Sự phát triển của địa hình sông ngòi — Mô phỏng 3D Tương tác (Địa lý THPT)
Câu hỏi trọng tâm: Tại sao đường bờ đoạn sông Trường Giang qua Trấn Giang lại liên tục dịch chuyển về phía bắc?
Phương trình / Nguyên lý cốt lõi: Thung lũng sông đào sâu, mở rộng, kéo dài: Hình chữ V → Hình lòng máng
Đối chiếu Chương trình GDPT 2018: Địa lý 10 (SGK GDPT 2018) · Chuyên đề Địa hình sông ngòi
Chuỗi bước khám phá và kết luận khoa học (8 bước)
- Bước 1 (Làm quen sa bàn): Một dòng sông chảy từ vùng núi ra biển đã để lại những gì dọc đường đi? — Kết luận: Sông ngòi là ngoại lực quan trọng kiến tạo địa hình bề mặt Trái Đất: dọc đường đi, sông xâm thực, vận chuyển, bồi tụ, làm thung lũng sông đào sâu, mở rộng, kéo dài, đồng thời tạo nên ba dạng đồng bằng bồi tụ ở trước núi, trung - hạ lưu và cửa sông. |
Sông ngòi: Xâm thực → Vận chuyển → Bồi tụ - Bước 2 (Thung lũng chữ V vùng núi): Tại sao thung lũng sông vùng núi lại vừa sâu vừa hẹp và có hình chữ V? — Kết luận: Ở giai đoạn trẻ, độ chênh cao lớn, dòng chảy xiết, năng lượng tập trung, quá trình xâm thực diễn ra chủ yếu theo chiều sâu và về phía nguồn làm thung lũng sông không ngừng sâu thêm và kéo dài ra; vì vậy thung lũng sâu và hẹp, vách dốc đứng, mặt cắt ngang có hình chữ V (trên khối cắt, đầu thung lũng lùi dần về phía thượng nguồn theo từng giai đoạn chính là xâm thực giật lùi). |
Độ chênh cao lớn + Tốc độ chảy nhanh → Xâm thực sâu, xâm thực giật lùi - Bước 3 (Mặt cắt thung lũng sông): Về sau thung lũng sông mở rộng và nông dần như thế nào? — Kết luận: Sau khi độ chênh cao giảm, xâm thực sâu yếu đi, xâm thực ngang hai bên bờ mạnh lên làm thung lũng sông không ngừng mở rộng; trải qua thời gian dài, mặt cắt ngang biến đổi thành hình lòng máng rộng và nông. |
Tỉ lệ rộng/sâu = Chiều rộng ÷ Chiều sâu thung lũng: 10 → 60 → 200 - Bước 4 (Nón phóng vật): Khi nước vừa ra khỏi vùng núi, tại sao lại bỏ lại những tảng đá lớn trước tiên? — Kết luận: Khi sông chảy ra khỏi vùng núi vào đồng bằng, địa hình trở nên bằng phẳng, lòng sông mở rộng, tốc độ dòng chảy giảm, vật liệu vận chuyển lắng đọng dần ở trước núi thành hình quạt; nhiều nón phóng vật mở rộng và nối liền nhau tạo thành đồng bằng bồi tụ trước núi rộng lớn. |
Cửa núi: Độ dốc giảm đột ngột → Tốc độ chảy chậm lại → Hạt thô lắng đọng - Bước 5 (Bờ lõm và bờ lồi): Khi lòng sông uốn khúc, xói lở và bồi tụ diễn ra ở bờ nào? — Kết luận: Khi lòng sông uốn khúc, ở bờ lõm (phía ngoài khúc uốn) nước chảy nhanh, bị xói rửa xâm thực làm đường bờ lùi dần; ở bờ lồi (phía trong khúc uốn) nước chảy chậm, phù sa bồi tụ làm đường bờ tiến ra; do đó lòng sông càng uốn khúc hơn và thung lũng sông càng rộng hơn. |
Bờ lõm (phía ngoài) v 1.09 · Bờ lồi (phía trong) v 0.57 m/s - Bước 6 (Bãi bồi): Sau khi nước lũ rút đi, bên bờ sông để lại gì? — Kết luận: Bờ lồi bồi tụ tạo thành thể trầm tích ngầm dưới nước, khi cao dần và mở rộng sẽ lộ ra khỏi mặt nước vào mùa cạn tạo thành bãi bồi; vào mùa lũ bãi bồi bị ngập nước và tiếp tục nhận thêm phù sa bồi đắp; nhiều bãi bồi cổ nối liền với nhau tạo thành đồng bằng bãi bồi rộng lớn. |
Bờ lồi bồi tụ → Mùa cạn lộ ra → Mùa lũ lại bồi đắp thêm - Bước 7 (Châu thổ): Tại sao ở cửa sông lại hình thành châu thổ? — Kết luận: Khi dòng sông mang theo phù sa đổ vào biển, độ dốc ngầm ở cửa biển thoải, tốc độ dòng chảy giảm, phù sa lắng đọng trước cửa sông tạo thành thể bồi tụ gần giống hình tam giác; khi trầm tích tăng lên, châu thổ mở rộng về phía biển tạo thành đồng bằng châu thổ. |
Nơi đổ ra biển độ dốc thoải → Tốc độ chảy chậm lại → Phù sa bồi tụ trước cửa sông - Bước 8 (Kiểm tra: Mùa lũ đã đến): Trong mùa lũ, làm thế nào để đoạn sông uốn khúc không cuốn nổi sỏi 10 mm? — Kết luận: Đường kính hạt lớn nhất cuốn được trên cùng một đoạn sông chỉ phụ thuộc vào tốc độ dòng chảy: trắc diện dọc thoải hơn hoặc lưu lượng nước nhỏ hơn đều làm giảm giá trị này. |
Trong mùa lũ D_max < 10 mm
Xem trang chi tiết bài giảng, hướng dẫn lớp học và câu hỏi ôn tập Sự phát triển của địa hình sông ngòi · Trang chủ VietLab 3D