HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Sinh học Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm Số tế bào mỗi kỳ ÷ Tổng số tế bào đếm được × 12 h = Thời gian của kỳ đó ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Quan sát các kỳ nguyên phân ở mô phân sinh chóp rễ hành

Trên tiêu bản chóp rễ hành, làm sao nhận diện tế bào ở từng kỳ nguyên phân và ước tính thời gian của mỗi kỳ?

Chuỗi logic nhân – quả: Làm tiêu bản:Tách mô (Thủy phân) → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép)→ Tìm miền phân sinh:Tế bào hình vuông, xếp sít nhau→ Nhận diện các kỳ:Chia làm 4 kỳ theo hoạt động của nhiễm sắc thể→ Đếm tế bào:Trong 50 tế bào có bao nhiêu tế bào ở mỗi kỳ→ Tính thời gian:Tỉ lệ số tế bào = Tỉ lệ thời gian
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Quan sát các kỳ nguyên phân ở mô phân sinh chóp rễ hành — Mô phỏng 3D môn Sinh học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Sinh học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Sinh học 10 (GDPT 2018) · Chương 4: Chu kỳ tế bào và Phân bào · Bài: Thực hành làm tiêu bản và quan sát nguyên phân
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (3 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Làm tiêu bản và Chóp rễ

Tách mô, rửa, nhuộm màu, làm tiêu bản; cắt chóp rễ dài 2~3 mm, miền phân sinh nằm cách đỉnh chóp khoảng 0.16~1.6 mm

② Vi trường tế bào miền phân sinh

Trong khung lấy mẫu có 50 tế bào, các tế bào hình vuông xếp sít nhau

③ Nhiễm sắc thể trong một tế bào

Sợi nhiễm sắc, nhiễm sắc thể, sợi thoi phân bào, vách ngăn (bản tế bào)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm tiêu bản
    Làm thế nào để chế tạo tiêu bản tạm thời từ chóp rễ giúp quan sát rõ các nhiễm sắc thể?
    Tách mô (Thủy phân) → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép) · Tím gentian 0.01 g/mL · HCl 15% + Cồn 95% (tỉ lệ 1:1)
    Kết luận chuẩn SGK: Quy trình làm tiêu bản cố định theo thứ tự: Tách mô → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép): giúp tế bào tách rời, sạch hóa chất, nhiễm sắc thể bắt màu đậm, và dàn thành một lớp tế bào dễ quan sát.
  2. 02
    Bước 2: Tìm miền phân sinh
    Dưới vật kính độ phóng đại thấp, đoạn nào của rễ có các tế bào đang phân chia?
    Miền phân sinh: Hình vuông · Xếp sít nhau · Tìm ở bội giác thấp → Quan sát ở vật kính 40×
    Kết luận chuẩn SGK: Nguyên phân thường gặp ở tế bào mô phân sinh chóp rễ, đỉnh chồi; tế bào miền phân sinh có hình vuông, xếp sít nhau, cần chuyển sang vật kính bội giác cao mới nhìn rõ hình thái nhiễm sắc thể.
  3. 03
    Bước 3: Kỳ đầu
    Các nhiễm sắc thể được hình thành từ đâu?
    Sợi nhiễm sắc —(Đóng xoắn co ngắn)→ Nhiễm sắc thể · Mỗi NST kép: 2 nhiễm sắc tử chị em · 1 tâm động
    Kết luận chuẩn SGK: Kỳ đầu: Sợi nhiễm sắc đóng xoắn thành nhiễm sắc thể kép (mỗi NST gồm 2 nhiễm sắc tử chị em), màng nhân và nhân con tiêu biến, thoi phân bào hình thành; số lượng NST không đổi (16), số phân tử DNA là 32.
  4. 04
    Bước 4: Kỳ giữa
    Ở kỳ giữa, các nhiễm sắc thể xếp ở vị trí nào?
    Tâm động xếp trên mặt phẳng xích đạo · Mặt phẳng xích đạo vuông góc với trục dọc của thoi phân bào
    Kết luận chuẩn SGK: Kỳ giữa: Tâm động của tất cả các nhiễm sắc thể kép đều xếp thành một hàng trên mặt phẳng xích đạo — mặt phẳng vuông góc với trục thoi phân bào; mỗi NST vẫn gồm 2 nhiễm sắc tử chị em.
  5. 05
    Bước 5: Kỳ sau
    Tại sao ở kỳ sau số lượng nhiễm sắc thể lại tăng gấp đôi?
    Tâm động tách đôi → Số lượng NST ×2 · Số lượng DNA không đổi · Số nhiễm sắc tử về 0
    Kết luận chuẩn SGK: Kỳ sau: Tâm động tách đôi, hai nhiễm sắc tử chị em tách thành hai nhiễm sắc thể đơn, số lượng NST trong tế bào tăng gấp đôi tạm thời lên 32, số phân tử DNA giữ nguyên là 32, mỗi cực nhận một bộ NST giống hệt tế bào mẹ.
  6. 06
    Bước 6: Kỳ cuối
    Một tế bào phân chia thành hai tế bào con như thế nào?
    Vách ngăn (Bản tế bào) → Thành tế bào mới · Tế bào động vật: Màng sinh chất thắt eo ở giữa
    Kết luận chuẩn SGK: Kỳ cuối: Nhiễm sắc thể dãn xoắn thành sợi nhiễm sắc, màng nhân và nhân con tái tạo, tế bào thực vật hình thành vách ngăn tại mặt phẳng xích đạo phát triển thành thành tế bào mới, chia một tế bào mẹ thành hai tế bào con, mỗi tế bào con có 16 NST giống hệt tế bào mẹ.
  7. 07
    Bước 7: Đếm tế bào
    Trong một vi trường có bao nhiêu tế bào đang ở kỳ phân chia (nguyên phân)?
    Pha phân bào (Nguyên phân): 5 / 50 = 10.0% · Khung lấy mẫu · 50 tế bào · Vật kính 40×
    Kết luận chuẩn SGK: Các tế bào trong cùng một mô phân sinh phân chia độc lập với nhau; trong 50 tế bào ở khung lấy mẫu chỉ có 5 tế bào (10.0%) đang ở pha phân bào, còn lại đại đa số đang ở kỳ trung gian.
  8. 08
    Bước 8: Tính thời gian
    Có thể dựa vào số lượng tế bào đếm được để tính thời gian kéo dài của mỗi kỳ không?
    Thời gian mỗi kỳ = Số tế bào kỳ đó ÷ Tổng số tế bào × 12 h · Tổng cộng hai mẫu: 100 tế bào
    Kết luận chuẩn SGK: Tỉ lệ số tế bào = Tỉ lệ thời gian từng kỳ: trong 100 tế bào của hai mẫu có 90 tế bào ở kỳ trung gian (ứng với 10.8 h) và 10 tế bào ở pha phân bào (ứng với 1.2 h). Kỳ trung gian có nhiều tế bào nhất vì thời gian kỳ trung gian dài nhất.
  9. 09
    Bước 9: Thực hành đánh giá
    Kiểm tra: Ước tính thời gian của pha phân bào (nguyên phân)
    8 ≤ Tổng số tế bào đang phân bào ở hai vi trường ≤ 12 · Tương đương 8%~12%, khoảng 1.0–1.4 h
    Kết luận chuẩn SGK: Pha phân bào chiếm khoảng 10% chu kỳ tế bào, tương đương khoảng 1.2 h trong chu kỳ 12 h — dựa vào số tế bào đếm được có thể ước tính chính xác thời gian từng kỳ.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm tiêu bảnLàm thế nào để chế tạo tiêu bản tạm thời từ chóp rễ giúp quan sát rõ các nhiễm sắc thể?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Tách mô (Thủy phân) → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép)

Giải thích chuẩn SGK: Quy trình làm tiêu bản cố định theo thứ tự: Tách mô → Rửa → Nhuộm màu → Làm tiêu bản (Ép): giúp tế bào tách rời, sạch hóa chất, nhiễm sắc thể bắt màu đậm, và dàn thành một lớp tế bào dễ quan sát.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Tách mô giúp các tế bào trong mô rời nhau ra; rửa mẫu bằng nước sạch nhằm loại bỏ dung dịch HCl-cồn, tránh thủy phân quá mức ảnh hưởng đến bước nhuộm màu.

