HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm Cu²⁺ + 2Cl⁻ =điện phân= Cu + Cl₂↑ | 2Cl⁻ + 2H₂O =điện phân= Cl₂↑ + H₂↑ + 2OH⁻ ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Nguyên lý điện phân: Dung dịch CuCl₂ và dung dịch NaCl bão hòa

Cùng một nguồn điện một chiều, vì sao điện phân CuCl₂ thu được Cu và Cl₂, còn điện phân nước muối bão hòa lại thu được H₂, Cl₂ và NaOH?

Chuỗi logic nhân – quả: Có dòng điện mới điện phân:Bình điện phân chuyển hóa điện năng thành hóa năng; ngắt nguồn điện thì cả hai điện cực đều ngừng sinh ra chất mới→ Ion di chuyển có hướng:Anion về anode, cation về cathode; electron chỉ chạy ở mạch ngoài, không đi vào dung dịch→ Ion nào phóng điện trước:Ở anode Cl⁻ nhường electron trước, ở cathode Cu²⁺ hoặc H⁺ nhận electron trước — sản phẩm được quyết định như vậy→ Điện lượng quyết định sản lượng:Q = I·t; cứ 2 mol electron tạo ra 1 mol Cu (hoặc H₂) và đồng thời 1 mol Cl₂
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Nguyên lý điện phân: Dung dịch CuCl₂ và dung dịch NaCl bão hòa — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 12 (GDPT 2018) · Chương 5: Pin điện và Điện phân · Bài: Điện phân
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (3 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Điện phân dung dịch CuCl₂

Ống chữ U chứa dung dịch CuCl₂ 25% + hai thanh than chì: cathode phủ một lớp đồng màu đỏ, anode sủi bọt khí màu vàng lục làm giấy thử KI - hồ tinh bột ẩm ở miệng nhánh anode hóa xanh

② Điện phân dung dịch NaCl bão hòa

Ống chữ U chứa dung dịch NaCl bão hòa không màu + hai thanh than chì: cả hai cực đều sủi bọt khí với tỉ lệ thể tích 1 : 1, vùng cathode hóa đỏ sau khi nhỏ phenolphthalein

③ Phóng đại vi mô (Ion + Electron)

Cửa sổ tròn lơ lửng: Bốn loại ion di chuyển về hai cực, phóng điện trên bề mặt điện cực và mũi tên electron trong dây dẫn (Đang xem: Bình điện phân hiện tại)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm quen thí nghiệm
    Cùng một nguồn điện một chiều, tại sao điện phân dung dịch CuCl₂ thu được đồng và khí chlorine, còn điện phân dung dịch NaCl bão hòa lại thu được khí hydrogen, khí chlorine và sodium hydroxide?
    Bình điện phân: Điện năng → Hóa năng (Phản ứng điện cực · Vật liệu điện cực · Dẫn điện bằng ion · Dẫn điện bằng electron) · Hai bình điện phân · Một bàn thí nghiệm · Không chuyển cảnh
    Kết luận chuẩn SGK: Bình điện phân là thiết bị chuyển hóa trực tiếp điện năng thành hóa năng: cho dòng điện một chiều đi qua dung dịch chất điện li để gây ra phản ứng oxi hóa - khử tại anode và cathode.
  2. 02
    Bước 2: Đóng nguồn điện
    Sau khi đóng nguồn điện, trên hai thanh than chì trong dung dịch CuCl₂ lần lượt xuất hiện hiện tượng gì?
    Cu²⁺ + 2Cl⁻ =điện phân= Cu + Cl₂↑ · Dung dịch CuCl₂ 25% · Hai thanh than chì · Đóng nguồn điện một chiều
    Kết luận chuẩn SGK: Khi có dòng điện đi qua, dung dịch CuCl₂ xảy ra phản ứng oxi hóa ở anode và phản ứng khử ở cathode tạo thành Cu và Cl₂: tại anode 2Cl⁻ − 2e⁻ = Cl₂↑ (sự oxi hóa), tại cathode Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu (sự khử), phương trình tổng cộng Cu²⁺ + 2Cl⁻ =điện phân= Cu + Cl₂↑.
  3. 03
    Bước 3: Điện phân lâu hơn
    Điện phân lâu hơn hoặc tăng cường độ dòng điện, tại sao lượng sản phẩm lại nhiều hơn? Nhiều hơn bao nhiêu lần?
    Q = I·t | m(Cu) = Q·M/(2F) · 0.20 A · Điện phân 600 s · Đồ thị đi qua gốc tọa độ
    Kết luận chuẩn SGK: Điện lượng đi qua bình Q = I·t quyết định lượng sản phẩm: cứ 2 mol electron trao đổi sẽ kết tủa 1 mol Cu ở cathode và giải phóng 1 mol Cl₂ ở anode.
  4. 04
    Bước 4: Quan sát vi mô
    "Khi có dòng điện, các ion chuyển sang chuyển động có hướng" — vậy ion nào đi về đâu? Còn electron đi đường nào?
    Anion → Anode | Cation → Cathode (Electron chỉ đi ở mạch ngoài) · Phóng đại vi mô · Chuyển động của ion trước và sau khi đóng điện · Đang xem: ① Điện phân dung dịch CuCl₂
    Kết luận chuẩn SGK: Khi có dòng điện đi qua, các ion đang chuyển động tự do chuyển sang chuyển động có hướng: anion di chuyển về anode, cation di chuyển về cathode; electron ở mạch ngoài đi từ cực âm của nguồn điện đến cathode, không đi vào dung dịch.
  5. 05
    Bước 5: Đổi sang nước muối
    Cùng điện cực than chì, cùng cường độ dòng điện, khi đổi sang dung dịch NaCl bão hòa thì tại sao ở cathode không thu được kim loại Na?
    2Cl⁻ + 2H₂O =điện phân= Cl₂↑ + H₂↑ + 2OH⁻ · Dung dịch NaCl bão hòa · Điện cực than chì · Khí ở hai cực 1 : 1
    Kết luận chuẩn SGK: Ở anode Cl⁻ dễ nhường electron hơn OH⁻ (H₂O), ở cathode H⁺ (H₂O) dễ nhận electron hơn Na⁺, nên sản phẩm thu được là Cl₂, H₂ và NaOH: 2Cl⁻ − 2e⁻ = Cl₂↑, 2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻, phương trình tổng cộng 2Cl⁻ + 2H₂O =điện phân= Cl₂↑ + H₂↑ + 2OH⁻.
  6. 06
    Bước 6: Vùng cathode hóa đỏ
    Tại sao xung quanh thanh cathode chỉ cần nhỏ vài giọt phenolphthalein là dung dịch hóa hồng/đỏ ngay?
    2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻ (Vùng cathode có môi trường kiềm) · Dung dịch NaCl bão hòa · Nhỏ phenolphthalein vào vùng cathode (Đối chứng: Hệ CuCl₂ không hóa đỏ)
    Kết luận chuẩn SGK: Ở cathode, H₂O nhận electron theo bán phản ứng: 2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻; ion OH⁻ sinh ra ở vùng cathode làm dung dịch có tính kiềm và làm phenolphthalein hóa đỏ. Trong hệ CuCl₂, ion Cu²⁺ nhận electron trước nên không sinh ra OH⁻ và phenolphthalein không đổi màu.
  7. 07
    Bước 7: Thứ tự điện phân
    Trong nước muối có tới 4 loại ion (cùng các phân tử H₂O), tại sao lại chính là Cl⁻ và H⁺ (H₂O) phóng điện?
    Anode: Cl⁻ phóng điện trước | Cathode: H⁺ (H₂O) phóng điện trước → Còn lại NaOH · Phóng đại vi mô · Thứ tự điện phân · Đang xem: ② Điện phân dung dịch NaCl bão hòa
    Kết luận chuẩn SGK: Thứ tự điện phân được quyết định bởi khả năng nhường / nhận electron: ở anode Cl⁻ dễ nhường electron hơn OH⁻ (H₂O), ở cathode H⁺ (H₂O) dễ nhận electron hơn Na⁺; Na⁺ và OH⁻ còn lại tạo thành NaOH trong dung dịch.
  8. 08
    Bước 8: Anode bằng đồng
    Thay thanh than chì ở anode bằng một lá đồng (Cu), tại sao ở anode không còn sủi bọt khí và giấy thử cũng không hóa xanh nữa?
    Cu − 2e⁻ = Cu²⁺ (Anode tan / Điện cực hoạt động) · ① Điện phân dung dịch CuCl₂ · Anode than chì → Anode lá đồng
    Kết luận chuẩn SGK: Khi anode là kim loại hoạt động (Cu), bản thân kim loại làm anode dễ nhường electron hơn Cl⁻: Cu − 2e⁻ = Cu²⁺ (anode tan), còn ở cathode vẫn là Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu; kết quả tổng cộng là đồng được "chuyển" từ anode sang cathode — đây chính là nguyên lý mạ điện và tinh luyện đồng bằng phương pháp điện phân, giữ cho nồng độ Cu²⁺ trong dung dịch không đổi.
  9. 09
    Bước 9: Khảo sát · Kết tủa 29.6 mg Cu
    Khảo sát: Điều chỉnh để cathode của bình ① kết tủa đúng 29.6 mg đồng và duy trì trong 15 giây
    m(Cu) = Q·M/(2F) → Q ≈ 91.1 C · ① Điện phân dung dịch CuCl₂ · Anode than chì · Một cặp (I, t) bất kỳ phù hợp · Duy trì 15 s
    Kết luận chuẩn SGK: Tổng kết khảo sát: Lượng sản phẩm chỉ phụ thuộc vào điện lượng Q — m(Cu) = Q·M/(2F), nên các cặp (0.20 A, 450 s), (0.50 A, 180 s), (0.10 A, 900 s), (0.30 A, 300 s) đều cho cùng kết quả miễn là điện lượng nằm trong khoảng 89.6–92.6 C (Q = 90 C): dòng điện lớn trong thời gian ngắn và dòng điện nhỏ trong thời gian dài tạo ra lượng sản phẩm bằng nhau.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm quen thí nghiệmCùng một nguồn điện một chiều, tại sao điện phân dung dịch CuCl₂ thu được đồng và khí chlorine, còn điện phân dung dịch NaCl bão hòa lại thu được khí hydrogen, khí chlorine và sodium hydroxide?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Bình điện phân: Điện năng → Hóa năng (Phản ứng điện cực · Vật liệu điện cực · Dẫn điện bằng ion · Dẫn điện bằng electron)

Giải thích chuẩn SGK: Bình điện phân là thiết bị chuyển hóa trực tiếp điện năng thành hóa năng: cho dòng điện một chiều đi qua dung dịch chất điện li để gây ra phản ứng oxi hóa - khử tại anode và cathode.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm ôn tập: Cấu tạo bình điện phân (phản ứng điện cực, vật liệu điện cực, vật dẫn ion, vật dẫn electron); chiều chuyển hóa năng lượng của bình điện phân so với pin điện hóa.

Bước 2 · Đóng nguồn điệnSau khi đóng nguồn điện, trên hai thanh than chì trong dung dịch CuCl₂ lần lượt xuất hiện hiện tượng gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cu²⁺ + 2Cl⁻ =điện phân= Cu + Cl₂↑

Giải thích chuẩn SGK: Khi có dòng điện đi qua, dung dịch CuCl₂ xảy ra phản ứng oxi hóa ở anode và phản ứng khử ở cathode tạo thành Cu và Cl₂: tại anode 2Cl⁻ − 2e⁻ = Cl₂↑ (sự oxi hóa), tại cathode Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu (sự khử), phương trình tổng cộng Cu²⁺ + 2Cl⁻ =điện phân= Cu + Cl₂↑.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Quá trình ở các điện cực và phương trình điện phân dung dịch CuCl₂; mô tả hiện tượng và cách nhận biết khí thoát ra ở anode.

Bước 3 · Điện phân lâu hơnĐiện phân lâu hơn hoặc tăng cường độ dòng điện, tại sao lượng sản phẩm lại nhiều hơn? Nhiều hơn bao nhiêu lần?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Q = I·t | m(Cu) = Q·M/(2F)

Giải thích chuẩn SGK: Điện lượng đi qua bình Q = I·t quyết định lượng sản phẩm: cứ 2 mol electron trao đổi sẽ kết tủa 1 mol Cu ở cathode và giải phóng 1 mol Cl₂ ở anode.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Bài toán tính lượng chất điện phân (Điện lượng Q → Khối lượng / Thể tích sản phẩm); tỉ lệ số mol sản phẩm ở hai cực; giải thích tại sao màu dung dịch ít thay đổi. Thể tích khí tính ở 25 ℃ (Vm = 24.5 L/mol; ở đkc 25 ℃, 1 bar là 24.79 L/mol, ở đktc 0 ℃, 1 atm là 22.4 L/mol).

Bước 4 · Quan sát vi mô"Khi có dòng điện, các ion chuyển sang chuyển động có hướng" — vậy ion nào đi về đâu? Còn electron đi đường nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Anion → Anode | Cation → Cathode (Electron chỉ đi ở mạch ngoài)

Giải thích chuẩn SGK: Khi có dòng điện đi qua, các ion đang chuyển động tự do chuyển sang chuyển động có hướng: anion di chuyển về anode, cation di chuyển về cathode; electron ở mạch ngoài đi từ cực âm của nguồn điện đến cathode, không đi vào dung dịch.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Vẽ sơ đồ nguyên lý bình điện phân; phân biệt chiều dòng electron ở mạch ngoài với chiều di chuyển của các ion trong dung dịch.

Bước 5 · Đổi sang nước muốiCùng điện cực than chì, cùng cường độ dòng điện, khi đổi sang dung dịch NaCl bão hòa thì tại sao ở cathode không thu được kim loại Na?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Cl⁻ + 2H₂O =điện phân= Cl₂↑ + H₂↑ + 2OH⁻

Giải thích chuẩn SGK: Ở anode Cl⁻ dễ nhường electron hơn OH⁻ (H₂O), ở cathode H⁺ (H₂O) dễ nhận electron hơn Na⁺, nên sản phẩm thu được là Cl₂, H₂ và NaOH: 2Cl⁻ − 2e⁻ = Cl₂↑, 2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻, phương trình tổng cộng 2Cl⁻ + 2H₂O =điện phân= Cl₂↑ + H₂↑ + 2OH⁻.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Bán phản ứng ở hai cực, phương trình điện phân và sản phẩm khi điện phân dung dịch NaCl bão hòa; giải thích tại sao cathode không sinh ra Na và anode không sinh ra O₂.

Bước 6 · Vùng cathode hóa đỏTại sao xung quanh thanh cathode chỉ cần nhỏ vài giọt phenolphthalein là dung dịch hóa hồng/đỏ ngay?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻ (Vùng cathode có môi trường kiềm)

Giải thích chuẩn SGK: Ở cathode, H₂O nhận electron theo bán phản ứng: 2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻; ion OH⁻ sinh ra ở vùng cathode làm dung dịch có tính kiềm và làm phenolphthalein hóa đỏ. Trong hệ CuCl₂, ion Cu²⁺ nhận electron trước nên không sinh ra OH⁻ và phenolphthalein không đổi màu.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Tại sao bán phản ứng ở cathode viết là 2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻; hiện tượng phenolphthalein hóa đỏ ở vùng cathode chứng minh điều gì.

Bước 7 · Thứ tự điện phânTrong nước muối có tới 4 loại ion (cùng các phân tử H₂O), tại sao lại chính là Cl⁻ và H⁺ (H₂O) phóng điện?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Anode: Cl⁻ phóng điện trước | Cathode: H⁺ (H₂O) phóng điện trước → Còn lại NaOH

Giải thích chuẩn SGK: Thứ tự điện phân được quyết định bởi khả năng nhường / nhận electron: ở anode Cl⁻ dễ nhường electron hơn OH⁻ (H₂O), ở cathode H⁺ (H₂O) dễ nhận electron hơn Na⁺; Na⁺ và OH⁻ còn lại tạo thành NaOH trong dung dịch.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Thứ tự điện phân (ở anode: S²⁻ > I⁻ > Br⁻ > Cl⁻ > OH⁻/H₂O > gốc acid có oxi; ở cathode: Ag⁺ > Cu²⁺ > … > H⁺/H₂O > Na⁺); vai trò của màng ngăn trong công nghiệp clo - kiềm.

Bước 8 · Anode bằng đồngThay thanh than chì ở anode bằng một lá đồng (Cu), tại sao ở anode không còn sủi bọt khí và giấy thử cũng không hóa xanh nữa?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cu − 2e⁻ = Cu²⁺ (Anode tan / Điện cực hoạt động)

Giải thích chuẩn SGK: Khi anode là kim loại hoạt động (Cu), bản thân kim loại làm anode dễ nhường electron hơn Cl⁻: Cu − 2e⁻ = Cu²⁺ (anode tan), còn ở cathode vẫn là Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu; kết quả tổng cộng là đồng được "chuyển" từ anode sang cathode — đây chính là nguyên lý mạ điện và tinh luyện đồng bằng phương pháp điện phân, giữ cho nồng độ Cu²⁺ trong dung dịch không đổi.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Phân biệt điện cực trơ và điện cực tan; cách chọn anode, cathode và dung dịch điện li khi mạ điện / tinh luyện đồng; tại sao nồng độ dung dịch không đổi khi mạ điện.

Bước 9 · Khảo sát · Kết tủa 29.6 mg CuKhảo sát: Điều chỉnh để cathode của bình ① kết tủa đúng 29.6 mg đồng và duy trì trong 15 giây

Phương trình / Quy luật áp dụng: m(Cu) = Q·M/(2F) → Q ≈ 91.1 C

Giải thích chuẩn SGK: Tổng kết khảo sát: Lượng sản phẩm chỉ phụ thuộc vào điện lượng Q — m(Cu) = Q·M/(2F), nên các cặp (0.20 A, 450 s), (0.50 A, 180 s), (0.10 A, 900 s), (0.30 A, 300 s) đều cho cùng kết quả miễn là điện lượng nằm trong khoảng 89.6–92.6 C (Q = 90 C): dòng điện lớn trong thời gian ngắn và dòng điện nhỏ trong thời gian dài tạo ra lượng sản phẩm bằng nhau.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cấu trúc trả lời điểm tối đa: Viết bán phản ứng ở cathode Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu → Từ m = Q·M/(2F) tính ngược ra Q → Từ Q = I·t chọn cặp (I, t) và giải thích vì sao "dòng lớn thời gian ngắn" tương đương với "dòng nhỏ thời gian dài".

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Tên gọi điện cựcVề anode và cathode của bình điện phân, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Anode nối với cực dương của nguồn điện, xảy ra phản ứng oxi hóa. Theo quy ước điện hóa: điện cực nơi xảy ra phản ứng oxi hóa là anode, nơi xảy ra phản ứng khử là cathode; trong bình điện phân, anode nối với cực dương của nguồn điện một chiều, còn cathode nối với cực âm. Ở Bước 2: anode (nhánh phải, nối cực dương) thoát khí Cl₂, cathode (nhánh trái, nối cực âm) kết tủa Cu.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Electron và IonKhi điện phân dung dịch, chiều chuyển động của electron và các ion là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Electron chỉ chạy ở mạch ngoài từ cực âm nguồn điện đến cathode; trong dung dịch anion di chuyển về anode, cation di chuyển về cathode. Trong quá trình điện phân: electron chỉ di chuyển ở dây dẫn mạch ngoài (từ cực âm nguồn điện đến cathode, và từ anode về cực dương nguồn điện), còn trong dung dịch dẫn điện nhờ sự di chuyển có hướng của các ion — anion về anode, cation về cathode.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Điện phân CuCl₂Điện phân dung dịch CuCl₂ với điện cực trơ (than chì), sản phẩm thu được ở hai điện cực là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Cathode kết tủa đồng (Cu), anode thoát khí chlorine (Cl₂). Tại anode: 2Cl⁻ − 2e⁻ = Cl₂↑, tại cathode: Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu, phương trình điện phân: Cu²⁺ + 2Cl⁻ =điện phân= Cu + Cl₂↑. Trong điều kiện thí nghiệm này, H₂O không tham gia điện phân nên cathode không thoát H₂ và anode không thoát O₂. Giấy thử KI - hồ tinh bột ẩm hóa xanh chứng minh sự có mặt của khí Cl₂.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Điện phân nước muốiKhi điện phân dung dịch NaCl bão hòa (điện cực trơ), sản phẩm ở vùng cathode và vùng anode lần lượt là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Cathode thoát khí H₂ và tạo ra OH⁻, anode thoát khí Cl₂. Ở anode, ion Cl⁻ dễ nhường electron hơn H₂O nên Cl⁻ bị oxi hóa thành khí Cl₂; ở cathode, H₂O dễ nhận electron hơn ion Na⁺ nên H₂O bị khử tạo thành khí H₂ và ion OH⁻: 2H₂O + 2e⁻ = H₂↑ + 2OH⁻. Ion OH⁻ cùng với Na⁺ tạo thành NaOH trong dung dịch. Thể tích khí ở hai cực bằng nhau (15.2 mL : 15.2 mL = 1 : 1) và vùng cathode làm phenolphthalein hóa đỏ.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Điện lượng & Sản phẩmĐiện phân dung dịch CuCl₂ bằng dòng điện có cường độ 0.20 A trong 600 s, khối lượng đồng kết tủa ở cathode xấp xỉ bằng bao nhiêu? (Cho M(Cu) = 63.55 g/mol, F = 96485.33 C/mol)

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Khoảng 40 mg. Ta có Q = I·t = 0.20 × 600 = 120 C; khối lượng đồng m = Q·M/(2F) = 120 × 63.55 / (2 × 96485.33) = 0.0395 g ≈ 39.5 mg (xấp xỉ 40 mg). Khi tăng gấp đôi cường độ dòng điện hoặc thời gian thì khối lượng sản phẩm cũng tăng gấp đôi.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →