Các nhân tố hình thành đất và Quan sát phẫu diện đất — Mô phỏng 3D Tương tác (Địa lý THPT)
Câu hỏi trọng tâm: Vì sao đất đen vùng ôn đới/cận hàn lại vừa đen vừa màu mỡ, còn đất đỏ vùng nhiệt đới ẩm lại tương đối nghèo dinh dưỡng?
Phương trình / Nguyên lý cốt lõi: Đất = Chất khoáng + Chất hữu cơ + Nước + Không khí
Đối chiếu Chương trình GDPT 2018: Địa lý 10 — SGK GDPT 2018 · Chương Thổ nhưỡng quyển — Bài «Đất: Các nhân tố hình thành đất và Phẫu diện đất»
Chuỗi bước khám phá và kết luận khoa học (8 bước)
- Bước 1 (Mặt cắt): Mẫu phẫu diện đất này từ trên xuống dưới có thể chia thành mấy tầng? — Kết luận: Phẫu diện đất là mặt cắt dọc thẳng đứng từ mặt đất xuống dưới, gồm các tầng đất có đặc điểm hình thái khác nhau phân bố gần như nằm ngang; trong đất tự nhiên, phẫu diện đất rừng phức tạp nhất, từ trên xuống gồm: tầng thảm mục (hữu cơ), tầng mùn, tầng rửa trôi, tầng tích tụ, tầng đá mẹ và tầng đá gốc. |
Tầng thảm mục → Tầng mùn → Tầng rửa trôi → Tầng tích tụ → Tầng đá mẹ → Tầng đá gốc - Bước 2 (Đá mẹ): Khi đá mẹ khác nhau, thành phần cơ giới (chất đất) sẽ thay đổi như thế nào? — Kết luận: Đá mẹ là sản phẩm phong hóa từ đá gốc, là cơ sở vật chất của quá trình hình thành đất; nó quyết định thành phần khoáng vật, dinh dưỡng khoáng và ảnh hưởng trực tiếp tới thành phần cơ giới của đất. |
Đá mẹ → Thành phần khoáng vật · Trạng thái dinh dưỡng · Thành phần cơ giới - Bước 3 (Sinh học): Nếu loại bỏ hoàn toàn thực vật và sinh vật, khối vật chất này có còn là đất nữa không? — Kết luận: Sinh vật là nhân tố cơ bản và năng động nhất trong sự hình thành đất; xác sinh vật cung cấp chất hữu cơ, vi sinh vật chuyển hóa chất hữu cơ thành mùn, và tuần hoàn sinh học giúp tập trung các nguyên tố dinh dưỡng ở tầng đất mặt. |
Không có tác động của sinh vật thì không thể hình thành đất - Bước 4 (Khí hậu): Trên cùng một loại đá mẹ, khí hậu nóng ẩm và khí hậu khô lạnh có tạo ra loại đất giống nhau không? — Kết luận: Điều kiện nhiệt - ẩm quyết định tốc độ phong hóa và rửa trôi: vùng nóng ẩm hình thành đất nhanh, nhiều hạt sét, rửa trôi mạnh, phân giải hữu cơ nhanh; môi trường lạnh ẩm thuận lợi tích lũy chất hữu cơ, còn vùng khô nóng tích lũy ít. |
Phong hóa · Rửa trôi ∝ Nhiệt độ × Lượng mưa - Bước 5 (Địa hình): Đất ở đỉnh núi và đất ở đồng bằng chân núi có kích thước hạt thô mịn giống nhau không? — Kết luận: Từ đỉnh núi xuống vùng trũng thấp bằng phẳng, hạt đá mẹ nhỏ dần từ thô sang mịn, lần lượt phân bố đất sỏi sạn, đất cát, đất thịt và đất sét; vì vậy đất ở đỉnh núi có hạt thô hơn còn ở đồng bằng chân núi có hạt mịn hơn. |
Đất sỏi sạn → Đất cát → Đất thịt → Đất sét - Bước 6 (Thời gian): Lớp đất dày 20 cm dưới chân chúng ta cần bao lâu để hình thành trong tự nhiên? — Kết luận: Thời gian hình thành đất càng dài thì tầng đất càng dày và phân hóa càng rõ rệt; ở trạng thái tự nhiên, để tạo ra lớp đất canh tác dày 20 cm thường cần từ 100—1 000 năm. |
Thời gian càng dài → Tầng đất càng dày · Phân hóa càng rõ rệt - Bước 7 (Con người): Một mảnh đất được canh tác lâu dài thì phẫu diện của nó sẽ biến đổi như thế nào? — Kết luận: Đất tự nhiên qua canh tác lâu dài trở thành đất canh tác gồm 3 tầng: tầng canh tác, tầng đế cày và tầng đất tự nhiên; việc kết hợp sử dụng với bồi bổ đất (nghỉ đất, trồng phân xanh, luân canh, bón phân hữu cơ) giúp duy trì khả năng cung cấp độ phì bền vững. |
Tầng canh tác · Tầng đế cày · Tầng đất tự nhiên - Bước 8 (Thực hành đánh giá): Kiểm tra: Hãy cải tạo mảnh đất này thành một vùng đất canh tác màu mỡ — Kết luận: Một vùng đất canh tác màu mỡ cần thỏa mãn đồng thời: thành phần cơ giới là đất thịt (đá mẹ và địa hình thích hợp), chất hữu cơ tầng mặt ≥ 3 % (sinh khối dồi dào + điều kiện tích lũy thuận lợi), và duy trì canh tác kết hợp bồi bổ. |
Đất thịt + Chất hữu cơ ≥ 3 % + Canh tác kết hợp bồi bổ
Xem trang chi tiết bài giảng, hướng dẫn lớp học và câu hỏi ôn tập Các nhân tố hình thành đất và Quan sát phẫu diện đất · Trang chủ VietLab 3D