroxide?
Phương trình / Nguyên lý cốt lõi: Cu²⁺ + 2Cl⁻ =điện phân= Cu + Cl₂↑ | 2Cl⁻ + 2H₂O =điện phân= Cl₂↑ + H₂↑ + 2OH⁻
Đối chiếu Chương trình GDPT 2018: Hóa học 12 — SGK GDPT 2018 · Chương Pin điện và Điện phân (Điện phân dung dịch CuCl₂ và dung dịch NaCl bão hòa)
Chuỗi bước khám phá và kết luận khoa học (9 bước)
- Bước 1 (Làm quen thí nghiệm): Cùng một nguồn điện một chiều, tại sao điện phân dung dịch CuCl₂ thu được đồng và khí chlorine, còn điện phân dung dịch NaCl bão hòa lại thu được khí hydrogen, khí chlorine và sodium hydroxide? — Kết luận: Bình điện phân là thiết bị chuyển hóa trực tiếp điện năng thành hóa năng: cho dòng điện một chiều đi qua dung dịch chất điện li để gây ra phản ứng oxi hóa - khử tại anode và cathode. |
Bình điện phân: Điện năng → Hóa năng (Phản ứng điện cực · Vật liệu điện cực · Dẫn điện bằng ion · Dẫn điện bằng electron) - Bước 2 (Đóng nguồn điện): Sau khi đóng nguồn điện, trên hai thanh than chì trong dung dịch CuCl₂ lần lượt xuất hiện hiện tượng gì? — Kết luận: Khi có dòng điện đi qua, dung dịch CuCl₂ xảy ra phản ứng oxi hóa ở anode và phản ứng khử ở cathode tạo thành Cu và Cl₂: tại anode 2Cl⁻ − 2e⁻ = Cl₂↑ (sự oxi hóa), tại cathode Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu (sự khử), phương trình tổng cộng Cu²⁺ + 2Cl⁻ =điện phân= Cu + Cl₂↑. |
Cu²⁺ + 2Cl⁻ =điện phân= Cu + Cl₂↑ - Bước 3 (Điện phân lâu hơn): Điện phân lâu hơn hoặc tăng cường độ dòng điện, tại sao lượng sản phẩm lại nhiều hơn? Nhiều hơn bao nhiêu lần? — Kết luận: Điện lượng đi qua bình Q = I·t quyết định lượng sản phẩm: cứ 2 mol electron trao đổi sẽ kết tủa 1 mol Cu ở cathode và giải phóng 1 mol Cl₂ ở anode. |
Q = I·t | m(Cu) = Q·M/(2F) - Bước 4 (Quan sát vi mô): "Khi có dòng điện, các ion chuyển sang chuyển động có hướng" — vậy ion nào đi về đâu? Còn electron đi đường nào? — Kết luận: Khi có dòng điện đi qua, các ion đang chuyển động tự do chuyển sang chuyển động có hướng: anion di chuyển về anode, cation di chuyển về cathode; electron ở mạch ngoài đi từ cực âm của nguồn điện đến cathode, không đi vào dung dịch. |
Anion → Anode | Cation → Cathode (Electron chỉ đi ở mạch ngoài) - Bước 5 (Đổi sang nước muối): Cùng điện cực than chì, cùng cường độ dòng điện, khi đổi sang dung dịch NaCl bão hòa thì tại sao ở cathode không thu được kim loại Na? — Kết luận: Ở anode Cl⁻ dễ nhường electron hơn OH⁻ (H₂O), ở cathode H⁺ (H₂O) dễ nhận electron hơn Na⁺, nên sản phẩm thu được là Cl₂, H₂ và NaOH: 2Cl⁻ − 2e⁻ = Cl₂↑, 2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻, phương trình tổng cộng 2Cl⁻ + 2H₂O =điện phân= Cl₂↑ + H₂↑ + 2OH⁻. |
2Cl⁻ + 2H₂O =điện phân= Cl₂↑ + H₂↑ + 2OH⁻ - Bước 6 (Vùng cathode hóa đỏ): Tại sao xung quanh thanh cathode chỉ cần nhỏ vài giọt phenolphthalein là dung dịch hóa hồng/đỏ ngay? — Kết luận: Ở cathode, H₂O nhận electron theo bán phản ứng: 2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻; ion OH⁻ sinh ra ở vùng cathode làm dung dịch có tính kiềm và làm phenolphthalein hóa đỏ. Trong hệ CuCl₂, ion Cu²⁺ nhận electron trước nên không sinh ra OH⁻ và phenolphthalein không đổi màu. |
2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻ (Vùng cathode có môi trường kiềm) - Bước 7 (Thứ tự điện phân): Trong nước muối có tới 4 loại ion (cùng các phân tử H₂O), tại sao lại chính là Cl⁻ và H⁺ (H₂O) phóng điện? — Kết luận: Thứ tự điện phân được quyết định bởi khả năng nhường / nhận electron: ở anode Cl⁻ dễ nhường electron hơn OH⁻ (H₂O), ở cathode H⁺ (H₂O) dễ nhận electron hơn Na⁺; Na⁺ và OH⁻ còn lại tạo thành NaOH trong dung dịch. |
Anode: Cl⁻ phóng điện trước | Cathode: H⁺ (H₂O) phóng điện trước → Còn lại NaOH - Bước 8 (Anode bằng đồng): Thay thanh than chì ở anode bằng một lá đồng (Cu), tại sao ở anode không còn sủi bọt khí và giấy thử cũng không hóa xanh nữa? — Kết luận: Khi anode là kim loại hoạt động (Cu), bản thân kim loại làm anode dễ nhường electron hơn Cl⁻: Cu − 2e⁻ = Cu²⁺ (anode tan), còn ở cathode vẫn là Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu; kết quả tổng cộng là đồng được "chuyển" từ anode sang cathode — đây chính là nguyên lý mạ điện và tinh luyện đồng bằng phương pháp điện phân, giữ cho nồng độ Cu²⁺ trong dung dịch không đổi. |
Cu − 2e⁻ = Cu²⁺ (Anode tan / Điện cực hoạt động) - Bước 9 (Khảo sát · Kết tủa 29.6 mg Cu): Khảo sát: Điều chỉnh để cathode của bình ① kết tủa đúng 29.6 mg đồng và duy trì trong 15 giây — Kết luận: Tổng kết khảo sát: Lượng sản phẩm chỉ phụ thuộc vào điện lượng Q — m(Cu) = Q·M/(2F), nên các cặp (0.20 A, 450 s), (0.50 A, 180 s), (0.10 A, 900 s), (0.30 A, 300 s) đều cho cùng kết quả miễn là điện lượng nằm trong khoảng 89.6–92.6 C (Q = 90 C): dòng điện lớn trong thời gian ngắn và dòng điện nhỏ trong thời gian dài tạo ra lượng sản phẩm bằng nhau. |
m(Cu) = Q·M/(2F) → Q ≈ 91.1 C
Xem trang chi tiết bài giảng, hướng dẫn lớp học và câu hỏi ôn tập Nguyên lý điện phân: Điện phân dung dịch CuCl₂ và dung dịch NaCl bão hòa · Trang chủ VietLab 3D