HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Quy trình công nghiệp 8 bước thực nghiệm 2Al₂O₃(l) --đpnc--> 4Al(l) + 3O₂↑ ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Luyện kim: Điện phân nóng chảy Al₂O₃ & Phản ứng nhiệt nhôm

Vì sao nhôm chỉ có thể tách ra bằng dòng điện, trong khi sắt lại có thể được nhôm đẩy ra khỏi oxit?

Chuỗi logic nhân – quả: Độ hoạt động:Kim loại càng hoạt động mạnh, cation của nó càng khó nhận electron→ Phân nhóm:K–Al: Điện phân · Zn–Cu: Nhiệt luyện · Hg/Ag: Nhiệt phân→ Nóng chảy:Al₂O₃ nóng chảy ở 2054 ℃, nhờ cryolite trợ dung nên hạ xuống khoảng 1000 ℃→ Cái giá phải trả:Điện áp bể trên 4 V, mỗi tấn nhôm tốn hơn vạn kW·h điện; tăng cường độ dòng điện chỉ mua thêm sản lượng↔ Ứng dụng ngược lại:Bản thân nhôm hoạt động mạnh → Phản ứng nhiệt nhôm đẩy sắt ra khỏi oxide
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Luyện kim: Điện phân nóng chảy Al₂O₃ & Phản ứng nhiệt nhôm — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 12 (GDPT 2018) · Chương 6: Đại cương về kim loại · Bài: Tách kim loại và tái chế kim loại
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 8 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (3 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Phân xưởng điện phân nhôm

