HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Quy trình công nghiệp 8 bước thực nghiệm Fe₂O₃(s) + 3CO(g) → 2Fe(s) + 3CO₂(g) ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Luyện gang trong lò cao

Quặng sắt đổ từ đỉnh lò xuống, làm sao chỉ sau vài giờ đã hóa thành dòng gang nóng chảy ở đáy lò?

Chuỗi logic nhân – quả: Ngược chiều:Phối liệu đi xuống, khí đi lên mới có sự khử phân cấp→ Mắt gió:Than cốc cháy thành CO₂, rồi bị khử thành CO (thu nhiệt, thuận nghịch)→ Khử từng bậc:Fe₂O₃ → Fe₃O₄ → FeO → Fe→ Tạo xỉ:CaCO₃ → CaO, CaO kéo SiO₂ đi↔ Bài toán kinh tế:Nhiệt độ gió ↑ tiết kiệm than cốc · Độ kiềm chỉ có cửa sổ 1.0–1.3
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Luyện gang trong lò cao — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 12 (GDPT 2018) · Chương 6: Đại cương về kim loại · Bài: Tách kim loại và tái chế kim loại
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 8 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (5 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Nạp liệu

Silo quặng, silo than cốc, silo chất trợ dung → Cân định lượng → Cầu nghiêng → Đỉnh lò

