Môn Sinh học
8 bước học
Vận chuyển các chất qua màng sinh chất
Cùng một màng tế bào, vì sao O₂ tự đi qua lớp kép phospholipid, glucose cần protein vận chuyển, còn K⁺ lại đi ngược chiều gradient nồng độ?
Vì sao rau héo ngâm nước lại tươi cứng cáp, còn ướp muối lại tiết nước và mềm nhũn? Tế bào thực vật thẩm thấu nước như thế nào?
Biểu bì mặt ngoài vảy hành tím, nhỏ dung dịch bằng ống nhỏ giọt, dẫn lưu bằng giấy thấm
Một lớp gồm 24 tế bào, phần màu tím là dịch bào trong không bào
Lớp kép phospholipid và protein kênh nước (aquaporin); phía trên là bên trong tế bào, phía dưới là bên ngoài tế bào
Nước: Hàm lượng tương đối cao → Hàm lượng tương đối thấp · Màng bán thấm: Nước qua được, saccharose không qua đượcLớp nguyên sinh chất = Màng sinh chất + Tế bào chất + Màng không bào · Thành tế bào: Thấm hoàn toàn, độ co giãn nhỏNồng độ môi trường > Nồng độ dịch bào → Mất nước · Dung dịch saccharose 0.3 g/mL · Giấy thấm dẫn lưuNước: Nội bào → Ngoại bào · Chủ yếu qua kênh protein aquaporin (khuếch tán tăng cường)Nồng độ môi trường < Nồng độ dịch bào → Hút nước · Nước cất · Giấy thấm dẫn lưuGlycerol đi vào tế bào → Nồng độ dịch bào tăng → Hút nước · Glycerol: Khuếch tán đơn giản ra vào tế bàoNồng độ dịch bào ≈ Nằm giữa nồng độ vừa chưa co nguyên sinh và nồng độ bắt đầu co nguyên sinh · Một dãy dung dịch saccharose có gradient nồng độ10 ≤ Số tế bào co nguyên sinh ≤ 14 · Duy trì 15 sPhương trình / Quy luật áp dụng: Nước: Hàm lượng tương đối cao → Hàm lượng tương đối thấp
Giải thích chuẩn SGK: Khi có sự chênh lệch nồng độ ở hai bên màng bán thấm, phân tử nước thẩm thấu từ phía có hàm lượng nước tương đối cao sang phía có hàm lượng nước tương đối thấp, đó là hiện tượng thẩm thấu.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hai điều kiện của thẩm thấu: có màng bán thấm và có sự chênh lệch nồng độ giữa hai bên màng.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Lớp nguyên sinh chất = Màng sinh chất + Tế bào chất + Màng không bào
Giải thích chuẩn SGK: Màng sinh chất, màng không bào cùng lớp tế bào chất nằm giữa hai màng được gọi là lớp nguyên sinh chất, tương đương với một lớp màng bán thấm; thành tế bào thấm hoàn toàn đối với nước.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trong hiện tượng co nguyên sinh (tách rời nguyên sinh chất khỏi thành tế bào), phần tách khỏi thành là lớp nguyên sinh chất chứ không chỉ riêng tế bào chất.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Nồng độ môi trường > Nồng độ dịch bào → Mất nước
Giải thích chuẩn SGK: Khi nồng độ dung dịch bên ngoài lớn hơn nồng độ dịch bào, tế bào bị mất nước; do lớp nguyên sinh chất có độ co giãn lớn hơn thành tế bào nên lớp nguyên sinh chất tách dần khỏi thành tế bào, gọi là hiện tượng co nguyên sinh.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Ba mục trong bảng ghi chép: kích thước không bào trung tâm, vị trí lớp nguyên sinh chất, kích thước tế bào.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Nước: Nội bào → Ngoại bào
Giải thích chuẩn SGK: Thành tế bào thấm hoàn toàn đối với nước, khoảng giữa thành tế bào và lớp nguyên sinh chất sau khi tách rời chứa dung dịch bên ngoài; phân tử nước ra vào tế bào chủ yếu qua protein kênh nước theo phương thức khuếch tán tăng cường.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Nhận định: Phân tử nước đi vào tế bào chỉ bằng con đường khuếch tán đơn giản — Sai.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Nồng độ môi trường < Nồng độ dịch bào → Hút nước
