Môn Địa lý
8 bước học
Sự hình thành và phát triển địa hình sông ngòi
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Những cụm núi đá vôi dựng đứng và hang động thạch nhũ kỳ vĩ được kiến tạo từ một tầng đá vôi liền khối như thế nào?
Đoạn bề mặt địa hình từ rãnh Karst đến lòng chảo Karst (cánh đồng Karst)
Khối đá sót lại ở rìa lòng chảo: Cụm đỉnh (Fengcong) → Rừng đá (Fenglin) → Đỉnh sót (Mogote) → Đồi sót Karst (Hum)
Khoang hang ở nửa dưới khối đá và các tích tụ trong hang (nhũ đá / măng đá)
Hòa tan trong nước và bị cuốn đi / kết tủa trở lại · Điển hình nhất ở Quảng Tây · Quý Châu · Vân Nam (và Hạ Long, Phong Nha, Hà Giang)Rãnh Karst → Lòng chảo Karst (Bá tử / Cánh đồng Karst) · Bá tử là tên gọi địa phương của lòng chảo Karst có đáy phẳngCụm đỉnh có bệ đá nối liền · Rừng đá có các đỉnh tách rời nhau · Độ chênh cao cực đại ở giai đoạn Rừng đá (minh họa)Rừng đá → Đỉnh sót → Đồi sót · Độ chênh cao địa hình sau giai đoạn Rừng đá lại giảm xuốngv ∝ Lượng mưa · Tăng theo nhiệt độ · «Điều kiện thích hợp» = Đủ cả nước và nhiệtNhũ đá ↓ · Măng đá ↑ · Nối liền thành cột đá (hang cao 12 m cần 12.0 vạn năm)Rừng đá + Nhũ đá nối liền với măng đá · Duy trì 15 s · Chấp nhận nhiều phương án tối ưuPhương trình / Quy luật áp dụng: Hòa tan trong nước và bị cuốn đi / kết tủa trở lại
Giải thích chuẩn SGK: Vật chất của đá dễ hòa tan (như đá vôi) hòa tan trong nước và bị cuốn đi hoặc kết tủa trở lại, tạo thành các dạng địa hình đa dạng trên mặt đất và dưới lòng đất, gọi chung là địa hình Karst.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Nói nguyên nhân hình thành địa hình Karst là «gió mài mòn (phong thực)» hoặc «dòng chảy vận chuyển bồi tụ» — thực chất là vật chất hòa tan trong nước bị cuốn đi hoặc kết tủa trở lại.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Rãnh Karst → Lòng chảo Karst (Bá tử / Cánh đồng Karst)
Giải thích chuẩn SGK: Rãnh Karst phát triển tiếp có thể tạo thành lòng chảo Karst diện tích lớn; lòng chảo có đáy bằng phẳng được người dân địa phương gọi là Bá tử (cánh đồng Karst), là vùng canh tác nông nghiệp quan trọng.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Coi «Bá tử» là một kiểu địa hình riêng biệt — đó chỉ là tên gọi địa phương của lòng chảo Karst đáy phẳng ở vùng Vân Nam, Quý Châu.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Cụm đỉnh có bệ đá nối liền · Rừng đá có các đỉnh tách rời nhau
Giải thích chuẩn SGK: Khối đá sót lại ở rìa lòng chảo dựng đứng hình nón tạo thành Cụm đỉnh và Rừng đá; Cụm đỉnh có phần dưới nối liền thành bệ đá, Rừng đá tách rời nhau, và độ chênh cao địa hình đạt cực đại ở giai đoạn Rừng đá.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Đảo ngược hoặc không phân biệt được Cụm đỉnh với Rừng đá — Cụm đỉnh có phần đế nối liền nhau, Rừng đá có các đỉnh tách rời nhau, và Cụm đỉnh xuất hiện trước Rừng đá.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Rừng đá → Đỉnh sót → Đồi sót
Giải thích chuẩn SGK: Rừng đá có thể tiến hóa thành Đỉnh sót rồi tới Đồi sót: bệ đá biến mất, khối đá ngày càng ít và thấp dần; độ chênh cao địa hình sau giai đoạn Rừng đá lại giảm xuống.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Cho rằng Đỉnh sót là bước đầu tiên của sự tiến hóa; hoặc coi «càng về sau độ chênh cao càng lớn» là quy luật.