② Thân lò cao

Năm vùng từ cổ lò đến nồi lò, mắt gió, lỗ ra gang, lỗ ra xỉ

③ Gió nóng

Lò gió nóng hoàn nhiệt → Gió lạnh biến thành gió nóng 1100–1250 ℃

④ Xỉ và gang

Ra gang ở lỗ gang, ra xỉ ở lỗ xỉ, xỉ và gang đi riêng

⑤ Khí lò

Lọc bụi làm sạch khí đỉnh lò, hiệu suất sử dụng CO chính là bảng điểm

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (8 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Quặng biến thành sắt
    Một đống quặng đổ từ đỉnh lò xuống, tại sao đi ra lại là gang nóng chảy?
    Fe₂O₃(s) + 3CO(g) → 2Fe(s) + 3CO₂(g) · Nhiệt độ cao · Than cốc cấp nhiệt và tạo CO (đây là phương trình tổng quát rút gọn)
    Kết luận chuẩn SGK: Đây là một lò khử ngược chiều: phối liệu đi từ trên xuống, gió nóng đi từ dưới lên, hai dòng chạy ngược nhau mới tạo ra sự khử phân cấp «trên nhiệt độ thấp, dưới nhiệt độ cao».
  2. 02
    Bước 2: Rải liệu phân lớp
    Tại sao quặng sắt, than cốc và đá vôi không thể trộn lẫn thành một đống mà phải rải từng lớp?
    Mẻ quặng / mẻ than cốc / mẻ chất trợ dung nạp xen kẽ vào lò · Cột liệu phải thông khí · Than cốc kiêm vai trò khung xương của cột liệu
    Kết luận chuẩn SGK: Phân lớp không phải để cho đẹp: lớp than cốc vừa là khung xương của cột liệu vừa là cửa sổ thông khí, lớp quặng kẹp ở giữa được dòng khí đi lên khử từng lớp; nếu trộn lẫn thành một đống, khí lò sẽ không xuyên qua nổi.
  3. 03
    Bước 3: Mổ cắt xem phân vùng
    Trong cùng một chiếc lò, tại sao từ trên xuống dưới lại không cùng một màu?
    200–700 ℃ → 700–1000 ℃ → Vùng mềm chảy khoảng 1100–1400 ℃ → Vùng xoáy mắt gió 1500–1600 ℃ · Nhiệt độ tăng dần từ đỉnh lò xuống nồi lò (ranh giới vùng mềm chảy và vùng nhỏ giọt mang tính minh họa)
    Kết luận chuẩn SGK: Năm vùng không phải vẽ ra cho vui: nhiệt độ tăng dần từ đỉnh lò xuống nồi lò, mỗi vùng đảm nhận một nhiệm vụ riêng, nên sự khử sắt cũng chỉ có thể hoàn thành từng bậc một.
  4. 04
    Bước 4: Đốt than cốc ở mắt gió
    Than cốc cháy ở mắt gió tạo ra CO hay CO₂?
    C(than cốc) + O₂(không khí) =nhiệt độ cao=> CO₂ (tỏa nhiệt) → C(than cốc) + CO₂ =nhiệt độ cao=> 2CO (thu nhiệt) · Theo chuẩn SGK gồm 2 bước · Trước mắt gió 1500–1600 ℃, nhiệt độ cháy lý thuyết 2000–2300 ℃; khi dư carbon, kết quả tổng cộng tương đương 2C + O₂ → 2CO
    Kết luận chuẩn SGK: CO không phải cháy một bước mà thành: than cốc cháy ở mắt gió tạo CO₂ trước (tỏa nhiệt), CO₂ đi lên qua lớp than cốc nóng đỏ bị khử thành CO (thu nhiệt, thuận nghịch) — mắt gió là nguồn nhiệt duy nhất và là nơi khởi nguồn CO của toàn lò.
  5. 05
    Bước 5: Khử từng bậc
    CO đi lên suốt dọc thân lò, nhờ đâu mà bóc tách sắt ra khỏi oxide từng lớp một?
    Fe₂O₃ → Fe₃O₄ → FeO → Fe; C(s) + CO₂(g) ⇌ 2CO(g) (thu nhiệt) · Điều kiện: Vùng nhiệt độ cao trên khoảng 1000 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: Khử từng bậc: mỗi bậc hoàn thành ở vùng nhiệt độ tương ứng; ở vùng đủ nóng, phản ứng C + CO₂ ⇌ 2CO sẽ bổ sung lại CO (thu nhiệt, thuận nghịch — khớp hoàn toàn với nguyên lý chuyển dịch cân bằng).
  6. 06
    Bước 6: Đá vôi tạo xỉ
    SiO₂ trong quặng là tạp chất, làm thế nào để đuổi nó ra ngoài?
    CaCO₃(s) → CaO(s) + CO₂(g) ;SiO₂(s) + CaO(s) → CaSiO₃(l) · Đá vôi phân hủy ở 800–1000 ℃ · Cửa sổ độ kiềm 1.00–1.30
    Kết luận chuẩn SGK: CaCO₃ phân hủy tạo CaO trước (thu nhiệt), sau đó CaO kéo SiO₂ tạo thành xỉ lỏng CaSiO₃ nổi trên mặt gang: xỉ loãng thì gang mới sạch, không thêm đá vôi tuy đỡ tốn than cốc nhưng không loại bỏ được tạp chất.
  7. 07
    Bước 7: Bài toán nhiệt độ gió
    Tăng nhiệt độ gió nóng lên một chút có thực sự tiết kiệm được than cốc không?
    K = 350 + 0.20·(1200 − Tb) + 0.10·(L − 180) − 4·(h − 3) · Thiết lập học liệu: hệ số nhiệt độ gió 0.20 kg/(t·℃), tức mỗi khi giảm 100 ℃ thì tỉ lệ than cốc tăng thêm khoảng 20 kg/t
    Kết luận chuẩn SGK: Nhiệt độ gió cứ giảm 100 ℃ thì tỉ lệ than cốc tăng khoảng 20 kg/t và sản lượng tụt theo — ngược lại, tăng nhiệt độ gió là cách tiết kiệm than cốc trực tiếp nhất, cái giá phải cân nhắc là sức chịu đựng của gạch xếp lò gió nóng và mắt gió (dải công nghiệp 1100–1250 ℃).
  8. 08
    Bước 8: Đánh giá vận hành ca
    Khi tỉ lệ than cốc, độ kiềm và sản lượng cùng bị ràng buộc, bạn sẽ chỉnh thông số nào trước?
    K ≤ 360 kg/t · R 1.00–1.30 · η ≥ 47 % · P ≥ 10000 t/d · Tb ≤ 1250 ℃ · Giữ 15 s · Nghiệm tham khảo 1250 / 180 / 4 → 336 kg/t, 1.150, 51.4 %, 10938 t/d
    Kết luận chuẩn SGK: Tỉ lệ than cốc ≤ 360 kg/t đòi hỏi nhiệt độ gió ≥ 1150 ℃, cửa sổ độ kiềm khóa đá vôi ở 150–210 kg/t, sản lượng lại cần làm giàu oxygen bù vào — miền khả thi chỉ là khoảng nhiệt độ gió 1150–1250 ℃, sự dung hòa được tính toán từ thực tế.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Quặng biến thành sắtMột đống quặng đổ từ đỉnh lò xuống, tại sao đi ra lại là gang nóng chảy?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe₂O₃(s) + 3CO(g) → 2Fe(s) + 3CO₂(g)

Giải thích chuẩn SGK: Đây là một lò khử ngược chiều: phối liệu đi từ trên xuống, gió nóng đi từ dưới lên, hai dòng chạy ngược nhau mới tạo ra sự khử phân cấp «trên nhiệt độ thấp, dưới nhiệt độ cao».

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Chất khử chính trong lò cao luyện gang là CO chứ không phải than cốc» — vì than cốc phải chuyển thành CO trước rồi mới khử quặng.

