Môn Địa lý
8 bước học
Sự hình thành và phát triển địa hình sông ngòi
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Sông ngòi không ngừng đổ nước ra biển, vì sao mực nước đại dương không dâng tràn mãi mà luôn duy trì cân bằng động?
Đồi núi, rừng rậm, hồ, sông và bãi cát: nước mưa tại đây chia thành bốc thoát hơi, thấm xuống đất và dòng chảy mặt
Hai đám mây và dải hơi nước: hơi nước được dòng khí đưa từ trên đại dương vào trên lục địa
Nước biển bốc hơi tại đây, đồng thời tiếp nhận nước mưa và nước sông đổ về
Nước thấm xuống đi trong tầng chứa nước dưới dạng dòng chảy ngầm để trở về đại dương
Cùng một thửa ruộng: một lớp sỏi đá đẩy lượng thấm tăng lên và ép lượng bốc hơi mặt đất giảm xuống
Bốc hơi ⇄ Mưa + Dòng chảy · Cân bằng đại dương 1100 = 990 + 110 (Minh họa)Bức xạ Mặt Trời ↑ → Bốc hơi ↑ · 1100 → 1540 mm/a (Minh họa)Bốc hơi (Thoát hơi nước) = Bốc hơi mặt đất + Thoát hơi nước thực vật · Tổng lượng bốc thoát hơi không đổi, chỉ thay đổi tỷ lệ phân bổ (Minh họa)Đại dương → Bầu trời lục địa · 269 → 539 mm/a (Minh họa)Mưa = Bốc thoát hơi + Thấm + Dòng chảy mặt · 759 = 490 + 110 + 159 (Minh họa)Biển – Đất liền / Nội lục / Trên biển · Tắt tuần hoàn Biển – Đất liền: lục địa vẫn có mưa, nhưng dòng chảy ra biển bằng 0 (Minh họa)Ruộng đất trần ↔ Ruộng phủ sỏi cát · Thửa ruộng: Thấm 110 → 335 · Bốc hơi đất 343 → 172 (Minh họa)Cân bằng động ≠ Có thể dùng vô hạn · 16 ngày ↔ 9700 năm (Bảng 3.1 SGK)Dòng chảy ≥ 320 · Thấm ≥ 180 · Giữ 15 s (Thấm tính theo thửa ruộng)Phương trình / Quy luật áp dụng: Bốc hơi ⇄ Mưa + Dòng chảy
Giải thích chuẩn SGK: Nước biển không đầy thêm vì lượng chi do bốc hơi vừa khéo cân bằng với lượng thu từ mưa và nước sông chảy về — nước biển bốc hơi đi vào bầu trời lục địa rồi lại trở về đại dương dưới dạng dòng chảy.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Nguyên nhân lượng nước biển ổn định là lượng chi (bốc hơi) cân bằng với lượng thu (mưa và dòng chảy), chứ không phải «lượng nước sông đổ vào quá ít».
Phương trình / Quy luật áp dụng: Bức xạ Mặt Trời ↑ → Bốc hơi ↑
Giải thích chuẩn SGK: Bức xạ Mặt Trời càng mạnh thì bốc hơi trên mặt biển càng mạnh; khi lượng bốc hơi thay đổi, các khâu phía sau gồm vận chuyển, mưa và dòng chảy đều biến đổi theo.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Nguồn năng lượng của vòng tuần hoàn nước là bức xạ Mặt Trời; đại dương là nguồn cung cấp hơi nước chủ yếu nhất cho khí quyển.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Bốc hơi (Thoát hơi nước) = Bốc hơi mặt đất + Thoát hơi nước thực vật
Giải thích chuẩn SGK: Hơi nước trên lục địa vừa đến từ bốc hơi mặt đất, mặt nước, vừa đến từ thoát hơi nước của thực vật; thực vật càng dày thì tỷ trọng thoát hơi nước càng lớn và lượng thấm xuống đất cũng nhiều hơn.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Thoát hơi nước của thực vật thuộc chung khâu «Bốc hơi (Thoát hơi nước)», không phải một khâu thứ sáu tách biệt; thảm thực vật càng tốt thì thoát hơi nước càng nhiều, bốc hơi trực tiếp từ mặt đất càng ít.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Đại dương → Bầu trời lục địa
Giải thích chuẩn SGK: Hơi nước từ đại dương được dòng khí đưa vào bầu trời lục địa; vận chuyển càng mạnh thì lượng mưa lục địa nhận được càng nhiều và lượng mưa rơi trực tiếp trên biển càng ít.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Vận chuyển hơi nước là sợi dây liên kết giữa biển và đất liền; hơi nước gây mưa trên lục địa chủ yếu có nguồn gốc từ đại dương.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Mưa = Bốc thoát hơi + Thấm + Dòng chảy mặt
Giải thích chuẩn SGK: Nước rơi xuống mặt đất một phần bốc thoát hơi, một phần thành dòng chảy mặt, một phần thấm xuống thành dòng chảy ngầm; cả hai phần sau cuối cùng đều trở về đại dương.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Nước thấm xuống đất không biến mất, nó tạo thành dòng chảy ngầm đổ vào sông ngòi hoặc chảy thẳng ra biển.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Biển – Đất liền / Nội lục / Trên biển
Giải thích chuẩn SGK: Vòng tuần hoàn biển – đất liền đưa nước từ đại dương vào lục địa rồi lại qua sông ngòi trả về đại dương, giúp nước lục địa liên tục được bổ sung; vòng tuần hoàn nội lục chỉ gồm bốc thoát hơi và mưa tại chỗ; vòng tuần hoàn trên biển chỉ diễn ra trọn vẹn trên đại dương.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Tiêu chí phân chia ba loại vòng tuần hoàn là phạm vi không gian; vòng tuần hoàn giúp tài nguyên nước trên lục địa được bổ sung và tái tạo là vòng tuần hoàn giữa biển và đất liền (vòng tuần hoàn lớn).
Phương trình / Quy luật áp dụng: Ruộng đất trần ↔ Ruộng phủ sỏi cát
Giải thích chuẩn SGK: Lớp phủ sỏi cát giúp thửa ruộng thấm nước nhiều hơn và bốc hơi mặt đất ít hơn, nhờ đó trong cùng một lượng mưa có nhiều nước được giữ lại trong đất hơn và ít chảy tràn mất đi hơn — hai khâu thay đổi là bốc hơi và thấm, còn bản thân lượng mưa không đổi.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Lớp phủ sỏi cát làm tăng lượng thấm và giảm lượng bốc hơi, là biện pháp canh tác nông nghiệp cải tạo các khâu của vòng tuần hoàn nước.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Cân bằng động ≠ Có thể dùng vô hạn
Giải thích chuẩn SGK: Vòng tuần hoàn nước duy trì sự cân bằng động của lượng nước toàn cầu và giúp các thủy vực liên tục đổi mới, nhưng chu kỳ đổi mới chênh nhau hàng nghìn lần nên trong phạm vi không gian – thời gian nhất định tài nguyên nước là hữu hạn; đồng thời đây cũng là quá trình vận chuyển vật chất và chuyển hóa năng lượng.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Nguyên nhân tự nhiên gây thiếu nước là trữ lượng và chu kỳ đổi mới có hạn; nguyên nhân nhân sinh là mức sử dụng vượt quá tốc độ đổi mới và ô nhiễm nguồn nước.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Dòng chảy ≥ 320 · Thấm ≥ 180
Giải thích chuẩn SGK:
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm tổng hợp: Các biện pháp tác động vào vòng tuần hoàn nước (xây hồ chứa, chuyển nước liên lưu vực, ruộng phủ sỏi cát, trồng rừng) lần lượt làm thay đổi khâu nào.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Biến đổi biển – lục địa (Tang thương). SGK tr.46: Nước vận động liên tục thông qua các khâu bốc hơi (thoát hơi nước), vận chuyển hơi nước, mưa, thấm, dòng chảy...
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ba loại: Biển – Đất liền, Nội lục, Trên biển. SGK tr.46: Căn cứ vào phạm vi không gian diễn ra, vòng tuần hoàn nước được chia thành vòng tuần hoàn biển – đất liền, vòng tuần hoàn nội lục và vòng tuần hoàn trên biển.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Lượng chi do bốc hơi cân bằng với lượng thu từ mưa và dòng chảy. Lượng nước bốc hơi từ đại dương một phần rơi trực tiếp thành mưa trên biển, một phần theo sông ngòi chảy về đại dương, thu chi cân bằng nhau (hướng giải thích ở phần mở đầu SGK tr.46).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Vòng tuần hoàn biển – đất liền (Tuần hoàn lớn). SGK tr.46: Thông qua vận động tuần hoàn này, nước trên lục địa không ngừng được bổ sung và tài nguyên nước được tái tạo.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Vẫn có mưa, nhưng sông ngòi đổ ra biển bị cạn dòng. Mưa của vòng tuần hoàn nội lục đến từ bốc thoát hơi tại chỗ nên lục địa vẫn có mưa; nhưng không còn hơi nước từ biển đưa vào bù đắp nên dòng chảy ra biển bằng 0.
Môn Địa lý
8 bước học
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Môn Địa lý
9 bước học
Vì sao góc nhập xạ lúc chính ngọ và hướng Mặt Trời tại địa phương lại biến đổi tuần hoàn trong suốt một năm?
Môn Địa lý
9 bước học
Hàng vạn chú vịt đồ chơi rơi xuống biển vì sao lại trôi dạt đến khắp các bờ đại dương trên thế giới?
Môn Địa lý
7 bước học
Ven bờ Peru quanh năm khô hạn, vì sao khi nước biển ấm lên bất thường lại gây mưa lũ lịch sử?
Môn Địa lý
9 bước học
Mặt Trời chiếu suốt ban ngày, vì sao mặt đất nóng lên trước rồi mới truyền cho không khí, và khí quyển giữ ấm Trái Đất bằng cách nào?
Môn Địa lý
7 bước học
Những cụm núi đá vôi dựng đứng và hang động thạch nhũ kỳ vĩ được kiến tạo từ một tầng đá vôi liền khối như thế nào?