Môn Sinh học
8 bước học
Sự hút nước, mất nước và co nguyên sinh ở tế bào thực vật
Vì sao rau héo ngâm nước lại tươi cứng cáp, còn ướp muối lại tiết nước và mềm nhũn? Tế bào thực vật thẩm thấu nước như thế nào?
Trên tiêu bản chóp rễ hành, làm sao nhận diện tế bào ở từng kỳ nguyên phân và ước tính thời gian của mỗi kỳ?
Tách mô, rửa, nhuộm màu, làm tiêu bản; cắt chóp rễ dài 2~3 mm, miền phân sinh nằm cách đỉnh chóp khoảng 0.16~1.6 mm
Trong khung lấy mẫu có 50 tế bào, các tế bào hình vuông xếp sít nhau
Sợi nhiễm sắc, nhiễm sắc thể, sợi thoi phân bào, vách ngăn (bản tế bào)
Tách mô (Thủy phân) → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép) · Tím gentian 0.01 g/mL · HCl 15% + Cồn 95% (tỉ lệ 1:1)Miền phân sinh: Hình vuông · Xếp sít nhau · Tìm ở bội giác thấp → Quan sát ở vật kính 40×Sợi nhiễm sắc —(Đóng xoắn co ngắn)→ Nhiễm sắc thể · Mỗi NST kép: 2 nhiễm sắc tử chị em · 1 tâm độngTâm động xếp trên mặt phẳng xích đạo · Mặt phẳng xích đạo vuông góc với trục dọc của thoi phân bàoTâm động tách đôi → Số lượng NST ×2 · Số lượng DNA không đổi · Số nhiễm sắc tử về 0Vách ngăn (Bản tế bào) → Thành tế bào mới · Tế bào động vật: Màng sinh chất thắt eo ở giữaPha phân bào (Nguyên phân): 5 / 50 = 10.0% · Khung lấy mẫu · 50 tế bào · Vật kính 40×Thời gian mỗi kỳ = Số tế bào kỳ đó ÷ Tổng số tế bào × 12 h · Tổng cộng hai mẫu: 100 tế bào8 ≤ Tổng số tế bào đang phân bào ở hai vi trường ≤ 12 · Tương đương 8%~12%, khoảng 1.0–1.4 hPhương trình / Quy luật áp dụng: Tách mô (Thủy phân) → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép)
Giải thích chuẩn SGK: Quy trình làm tiêu bản cố định theo thứ tự: Tách mô → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép): giúp tế bào tách rời, sạch hóa chất, nhiễm sắc thể bắt màu đậm, và dàn thành một lớp tế bào dễ quan sát.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Tách mô giúp các tế bào trong mô rời nhau ra; rửa mẫu bằng nước sạch nhằm loại bỏ dung dịch HCl-cồn, tránh thủy phân quá mức ảnh hưởng đến bước nhuộm màu.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Miền phân sinh: Hình vuông · Xếp sít nhau
Giải thích chuẩn SGK: Nguyên phân thường gặp ở tế bào mô phân sinh chóp rễ, đỉnh chồi; tế bào miền phân sinh có hình vuông, xếp sít nhau, cần chuyển sang vật kính bội giác cao mới nhìn rõ hình thái nhiễm sắc thể.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trình tự quan sát chuẩn: Dùng vật kính bội giác thấp tìm đúng miền phân sinh trước, sau đó mới chuyển sang vật kính bội giác cao; ở bội giác cao nên tìm tế bào kỳ giữa trước rồi mới tìm kỳ đầu, kỳ sau, kỳ cuối.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Sợi nhiễm sắc —(Đóng xoắn co ngắn)→ Nhiễm sắc thể
Giải thích chuẩn SGK: Kỳ đầu: Sợi nhiễm sắc đóng xoắn thành nhiễm sắc thể kép (mỗi NST gồm 2 nhiễm sắc tử chị em), màng nhân và nhân con tiêu biến, thoi phân bào hình thành; số lượng NST không đổi (16), số phân tử DNA là 32.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Sau khi nhân đôi ở kỳ trung gian, số lượng nhiễm sắc thể vẫn là 16 (ở trạng thái kép); đại lượng tăng gấp đôi là số phân tử DNA (32) và xuất hiện 32 nhiễm sắc tử chị em.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Tâm động xếp trên mặt phẳng xích đạo
Giải thích chuẩn SGK: Kỳ giữa: Tâm động của tất cả các nhiễm sắc thể kép đều xếp thành một hàng trên mặt phẳng xích đạo — mặt phẳng vuông góc với trục thoi phân bào; mỗi NST vẫn gồm 2 nhiễm sắc tử chị em.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Mặt phẳng xích đạo chỉ là một mặt phẳng không gian quy ước ở giữa tế bào (vị trí), đến kỳ cuối tại vị trí này mới xuất hiện vách ngăn / bản tế bào (cấu trúc vật chất thực sự).