Dãy bể điện phân đang đóng điện: Al₂O₃ đi vào, nhôm lỏng đi ra

② Bàn đối chiếu muối nóng chảy

Điện phân NaCl nóng chảy điều chế Na, điện phân MgCl₂ nóng chảy điều chế Mg

③ Bàn phản ứng nhiệt nhôm

Bột Al + Fe₂O₃ cháy trong chén nung tạo thành sắt nóng chảy

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (8 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Ba khu vực
    Cùng là kim loại khai thác từ quặng, tại sao có kim loại «nung» là ra, có kim loại bắt buộc phải dùng dòng điện?
    Mⁿ⁺ + ne⁻ → M · Bản chất của luyện kim: Khử ion kim loại trong hợp chất thành đơn chất kim loại
    Kết luận chuẩn SGK: Bản chất của luyện kim là khử ion kim loại trong hợp chất thành đơn chất; kim loại càng hoạt động thì cation càng khó nhận electron, nên phương pháp tách được phân theo dãy hoạt động: K–Al điện phân nóng chảy, Zn–Cu nhiệt luyện, Hg/Ag nhiệt phân.
  2. 02
    Bước 2: Chỉ có thể điện phân
    Than cốc có thể khử quặng sắt thành sắt, tại sao lại không khử được quặng nhôm thành nhôm?
    2NaCl(l) --đpnc--> 2Na(l) + Cl₂↑ · MgCl₂(l) --đpnc--> Mg(l) + Cl₂↑ · Bản thân muối nóng chảy là chất dẫn điện ion; riêng Al₂O₃ phải thêm cryolite mới hạ được nhiệt độ nóng chảy
    Kết luận chuẩn SGK: Nhôm hoạt động mạnh hơn cả carbon và sắt, carbon không khử được Al₂O₃ và sắt cũng không đẩy được nhôm (ΔrG° = +840.1 kJ·mol⁻¹ > 0, không tự diễn biến) — vì vậy Na, Mg, Al chỉ có thể điều chế bằng điện phân hợp chất nóng chảy.
  3. 03
    Bước 3: Mặt cắt bình điện phân
    Bên trong bể điện phân này thực chất có những gì, và nhôm được «sinh ra» như thế nào?
    2Al₂O₃(l) --đpnc (cryolite trợ dung)--> 4Al(l) + 3O₂↑ · Khối than anode cắm từ phía trên vào khối nóng chảy · Khối than cathode lát ở đáy bể
    Kết luận chuẩn SGK: Bể điện phân nhôm là thiết bị điện phân muối nóng chảy: khối than anode ở trên, khối than cathode ở đáy bể; nhôm lỏng nặng hơn khối nóng chảy nên lắng xuống đáy và được hút ra ngoài.
  4. 04
    Bước 4: Ion nào đi về đâu
    Sau khi đóng điện, electron và các ion di chuyển về phía nào? Tăng cường độ dòng điện có tiết kiệm điện không?
    Cathode: Al³⁺ + 3e⁻ → Al · Anode: 2O²⁻ − 4e⁻ → O₂↑ · Dòng điện một chiều · Cực than anode đồng thời bị đốt cháy: C + O₂ → CO₂
    Kết luận chuẩn SGK: Cathode: Al³⁺ + 3e⁻ → Al, Anode: 2O²⁻ − 4e⁻ → O₂↑; dòng điện càng lớn thì sản lượng nhôm càng nhiều, nhưng độ sụt áp trên thanh cái, thanh dẫn và khối nóng chảy cũng lớn hơn, nên điện năng tiêu thụ mỗi tấn nhôm không hề giảm đi khi tăng dòng điện.
  5. 05
    Bước 5: Phối trộn cryolite
    Al₂O₃ tới 2054 ℃ mới nóng chảy, làm sao bể điện phân chịu nổi?
    2Al₂O₃(l) --đpnc (cryolite trợ dung)--> 4Al(l) + 3O₂↑ · Cryolite Na₃AlF₆ có nhiệt độ nóng chảy 1012 ℃ · Khối nóng chảy làm việc ở 940–980 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: Cryolite kéo nhiệt độ nóng chảy của hệ Al₂O₃ từ 2054 ℃ xuống dưới khoảng 1000 ℃ để điện phân công nghiệp diễn ra ở 940–980 ℃; nó là chất trợ dung nên không viết vào phương trình tổng quát.
  6. 06
    Bước 6: Bài toán điện năng
    Nhiệt độ bể chỉ chênh lệch mười mấy độ, tại sao tiền điện lại chênh nhau cả một khoản lớn?
    W = 2980·U/η · U = 4.10 + 0.003·(955 − t) + 0.010·(950 − t phần dưới 950 ℃) · Cộng thêm số hạng thuần trở 0.0008·(I − 300); dưới 950 ℃ cộng thêm 0.010/℃ do khối nóng chảy tăng độ nhớt
    Kết luận chuẩn SGK: Nhiệt độ bể giảm → Al₂O₃ khó tan, điện trở khối nóng chảy tăng → điện áp bể tăng → điện năng tiêu thụ tăng (955 → 940 ℃: 12 861 → 13 068 kW·h/t); nhiệt độ bể quá cao tuy giảm điện áp bể nhưng hiệu suất dòng điện tụt nhanh hơn (ở 990 ℃, η = 0.908 → 13 111 kW·h/t). Cả hai phía đều tốn điện, nên công nghiệp giữ ở 940–980 ℃.
  7. 07
    Bước 7: Nhiệt nhôm
    Nhôm khó điều chế ra như vậy, tại sao người ta lại dùng nhôm để luyện sắt?
    2Al + Fe₂O₃ --nhiệt độ cao--> Al₂O₃ + 2Fe · ΔrH° = −851.5 kJ·mol⁻¹ · Sau khi khơi mào, phản ứng tự duy trì nhờ nhiệt tỏa ra
    Kết luận chuẩn SGK: Cùng một bản chất «nhôm hoạt động mạnh»: khi điện phân là trở ngại (phải dùng dòng điện cưỡng bức), nhưng trong phản ứng nhiệt nhôm lại là lợi thế (nhôm chiếm oxygen của oxide sắt), tỏa nhiệt 851.5 kJ·mol⁻¹ và đạt nhiệt độ trên 2500 ℃.
  8. 08
    Bước 8: Đánh giá vận hành ca
    Khi sản lượng, điện năng tiêu thụ và độ an toàn của bể cùng bị ràng buộc, bạn sẽ điều chỉnh bể điện phân như thế nào?
    t ∈ [950, 965] ℃ · W ≤ 13 100 kW·h/t · P ≥ 2.30 t/d · Đạt đồng thời cả 3 tiêu chí và giữ 15 s
    Kết luận chuẩn SGK: Miền khả thi là một dải hẹp hai chiều: chỉ khi nhiệt độ bể nằm trong khoảng 950–965 ℃ và cường độ dòng điện vừa đủ lớn thì cả ba chỉ tiêu mới đồng thời đạt chuẩn.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Ba khu vựcCùng là kim loại khai thác từ quặng, tại sao có kim loại «nung» là ra, có kim loại bắt buộc phải dùng dòng điện?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Mⁿ⁺ + ne⁻ → M

Giải thích chuẩn SGK: Bản chất của luyện kim là khử ion kim loại trong hợp chất thành đơn chất; kim loại càng hoạt động thì cation càng khó nhận electron, nên phương pháp tách được phân theo dãy hoạt động: K–Al điện phân nóng chảy, Zn–Cu nhiệt luyện, Hg/Ag nhiệt phân.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Cơ sở lựa chọn phương pháp tách kim loại là gì?» — Trả lời: Dựa vào mức độ hoạt động hóa học của kim loại (độ mạnh yếu của tính khử), không chỉ trả lời «dựa vào giá thành».

