Môn Sinh học
8 bước học
Sự hút nước, mất nước và co nguyên sinh ở tế bào thực vật
Vì sao rau héo ngâm nước lại tươi cứng cáp, còn ướp muối lại tiết nước và mềm nhũn? Tế bào thực vật thẩm thấu nước như thế nào?
Cùng một màng tế bào, vì sao O₂ tự đi qua lớp kép phospholipid, glucose cần protein vận chuyển, còn K⁺ lại đi ngược chiều gradient nồng độ?
Một tế bào động vật: màng sinh chất, tế bào chất, nhân tế bào; nồng độ bên trong tế bào được đặt là 100
Lớp kép phospholipid và các protein vận chuyển, phân tử các chất đi qua đây; phía trên là bên ngoài tế bào
Màng lõm vào bao lấy đại phân tử tạo thành túi; túi dung hợp với màng để giải phóng đại phân tử ra ngoài
J ∝ (Nồng độ bên ngoài − Nồng độ nội bào) · Cùng chiều gradient nồng độ · Không tốn năng lượngGlucose ⇸ Lớp kép phospholipid · Cần protein vận chuyển · Không tốn năng lượngJ ∝ (Nồng độ bên ngoài − Nồng độ nội bào) × Số lượng protein vận chuyển · Khuếch tán tăng cường · Không tốn năng lượngProtein vận chuyển = Protein mang (Carrier) + Protein kênh (Channel) · Protein mang biến đổi cấu hình · Protein kênh không biến đổi cấu hìnhJ = Bơm (tiêu tốn ATP) − Rò rỉ (cùng chiều nồng độ) · Ngược chiều gradient nồng độ · Cần protein mang · Tiêu tốn năng lượngĐại phân tử ⇄ Bóng tải / Túi tiết (Màng lõm vào / Dung hợp màng) · Dựa vào tính linh động của màng · Cũng tiêu tốn năng lượngBốn phương thức: Chiều nồng độ · Protein · Năng lượng · Cùng chiều nồng độ → Thụ động; Ngược chiều nồng độ → Chủ độngK⁺ · Có ATP · Nồng độ bên ngoài ≤ 50 · Lưu lượng tịnh 3.5–5.5 · Duy trì 15 giâyPhương trình / Quy luật áp dụng: J ∝ (Nồng độ bên ngoài − Nồng độ nội bào)
Giải thích chuẩn SGK: Khuếch tán đơn giản diễn ra cùng chiều gradient nồng độ, không cần protein vận chuyển, không tiêu tốn năng lượng; chiều vận chuyển do sự chênh lệch nồng độ quyết định, có thể đi theo cả hai chiều.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Nhận định: Khuếch tán đơn giản cần protein vận chuyển — Sai.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Glucose ⇸ Lớp kép phospholipid
Giải thích chuẩn SGK: Màng sinh chất có tính thấm chọn lọc: các ion và các phân tử hữu cơ nhỏ như glucose, amino acid không thể tự do đi qua lớp kép phospholipid mà phải nhờ protein vận chuyển.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Giải bài tập SGK: "Mọi chất có khối lượng phân tử nhỏ hoặc các ion đều có thể đi vào tế bào bằng khuếch tán đơn giản" — Sai (Bài tập 1(1) tr. 72).
Phương trình / Quy luật áp dụng: J ∝ (Nồng độ bên ngoài − Nồng độ nội bào) × Số lượng protein vận chuyển
Giải thích chuẩn SGK: Khuếch tán tăng cường: nhờ protein vận chuyển, cùng chiều gradient nồng độ, không tiêu tốn năng lượng; tốc độ vận chuyển còn phụ thuộc vào số lượng protein vận chuyển trên màng.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Glucose đi vào hồng cầu cần nhờ protein vận chuyển nhưng không tiêu tốn năng lượng, thuộc khuếch tán tăng cường (Bài tập 2 ý C tr. 72).
Phương trình / Quy luật áp dụng: Protein vận chuyển = Protein mang (Carrier) + Protein kênh (Channel)
Giải thích chuẩn SGK: Protein vận chuyển gồm protein mang và protein kênh: protein mang phải liên kết với chất vận chuyển và biến đổi cấu hình, còn protein kênh chỉ cho các phân tử/ion có kích thước và điện tích phù hợp đi qua mà không liên kết.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Giải bài tập SGK: "Cơ chế vận chuyển của protein mang và protein kênh là giống nhau" — Sai (Bài tập 1(3) tr. 67).
Phương trình / Quy luật áp dụng: J = Bơm (tiêu tốn ATP) − Rò rỉ (cùng chiều nồng độ)
Giải thích chuẩn SGK: Vận chuyển chủ động: ngược chiều gradient nồng độ, cần protein mang, tiêu tốn ATP. Khi ngắt năng lượng, bơm dừng lại, chỉ còn dòng K⁺ rò rỉ qua kênh theo chiều nồng độ — đó là khuếch tán tăng cường chứ không phải vận chuyển chủ động.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Giải bài tập SGK: "Khi các chất vận chuyển qua màng ngược chiều gradient nồng độ thì vừa phải tiêu tốn năng lượng, vừa phải nhờ protein mang" — Đúng (Bài tập 1(4) tr. 72).
Phương trình / Quy luật áp dụng: Đại phân tử ⇄ Bóng tải / Túi tiết (Màng lõm vào / Dung hợp màng)
Giải thích chuẩn SGK: Nhập bào và xuất bào: đại phân tử liên kết với protein trên màng, dựa vào sự lõm vào của màng tạo bóng tải (nhập bào, hướng vào trong) hoặc sự dung hợp bóng tải với màng (xuất bào, hướng ra ngoài) để ra vào tế bào; quá trình này dựa vào tính linh động của màng và có tiêu tốn năng lượng.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Các đại phân tử sinh học trong tế bào (như pepsinogen) được đưa ra khỏi tế bào theo phương thức xuất bào (Bài tập 3 tr. 72).
Phương trình / Quy luật áp dụng: Bốn phương thức: Chiều nồng độ · Protein · Năng lượng
Giải thích chuẩn SGK: Cùng chiều nồng độ + Không cần protein → Khuếch tán đơn giản; Cùng chiều nồng độ + Cần protein → Khuếch tán tăng cường; Ngược chiều nồng độ + Cần protein mang + Tốn năng lượng → Vận chuyển chủ động; Đại phân tử → Nhập bào và Xuất bào.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Vận chuyển thụ động gồm khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường, cả hai đều cùng chiều nồng độ và không tốn năng lượng; vận chuyển chủ động đi ngược chiều nồng độ, tốn năng lượng và cần protein mang.
Phương trình / Quy luật áp dụng: K⁺ · Có ATP · Nồng độ bên ngoài ≤ 50
Giải thích chuẩn SGK: Kết luận thực hành: Vận chuyển chủ động đòi hỏi đồng thời "có protein mang" và "có năng lượng", chiều vận chuyển luôn ngược chiều gradient nồng độ.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hai điều kiện của vận chuyển chủ động: Protein mang + Năng lượng (ATP); chiều vận chuyển: ngược chiều gradient nồng độ.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Oxygen (O₂). Khí oxygen và carbon dioxide dễ dàng đi qua lớp kép phospholipid của màng sinh chất một cách tự do (SGK Sinh học 10).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Khuếch tán tăng cường. Glucose đi vào hồng cầu cần nhờ protein vận chuyển nhưng không tiêu tốn năng lượng, thuộc khuếch tán tăng cường (Bài tập 2 ý C tr. 72).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Vận chuyển chủ động. Vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ, cần protein mang và tiêu tốn năng lượng ATP thuộc phương thức vận chuyển chủ động (SGK Sinh học 10).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Xuất bào. Đại phân tử được bao gói trong túi tiết (bóng tải) bên trong tế bào, sau đó túi dung hợp với màng sinh chất để đưa đại phân tử ra ngoài, gọi là xuất bào (SGK Sinh học 10).
Môn Sinh học
8 bước học
Vì sao rau héo ngâm nước lại tươi cứng cáp, còn ướp muối lại tiết nước và mềm nhũn? Tế bào thực vật thẩm thấu nước như thế nào?
Môn Sinh học
9 bước học
Từ lúc tai nghe tiếng súng xuất phát đến khi cơ chân co lại chỉ mất hơn 0,1 giây — tín hiệu điện – hóa đã chạy qua hệ thần kinh như thế nào?
Môn Sinh học
9 bước học
Trên tiêu bản chóp rễ hành, làm sao nhận diện tế bào ở từng kỳ nguyên phân và ước tính thời gian của mỗi kỳ?
Môn Sinh học
8 bước học
Cùng một loại enzyme, vì sao đun sôi sẽ làm mất hoạt tính vĩnh viễn, trong khi ngâm nước đá chỉ làm giảm hoạt tính tạm thời?