Quan sát quá trình nguyên phân ở tế bào mô phân sinh chóp rễ — Mô phỏng 3D Tương tác (Sinh học THPT)

Câu hỏi trọng tâm: Trên một chóp rễ hành, những tế bào nào đang phân chia? Mỗi lần phân chia mất bao lâu?

Phương trình / Nguyên lý cốt lõi: Số tế bào mỗi kỳ ÷ Tổng số tế bào đếm được × 12 h = Thời gian của kỳ đó

Đối chiếu Chương trình GDPT 2018: Sinh học 10 · Chương 4: Chu kỳ tế bào và Phân bào

Chuỗi bước khám phá và kết luận khoa học (9 bước)

  1. Bước 1 (Làm tiêu bản): Làm thế nào để chế tạo tiêu bản tạm thời từ chóp rễ giúp quan sát rõ các nhiễm sắc thể? — Kết luận: Quy trình làm tiêu bản cố định theo thứ tự: Tách mô → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép): giúp tế bào tách rời, sạch hóa chất, nhiễm sắc thể bắt màu đậm, và dàn thành một lớp tế bào dễ quan sát. | Tách mô (Thủy phân) → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép)
  2. Bước 2 (Tìm miền phân sinh): Dưới vật kính độ phóng đại thấp, đoạn nào của rễ có các tế bào đang phân chia? — Kết luận: Nguyên phân thường gặp ở tế bào mô phân sinh chóp rễ, đỉnh chồi; tế bào miền phân sinh có hình vuông, xếp sít nhau, cần chuyển sang vật kính bội giác cao mới nhìn rõ hình thái nhiễm sắc thể. | Miền phân sinh: Hình vuông · Xếp sít nhau
  3. Bước 3 (Kỳ đầu): Các nhiễm sắc thể được hình thành từ đâu? — Kết luận: Kỳ đầu: Sợi nhiễm sắc đóng xoắn thành nhiễm sắc thể kép (mỗi NST gồm 2 nhiễm sắc tử chị em), màng nhân và nhân con tiêu biến, thoi phân bào hình thành; số lượng NST không đổi (16), số phân tử DNA là 32. | Sợi nhiễm sắc —(Đóng xoắn co ngắn)→ Nhiễm sắc thể
  4. Bước 4 (Kỳ giữa): Ở kỳ giữa, các nhiễm sắc thể xếp ở vị trí nào? — Kết luận: Kỳ giữa: Tâm động của tất cả các nhiễm sắc thể kép đều xếp thành một hàng trên mặt phẳng xích đạo — mặt phẳng vuông góc với trục thoi phân bào; mỗi NST vẫn gồm 2 nhiễm sắc tử chị em. | Tâm động xếp trên mặt phẳng xích đạo
  5. Bước 5 (Kỳ sau): Tại sao ở kỳ sau số lượng nhiễm sắc thể lại tăng gấp đôi? — Kết luận: Kỳ sau: Tâm động tách đôi, hai nhiễm sắc tử chị em tách thành hai nhiễm sắc thể đơn, số lượng NST trong tế bào tăng gấp đôi tạm thời lên 32, số phân tử DNA giữ nguyên là 32, mỗi cực nhận một bộ NST giống hệt tế bào mẹ. | Tâm động tách đôi → Số lượng NST ×2
  6. Bước 6 (Kỳ cuối): Một tế bào phân chia thành hai tế bào con như thế nào? — Kết luận: Kỳ cuối: Nhiễm sắc thể dãn xoắn thành sợi nhiễm sắc, màng nhân và nhân con tái tạo, tế bào thực vật hình thành vách ngăn tại mặt phẳng xích đạo phát triển thành thành tế bào mới, chia một tế bào mẹ thành hai tế bào con, mỗi tế bào con có 16 NST giống hệt tế bào mẹ. | Vách ngăn (Bản tế bào) → Thành tế bào mới
  7. Bước 7 (Đếm tế bào): Trong một vi trường có bao nhiêu tế bào đang ở kỳ phân chia (nguyên phân)? — Kết luận: Các tế bào trong cùng một mô phân sinh phân chia độc lập với nhau; trong 50 tế bào ở khung lấy mẫu chỉ có 5 tế bào (10.0%) đang ở pha phân bào, còn lại đại đa số đang ở kỳ trung gian. | Pha phân bào (Nguyên phân): 5 / 50 = 10.0%
  8. Bước 8 (Tính thời gian): Có thể dựa vào số lượng tế bào đếm được để tính thời gian kéo dài của mỗi kỳ không? — Kết luận: Tỉ lệ số tế bào = Tỉ lệ thời gian từng kỳ: trong 100 tế bào của hai mẫu có 90 tế bào ở kỳ trung gian (ứng với 10.8 h) và 10 tế bào ở pha phân bào (ứng với 1.2 h). Kỳ trung gian có nhiều tế bào nhất vì thời gian kỳ trung gian dài nhất. | Thời gian mỗi kỳ = Số tế bào kỳ đó ÷ Tổng số tế bào × 12 h
  9. Bước 9 (Thực hành đánh giá): Kiểm tra: Ước tính thời gian của pha phân bào (nguyên phân) — Kết luận: Pha phân bào chiếm khoảng 10% chu kỳ tế bào, tương đương khoảng 1.2 h trong chu kỳ 12 h — dựa vào số tế bào đếm được có thể ước tính chính xác thời gian từng kỳ. | 8 ≤ Tổng số tế bào đang phân bào ở hai vi trường ≤ 12

Xem trang chi tiết bài giảng, hướng dẫn lớp học và câu hỏi ôn tập Quan sát quá trình nguyên phân ở tế bào mô phân sinh chóp rễ · Trang chủ VietLab 3D