HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Địa lý Nguyên lý & Hiện tượng 7 bước thực nghiệm Đá dễ hòa tan + Nước → Rãnh Karst → Lòng chảo Karst → Cụm đỉnh - Rừng đá → Đỉnh sót - Đồi sót · Hang động ngầm ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Sự hình thành và nhận diện địa hình Karst (Các-xtơ)

Những cụm núi đá vôi dựng đứng và hang động thạch nhũ kỳ vĩ được kiến tạo từ một tầng đá vôi liền khối như thế nào?

Chuỗi logic nhân – quả: Hòa tan:Vật chất của đá dễ hòa tan bị hòa tan trong nước rồi cuốn đi, hoặc kết tủa trở lại→ Rãnh:Rãnh Karst (Karren): dạng dải dài / dạng lưới, mặt đất gồ ghề lồi lõm→ Lòng chảo:Rãnh Karst phát triển thành lòng chảo (hố sụt/thung lũng Karst); cánh đồng Karst có đáy bằng phẳng là vùng canh tác nông nghiệp→ Đỉnh:Khối đá sót lại ở rìa lòng chảo: Cụm đỉnh (Fengcong) → Rừng đá (Fenglin) → Đỉnh sót (Mogote) → Đồi sót Karst (Hum)→ Hang động:Dưới lòng đất chủ yếu là hang động Karst; nhũ đá ở trần hang rủ xuống, măng đá ở đáy hang mọc lên, nối liền nhau tạo thành cột đá
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Sự hình thành và nhận diện địa hình Karst (Các-xtơ) — Mô phỏng 3D môn Địa lý

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Địa lý — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Địa lý 10 (GDPT 2018) · Chương 3: Thạch quyển — Nội lực và Ngoại lực · Bài: Tác động của ngoại lực đến địa hình bề mặt Trái Đất
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 7 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (3 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Bề mặt đá trên mặt đất

Đoạn bề mặt địa hình từ rãnh Karst đến lòng chảo Karst (cánh đồng Karst)

② Quần thể đỉnh hình nón

Khối đá sót lại ở rìa lòng chảo: Cụm đỉnh (Fengcong) → Rừng đá (Fenglin) → Đỉnh sót (Mogote) → Đồi sót Karst (Hum)