Bước 2 · Rải liệu phân lớpTại sao quặng sắt, than cốc và đá vôi không thể trộn lẫn thành một đống mà phải rải từng lớp?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Mẻ quặng / mẻ than cốc / mẻ chất trợ dung nạp xen kẽ vào lò

Giải thích chuẩn SGK: Phân lớp không phải để cho đẹp: lớp than cốc vừa là khung xương của cột liệu vừa là cửa sổ thông khí, lớp quặng kẹp ở giữa được dòng khí đi lên khử từng lớp; nếu trộn lẫn thành một đống, khí lò sẽ không xuyên qua nổi.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Tại sao than cốc phải có độ bền cao và cỡ hạt phù hợp?» — Vì nó đồng thời là khung xương nâng đỡ, nếu vụn nát sẽ làm tắc đường thông khí.

Bước 3 · Mổ cắt xem phân vùngTrong cùng một chiếc lò, tại sao từ trên xuống dưới lại không cùng một màu?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 200–700 ℃ → 700–1000 ℃ → Vùng mềm chảy khoảng 1100–1400 ℃ → Vùng xoáy mắt gió 1500–1600 ℃

Giải thích chuẩn SGK: Năm vùng không phải vẽ ra cho vui: nhiệt độ tăng dần từ đỉnh lò xuống nồi lò, mỗi vùng đảm nhận một nhiệm vụ riêng, nên sự khử sắt cũng chỉ có thể hoàn thành từng bậc một.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Tại sao nhiệt độ trong lò cao tăng dần từ trên xuống dưới?» — Do trao đổi nhiệt ngược chiều + đốt cháy cấp nhiệt ở mắt gió, chứ không phải cả lò nóng đều như nhau.

Bước 4 · Đốt than cốc ở mắt gióThan cốc cháy ở mắt gió tạo ra CO hay CO₂?

Phương trình / Quy luật áp dụng: C(than cốc) + O₂(không khí) =nhiệt độ cao=> CO₂ (tỏa nhiệt) → C(than cốc) + CO₂ =nhiệt độ cao=> 2CO (thu nhiệt)

Giải thích chuẩn SGK: CO không phải cháy một bước mà thành: than cốc cháy ở mắt gió tạo CO₂ trước (tỏa nhiệt), CO₂ đi lên qua lớp than cốc nóng đỏ bị khử thành CO (thu nhiệt, thuận nghịch) — mắt gió là nguồn nhiệt duy nhất và là nơi khởi nguồn CO của toàn lò.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «CO trong lò cao được tạo ra như thế nào?» — Cần trả lời 2 bước: than cốc cháy tạo CO₂ (tỏa nhiệt), sau đó CO₂ phản ứng với than cốc tạo CO (thu nhiệt, thuận nghịch); tùy ngữ cảnh đề bài cũng có thể nói khi dư carbon kết quả tổng cộng tương đương 2C + O₂ → 2CO.

Bước 5 · Khử từng bậcCO đi lên suốt dọc thân lò, nhờ đâu mà bóc tách sắt ra khỏi oxide từng lớp một?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe₂O₃ → Fe₃O₄ → FeO → Fe; C(s) + CO₂(g) ⇌ 2CO(g) (thu nhiệt)

Giải thích chuẩn SGK: Khử từng bậc: mỗi bậc hoàn thành ở vùng nhiệt độ tương ứng; ở vùng đủ nóng, phản ứng C + CO₂ ⇌ 2CO sẽ bổ sung lại CO (thu nhiệt, thuận nghịch — khớp hoàn toàn với nguyên lý chuyển dịch cân bằng).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Phản ứng C + CO₂ ⇌ 2CO thu nhiệt hay tỏa nhiệt, tăng nhiệt độ cân bằng chuyển dịch theo chiều nào?» — Thu nhiệt, tăng nhiệt độ cân bằng chuyển dịch theo chiều tạo ra CO.

Bước 6 · Đá vôi tạo xỉSiO₂ trong quặng là tạp chất, làm thế nào để đuổi nó ra ngoài?

Phương trình / Quy luật áp dụng: CaCO₃(s) → CaO(s) + CO₂(g) ;SiO₂(s) + CaO(s) → CaSiO₃(l)

Giải thích chuẩn SGK: CaCO₃ phân hủy tạo CaO trước (thu nhiệt), sau đó CaO kéo SiO₂ tạo thành xỉ lỏng CaSiO₃ nổi trên mặt gang: xỉ loãng thì gang mới sạch, không thêm đá vôi tuy đỡ tốn than cốc nhưng không loại bỏ được tạp chất.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Vai trò của việc thêm đá vôi là gì?» — Không phải để cung cấp CO₂, mà để nhiệt phân tạo CaO giúp tạo xỉ loại bỏ tạp chất SiO₂.