Giải thích chuẩn SGK: Khi nồng độ dung dịch bên ngoài nhỏ hơn nồng độ dịch bào, tế bào hút nước, lớp nguyên sinh chất dần khôi phục lại trạng thái ban đầu, gọi là hiện tượng phản co nguyên sinh.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Kết hợp cả co nguyên sinh và phản co nguyên sinh mới chứng minh đầy đủ lớp nguyên sinh chất hoạt động như một màng bán thấm.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Glycerol đi vào tế bào → Nồng độ dịch bào tăng → Hút nước
Giải thích chuẩn SGK: Khi chất tan có thể đi vào tế bào (như glycerol), tế bào ban đầu mất nước gây co nguyên sinh, sau đó chất tan đi vào làm tăng nồng độ dịch bào khiến tế bào hút nước và tự động phản co nguyên sinh.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Bài tập vận dụng SGK: tế bào A trong dung dịch saccharose co nguyên sinh không tự phục hồi, tế bào B trong dung dịch glycerol nhanh chóng phản co nguyên sinh.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Nồng độ dịch bào ≈ Nằm giữa nồng độ vừa chưa co nguyên sinh và nồng độ bắt đầu co nguyên sinh
Giải thích chuẩn SGK: Khi xử lý bằng một dãy dung dịch saccharose có gradient nồng độ, nồng độ dịch bào nằm giữa hai nồng độ vừa chưa xảy ra và vừa mới xảy ra co nguyên sinh; tế bào chết không xảy ra co nguyên sinh.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hiện tượng co nguyên sinh giúp nhận biết tế bào thực vật trưởng thành còn sống hay đã chết.
Phương trình / Quy luật áp dụng: 10 ≤ Số tế bào co nguyên sinh ≤ 14
Giải thích chuẩn SGK: Kết luận thực hành: Dùng dãy gradient nồng độ để tìm nồng độ tại đó khoảng một nửa số tế bào xảy ra co nguyên sinh.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Phương pháp đo nồng độ dịch bào: Dãy gradient nồng độ + Quan sát hiện tượng co nguyên sinh.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Lớp nguyên sinh chất. Màng sinh chất, màng không bào và lớp tế bào chất nằm giữa hai màng hợp thành lớp nguyên sinh chất (SGK Sinh học 10).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dung dịch bên ngoài. Thành tế bào có khe hở lớn, dung dịch bên ngoài đi qua hoàn toàn (đối với phân tử nước và các chất hòa tan, thành tế bào có tính thấm hoàn toàn).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chủ yếu nhờ protein kênh nước theo kiểu khuếch tán tăng cường. Phân tử nước đi ra và vào tế bào nhiều hơn nhờ các protein kênh nước (aquaporin) theo phương thức khuếch tán tăng cường (SGK Sinh học 10).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Co nguyên sinh sau đó tự động phản co nguyên sinh. Glycerol khuếch tán đơn giản đi vào tế bào làm nồng độ dịch bào tăng lên, sau đó tế bào hút nước trở lại (SGK Sinh học 10).
Môn Sinh học
8 bước học
Cùng một màng tế bào, vì sao O₂ tự đi qua lớp kép phospholipid, glucose cần protein vận chuyển, còn K⁺ lại đi ngược chiều gradient nồng độ?
Môn Sinh học
9 bước học
Từ lúc tai nghe tiếng súng xuất phát đến khi cơ chân co lại chỉ mất hơn 0,1 giây — tín hiệu điện – hóa đã chạy qua hệ thần kinh như thế nào?
Môn Sinh học
9 bước học
Trên tiêu bản chóp rễ hành, làm sao nhận diện tế bào ở từng kỳ nguyên phân và ước tính thời gian của mỗi kỳ?
Môn Sinh học
8 bước học
Cùng một loại enzyme, vì sao đun sôi sẽ làm mất hoạt tính vĩnh viễn, trong khi ngâm nước đá chỉ làm giảm hoạt tính tạm thời?