③ Hang động Karst ngầm

Khoang hang ở nửa dưới khối đá và các tích tụ trong hang (nhũ đá / măng đá)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (7 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Hòa tan
    Loại đá nào có thể bị nước «hòa tan» tạo nên địa hình?
    Hòa tan trong nước và bị cuốn đi / kết tủa trở lại · Điển hình nhất ở Quảng Tây · Quý Châu · Vân Nam (và Hạ Long, Phong Nha, Hà Giang)
    Kết luận chuẩn SGK: Vật chất của đá dễ hòa tan (như đá vôi) hòa tan trong nước và bị cuốn đi hoặc kết tủa trở lại, tạo thành các dạng địa hình đa dạng trên mặt đất và dưới lòng đất, gọi chung là địa hình Karst.
  2. 02
    Bước 2: Rãnh→Chảo
    Rãnh Karst mở rộng thành lòng chảo Karst như thế nào?
    Rãnh Karst → Lòng chảo Karst (Bá tử / Cánh đồng Karst) · Bá tử là tên gọi địa phương của lòng chảo Karst có đáy phẳng
    Kết luận chuẩn SGK: Rãnh Karst phát triển tiếp có thể tạo thành lòng chảo Karst diện tích lớn; lòng chảo có đáy bằng phẳng được người dân địa phương gọi là Bá tử (cánh đồng Karst), là vùng canh tác nông nghiệp quan trọng.
  3. 03
    Bước 3: Cụm đỉnh→Rừng đá
    Vì sao ở rìa lòng chảo lại dựng lên từng đỉnh núi nhọn?
    Cụm đỉnh có bệ đá nối liền · Rừng đá có các đỉnh tách rời nhau · Độ chênh cao cực đại ở giai đoạn Rừng đá (minh họa)
    Kết luận chuẩn SGK: Khối đá sót lại ở rìa lòng chảo dựng đứng hình nón tạo thành Cụm đỉnh và Rừng đá; Cụm đỉnh có phần dưới nối liền thành bệ đá, Rừng đá tách rời nhau, và độ chênh cao địa hình đạt cực đại ở giai đoạn Rừng đá.
  4. 04
    Bước 4: Đỉnh sót→Đồi sót
    Rừng đá tiếp tục bị hòa tan nữa thì sẽ còn lại gì?
    Rừng đá → Đỉnh sót → Đồi sót · Độ chênh cao địa hình sau giai đoạn Rừng đá lại giảm xuống
    Kết luận chuẩn SGK: Rừng đá có thể tiến hóa thành Đỉnh sót rồi tới Đồi sót: bệ đá biến mất, khối đá ngày càng ít và thấp dần; độ chênh cao địa hình sau giai đoạn Rừng đá lại giảm xuống.
  5. 05
    Bước 5: Nhanh chậm
    Cùng một loại đá, vì sao có nơi lại bị hòa tan nhanh hơn?
    v ∝ Lượng mưa · Tăng theo nhiệt độ · «Điều kiện thích hợp» = Đủ cả nước và nhiệt
    Kết luận chuẩn SGK: Địa hình Karst phát triển trong «điều kiện thích hợp»: nhiều nước, nhiệt độ cao thì tốc độ hòa tan nhanh, rút ngắn thời gian đạt tới cùng một giai đoạn.
  6. 06
    Bước 6: Hang động
    Những «khối đá» trong hang phát triển theo hướng nào?
    Nhũ đá ↓ · Măng đá ↑ · Nối liền thành cột đá (hang cao 12 m cần 12.0 vạn năm)
    Kết luận chuẩn SGK: Ở trần hang động phát triển nhũ đá, rèm đá hướng xuống dưới; ở đáy hang phát triển măng đá hướng lên trên; khi nối liền nhau chúng tạo thành cột đá; hang càng cao thì thời gian để nối liền càng lâu.
  7. 07
    Bước 7: Thực hành đánh giá
    Kiểm tra: Đưa địa hình bề mặt tới giai đoạn có độ chênh cao lớn nhất, đồng thời để nhũ đá và măng đá vừa chạm vào nhau
    Rừng đá + Nhũ đá nối liền với măng đá · Duy trì 15 s · Chấp nhận nhiều phương án tối ưu
    Kết luận chuẩn SGK: Giai đoạn có độ chênh cao lớn nhất là Rừng đá; nhũ đá và măng đá nối liền chỉ cần đủ thời gian, hang càng cao thì phải chờ càng lâu.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Hòa tanLoại đá nào có thể bị nước «hòa tan» tạo nên địa hình?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Hòa tan trong nước và bị cuốn đi / kết tủa trở lại

Giải thích chuẩn SGK: Vật chất của đá dễ hòa tan (như đá vôi) hòa tan trong nước và bị cuốn đi hoặc kết tủa trở lại, tạo thành các dạng địa hình đa dạng trên mặt đất và dưới lòng đất, gọi chung là địa hình Karst.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Nói nguyên nhân hình thành địa hình Karst là «gió mài mòn (phong thực)» hoặc «dòng chảy vận chuyển bồi tụ» — thực chất là vật chất hòa tan trong nước bị cuốn đi hoặc kết tủa trở lại.

Bước 2 · Rãnh→ChảoRãnh Karst mở rộng thành lòng chảo Karst như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Rãnh Karst → Lòng chảo Karst (Bá tử / Cánh đồng Karst)

Giải thích chuẩn SGK: Rãnh Karst phát triển tiếp có thể tạo thành lòng chảo Karst diện tích lớn; lòng chảo có đáy bằng phẳng được người dân địa phương gọi là Bá tử (cánh đồng Karst), là vùng canh tác nông nghiệp quan trọng.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Coi «Bá tử» là một kiểu địa hình riêng biệt — đó chỉ là tên gọi địa phương của lòng chảo Karst đáy phẳng ở vùng Vân Nam, Quý Châu.

Bước 3 · Cụm đỉnh→Rừng đáVì sao ở rìa lòng chảo lại dựng lên từng đỉnh núi nhọn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cụm đỉnh có bệ đá nối liền · Rừng đá có các đỉnh tách rời nhau

Giải thích chuẩn SGK: Khối đá sót lại ở rìa lòng chảo dựng đứng hình nón tạo thành Cụm đỉnh và Rừng đá; Cụm đỉnh có phần dưới nối liền thành bệ đá, Rừng đá tách rời nhau, và độ chênh cao địa hình đạt cực đại ở giai đoạn Rừng đá.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Đảo ngược hoặc không phân biệt được Cụm đỉnh với Rừng đá — Cụm đỉnh có phần đế nối liền nhau, Rừng đá có các đỉnh tách rời nhau, và Cụm đỉnh xuất hiện trước Rừng đá.

Bước 4 · Đỉnh sót→Đồi sótRừng đá tiếp tục bị hòa tan nữa thì sẽ còn lại gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Rừng đá → Đỉnh sót → Đồi sót

Giải thích chuẩn SGK: Rừng đá có thể tiến hóa thành Đỉnh sót rồi tới Đồi sót: bệ đá biến mất, khối đá ngày càng ít và thấp dần; độ chênh cao địa hình sau giai đoạn Rừng đá lại giảm xuống.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Cho rằng Đỉnh sót là bước đầu tiên của sự tiến hóa; hoặc coi «càng về sau độ chênh cao càng lớn» là quy luật.

Bước 5 · Nhanh chậmCùng một loại đá, vì sao có nơi lại bị hòa tan nhanh hơn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: v ∝ Lượng mưa · Tăng theo nhiệt độ

Giải thích chuẩn SGK: Địa hình Karst phát triển trong «điều kiện thích hợp»: nhiều nước, nhiệt độ cao thì tốc độ hòa tan nhanh, rút ngắn thời gian đạt tới cùng một giai đoạn.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Mưa nhiều, nhiệt độ cao → Hòa tan nhanh; ngược lại cần thời gian lâu hơn để đạt tới cùng một giai đoạn.

Bước 6 · Hang độngNhững «khối đá» trong hang phát triển theo hướng nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Nhũ đá ↓ · Măng đá ↑

Giải thích chuẩn SGK: Ở trần hang động phát triển nhũ đá, rèm đá hướng xuống dưới; ở đáy hang phát triển măng đá hướng lên trên; khi nối liền nhau chúng tạo thành cột đá; hang càng cao thì thời gian để nối liền càng lâu.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Nói ngược hướng phát triển của nhũ đá và măng đá — trần hang hướng xuống, đáy hang hướng lên; cũng dễ nhầm khi nói là «do bùn cát dòng nước cuốn tới bồi tụ thành».

Bước 7 · Thực hành đánh giáKiểm tra: Đưa địa hình bề mặt tới giai đoạn có độ chênh cao lớn nhất, đồng thời để nhũ đá và măng đá vừa chạm vào nhau

Phương trình / Quy luật áp dụng: Rừng đá + Nhũ đá nối liền với măng đá

Giải thích chuẩn SGK: Giai đoạn có độ chênh cao lớn nhất là Rừng đá; nhũ đá và măng đá nối liền chỉ cần đủ thời gian, hang càng cao thì phải chờ càng lâu.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Yêu cầu đánh giá: Nêu được «độ chênh cao đạt cực đại ở giai đoạn Rừng đá» và «thời gian tạo cột đá phụ thuộc vào chiều cao hang».

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Nguyên nhân hình thànhNguyên nhân hình thành địa hình Karst là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Vật chất của đá dễ hòa tan bị hòa tan trong nước rồi cuốn đi, hoặc kết tủa trở lại. Theo SGK tr.66 (A2.1), A5 #1.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Phân bốKhu vực có địa hình Karst điển hình nhất (trong bài học) là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Quảng Tây, Quý Châu, Vân Nam. A2.1: «Khu vực Quảng Tây, Quý Châu, Vân Nam có địa hình Karst điển hình và phân bố rộng rãi nhất», A5 #2.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Bá tử (Cánh đồng Karst)Nhận định đúng về «Bá tử» là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Là tên gọi địa phương của lòng chảo Karst đáy phẳng ở Vân Nam, Quý Châu. A2.2 #3 (p.67),A5 #3。

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Cụm đỉnh và Rừng đáCăn cứ nhận diện phân biệt Cụm đỉnh (Fengcong) và Rừng đá (Fenglin) là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Cụm đỉnh có bệ đá nối liền, Rừng đá có các đỉnh tách rời nhau. Hình 4.2 (A2.2 #6), A5 #4.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Trình tự tiến hóaTrình tự tiến hóa của địa hình Karst trên mặt đất là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Rãnh Karst → Lòng chảo → Cụm đỉnh, Rừng đá → Đỉnh sót → Đồi sót. Theo đúng trình tự A2.2 #1–#4 (SGK tr.67).

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Địa lý

Xem toàn bộ 14 bài giảng môn Địa lý →