Phương trình / Quy luật áp dụng: Tâm động tách đôi → Số lượng NST ×2
Giải thích chuẩn SGK: Kỳ sau: Tâm động tách đôi, hai nhiễm sắc tử chị em tách thành hai nhiễm sắc thể đơn, số lượng NST trong tế bào tăng gấp đôi tạm thời lên 32, số phân tử DNA giữ nguyên là 32, mỗi cực nhận một bộ NST giống hệt tế bào mẹ.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Ở kỳ sau, số lượng nhiễm sắc thể tăng gấp đôi (16 → 32), nhưng số phân tử DNA trong tế bào không đổi (vẫn là 32) — nhận định "kỳ sau DNA cũng nhân đôi" là sai.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Vách ngăn (Bản tế bào) → Thành tế bào mới
Giải thích chuẩn SGK: Kỳ cuối: Nhiễm sắc thể dãn xoắn thành sợi nhiễm sắc, màng nhân và nhân con tái tạo, tế bào thực vật hình thành vách ngăn tại mặt phẳng xích đạo phát triển thành thành tế bào mới, chia một tế bào mẹ thành hai tế bào con, mỗi tế bào con có 16 NST giống hệt tế bào mẹ.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Ở kỳ cuối, tế bào thực vật hình thành vách ngăn (bản tế bào) từ trung tâm ra ngoài, còn tế bào động vật thắt eo màng sinh chất từ ngoài vào trong — nhưng hoạt động của nhiễm sắc thể ở hai loại tế bào là giống nhau.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Pha phân bào (Nguyên phân): 5 / 50 = 10.0%
Giải thích chuẩn SGK: Các tế bào trong cùng một mô phân sinh phân chia độc lập với nhau; trong 50 tế bào ở khung lấy mẫu chỉ có 5 tế bào (10.0%) đang ở pha phân bào, còn lại đại đa số đang ở kỳ trung gian.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Số tế bào ở kỳ trung gian chiếm đa số tuyệt đối vì kỳ trung gian chiếm tới 90%~95% thời gian của cả chu kỳ tế bào.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Thời gian mỗi kỳ = Số tế bào kỳ đó ÷ Tổng số tế bào × 12 h
Giải thích chuẩn SGK: Tỉ lệ số tế bào = Tỉ lệ thời gian từng kỳ: trong 100 tế bào của hai mẫu có 90 tế bào ở kỳ trung gian (ứng với 10.8 h) và 10 tế bào ở pha phân bào (ứng với 1.2 h). Kỳ trung gian có nhiều tế bào nhất vì thời gian kỳ trung gian dài nhất.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Công thức ước tính thời gian từng kỳ: "Số tế bào ở kỳ đó ÷ Tổng số tế bào đếm được × Thời gian một chu kỳ tế bào".
Phương trình / Quy luật áp dụng: 8 ≤ Tổng số tế bào đang phân bào ở hai vi trường ≤ 12
Giải thích chuẩn SGK: Pha phân bào chiếm khoảng 10% chu kỳ tế bào, tương đương khoảng 1.2 h trong chu kỳ 12 h — dựa vào số tế bào đếm được có thể ước tính chính xác thời gian từng kỳ.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thời gian pha phân bào ≈ Tỉ lệ tế bào đang phân bào × Chu kỳ tế bào = 10% × 12 h = 1.2 h.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 32 NST, 32 phân tử DNA. Ở kỳ sau, tâm động tách đôi làm các nhiễm sắc tử chị em tách thành hai NST đơn nên số NST tăng từ 16 → 32; DNA không tổng hợp mới nên vẫn là 32 (SGK Sinh học 10).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Sai, số nhiễm sắc thể vẫn là 16 (ở trạng thái kép), số phân tử DNA là 32. Sau khi nhân đôi ở kỳ trung gian, hai nhiễm sắc tử chị em vẫn đính nhau ở tâm động nên số NST vẫn là 16 NST kép; đại lượng tăng lên là số phân tử DNA (16 → 32) và số nhiễm sắc tử (0 → 32) (SGK Sinh học 10).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Rửa sạch hóa chất tách mô (HCl), tránh thủy phân quá mức và giúp nhuộm màu tốt. Mục đích của bước rửa mẫu bằng nước cất là loại bỏ dung dịch acid, tránh thủy phân quá mức và không làm ảnh hưởng đến thuốc nhuộm tính kiềm ở bước tiếp theo (SGK Sinh học 10).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Kỳ trung gian. Kỳ trung gian chiếm tới 90%~95% thời gian của chu kỳ tế bào, thời gian kéo dài lâu nhất nên số lượng tế bào quan sát thấy ở kỳ trung gian là nhiều nhất (SGK Sinh học 10).
Môn Sinh học
8 bước học
Vì sao rau héo ngâm nước lại tươi cứng cáp, còn ướp muối lại tiết nước và mềm nhũn? Tế bào thực vật thẩm thấu nước như thế nào?
Môn Sinh học
8 bước học
Cùng một màng tế bào, vì sao O₂ tự đi qua lớp kép phospholipid, glucose cần protein vận chuyển, còn K⁺ lại đi ngược chiều gradient nồng độ?
Môn Sinh học
9 bước học
Từ lúc tai nghe tiếng súng xuất phát đến khi cơ chân co lại chỉ mất hơn 0,1 giây — tín hiệu điện – hóa đã chạy qua hệ thần kinh như thế nào?
Môn Sinh học
8 bước học
Cùng một loại enzyme, vì sao đun sôi sẽ làm mất hoạt tính vĩnh viễn, trong khi ngâm nước đá chỉ làm giảm hoạt tính tạm thời?