Bước 2 · Chỉ có thể điện phânThan cốc có thể khử quặng sắt thành sắt, tại sao lại không khử được quặng nhôm thành nhôm?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2NaCl(l) --đpnc--> 2Na(l) + Cl₂↑ · MgCl₂(l) --đpnc--> Mg(l) + Cl₂↑

Giải thích chuẩn SGK: Nhôm hoạt động mạnh hơn cả carbon và sắt, carbon không khử được Al₂O₃ và sắt cũng không đẩy được nhôm (ΔrG° = +840.1 kJ·mol⁻¹ > 0, không tự diễn biến) — vì vậy Na, Mg, Al chỉ có thể điều chế bằng điện phân hợp chất nóng chảy.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Tại sao không thể luyện nhôm bằng chất khử thông thường như luyện sắt?» — Trả lời: Do mức độ hoạt động hóa học (nhôm hoạt động mạnh hơn carbon và sắt), không trả lời «vì nhôm đắt».

Bước 3 · Mặt cắt bình điện phânBên trong bể điện phân này thực chất có những gì, và nhôm được «sinh ra» như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Al₂O₃(l) --đpnc (cryolite trợ dung)--> 4Al(l) + 3O₂↑

Giải thích chuẩn SGK: Bể điện phân nhôm là thiết bị điện phân muối nóng chảy: khối than anode ở trên, khối than cathode ở đáy bể; nhôm lỏng nặng hơn khối nóng chảy nên lắng xuống đáy và được hút ra ngoài.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Sản phẩm ở cathode khi điện phân nóng chảy Al₂O₃ nằm ở đâu?» — Ở đáy bể (do khối lượng riêng lớn hơn khối nóng chảy); còn anode ở phía trên, sản phẩm là khí O₂.

Bước 4 · Ion nào đi về đâuSau khi đóng điện, electron và các ion di chuyển về phía nào? Tăng cường độ dòng điện có tiết kiệm điện không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cathode: Al³⁺ + 3e⁻ → Al · Anode: 2O²⁻ − 4e⁻ → O₂↑

Giải thích chuẩn SGK: Cathode: Al³⁺ + 3e⁻ → Al, Anode: 2O²⁻ − 4e⁻ → O₂↑; dòng điện càng lớn thì sản lượng nhôm càng nhiều, nhưng độ sụt áp trên thanh cái, thanh dẫn và khối nóng chảy cũng lớn hơn, nên điện năng tiêu thụ mỗi tấn nhôm không hề giảm đi khi tăng dòng điện.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Điều gì xảy ra khi tăng cường độ dòng điện trong điện phân nhôm?» — Sản lượng tăng tỉ lệ thuận, nhưng điện áp bể và điện năng tiêu thụ trên mỗi tấn nhôm cũng tăng nhẹ; muốn tiết kiệm điện phải giảm điện áp bể và nâng cao hiệu suất dòng điện.

Bước 5 · Phối trộn cryoliteAl₂O₃ tới 2054 ℃ mới nóng chảy, làm sao bể điện phân chịu nổi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Al₂O₃(l) --đpnc (cryolite trợ dung)--> 4Al(l) + 3O₂↑

Giải thích chuẩn SGK: Cryolite kéo nhiệt độ nóng chảy của hệ Al₂O₃ từ 2054 ℃ xuống dưới khoảng 1000 ℃ để điện phân công nghiệp diễn ra ở 940–980 ℃; nó là chất trợ dung nên không viết vào phương trình tổng quát.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Vai trò của cryolite (Na₃AlF₆) là gì?» — Là chất trợ dung giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của Al₂O₃ (không phải chất xúc tác, không tham gia phản ứng điện cực).

Bước 6 · Bài toán điện năngNhiệt độ bể chỉ chênh lệch mười mấy độ, tại sao tiền điện lại chênh nhau cả một khoản lớn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: W = 2980·U/η · U = 4.10 + 0.003·(955 − t) + 0.010·(950 − t phần dưới 950 ℃)

Giải thích chuẩn SGK: Nhiệt độ bể giảm → Al₂O₃ khó tan, điện trở khối nóng chảy tăng → điện áp bể tăng → điện năng tiêu thụ tăng (955 → 940 ℃: 12 861 → 13 068 kW·h/t); nhiệt độ bể quá cao tuy giảm điện áp bể nhưng hiệu suất dòng điện tụt nhanh hơn (ở 990 ℃, η = 0.908 → 13 111 kW·h/t). Cả hai phía đều tốn điện, nên công nghiệp giữ ở 940–980 ℃.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Tại sao điện năng tiêu thụ trong điện phân nhôm lại cao như vậy?» — Vì điện áp bể thực tế cao hơn nhiều so với thế phân hủy lý thuyết, phần chênh lệch biến thành nhiệt năng giữ cho bể nóng chảy.

Bước 7 · Nhiệt nhômNhôm khó điều chế ra như vậy, tại sao người ta lại dùng nhôm để luyện sắt?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Al + Fe₂O₃ --nhiệt độ cao--> Al₂O₃ + 2Fe

Giải thích chuẩn SGK: Cùng một bản chất «nhôm hoạt động mạnh»: khi điện phân là trở ngại (phải dùng dòng điện cưỡng bức), nhưng trong phản ứng nhiệt nhôm lại là lợi thế (nhôm chiếm oxygen của oxide sắt), tỏa nhiệt 851.5 kJ·mol⁻¹ và đạt nhiệt độ trên 2500 ℃.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Chất oxi hóa trong phản ứng nhiệt nhôm là chất nào?» — Là Fe₂O₃ (Fe giảm số oxi hóa từ +3 → 0); phản ứng nhiệt nhôm dùng để hàn đường ray và luyện kim loại khó nóng chảy.

Bước 8 · Đánh giá vận hành caKhi sản lượng, điện năng tiêu thụ và độ an toàn của bể cùng bị ràng buộc, bạn sẽ điều chỉnh bể điện phân như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: t ∈ [950, 965] ℃ · W ≤ 13 100 kW·h/t · P ≥ 2.30 t/d

Giải thích chuẩn SGK: Miền khả thi là một dải hẹp hai chiều: chỉ khi nhiệt độ bể nằm trong khoảng 950–965 ℃ và cường độ dòng điện vừa đủ lớn thì cả ba chỉ tiêu mới đồng thời đạt chuẩn.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Tại sao trong điện phân nhôm không thể cứ hạ nhiệt độ mãi để tiết kiệm điện?» — Vì điện áp bể tăng, khối nóng chảy đặc quánh và Al₂O₃ không hòa tan kịp.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Ion nào đi về đâuKhi điện phân aluminium oxide (Al₂O₃) nóng chảy, sản phẩm thu được ở cathode và anode lần lượt là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Cathode: Al, Anode: O₂. Ở cathode (nối với cực âm nguồn điện): Al³⁺ + 3e⁻ → Al; ở anode (nối với cực dương): 2O²⁻ − 4e⁻ → O₂↑. Khí O₂ thoát ra ở anode sau đó đốt cháy cực dương bằng than chì tạo CO/CO₂, nhưng sản phẩm điện cực trực tiếp là O₂.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Phối trộn cryoliteVai trò của cryolite (Na₃AlF₆) trong điện phân nóng chảy Al₂O₃ luyện nhôm là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chất trợ dung giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của Al₂O₃. Cryolite (Na₃AlF₆, nóng chảy ở 1012 ℃) là chất trợ dung: hòa tan Al₂O₃ giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp xuống dưới khoảng 1000 ℃ (công nghiệp vận hành ở 940–980 ℃). Nó không tham gia phản ứng điện cực và không viết vào phương trình tổng quát.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Chỉ có thể điện phânTrong công nghiệp không thể dùng than cốc để khử Al₂O₃ điều chế nhôm, nguyên nhân chính là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Nhôm hoạt động mạnh hơn carbon, ở nhiệt độ khả thi trong công nghiệp carbon không khử được Al₂O₃. Theo dãy hoạt động hóa học, nhôm đứng trước carbon nên tính khử của nhôm mạnh hơn carbon; nếu đảo ngược dùng sắt khử Al₂O₃ thì ΔrG° = +840.1 kJ·mol⁻¹ > 0, cũng không tự xảy ra. Vì vậy chỉ có thể điện phân nóng chảy.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Ion nào đi về đâuGiữ nguyên các điều kiện khác, khi tăng dòng điện từ 300 kA lên 400 kA, sản lượng nhôm một bể và điện năng tiêu thụ mỗi tấn nhôm thay đổi như thế nào?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Sản lượng tăng lên khoảng 4/3 lần, điện năng tiêu thụ mỗi tấn nhôm cũng tăng nhẹ. Sản lượng tỉ lệ thuận với cường độ dòng điện (2.30 → 3.06 t/d); nhưng độ sụt áp thuần trở trên thanh cái, thanh dẫn và khối nóng chảy tăng theo dòng điện làm điện áp bể tăng 4.100 → 4.180 V, khiến điện năng tiêu thụ tăng nhẹ từ 12 861 lên 13 112 kW·h/t.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑦ Nhiệt nhômTrong phản ứng nhiệt nhôm 2Al + Fe₂O₃ → Al₂O₃ + 2Fe, nhôm

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Bị oxi hóa, đóng vai trò chất khử. Số oxi hóa của nhôm tăng từ 0 lên +3, nhường electron nên bị oxi hóa và đóng vai trò chất khử; sắt giảm số oxi hóa từ +3 xuống 0 nên bị khử. Phản ứng nhiệt nhôm tỏa nhiệt 851.5 kJ·mol⁻¹, dùng để hàn đường ray và luyện kim loại khó nóng chảy.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →