HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm MnO₂ + 4HCl(đặc) —△→ MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Điều chế và tính chất của khí Chlorine (Cl₂)

Để thu được một bình khí chlorine khô và tinh khiết, mỗi bình rửa khí trong dây chuyền đảm nhiệm vai trò gì?

Chuỗi logic nhân – quả: Phát sinh:HCl đặc + MnO₂ đun nóng mới sinh ra Cl₂, khi loãng sẽ tự dừng→ Loại tạp chất:Dung dịch NaCl bão hòa rửa sạch khí HCl bay hơi→ Làm khô:H₂SO₄ đặc hút hơi nước, chỉ khí chlorine ẩm mới có tính tẩy màu→ Thu khí:Ở cùng nhiệt độ nặng gấp 2.486 lần không khí, thu bằng cách đẩy không khí ngửa bình (ống vào dài, ống ra ngắn)→ Khí thải:Dung dịch NaOH hấp thụ Cl₂ dư, thiếu bước này sẽ gây ngộ độc khí
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Điều chế và tính chất của khí Chlorine (Cl₂) — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 10 (GDPT 2018) · Chương 7: Nguyên tố nhóm VIIA (Halogen) · Bài: Đơn chất vùng Halogen và Chlorine
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (5 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Bộ phận điều chế khí

Bình cầu đáy tròn + phễu chiết + đèn cồn: đun nóng MnO₂ với dung dịch HCl đặc

② Loại tạp chất và làm khô

Dung dịch NaCl bão hòa giữ lại HCl, H₂SO₄ đặc làm khô, cả hai bình đều có thể tháo rời

③ Bình thu khí

Phương pháp đẩy không khí (ngửa bình): ống dẫn khí vào sát đáy bình, ống ngắn ở miệng bình thoát khí

④ Hấp thụ khí thải

Dung dịch NaOH hấp thụ khí Cl₂ dư, chống ngộ độc và ô nhiễm môi trường

⑤ Khu vực ống nghiệm nước chlorine (phóng đại minh họa)

Nước chlorine mới điều chế, ống đối chứng, ống thử với AgNO₃ và ống chiếu sáng, kèm hộp phóng đại vi hạt

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm quen hệ thống thiết bị
    Tại sao một bộ dụng cụ điều chế khí chlorine lại được chia thành từng ấy công đoạn?
    Điều chế khí → Tinh chế (nếu cần) → Thu khí → Xử lý khí thải (nếu cần) · Phương pháp thiết kế bộ dụng cụ điều chế khí trong phòng thí nghiệm (SGK Hóa học 10)
    Kết luận chuẩn SGK: Sơ đồ cơ bản gồm 3 phần «Điều chế → Thu khí → Xử lý khí thải»; khi cần thu khí tinh khiết và khô thì lắp thêm bộ phận tinh chế theo đúng thứ tự: Điều chế → Loại tạp chất → Thu khí → Xử lý khí thải. Bài học tách riêng bình rửa HCl và bình làm khô để có thể tháo lắp khảo sát.
  2. 02
    Bước 2: Vì sao phải đun nóng
    Nếu không châm đèn cồn, khí chlorine có thoát ra được không?
    MnO₂ + 4HCl(đặc) —△→ MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O · Chất rắn + Chất lỏng, đun nóng
    Kết luận chuẩn SGK: Phản ứng giữa dung dịch HCl đặc và MnO₂ bắt buộc phải đun nóng mới xảy ra: nếu không đun nóng, dù nhỏ bao nhiêu HCl đặc cũng không sinh ra Cl₂.
  3. 03
    Bước 3: Vì sao phải dùng HCl đặc
    Cứ nhỏ HCl liên tục nhưng tại sao một lúc sau khí chlorine lại tự ngừng thoát ra?
    MnO₂ + 4HCl(đặc) —△→ MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O · HCl đặc 37 % → giảm xuống 20 % thì dừng phản ứng (HCl loãng không tác dụng với MnO₂)
    Kết luận chuẩn SGK: Dung dịch HCl đặc bị loãng dần trong quá trình phản ứng, khi thành HCl loãng thì không tác dụng với MnO₂ nữa nên khí tự ngừng thoát ra — đó là lý do trong thực tế phải lấy lượng MnO₂ dư thích hợp so với lý thuyết.
  4. 04
    Bước 4: Bình thứ nhất rửa chất gì
    Nếu khí HCl bay hơi cuốn theo khí chlorine đi thẳng vào bình thu khí thì sẽ gây hậu quả gì?
    Khí HCl(g) tan mạnh trong dung dịch NaCl bão hòa · Ống vào dài – ống ra ngắn · Đầu ống dẫn khí vào ngập dưới mặt dung dịch
    Kết luận chuẩn SGK: Acid HCl đặc dễ bay hơi nên dòng khí thoát ra luôn lẫn khí HCl; dung dịch NaCl bão hòa hấp thụ tốt HCl đồng thời ức chế sự hòa tan của Cl₂ (nhờ nồng độ Cl⁻ cao), vì vậy bình rửa đầu tiên dùng để loại bỏ HCl.
  5. 05
    Bước 5: Bình thứ hai rửa chất gì
    Tại sao phải loại bỏ HCl trước rồi mới làm khô, đổi chỗ hai bình rửa khí cho nhau có được không?
    Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO · Loại bỏ HCl trước, làm khô sau
    Kết luận chuẩn SGK: Bước làm khô bắt buộc phải đặt sau bước loại HCl; đồng thời chỉ khi có mặt nước (tạo thành HClO có tính oxi hóa mạnh) thì khí chlorine mới làm phai màu băng vải nhuộm.
  6. 06
    Bước 6: Phương pháp thu khí
    Khí chlorine nặng hơn hay nhẹ hơn không khí? Ống dẫn khí cần cắm đến vị trí nào trong bình thu?
    Phương pháp đẩy không khí ngửa bình · Ống vào dài, ống ra ngắn · ρ(Cl₂) / ρ(không khí) = 3.214 / 1.293 = 2.486 (cùng ở 0 ℃)
    Kết luận chuẩn SGK: Chất khí nặng hơn không khí được thu bằng phương pháp đẩy không khí ngửa bình: khí đi vào sát đáy bình để đẩy không khí nhẹ hơn thoát ra ở cổ bình (ống vào dài, ống ra ngắn); do Cl₂ tan và tác dụng với nước nên không thu bằng phương pháp đẩy nước thường.
  7. 07
    Bước 7: Khí chlorine dư đi về đâu
    Nếu không lắp chiếc cốc cuối cùng thì chuyện gì sẽ xảy ra?
    Cl₂ + 2NaOH = NaCl + NaClO + H₂O · Khí chlorine dư bắt buộc phải được hấp thụ, tuyệt đối không xả thẳng ra không khí
    Kết luận chuẩn SGK: Khí Cl₂ dư bắt buộc phải được hấp thụ bằng dung dịch NaOH: Cl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O; nếu không nối bộ phận xử lý khí thải, khí chlorine độc hại sẽ phát tán trực tiếp ra phòng thí nghiệm.
  8. 08
    Bước 8: Trong nước chlorine có những chất gì
    Khi hòa tan khí chlorine vào nước, trong dung dịch thực sự tồn tại những phần tử nào?
    Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO · 2HClO —ánh sáng→ 2HCl + O₂↑ · Hypochlorous acid (HClO) phân hủy ngoài ánh sáng, nước chlorine để lâu sẽ mất tác dụng tẩy màu
    Kết luận chuẩn SGK: Trong nước chlorine có Cl₂, H₂O, HClO và H⁺, Cl⁻, ClO⁻; dưới ánh sáng, HClO phân hủy thành O₂ và HCl làm pH giảm, nồng độ Cl⁻ tăng và lượng khí O₂ tăng, khiến nước chlorine để lâu bị mất tính tẩy màu.
  9. 09
    Bước 9: Thực hành · Vai trò kỹ thuật viên
    Giao cho bạn cả bộ dụng cụ, bạn có thể thu đầy một bình khí chlorine vừa tinh khiết vừa an toàn ngay trong một lần chạy không?
    Điều chế → Tinh chế → Thu khí → Xử lý khí thải · Độ tinh khiết ≥ 99.0 % · Thu khí ≥ 95 mL · Duy trì 12 s
    Kết luận chuẩn SGK: Phần kiểm tra không có kết luận mới: lắp đủ cả 5 công đoạn, bật đun nóng và giữ tốc độ nhỏ HCl đặc hợp lý thì mới thu được khí chlorine có độ tinh khiết ≥ 99.0 %.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm quen hệ thống thiết bịTại sao một bộ dụng cụ điều chế khí chlorine lại được chia thành từng ấy công đoạn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Điều chế khí → Tinh chế (nếu cần) → Thu khí → Xử lý khí thải (nếu cần)

Giải thích chuẩn SGK: Sơ đồ cơ bản gồm 3 phần «Điều chế → Thu khí → Xử lý khí thải»; khi cần thu khí tinh khiết và khô thì lắp thêm bộ phận tinh chế theo đúng thứ tự: Điều chế → Loại tạp chất → Thu khí → Xử lý khí thải. Bài học tách riêng bình rửa HCl và bình làm khô để có thể tháo lắp khảo sát.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp «Bộ dụng cụ điều chế khí gồm những phần nào, nối theo thứ tự nào»: Điều chế → Tinh chế (loại tạp chất & làm khô) → Thu khí → Xử lý khí thải.

Bước 2 · Vì sao phải đun nóngNếu không châm đèn cồn, khí chlorine có thoát ra được không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: MnO₂ + 4HCl(đặc) —△→ MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Phản ứng giữa dung dịch HCl đặc và MnO₂ bắt buộc phải đun nóng mới xảy ra: nếu không đun nóng, dù nhỏ bao nhiêu HCl đặc cũng không sinh ra Cl₂.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Quên ghi điều kiện đun nóng «△ / t°» trên phương trình hóa học là lỗi mất điểm rất phổ biến, thường đi kèm với câu hỏi «dung dịch HCl loãng không phản ứng».

Bước 3 · Vì sao phải dùng HCl đặcCứ nhỏ HCl liên tục nhưng tại sao một lúc sau khí chlorine lại tự ngừng thoát ra?

Phương trình / Quy luật áp dụng: MnO₂ + 4HCl(đặc) —△→ MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Dung dịch HCl đặc bị loãng dần trong quá trình phản ứng, khi thành HCl loãng thì không tác dụng với MnO₂ nữa nên khí tự ngừng thoát ra — đó là lý do trong thực tế phải lấy lượng MnO₂ dư thích hợp so với lý thuyết.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: «HCl đặc không thể phản ứng hết» và «so sánh lượng khí Cl₂ thu được khi cho dư MnO₂ với khi cho giới hạn HCl» là hai cách hỏi của cùng một bản chất.

Bước 4 · Bình thứ nhất rửa chất gìNếu khí HCl bay hơi cuốn theo khí chlorine đi thẳng vào bình thu khí thì sẽ gây hậu quả gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Khí HCl(g) tan mạnh trong dung dịch NaCl bão hòa

Giải thích chuẩn SGK: Acid HCl đặc dễ bay hơi nên dòng khí thoát ra luôn lẫn khí HCl; dung dịch NaCl bão hòa hấp thụ tốt HCl đồng thời ức chế sự hòa tan của Cl₂ (nhờ nồng độ Cl⁻ cao), vì vậy bình rửa đầu tiên dùng để loại bỏ HCl.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi «Có thể dùng dung dịch NaOH để loại bỏ HCl lẫn trong Cl₂ được không» xuất hiện rất thường xuyên; đáp án là không vì NaOH tác dụng với cả Cl₂.

Bước 5 · Bình thứ hai rửa chất gìTại sao phải loại bỏ HCl trước rồi mới làm khô, đổi chỗ hai bình rửa khí cho nhau có được không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO

Giải thích chuẩn SGK: Bước làm khô bắt buộc phải đặt sau bước loại HCl; đồng thời chỉ khi có mặt nước (tạo thành HClO có tính oxi hóa mạnh) thì khí chlorine mới làm phai màu băng vải nhuộm.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thí nghiệm đối chứng «khí chlorine khô không có tính tẩy màu, khí chlorine ẩm có tính tẩy màu» là câu hỏi trọng tâm thường gặp trong các đề kiểm tra.

Bước 6 · Phương pháp thu khíKhí chlorine nặng hơn hay nhẹ hơn không khí? Ống dẫn khí cần cắm đến vị trí nào trong bình thu?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Phương pháp đẩy không khí ngửa bình · Ống vào dài, ống ra ngắn

Giải thích chuẩn SGK: Chất khí nặng hơn không khí được thu bằng phương pháp đẩy không khí ngửa bình: khí đi vào sát đáy bình để đẩy không khí nhẹ hơn thoát ra ở cổ bình (ống vào dài, ống ra ngắn); do Cl₂ tan và tác dụng với nước nên không thu bằng phương pháp đẩy nước thường.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hai câu hỏi «vì sao không thu Cl₂ bằng phương pháp đẩy nước thường» và «ống dẫn khí vào bình thu dài hay ngắn» luôn đi đôi với nhau.

Bước 7 · Khí chlorine dư đi về đâuNếu không lắp chiếc cốc cuối cùng thì chuyện gì sẽ xảy ra?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cl₂ + 2NaOH = NaCl + NaClO + H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Khí Cl₂ dư bắt buộc phải được hấp thụ bằng dung dịch NaOH: Cl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O; nếu không nối bộ phận xử lý khí thải, khí chlorine độc hại sẽ phát tán trực tiếp ra phòng thí nghiệm.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi tự luận kinh điển:«Vì sao xử lý khí thải Cl₂ phải dùng dung dịch NaOH mà không dùng nước vôi trong?»

Bước 8 · Trong nước chlorine có những chất gìKhi hòa tan khí chlorine vào nước, trong dung dịch thực sự tồn tại những phần tử nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO · 2HClO —ánh sáng→ 2HCl + O₂↑

Giải thích chuẩn SGK: Trong nước chlorine có Cl₂, H₂O, HClO và H⁺, Cl⁻, ClO⁻; dưới ánh sáng, HClO phân hủy thành O₂ và HCl làm pH giảm, nồng độ Cl⁻ tăng và lượng khí O₂ tăng, khiến nước chlorine để lâu bị mất tính tẩy màu.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Sự biến thiên của 3 đại lượng (pH, nồng độ Cl⁻ và phần trăm thể tích O₂) khi chiếu sáng nước chlorine là bài toán thực nghiệm cảm biến rất điển hình.

Bước 9 · Thực hành · Vai trò kỹ thuật viênGiao cho bạn cả bộ dụng cụ, bạn có thể thu đầy một bình khí chlorine vừa tinh khiết vừa an toàn ngay trong một lần chạy không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Điều chế → Tinh chế → Thu khí → Xử lý khí thải

Giải thích chuẩn SGK: Phần kiểm tra không có kết luận mới: lắp đủ cả 5 công đoạn, bật đun nóng và giữ tốc độ nhỏ HCl đặc hợp lý thì mới thu được khí chlorine có độ tinh khiết ≥ 99.0 %.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cấu trúc trả lời điểm tối đa: Thứ tự lắp ráp dụng cụ + Vai trò từng công đoạn + Tiêu chuẩn kiểm tra độ tinh khiết.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Điều chếPhương trình hóa học đúng để điều chế khí chlorine trong phòng thí nghiệm từ MnO₂ là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: MnO₂ + 4HCl(đặc) —△→ MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O. Phương trình chuẩn: MnO₂ + 4HCl(đặc) —△→ MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O. Không được thiếu điều kiện đun nóng «△ / t°» và trạng thái «đặc»; cân bằng theo phương pháp thăng bằng electron với tỉ lệ nhường – nhận electron 1 : 2.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Điều chếLượng khí chlorine thu được trong thực tế luôn ít hơn lượng tính theo lý thuyết (giả sử HCl phản ứng hết), nguyên nhân chủ yếu là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Trong quá trình phản ứng, dung dịch HCl đặc bị loãng dần, mà HCl loãng thì không phản ứng với MnO₂. Khi phản ứng diễn ra, nồng độ HCl giảm dần (cùng với sự bay hơi HCl khi đun nóng); khi dung dịch trở thành HCl loãng thì phản ứng với MnO₂ dừng lại, do đó trong thực tế cần lấy dư MnO₂.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Loại tạp chấtĐể loại bỏ một lượng nhỏ khí HCl lẫn trong khí chlorine, hóa chất cần chọn là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dung dịch NaCl bão hòa. Khí HCl tan cực tốt trong nước, đồng thời dung dịch NaCl bão hòa có nồng độ ion Cl⁻ cao giúp hạn chế sự hòa tan của khí Cl₂; cả ba hóa chất còn lại đều phản ứng và hấp thụ mất khí Cl₂.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Làm khôNhận định đúng về thứ tự loại bỏ tạp chất HCl và làm khô khí chlorine là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dẫn qua dung dịch NaCl bão hòa để loại HCl trước, sau đó làm khô bằng dung dịch H₂SO₄ đặc. Nếu làm khô trước rồi mới dẫn qua dung dịch NaCl bão hòa thì dòng khí sẽ lại mang theo hơi nước; vì vậy thứ tự bắt buộc là Loại tạp chất HCl → Làm khô.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Thu khíNhận định đúng về phương pháp thu khí chlorine trong hệ thống này là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Thu bằng phương pháp đẩy không khí ngửa bình, ống dẫn khí vào vươn sát đáy bình. Ở 0 ℃, khối lượng riêng của khí chlorine là 3.214 g/L, nặng gấp 2.486 lần không khí (1.293 g/L); mặt khác chlorine tan và tác dụng với nước nên dùng phương pháp đẩy không khí ngửa bình (ống vào dài, ống ra ngắn).

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →