Hiện tượng co và phản co nguyên sinh ở tế bào thực vật — Mô phỏng 3D Tương tác (Sinh học THPT)
Câu hỏi trọng tâm: Lá rau ngâm trong nước sạch sẽ trở nên cứng cáp, nhưng rắc muối vào lại chảy nước — tế bào thực vật hút nước và mất nước như thế nào?
Phương trình / Nguyên lý cốt lõi: Nồng độ môi trường > Dịch bào → Mất nước; Nồng độ môi trường < Dịch bào → Hút nước
Đối chiếu Chương trình GDPT 2018: Sinh học 10 · Chương 2: Trao đổi chất qua màng tế bào
Chuỗi bước khám phá và kết luận khoa học (8 bước)
- Bước 1 (Thẩm thấu): Tại sao nước lại đi xuyên qua một lớp màng? — Kết luận: Khi có sự chênh lệch nồng độ ở hai bên màng bán thấm, phân tử nước thẩm thấu từ phía có hàm lượng nước tương đối cao sang phía có hàm lượng nước tương đối thấp, đó là hiện tượng thẩm thấu. |
Nước: Hàm lượng tương đối cao → Hàm lượng tương đối thấp - Bước 2 (Lớp nguyên sinh chất): Trong tế bào thực vật, lớp nào tương đương với màng bán thấm? — Kết luận: Màng sinh chất, màng không bào cùng lớp tế bào chất nằm giữa hai màng được gọi là lớp nguyên sinh chất, tương đương với một lớp màng bán thấm; thành tế bào thấm hoàn toàn đối với nước. |
Lớp nguyên sinh chất = Màng sinh chất + Tế bào chất + Màng không bào - Bước 3 (Mất nước): Nhỏ dung dịch saccharose 0.3 g/mL vào, tế bào sẽ như thế nào? — Kết luận: Khi nồng độ dung dịch bên ngoài lớn hơn nồng độ dịch bào, tế bào bị mất nước; do lớp nguyên sinh chất có độ co giãn lớn hơn thành tế bào nên lớp nguyên sinh chất tách dần khỏi thành tế bào, gọi là hiện tượng co nguyên sinh. |
Nồng độ môi trường > Nồng độ dịch bào → Mất nước - Bước 4 (Nước đi đâu): Khoảng trống giữa thành tế bào và lớp nguyên sinh chất chứa đầy chất gì? — Kết luận: Thành tế bào thấm hoàn toàn đối với nước, khoảng giữa thành tế bào và lớp nguyên sinh chất sau khi tách rời chứa dung dịch bên ngoài; phân tử nước ra vào tế bào chủ yếu qua protein kênh nước theo phương thức khuếch tán tăng cường. |
Nước: Nội bào → Ngoại bào - Bước 5 (Phản co nguyên sinh): Nhỏ thêm nước cất vào, tế bào có phục hồi (phản co nguyên sinh) được không? — Kết luận: Khi nồng độ dung dịch bên ngoài nhỏ hơn nồng độ dịch bào, tế bào hút nước, lớp nguyên sinh chất dần khôi phục lại trạng thái ban đầu, gọi là hiện tượng phản co nguyên sinh. |
Nồng độ môi trường < Nồng độ dịch bào → Hút nước - Bước 6 (Glycerol): Nếu thay bằng dung dịch glycerol có cùng nồng độ cao thì điều gì sẽ xảy ra? — Kết luận: Khi chất tan có thể đi vào tế bào (như glycerol), tế bào ban đầu mất nước gây co nguyên sinh, sau đó chất tan đi vào làm tăng nồng độ dịch bào khiến tế bào hút nước và tự động phản co nguyên sinh. |
Glycerol đi vào tế bào → Nồng độ dịch bào tăng → Hút nước - Bước 7 (Đo nồng độ): Làm thế nào để xác định nồng độ dịch bào? — Kết luận: Khi xử lý bằng một dãy dung dịch saccharose có gradient nồng độ, nồng độ dịch bào nằm giữa hai nồng độ vừa chưa xảy ra và vừa mới xảy ra co nguyên sinh; tế bào chết không xảy ra co nguyên sinh. |
Nồng độ dịch bào ≈ Nằm giữa nồng độ vừa chưa co nguyên sinh và nồng độ bắt đầu co nguyên sinh - Bước 8 (Thực hành đánh giá): Kiểm tra: Xác định nồng độ dịch bào của mảnh biểu bì này — Kết luận: Kết luận thực hành: Dùng dãy gradient nồng độ để tìm nồng độ tại đó khoảng một nửa số tế bào xảy ra co nguyên sinh. |
10 ≤ Số tế bào co nguyên sinh ≤ 14
Xem trang chi tiết bài giảng, hướng dẫn lớp học và câu hỏi ôn tập Hiện tượng co và phản co nguyên sinh ở tế bào thực vật · Trang chủ VietLab 3D