Phương trình / Quy luật áp dụng: v ∝ Lượng mưa · Tăng theo nhiệt độ
Giải thích chuẩn SGK: Địa hình Karst phát triển trong «điều kiện thích hợp»: nhiều nước, nhiệt độ cao thì tốc độ hòa tan nhanh, rút ngắn thời gian đạt tới cùng một giai đoạn.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Mưa nhiều, nhiệt độ cao → Hòa tan nhanh; ngược lại cần thời gian lâu hơn để đạt tới cùng một giai đoạn.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Nhũ đá ↓ · Măng đá ↑
Giải thích chuẩn SGK: Ở trần hang động phát triển nhũ đá, rèm đá hướng xuống dưới; ở đáy hang phát triển măng đá hướng lên trên; khi nối liền nhau chúng tạo thành cột đá; hang càng cao thì thời gian để nối liền càng lâu.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Nói ngược hướng phát triển của nhũ đá và măng đá — trần hang hướng xuống, đáy hang hướng lên; cũng dễ nhầm khi nói là «do bùn cát dòng nước cuốn tới bồi tụ thành».
Phương trình / Quy luật áp dụng: Rừng đá + Nhũ đá nối liền với măng đá
Giải thích chuẩn SGK: Giai đoạn có độ chênh cao lớn nhất là Rừng đá; nhũ đá và măng đá nối liền chỉ cần đủ thời gian, hang càng cao thì phải chờ càng lâu.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Yêu cầu đánh giá: Nêu được «độ chênh cao đạt cực đại ở giai đoạn Rừng đá» và «thời gian tạo cột đá phụ thuộc vào chiều cao hang».
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Vật chất của đá dễ hòa tan bị hòa tan trong nước rồi cuốn đi, hoặc kết tủa trở lại. Theo SGK tr.66 (A2.1), A5 #1.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Quảng Tây, Quý Châu, Vân Nam. A2.1: «Khu vực Quảng Tây, Quý Châu, Vân Nam có địa hình Karst điển hình và phân bố rộng rãi nhất», A5 #2.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Là tên gọi địa phương của lòng chảo Karst đáy phẳng ở Vân Nam, Quý Châu. A2.2 #3 (p.67),A5 #3。
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Cụm đỉnh có bệ đá nối liền, Rừng đá có các đỉnh tách rời nhau. Hình 4.2 (A2.2 #6), A5 #4.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Rãnh Karst → Lòng chảo → Cụm đỉnh, Rừng đá → Đỉnh sót → Đồi sót. Theo đúng trình tự A2.2 #1–#4 (SGK tr.67).
Môn Địa lý
8 bước học
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Môn Địa lý
9 bước học
Vì sao góc nhập xạ lúc chính ngọ và hướng Mặt Trời tại địa phương lại biến đổi tuần hoàn trong suốt một năm?
Môn Địa lý
9 bước học
Hàng vạn chú vịt đồ chơi rơi xuống biển vì sao lại trôi dạt đến khắp các bờ đại dương trên thế giới?
Môn Địa lý
7 bước học
Ven bờ Peru quanh năm khô hạn, vì sao khi nước biển ấm lên bất thường lại gây mưa lũ lịch sử?
Môn Địa lý
9 bước học
Mặt Trời chiếu suốt ban ngày, vì sao mặt đất nóng lên trước rồi mới truyền cho không khí, và khí quyển giữ ấm Trái Đất bằng cách nào?
Môn Địa lý
8 bước học
Dòng dịch chuyển carbon giữa các quyển bị mất cân bằng như thế nào và tác động ra sao đến mực nước biển và an ninh quốc gia?