Bước 2 · Tìm miền phân sinhDưới vật kính độ phóng đại thấp, đoạn nào của rễ có các tế bào đang phân chia?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Miền phân sinh: Hình vuông · Xếp sít nhau

Giải thích chuẩn SGK: Nguyên phân thường gặp ở tế bào mô phân sinh chóp rễ, đỉnh chồi; tế bào miền phân sinh có hình vuông, xếp sít nhau, cần chuyển sang vật kính bội giác cao mới nhìn rõ hình thái nhiễm sắc thể.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trình tự quan sát chuẩn: Dùng vật kính bội giác thấp tìm đúng miền phân sinh trước, sau đó mới chuyển sang vật kính bội giác cao; ở bội giác cao nên tìm tế bào kỳ giữa trước rồi mới tìm kỳ đầu, kỳ sau, kỳ cuối.

Bước 3 · Kỳ đầuCác nhiễm sắc thể được hình thành từ đâu?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Sợi nhiễm sắc —(Đóng xoắn co ngắn)→ Nhiễm sắc thể

Giải thích chuẩn SGK: Kỳ đầu: Sợi nhiễm sắc đóng xoắn thành nhiễm sắc thể kép (mỗi NST gồm 2 nhiễm sắc tử chị em), màng nhân và nhân con tiêu biến, thoi phân bào hình thành; số lượng NST không đổi (16), số phân tử DNA là 32.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Sau khi nhân đôi ở kỳ trung gian, số lượng nhiễm sắc thể vẫn là 16 (ở trạng thái kép); đại lượng tăng gấp đôi là số phân tử DNA (32) và xuất hiện 32 nhiễm sắc tử chị em.

Bước 4 · Kỳ giữaỞ kỳ giữa, các nhiễm sắc thể xếp ở vị trí nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Tâm động xếp trên mặt phẳng xích đạo

Giải thích chuẩn SGK: Kỳ giữa: Tâm động của tất cả các nhiễm sắc thể kép đều xếp thành một hàng trên mặt phẳng xích đạo — mặt phẳng vuông góc với trục thoi phân bào; mỗi NST vẫn gồm 2 nhiễm sắc tử chị em.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Mặt phẳng xích đạo chỉ là một mặt phẳng không gian quy ước ở giữa tế bào (vị trí), đến kỳ cuối tại vị trí này mới xuất hiện vách ngăn / bản tế bào (cấu trúc vật chất thực sự).

Bước 5 · Kỳ sauTại sao ở kỳ sau số lượng nhiễm sắc thể lại tăng gấp đôi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Tâm động tách đôi → Số lượng NST ×2

Giải thích chuẩn SGK: Kỳ sau: Tâm động tách đôi, hai nhiễm sắc tử chị em tách thành hai nhiễm sắc thể đơn, số lượng NST trong tế bào tăng gấp đôi tạm thời lên 32, số phân tử DNA giữ nguyên là 32, mỗi cực nhận một bộ NST giống hệt tế bào mẹ.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Ở kỳ sau, số lượng nhiễm sắc thể tăng gấp đôi (16 → 32), nhưng số phân tử DNA trong tế bào không đổi (vẫn là 32) — nhận định "kỳ sau DNA cũng nhân đôi" là sai.

Bước 6 · Kỳ cuốiMột tế bào phân chia thành hai tế bào con như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Vách ngăn (Bản tế bào) → Thành tế bào mới

Giải thích chuẩn SGK: Kỳ cuối: Nhiễm sắc thể dãn xoắn thành sợi nhiễm sắc, màng nhân và nhân con tái tạo, tế bào thực vật hình thành vách ngăn tại mặt phẳng xích đạo phát triển thành thành tế bào mới, chia một tế bào mẹ thành hai tế bào con, mỗi tế bào con có 16 NST giống hệt tế bào mẹ.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Ở kỳ cuối, tế bào thực vật hình thành vách ngăn (bản tế bào) từ trung tâm ra ngoài, còn tế bào động vật thắt eo màng sinh chất từ ngoài vào trong — nhưng hoạt động của nhiễm sắc thể ở hai loại tế bào là giống nhau.

Bước 7 · Đếm tế bàoTrong một vi trường có bao nhiêu tế bào đang ở kỳ phân chia (nguyên phân)?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Pha phân bào (Nguyên phân): 5 / 50 = 10.0%

Giải thích chuẩn SGK: Các tế bào trong cùng một mô phân sinh phân chia độc lập với nhau; trong 50 tế bào ở khung lấy mẫu chỉ có 5 tế bào (10.0%) đang ở pha phân bào, còn lại đại đa số đang ở kỳ trung gian.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Số tế bào ở kỳ trung gian chiếm đa số tuyệt đối vì kỳ trung gian chiếm tới 90%~95% thời gian của cả chu kỳ tế bào.

Bước 8 · Tính thời gianCó thể dựa vào số lượng tế bào đếm được để tính thời gian kéo dài của mỗi kỳ không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Thời gian mỗi kỳ = Số tế bào kỳ đó ÷ Tổng số tế bào × 12 h

Giải thích chuẩn SGK: Tỉ lệ số tế bào = Tỉ lệ thời gian từng kỳ: trong 100 tế bào của hai mẫu có 90 tế bào ở kỳ trung gian (ứng với 10.8 h) và 10 tế bào ở pha phân bào (ứng với 1.2 h). Kỳ trung gian có nhiều tế bào nhất vì thời gian kỳ trung gian dài nhất.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Công thức ước tính thời gian từng kỳ: "Số tế bào ở kỳ đó ÷ Tổng số tế bào đếm được × Thời gian một chu kỳ tế bào".

Bước 9 · Thực hành đánh giáKiểm tra: Ước tính thời gian của pha phân bào (nguyên phân)

Phương trình / Quy luật áp dụng: 8 ≤ Tổng số tế bào đang phân bào ở hai vi trường ≤ 12

Giải thích chuẩn SGK: Pha phân bào chiếm khoảng 10% chu kỳ tế bào, tương đương khoảng 1.2 h trong chu kỳ 12 h — dựa vào số tế bào đếm được có thể ước tính chính xác thời gian từng kỳ.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thời gian pha phân bào ≈ Tỉ lệ tế bào đang phân bào × Chu kỳ tế bào = 10% × 12 h = 1.2 h.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Kỳ sauỞ kỳ sau của nguyên phân, số lượng nhiễm sắc thể và số phân tử DNA trong một tế bào rễ hành (2n = 16) lần lượt là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 32 NST, 32 phân tử DNA. Ở kỳ sau, tâm động tách đôi làm các nhiễm sắc tử chị em tách thành hai NST đơn nên số NST tăng từ 16 → 32; DNA không tổng hợp mới nên vẫn là 32 (SGK Sinh học 10).

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Kỳ trung gianTrong chu kỳ tế bào của hành (2n = 16), nhận định "sau khi nhân đôi ở kỳ trung gian, số nhiễm sắc thể là 32" là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Sai, số nhiễm sắc thể vẫn là 16 (ở trạng thái kép), số phân tử DNA là 32. Sau khi nhân đôi ở kỳ trung gian, hai nhiễm sắc tử chị em vẫn đính nhau ở tâm động nên số NST vẫn là 16 NST kép; đại lượng tăng lên là số phân tử DNA (16 → 32) và số nhiễm sắc tử (0 → 32) (SGK Sinh học 10).

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Làm tiêu bảnTrong quy trình làm tiêu bản nguyên phân, mục đích của bước "Rửa mẫu" bằng nước sạch là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Rửa sạch hóa chất tách mô (HCl), tránh thủy phân quá mức và giúp nhuộm màu tốt. Mục đích của bước rửa mẫu bằng nước cất là loại bỏ dung dịch acid, tránh thủy phân quá mức và không làm ảnh hưởng đến thuốc nhuộm tính kiềm ở bước tiếp theo (SGK Sinh học 10).

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Đếm tế bàoTrong vi trường quan sát miền phân sinh chóp rễ, giai đoạn có số lượng tế bào nhiều nhất là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Kỳ trung gian. Kỳ trung gian chiếm tới 90%~95% thời gian của chu kỳ tế bào, thời gian kéo dài lâu nhất nên số lượng tế bào quan sát thấy ở kỳ trung gian là nhiều nhất (SGK Sinh học 10).

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Sinh học

Xem toàn bộ 5 bài giảng môn Sinh học →