Quá trình và ý nghĩa địa lý của vòng tuần hoàn nước — Mô phỏng 3D Tương tác (Địa lý THPT)

Câu hỏi trọng tâm: Sông ngòi không ngừng đổ nước vào biển cả, tại sao nước biển lại không đầy thêm?

Phương trình / Nguyên lý cốt lõi: Bốc hơi → Vận chuyển → Mưa → Thấm và Dòng chảy

Đối chiếu Chương trình GDPT 2018: Địa lý 10 — SGK GDPT 2018 · Chương Thủy quyển — Bài «Vòng tuần hoàn nước» (tr.46–49)

Chuỗi bước khám phá và kết luận khoa học (9 bước)

  1. Bước 1 (Toàn cảnh): Sông ngòi không ngừng đổ nước vào biển cả, tại sao nước biển lại không đầy thêm? — Kết luận: Nước biển không đầy thêm vì lượng chi do bốc hơi vừa khéo cân bằng với lượng thu từ mưa và nước sông chảy về — nước biển bốc hơi đi vào bầu trời lục địa rồi lại trở về đại dương dưới dạng dòng chảy. | Bốc hơi ⇄ Mưa + Dòng chảy
  2. Bước 2 (Bốc hơi): Nước biến thành hơi nước từ đâu? — Kết luận: Bức xạ Mặt Trời càng mạnh thì bốc hơi trên mặt biển càng mạnh; khi lượng bốc hơi thay đổi, các khâu phía sau gồm vận chuyển, mưa và dòng chảy đều biến đổi theo. | Bức xạ Mặt Trời ↑ → Bốc hơi ↑
  3. Bước 3 (Thoát hơi nước): Hơi nước trên lục địa từ đâu mà có? — Kết luận: Hơi nước trên lục địa vừa đến từ bốc hơi mặt đất, mặt nước, vừa đến từ thoát hơi nước của thực vật; thực vật càng dày thì tỷ trọng thoát hơi nước càng lớn và lượng thấm xuống đất cũng nhiều hơn. | Bốc hơi (Thoát hơi nước) = Bốc hơi mặt đất + Thoát hơi nước thực vật
  4. Bước 4 (Vận chuyển): Hơi nước làm thế nào đi từ bầu trời đại dương sang bầu trời lục địa? — Kết luận: Hơi nước từ đại dương được dòng khí đưa vào bầu trời lục địa; vận chuyển càng mạnh thì lượng mưa lục địa nhận được càng nhiều và lượng mưa rơi trực tiếp trên biển càng ít. | Đại dương → Bầu trời lục địa
  5. Bước 5 (Thấm): Nước rơi xuống mặt đất làm thế nào để trở về đại dương? — Kết luận: Nước rơi xuống mặt đất một phần bốc thoát hơi, một phần thành dòng chảy mặt, một phần thấm xuống thành dòng chảy ngầm; cả hai phần sau cuối cùng đều trở về đại dương. | Mưa = Bốc thoát hơi + Thấm + Dòng chảy mặt
  6. Bước 6 (Ba loại): Ba loại vòng tuần hoàn, mỗi loại đi theo con đường nào? — Kết luận: Vòng tuần hoàn biển – đất liền đưa nước từ đại dương vào lục địa rồi lại qua sông ngòi trả về đại dương, giúp nước lục địa liên tục được bổ sung; vòng tuần hoàn nội lục chỉ gồm bốc thoát hơi và mưa tại chỗ; vòng tuần hoàn trên biển chỉ diễn ra trọn vẹn trên đại dương. | Biển – Đất liền / Nội lục / Trên biển
  7. Bước 7 (Ruộng phủ sỏi cát): Trải một lớp sỏi cát lên mặt ruộng sẽ làm thay đổi những khâu nào? — Kết luận: Lớp phủ sỏi cát giúp thửa ruộng thấm nước nhiều hơn và bốc hơi mặt đất ít hơn, nhờ đó trong cùng một lượng mưa có nhiều nước được giữ lại trong đất hơn và ít chảy tràn mất đi hơn — hai khâu thay đổi là bốc hơi và thấm, còn bản thân lượng mưa không đổi. | Ruộng đất trần ↔ Ruộng phủ sỏi cát
  8. Bước 8 (Ý nghĩa): Tại sao nói tài nguyên nước là «hữu hạn»? — Kết luận: Vòng tuần hoàn nước duy trì sự cân bằng động của lượng nước toàn cầu và giúp các thủy vực liên tục đổi mới, nhưng chu kỳ đổi mới chênh nhau hàng nghìn lần nên trong phạm vi không gian – thời gian nhất định tài nguyên nước là hữu hạn; đồng thời đây cũng là quá trình vận chuyển vật chất và chuyển hóa năng lượng. | Cân bằng động ≠ Có thể dùng vô hạn
  9. Bước 9 (Thực hành đánh giá): Kiểm tra: Làm cho dòng chảy lục địa ra biển đạt từ 320 mm/a trở lên và lượng thấm đạt từ 180 mm/a trở lên — Kết luận: | Dòng chảy ≥ 320 · Thấm ≥ 180

Xem trang chi tiết bài giảng, hướng dẫn lớp học và câu hỏi ôn tập Quá trình và ý nghĩa địa lý của vòng tuần hoàn nước · Trang chủ VietLab 3D