Bước 7 · Bài toán nhiệt độ gióTăng nhiệt độ gió nóng lên một chút có thực sự tiết kiệm được than cốc không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: K = 350 + 0.20·(1200 − Tb) + 0.10·(L − 180) − 4·(h − 3)

Giải thích chuẩn SGK: Nhiệt độ gió cứ giảm 100 ℃ thì tỉ lệ than cốc tăng khoảng 20 kg/t và sản lượng tụt theo — ngược lại, tăng nhiệt độ gió là cách tiết kiệm than cốc trực tiếp nhất, cái giá phải cân nhắc là sức chịu đựng của gạch xếp lò gió nóng và mắt gió (dải công nghiệp 1100–1250 ℃).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Tại sao tăng nhiệt độ gió lại giảm được tỉ lệ than cốc?» — Vì nhiệt vật lý đưa vào qua mắt gió thay thế một phần nhiệt đốt than cốc; nhưng bị giới hạn bởi tuổi thọ lò gió nóng và mắt gió.

Bước 8 · Đánh giá vận hành caKhi tỉ lệ than cốc, độ kiềm và sản lượng cùng bị ràng buộc, bạn sẽ chỉnh thông số nào trước?

Phương trình / Quy luật áp dụng: K ≤ 360 kg/t · R 1.00–1.30 · η ≥ 47 % · P ≥ 10000 t/d · Tb ≤ 1250 ℃

Giải thích chuẩn SGK: Tỉ lệ than cốc ≤ 360 kg/t đòi hỏi nhiệt độ gió ≥ 1150 ℃, cửa sổ độ kiềm khóa đá vôi ở 150–210 kg/t, sản lượng lại cần làm giàu oxygen bù vào — miền khả thi chỉ là khoảng nhiệt độ gió 1150–1250 ℃, sự dung hòa được tính toán từ thực tế.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: «Tại sao không chọn điểm có tỉ lệ than cốc thấp nhất?» — Nhiệt độ gió bị giới hạn bởi trần thiết bị, muốn ép tỉ lệ than cốc xuống cực hạn phải kết hợp làm giàu oxygen và nâng chất lượng phối liệu; thực tế công nghiệp chọn dải dung hòa 1100–1250 ℃.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Đốt than cốc ở mắt gióTheo chuẩn SGK, khí CO trong lò cao được tạo thành như thế nào?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Than cốc cháy ở mắt gió tạo CO₂ trước (tỏa nhiệt), sau đó CO₂ bị than cốc khử thành CO (thu nhiệt, thuận nghịch). Theo SGK Hóa học: C(than cốc) + O₂(không khí) → CO₂ (tỏa nhiệt), sau đó C(than cốc) + CO₂ → 2CO (thu nhiệt), trong đó C + CO₂ ⇌ 2CO là phản ứng thuận nghịch diễn ra từ dưới lên trên ở những nơi có than cốc. Khi dư carbon, kết quả tổng cộng tương đương 2C + O₂ → 2CO, nhưng đó là tổng của hai bước nối tiếp.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Khử từng bậcChất khử chính khử oxide sắt trong lò cao là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Khí CO (do than cốc chuyển hóa thành CO trước). Than cốc chuyển thành CO ở mắt gió và vùng nhiệt độ cao trước, rồi CO mới lấy oxygen từng bậc: Fe₂O₃ → Fe₃O₄ → FeO → Fe. Vai trò của than cốc là cung cấp nhiệt, tạo chất khử CO và làm khung xương cột liệu.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑥ Đá vôi tạo xỉVai trò của việc thêm đá vôi vào lò cao là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Nhiệt phân tạo CaO, kết hợp với SiO₂ tạo xỉ để tách tạp chất ra ngoài. CaCO₃ phân hủy thành CaO trước (thu nhiệt), sau đó CaO tác dụng với tạp chất mang tính acid là SiO₂ tạo thành xỉ lỏng CaSiO₃ nổi lên trên mặt gang lỏng và thoát ra qua lỗ xỉ.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑥ Đá vôi tạo xỉSau khi ngắt bỏ (bypass) hoàn toàn đá vôi, độ kiềm của xỉ lò sẽ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Tụt xuống khoảng 0.28, xỉ trở nên đặc quánh. Đất đá trong quặng và tro than cốc vốn mang vào khoảng 30 kg/t CaO nên độ kiềm không về 0 mà tụt xuống 0.279: xỉ không đủ kiềm, bị đặc quánh và không khử được lưu huỳnh.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Khử từng bậcThứ tự khử từng bậc đúng của các oxide sắt trong lò cao là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Fe₂O₃ → Fe₃O₄ → FeO → Fe. Theo hàm lượng oxygen giảm dần: Fe₂O₃ (200–700 ℃) → Fe₃O₄ (khoảng 850 ℃) → FeO (hoàn tất ở khoảng 1200 ℃) → Fe.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →