HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm HCl + NaOH = NaCl + H₂O · c(NaOH) = c(HCl)·V(HCl) / V(NaOH) ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Chuẩn độ trung hòa acid mạnh – base mạnh

Nhỏ hơn 20 mL đầu gần như không đổi màu, vì sao chỉ nửa giọt cuối cùng lại làm dung dịch đổi màu đột ngột?

Chuỗi logic nhân – quả: Quan hệ hợp thức:n(HCl) = n(NaOH),1 : 1→ Bước nhảy pH:Chỉ nửa giọt làm pH nhảy vọt khoảng 5 đơn vị→ Chất chỉ thị:Khoảng đổi màu nằm trong bước nhảy pH, đổi màu tức là điểm kết thúc→ Đọc chuẩn mới tính chuẩn:Tráng buret, đuổi bọt khí, nhìn ngang tầm mắt thì nồng độ c mới không bị lệch
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Chuẩn độ trung hòa acid mạnh – base mạnh — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 11 (GDPT 2018) · Chương 1: Cân bằng hóa học · Bài: pH của dung dịch và Chuẩn độ acid – base
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (4 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Buret acid và cách đọc số đo

Giá sắt kẹp buret acid 50 mL chứa HCl 0.1000 mol/L; vạch 0 ở trên cùng, đọc chính xác đến 0.01 mL

② Bình tam giác và chất chỉ thị

Bình tam giác 250 mL chứa 20.00 mL dung dịch NaOH cần xác định nồng độ, lót giấy trắng dưới đáy, thêm 2 giọt chất chỉ thị, màu đổi theo pH

③ Khu vực rửa và tráng dụng cụ

Buret base lấy chính xác 20.00 mL dung dịch mẫu thử; cốc hứng dịch tráng bỏ đi, bình tia nước cất tráng thành trong

④ Phóng đại vi mô dung dịch

Lớp dung dịch trong bình tam giác: ion H⁺ kết hợp với ion OH⁻ tạo thành phân tử nước (phóng đại minh họa, đang xem bình tam giác)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm quen bộ dụng cụ chuẩn độ
    SGK cung cấp các dụng cụ thủy tinh này, vậy một giọt dung dịch HCl đi vào từ đâu và dựa vào đâu để nhận biết điểm kết thúc?
    HCl + NaOH = NaCl + H₂O · HCl 0.1000 mol/L · 20.00 mL NaOH cần chuẩn độ · 2 giọt chỉ thị
    Kết luận chuẩn SGK: Dùng dung dịch chuẩn HCl đã biết nồng độ để chuẩn độ dung dịch NaOH chưa biết nồng độ: nhỏ chính xác dung dịch từ buret, thêm chất chỉ thị vào bình tam giác, nhận biết điểm kết thúc qua sự đổi màu của chỉ thị, từ thể tích acid tiêu tốn tính ra c(NaOH).
  2. 02
    Bước 2: Tráng buret và đuổi bọt khí
    Cùng một ống buret đựng HCl 0.1000 mol/L, nếu không tráng bằng dung dịch HCl trước thì chuyện gì sẽ xảy ra?
    c_eff = 0.1000 × 25.0 / (25.0 + 0.5) · Tráng 2~3 lần · Mỗi lần 3~5 mL · Phải đuổi hết bọt khí ở đầu nhọn
    Kết luận chuẩn SGK: Buret bắt buộc phải được tráng 2~3 lần bằng chính dung dịch HCl sẽ dùng, đuổi hết bọt khí ở đầu nhọn, sau đó điều chỉnh mặt chất lỏng về vạch «0» và ghi chính xác số đọc ban đầu; nếu không nồng độ dung dịch chuẩn hoặc hiệu số thể tích sẽ không chính xác.
  3. 03
    Bước 3: Lấy mẫu thử và thêm chất chỉ thị
    Vì sao dung dịch cần chuẩn độ có màu đỏ hồng với phenolphthalein nhưng khi đổi sang methyl da cam lại có màu vàng?
    HIn ⇌ H⁺ + In⁻ (màu dạng acid / màu dạng base) · 20.00 mL NaOH cần chuẩn độ · 2 giọt chỉ thị
    Kết luận chuẩn SGK: Chọn chất chỉ thị phenolphthalein theo SGK: khoảng đổi màu 8.2–10.0 của nó nằm trong bước nhảy pH, khi dung dịch chuyển từ màu hồng sang không màu chứng tỏ phản ứng đã vừa đủ; methyl da cam (3.1–4.4) cũng nằm trong bước nhảy pH nên cả hai đều chỉ thị được điểm kết thúc.
  4. 04
    Bước 4: Nhỏ từng giọt dung dịch
    Đã nhỏ tới 20.90 mL rồi, tại sao pH mới chỉ giảm có 2.5 đơn vị?
    Δn = c(HCl)·V − c(NaOH)·20.00 · Nhỏ từng giọt HCl 0.1000 mol/L · Vừa nhỏ vừa lắc đều bình tam giác
    Kết luận chuẩn SGK: Ở giai đoạn đầu, nồng độ kiềm chưa được trung hòa còn lớn nên việc thêm một lượng nhỏ acid ảnh hưởng rất ít đến pH; vì vậy chỉ có thể dựa vào sự đổi màu đột ngột của chỉ thị tại điểm kết thúc để nhận biết.
  5. 05
    Bước 5: Nửa giọt tới điểm kết thúc
    Nửa giọt cuối cùng này rốt cuộc đã làm thay đổi điều gì?
    V(HCl) = 21.04 mL đạt điểm tương đương · Bước nhảy pH 4.30–9.70 (khoảng ±0.1 % thể tích quanh điểm tương đương)
    Kết luận chuẩn SGK: Khi sát điểm kết thúc, chỉ một lượng cực nhỏ acid cũng gây ra bước nhảy pH làm màu chất chỉ thị biến đổi đột ngột báo hiệu phản ứng đã hoàn toàn; chỉ trong nửa giọt (0.02 mL), pH đã vượt qua toàn bộ khoảng đổi màu của phenolphthalein, vì vậy khoảnh khắc «màu hồng vừa chuyển sang không màu và bền trong 30 giây» chính là điểm kết thúc chuẩn độ.
  6. 06
    Bước 6: Đọc số đo và tính toán
    Làm thế nào để từ con số 21.04 mL tính ra được nồng độ mol?
    c(NaOH) = c(HCl)·V(HCl) / V(NaOH) · 0.1000 mol/L × 21.04 mL ÷ 20.00 mL
    Kết luận chuẩn SGK: Từ tỉ lệ hợp thức 1 : 1 tính ra nồng độ dung dịch cần chuẩn độ: c(NaOH) = c(HCl)·V(HCl)/V(NaOH).
  7. 07
    Bước 7: Quan sát vi mô
    Ion OH⁻ cuối cùng trong hộp mô phỏng đã được hạt nào lấy đi?
    H⁺ + OH⁻ = H₂O · Phóng đại minh họa · 1 hạt = 0.02 mmol · Đang xem: Bình tam giác
    Kết luận chuẩn SGK: Bản chất của chuẩn độ acid mạnh – base mạnh là H⁺ + OH⁻ → H₂O: tại điểm tương đương n(H⁺) = n(OH⁻), dung dịch trung tính (pH = 7.00); chất chỉ thị đổi màu vì đúng khoảnh khắc đó pH nhảy vọt qua khoảng đổi màu của nó.
  8. 08
    Bước 8: Sai số & Thao tác sai
    Bốn «sơ suất nhỏ» làm kết quả nồng độ lệch về phía nào?
    c(NaOH) = c(HCl)·V(HCl) / V(NaOH) · Mỗi lần chỉ thử một lỗi thao tác, các mục còn lại giữ đúng chuẩn
    Kết luận chuẩn SGK: Mỗi thao tác sai đều làm lệch một đại lượng rồi truyền sai số sang nồng độ c: chưa tráng buret bằng HCl (0.1073), còn bọt khí ở đầu nhọn (0.1055), tráng bình tam giác bằng dung dịch mẫu (0.1068), trước nhìn từ trên xuống + sau nhìn từ dưới lên (0.1057) đều làm tăng hiệu số đọc hoặc lượng chất cần chuẩn độ → c bị lệch cao; trước nhìn từ dưới lên + sau nhìn từ trên xuống (0.1047) làm giảm hiệu số đọc → c bị lệch thấp.
  9. 09
    Bước 9: Kiểm tra · Làm kỹ thuật viên chuẩn độ
    Kiểm tra: Thực hiện hoàn chỉnh một lần chuẩn độ theo đúng quy trình SGK
    c(NaOH) = c(HCl)·V(HCl) / V(NaOH) · 20.00 mL mẫu thử · HCl 0.1000 mol/L · 2 giọt phenolphthalein
    Kết luận chuẩn SGK: Phần kiểm tra không có kết luận mới: đồng thời đảm bảo cả 5 bước «Tráng buret → Đuổi bọt khí → Thêm phenolphthalein → Nhỏ đến khi nửa giọt làm mất màu → Nhìn ngang đọc số đo» thì nồng độ c tính được mới nằm trong khoảng 0.1050–0.1054.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm quen bộ dụng cụ chuẩn độSGK cung cấp các dụng cụ thủy tinh này, vậy một giọt dung dịch HCl đi vào từ đâu và dựa vào đâu để nhận biết điểm kết thúc?

Phương trình / Quy luật áp dụng: HCl + NaOH = NaCl + H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Dùng dung dịch chuẩn HCl đã biết nồng độ để chuẩn độ dung dịch NaOH chưa biết nồng độ: nhỏ chính xác dung dịch từ buret, thêm chất chỉ thị vào bình tam giác, nhận biết điểm kết thúc qua sự đổi màu của chỉ thị, từ thể tích acid tiêu tốn tính ra c(NaOH).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi nhận biết dụng cụ thường gặp: buret khóa thủy tinh và buret khóa cao su đựng được những chất nào, vì sao buret chính xác hơn ống đong.

Bước 2 · Tráng buret và đuổi bọt khíCùng một ống buret đựng HCl 0.1000 mol/L, nếu không tráng bằng dung dịch HCl trước thì chuyện gì sẽ xảy ra?

Phương trình / Quy luật áp dụng: c_eff = 0.1000 × 25.0 / (25.0 + 0.5)

Giải thích chuẩn SGK: Buret bắt buộc phải được tráng 2~3 lần bằng chính dung dịch HCl sẽ dùng, đuổi hết bọt khí ở đầu nhọn, sau đó điều chỉnh mặt chất lỏng về vạch «0» và ghi chính xác số đọc ban đầu; nếu không nồng độ dung dịch chuẩn hoặc hiệu số thể tích sẽ không chính xác.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm rất hay hỏi: vì sao phải tráng buret 2~3 lần bằng dung dịch chuẩn, không tráng thì kết quả bị lệch cao hay lệch thấp — đáp án là «dung dịch chuẩn bị loãng nên phải nhỏ nhiều hơn».

Bước 3 · Lấy mẫu thử và thêm chất chỉ thịVì sao dung dịch cần chuẩn độ có màu đỏ hồng với phenolphthalein nhưng khi đổi sang methyl da cam lại có màu vàng?

Phương trình / Quy luật áp dụng: HIn ⇌ H⁺ + In⁻ (màu dạng acid / màu dạng base)

Giải thích chuẩn SGK: Chọn chất chỉ thị phenolphthalein theo SGK: khoảng đổi màu 8.2–10.0 của nó nằm trong bước nhảy pH, khi dung dịch chuyển từ màu hồng sang không màu chứng tỏ phản ứng đã vừa đủ; methyl da cam (3.1–4.4) cũng nằm trong bước nhảy pH nên cả hai đều chỉ thị được điểm kết thúc.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Khoảng đổi màu của chỉ thị là kiến thức cần nắm vững; câu hỏi «vì sao chuẩn độ acid mạnh – base mạnh dùng được cả hai chất chỉ thị» cần giải thích được là «khoảng đổi màu của cả hai đều nằm trong bước nhảy pH».

Bước 4 · Nhỏ từng giọt dung dịchĐã nhỏ tới 20.90 mL rồi, tại sao pH mới chỉ giảm có 2.5 đơn vị?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Δn = c(HCl)·V − c(NaOH)·20.00

Giải thích chuẩn SGK: Ở giai đoạn đầu, nồng độ kiềm chưa được trung hòa còn lớn nên việc thêm một lượng nhỏ acid ảnh hưởng rất ít đến pH; vì vậy chỉ có thể dựa vào sự đổi màu đột ngột của chỉ thị tại điểm kết thúc để nhận biết.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp «Vì sao khi tiến sát điểm tương đương thì pH lại biến đổi đột ngột», nguyên nhân là do sự thay đổi bậc độ lớn của nồng độ ion H⁺/OH⁻ quanh điểm tương đương.

Bước 5 · Nửa giọt tới điểm kết thúcNửa giọt cuối cùng này rốt cuộc đã làm thay đổi điều gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: V(HCl) = 21.04 mL đạt điểm tương đương

Giải thích chuẩn SGK: Khi sát điểm kết thúc, chỉ một lượng cực nhỏ acid cũng gây ra bước nhảy pH làm màu chất chỉ thị biến đổi đột ngột báo hiệu phản ứng đã hoàn toàn; chỉ trong nửa giọt (0.02 mL), pH đã vượt qua toàn bộ khoảng đổi màu của phenolphthalein, vì vậy khoảnh khắc «màu hồng vừa chuyển sang không màu và bền trong 30 giây» chính là điểm kết thúc chuẩn độ.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Vai trò của nửa giọt dung dịch, sự khác biệt giữa điểm kết thúc và điểm tương đương, và dấu hiệu dừng chuẩn độ thường được hỏi cùng nhau.

Bước 6 · Đọc số đo và tính toánLàm thế nào để từ con số 21.04 mL tính ra được nồng độ mol?

Phương trình / Quy luật áp dụng: c(NaOH) = c(HCl)·V(HCl) / V(NaOH)

Giải thích chuẩn SGK: Từ tỉ lệ hợp thức 1 : 1 tính ra nồng độ dung dịch cần chuẩn độ: c(NaOH) = c(HCl)·V(HCl)/V(NaOH).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Công thức tính và thay số là phần bắt buộc phải nắm: V(HCl) là hiệu số đọc trên buret, mẫu số là thể tích dung dịch cần chuẩn độ, tuyệt đối không nhầm lẫn.

Bước 7 · Quan sát vi môIon OH⁻ cuối cùng trong hộp mô phỏng đã được hạt nào lấy đi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: H⁺ + OH⁻ = H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Bản chất của chuẩn độ acid mạnh – base mạnh là H⁺ + OH⁻ → H₂O: tại điểm tương đương n(H⁺) = n(OH⁻), dung dịch trung tính (pH = 7.00); chất chỉ thị đổi màu vì đúng khoảnh khắc đó pH nhảy vọt qua khoảng đổi màu của nó.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi giải thích vi mô: vì sao tỉ lệ là 1 : 1, vì sao khi phản ứng vừa đủ dung dịch lại trung tính, và vì sao chỉ thị đổi màu trong bước nhảy pH.

Bước 8 · Sai số & Thao tác saiBốn «sơ suất nhỏ» làm kết quả nồng độ lệch về phía nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: c(NaOH) = c(HCl)·V(HCl) / V(NaOH)

Giải thích chuẩn SGK: Mỗi thao tác sai đều làm lệch một đại lượng rồi truyền sai số sang nồng độ c: chưa tráng buret bằng HCl (0.1073), còn bọt khí ở đầu nhọn (0.1055), tráng bình tam giác bằng dung dịch mẫu (0.1068), trước nhìn từ trên xuống + sau nhìn từ dưới lên (0.1057) đều làm tăng hiệu số đọc hoặc lượng chất cần chuẩn độ → c bị lệch cao; trước nhìn từ dưới lên + sau nhìn từ trên xuống (0.1047) làm giảm hiệu số đọc → c bị lệch thấp.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Phân tích chiều hướng sai số là câu hỏi kinh điển: phải trình bày rõ chuỗi nhân quả «làm thay đổi đại lượng nào → hiệu số đọc V(HCl) tăng hay giảm → nồng độ c lệch về phía nào».

Bước 9 · Kiểm tra · Làm kỹ thuật viên chuẩn độKiểm tra: Thực hiện hoàn chỉnh một lần chuẩn độ theo đúng quy trình SGK

Phương trình / Quy luật áp dụng: c(NaOH) = c(HCl)·V(HCl) / V(NaOH)

Giải thích chuẩn SGK: Phần kiểm tra không có kết luận mới: đồng thời đảm bảo cả 5 bước «Tráng buret → Đuổi bọt khí → Thêm phenolphthalein → Nhỏ đến khi nửa giọt làm mất màu → Nhìn ngang đọc số đo» thì nồng độ c tính được mới nằm trong khoảng 0.1050–0.1054.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cấu trúc trả lời điểm tối đa: Thao tác chuẩn + Kiểm soát tốc độ nửa giọt + Nhìn ngang tầm mắt đọc số đo + Tính nồng độ theo quan hệ hợp thức.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Chất chỉ thịKhi dùng dung dịch HCl 0.1000 mol/L để chuẩn độ dung dịch NaOH chưa biết nồng độ, nhận định đúng về việc chọn chất chỉ thị là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dùng được cả phenolphthalein và methyl da cam vì khoảng đổi màu của cả hai đều nằm trong bước nhảy pH. Bước nhảy pH kéo dài từ 4.30–9.70, cả phenolphthalein (8.2–10.0) lẫn methyl da cam (3.1–4.4) đều nằm trọn trong khoảng này; thể tích tại điểm kết thúc của hai chỉ thị chỉ chênh nhau 0.017 mL. Bài thực hành SGK chọn dùng phenolphthalein.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Tráng rửa dụng cụTrước khi chuẩn độ, cách xử lý buret acid và bình tam giác đúng chuẩn là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Buret tráng 2~3 lần bằng chính dung dịch HCl sẽ dùng, còn bình tam giác chỉ tráng nước cất (không tráng bằng dung dịch mẫu và không cần sấy khô). Buret phải được tráng bằng chính dung dịch sẽ nạp vào để tránh làm loãng dung dịch chuẩn; còn thể tích dung dịch cần chuẩn độ trong bình tam giác đã được đong chính xác từ trước, nếu tráng bình tam giác bằng dung dịch mẫu sẽ làm tăng số mol kiềm khiến kết quả bị lệch cao.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Đọc số đoVạch «0» của buret nằm ở phía trên. Nếu trước khi chuẩn độ nhìn ngước từ dưới lên để đọc, còn sau khi chuẩn độ lại nhìn chúc từ trên xuống, thì thể tích tính được so với giá trị thực sẽ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Nhỏ hơn thực tế. Vạch chia trên buret tăng dần từ trên xuống dưới: nhìn từ dưới lên làm số đọc đầu lớn hơn thực tế, nhìn từ trên xuống làm số đọc cuối nhỏ hơn thực tế; lấy số đọc cuối trừ số đọc đầu sẽ làm hiệu số thể tích bị hụt đi, dẫn đến nồng độ c tính ra bị lệch thấp.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Điểm kết thúcKhi dùng phenolphthalein làm chất chỉ thị (dung dịch HCl trên buret nhỏ xuống NaOH trong bình tam giác), hiện tượng đúng báo hiệu đạt điểm kết thúc chuẩn độ là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dung dịch vừa chuyển từ màu hồng sang không màu và không đổi màu lại trong vòng 30 giây. Theo quy trình chuẩn: khi thêm nửa giọt acid khiến màu dung dịch trong bình tam giác vừa chuyển từ hồng sang không màu và giữ nguyên không đổi trong 30 giây thì dừng chuẩn độ. pH = 7.00 là điểm tương đương lý thuyết chứ không phải dấu hiệu quan sát bằng chỉ thị.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Sai sốNếu buret acid chưa được tráng bằng dung dịch HCl mà đã tiến hành chuẩn độ ngay (các thao tác khác đều đúng chuẩn), thì nồng độ c(NaOH) xác định được sẽ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Lệch cao. Nước đọng trong buret làm loãng dung dịch HCl (xuống 0.09804 mol/L), khiến phải nhỏ tới 21.46 mL mới đạt điểm kết thúc; hiệu số thể tích tăng lên làm nồng độ c tính ra tăng từ 0.1052 lên 0.1073 (bị lệch cao).

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →