HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Địa lý Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm Bức xạ sóng ngắn Mặt Trời → Bức xạ sóng dài mặt đất → Bức xạ nghịch khí quyển ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Quá trình thụ nhiệt của khí quyển và hiệu ứng nhà kính

Mặt Trời chiếu suốt ban ngày, vì sao mặt đất nóng lên trước rồi mới truyền cho không khí, và khí quyển giữ ấm Trái Đất bằng cách nào?

Chuỗi logic nhân – quả: Truyền tới:Bức xạ sóng ngắn Mặt Trời đi vào, một phần nhỏ bị khí quyển hấp thụ và phản xạ→ Hấp thụ:Phần tới được mặt đất được mặt đất hấp thụ làm mặt đất nóng lên→ Chuyển đổi:Mặt đất truyền nhiệt lên trên bằng bức xạ sóng dài, bước sóng dài gấp 19.94 lần bức xạ Mặt Trời→ Giữ nhiệt:Khí quyển hấp thụ sóng dài, rồi phát xạ ngược xuống dưới (bức xạ nghịch khí quyển) → Giữ nhiệt→ Biến đổi:Mây · Khí nhà kính · Bề mặt · Có/không có khí quyển → Biên độ nhiệt ngày đêm
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Quá trình thụ nhiệt của khí quyển và hiệu ứng nhà kính — Mô phỏng 3D môn Địa lý

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Địa lý — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Địa lý 10 (GDPT 2018) · Chương 4: Khí quyển — Nhiệt, Khí áp và Gió · Bài: Nhiệt độ không khí
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (3 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Tầng khí quyển

Lớp nằm giữa giới hạn trên của khí quyển và mặt đất: hấp thụ, phản xạ và bức xạ nghịch đều diễn ra tại đây

② Bề mặt Trái Đất

Bề mặt chung cho cả ban ngày và ban đêm: hấp thụ bức xạ Mặt Trời và phát xạ sóng dài lên phía trên

③ Bề mặt Mặt Trăng

Bề mặt đối chứng không có khí quyển: không có sự suy giảm bức xạ, cũng không có bức xạ nghịch

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Suy giảm
    Khi bức xạ Mặt Trời đi xuyên qua khí quyển, phần bị hao hụt đã đi đâu?
    340 = 100 (75 + 25)+ 80 + 160 · Điều kiện tham chiếu · Trung bình năm toàn cầu (Báo cáo IPCC AR6 Hình 7.2)
    Kết luận chuẩn SGK: Trong quá trình truyền qua khí quyển, một phần nhỏ bức xạ Mặt Trời bị khí quyển hấp thụ hoặc phản xạ, phần lớn tới được mặt đất; lượng suy giảm do khí quyển = Khí quyển hấp thụ 80 + Mây và khí quyển phản xạ 75 = 155, chứ không phải chỉ có hấp thụ.
  2. 02
    Bước 2: Mặt đất hấp thụ
    Có phải toàn bộ bức xạ Mặt Trời tới được mặt đất đều dùng để làm nóng mặt đất không?
    S_abs = S_sfc × (1 − alb) · Mô phỏng bước này: Albedo 0.135 → 0.80 (tuyết mới)
    Kết luận chuẩn SGK: Bức xạ Mặt Trời tới mặt đất được mặt đất hấp thụ và phản xạ, chỉ phần được hấp thụ mới làm nóng mặt đất; albedo càng cao thì lượng hấp thụ càng ít.
  3. 03
    Bước 3: Bức xạ sóng dài
    Khi mặt đất nóng lên, vì sao nó tự phát nhiệt lên phía trên dưới dạng sóng dài?
    λ_max = 2897.8 / T · Định luật dịch chuyển Wien
    Kết luận chuẩn SGK: Nhiệt độ càng cao thì bước sóng có cường độ bức xạ mạnh nhất càng ngắn; nhiệt độ mặt đất thấp hơn rất nhiều so với Mặt Trời nên bức xạ Mặt Trời là sóng ngắn, bức xạ mặt đất là sóng dài, và bức xạ sóng dài mặt đất là nguồn nhiệt chủ yếu, trực tiếp của khí quyển tầng thấp.
  4. 04
    Bước 4: Giữ lại sóng dài
    Trong lượng bức xạ sóng dài phát lên từ mặt đất, có bao nhiêu phần bị khí quyển giữ lại?
    L_dn = f × L_UP,f = 86 % · Khoảng giá trị SGK: 75%—95%
    Kết luận chuẩn SGK: Trừ một phần rất nhỏ thoát ra ngoài khí quyển, đại bộ phận (75%—95%) bức xạ sóng dài mặt đất bị hơi nước và khí CO2 ở tầng đối lưu hấp thụ, nhờ đó khí quyển nóng lên.
  5. 05
    Bước 5: Bức xạ nghịch
    Tại sao bức xạ nghịch khí quyển lại gọi là "nghịch", và nó giữ ấm cho mặt đất bằng cách nào?
    N_night = 398 − 342 = 56 W·m⁻² · Bức xạ mặt đất hướng lên · Bức xạ nghịch khí quyển hướng xuống
    Kết luận chuẩn SGK: Bức xạ nghịch khí quyển có hướng ngược với bức xạ mặt đất, giúp bù đắp nhiệt lượng mặt đất đã mất và đóng vai trò giữ nhiệt cho mặt đất.
  6. 06
    Bước 6: Mây
    Vào ngày nhiều mây, tại sao biên độ nhiệt giữa ngày và đêm lại nhỏ hơn?
    Mây 0 → 100 %: Biên độ nhiệt 10.5 → 6.3 ℃ · Quang mây ↔ Âm u hoàn toàn (trục hoành đồ thị là lượng mây)
    Kết luận chuẩn SGK: Tác động của mây có tính hai chiều: ban ngày làm suy giảm bức xạ mạnh hơn khiến lượng tới mặt đất ít đi, ban đêm làm bức xạ nghịch mạnh hơn khiến thất thoát ròng nhỏ lại; vì vậy ngày nhiều mây có biên độ nhiệt ngày đêm nhỏ, còn đêm quang mây lại dễ xảy ra sương muối.
  7. 07
    Bước 7: Khí nhà kính
    Khi khí nhà kính tăng lên một chút, ô số đo nào thay đổi?
    Khí nhà kính 1.0 → 1.5: Bức xạ nghịch +12 W·m⁻² · Khí nhà kính chỉ hấp thụ sóng dài (Thí nghiệm Tyndall)
    Kết luận chuẩn SGK: Khí nhà kính chỉ hấp thụ mạnh bức xạ sóng dài: khi tăng lên chỉ làm tăng bức xạ nghịch khí quyển và giữ nhiệt mạnh hơn, còn các thông số bức xạ sóng ngắn ban ngày không đổi — đây chính là cơ chế làm tăng hiệu ứng nhà kính do hoạt động của con người.
  8. 08
    Bước 8: Đối chứng với Mặt Trăng
    Ban ngày Mặt Trăng bị nắng chiếu gắt hơn, tại sao biên độ nhiệt ngày đêm trên Mặt Trăng lại lớn hơn rất nhiều?
    Biên độ nhiệt: 7.8 ℃ (Trái Đất) ↔ 24.9 ℃ (Mặt Trăng, minh họa) · Trái Đất có khí quyển · Mặt Trăng hầu như không có khí quyển
    Kết luận chuẩn SGK: Mặt Trăng không có khí quyển: vừa không có tác dụng làm suy giảm (ban ngày nhận nhiều nhiệt hơn), vừa không có bức xạ nghịch khí quyển (ban đêm mất nhiệt nhiều hơn), nên nhiệt độ ngày đêm biến động dữ dội hơn Trái Đất rất nhiều.
  9. 09
    Bước 9: Thực hành đánh giá
    Kiểm tra: Ép biên độ nhiệt ngày đêm của Trái Đất xuống dưới 7.5 ℃ (không được tắt khí quyển)
    ΔBiên độ nhiệt < 0 ⇔ Suy giảm mạnh hơn hoặc giữ nhiệt mạnh hơn · Duy trì 15 s · Chấp nhận nhiều phương án tối ưu
    Kết luận chuẩn SGK: Cả mây và khí nhà kính đều làm giảm biên độ nhiệt ngày đêm, nhưng mây đồng thời làm giảm năng lượng tới mặt đất vào ban ngày còn khí nhà kính thì không.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Suy giảmKhi bức xạ Mặt Trời đi xuyên qua khí quyển, phần bị hao hụt đã đi đâu?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 340 = 100 (75 + 25)+ 80 + 160

Giải thích chuẩn SGK: Trong quá trình truyền qua khí quyển, một phần nhỏ bức xạ Mặt Trời bị khí quyển hấp thụ hoặc phản xạ, phần lớn tới được mặt đất; lượng suy giảm do khí quyển = Khí quyển hấp thụ 80 + Mây và khí quyển phản xạ 75 = 155, chứ không phải chỉ có hấp thụ.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Tác dụng làm suy giảm = Hấp thụ + Phản xạ (và tán xạ); nếu nói "chỉ có hấp thụ" là phương án sai.

Bước 2 · Mặt đất hấp thụCó phải toàn bộ bức xạ Mặt Trời tới được mặt đất đều dùng để làm nóng mặt đất không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: S_abs = S_sfc × (1 − alb)

Giải thích chuẩn SGK: Bức xạ Mặt Trời tới mặt đất được mặt đất hấp thụ và phản xạ, chỉ phần được hấp thụ mới làm nóng mặt đất; albedo càng cao thì lượng hấp thụ càng ít.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Cho rằng toàn bộ bức xạ Mặt Trời tới mặt đất đều dùng để làm tăng nhiệt độ mặt đất.

Bước 3 · Bức xạ sóng dàiKhi mặt đất nóng lên, vì sao nó tự phát nhiệt lên phía trên dưới dạng sóng dài?

Phương trình / Quy luật áp dụng: λ_max = 2897.8 / T

Giải thích chuẩn SGK: Nhiệt độ càng cao thì bước sóng có cường độ bức xạ mạnh nhất càng ngắn; nhiệt độ mặt đất thấp hơn rất nhiều so với Mặt Trời nên bức xạ Mặt Trời là sóng ngắn, bức xạ mặt đất là sóng dài, và bức xạ sóng dài mặt đất là nguồn nhiệt chủ yếu, trực tiếp của khí quyển tầng thấp.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Nói bức xạ mặt đất là sóng ngắn (nhiệt độ càng thấp thì bước sóng cực đại càng dài).

Bước 4 · Giữ lại sóng dàiTrong lượng bức xạ sóng dài phát lên từ mặt đất, có bao nhiêu phần bị khí quyển giữ lại?

Phương trình / Quy luật áp dụng: L_dn = f × L_UP,f = 86 %

Giải thích chuẩn SGK: Trừ một phần rất nhỏ thoát ra ngoài khí quyển, đại bộ phận (75%—95%) bức xạ sóng dài mặt đất bị hơi nước và khí CO2 ở tầng đối lưu hấp thụ, nhờ đó khí quyển nóng lên.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Cho rằng khí quyển nóng lên chủ yếu do hấp thụ trực tiếp bức xạ Mặt Trời. Đúng: Khí quyển hấp thụ rất ít sóng ngắn, nguồn nhiệt chủ yếu và trực tiếp của nó là bức xạ sóng dài mặt đất.

Bước 5 · Bức xạ nghịchTại sao bức xạ nghịch khí quyển lại gọi là "nghịch", và nó giữ ấm cho mặt đất bằng cách nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: N_night = 398 − 342 = 56 W·m⁻²

Giải thích chuẩn SGK: Bức xạ nghịch khí quyển có hướng ngược với bức xạ mặt đất, giúp bù đắp nhiệt lượng mặt đất đã mất và đóng vai trò giữ nhiệt cho mặt đất.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Gọi toàn bộ "bức xạ khí quyển" là bức xạ nghịch; thực chất chỉ có nhánh hướng xuống mặt đất mới gọi là bức xạ nghịch khí quyển.

Bước 6 · MâyVào ngày nhiều mây, tại sao biên độ nhiệt giữa ngày và đêm lại nhỏ hơn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Mây 0 → 100 %: Biên độ nhiệt 10.5 → 6.3 ℃

Giải thích chuẩn SGK: Tác động của mây có tính hai chiều: ban ngày làm suy giảm bức xạ mạnh hơn khiến lượng tới mặt đất ít đi, ban đêm làm bức xạ nghịch mạnh hơn khiến thất thoát ròng nhỏ lại; vì vậy ngày nhiều mây có biên độ nhiệt ngày đêm nhỏ, còn đêm quang mây lại dễ xảy ra sương muối.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Nguyên nhân ngày âm u có biên độ nhiệt ngày đêm nhỏ (ban ngày làm suy giảm mạnh + ban đêm bức xạ nghịch mạnh); đêm quang mây dễ xuất hiện sương muối.

Bước 7 · Khí nhà kínhKhi khí nhà kính tăng lên một chút, ô số đo nào thay đổi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Khí nhà kính 1.0 → 1.5: Bức xạ nghịch +12 W·m⁻²

Giải thích chuẩn SGK: Khí nhà kính chỉ hấp thụ mạnh bức xạ sóng dài: khi tăng lên chỉ làm tăng bức xạ nghịch khí quyển và giữ nhiệt mạnh hơn, còn các thông số bức xạ sóng ngắn ban ngày không đổi — đây chính là cơ chế làm tăng hiệu ứng nhà kính do hoạt động của con người.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Tưởng rằng khí O2 và N2 hấp thụ bức xạ sóng dài mặt đất; thực chất chất hấp thụ sóng dài là hơi nước, CO2 và các khí nhà kính khác.

Bước 8 · Đối chứng với Mặt TrăngBan ngày Mặt Trăng bị nắng chiếu gắt hơn, tại sao biên độ nhiệt ngày đêm trên Mặt Trăng lại lớn hơn rất nhiều?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Biên độ nhiệt: 7.8 ℃ (Trái Đất) ↔ 24.9 ℃ (Mặt Trăng, minh họa)

Giải thích chuẩn SGK: Mặt Trăng không có khí quyển: vừa không có tác dụng làm suy giảm (ban ngày nhận nhiều nhiệt hơn), vừa không có bức xạ nghịch khí quyển (ban đêm mất nhiệt nhiều hơn), nên nhiệt độ ngày đêm biến động dữ dội hơn Trái Đất rất nhiều.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Nguyên nhân biên độ nhiệt ngày đêm trên Mặt Trăng rất lớn — do không có khí quyển làm suy giảm bức xạ ban ngày và không có bức xạ nghịch giữ nhiệt ban đêm.

Bước 9 · Thực hành đánh giáKiểm tra: Ép biên độ nhiệt ngày đêm của Trái Đất xuống dưới 7.5 ℃ (không được tắt khí quyển)

Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔBiên độ nhiệt < 0 ⇔ Suy giảm mạnh hơn hoặc giữ nhiệt mạnh hơn

Giải thích chuẩn SGK: Cả mây và khí nhà kính đều làm giảm biên độ nhiệt ngày đêm, nhưng mây đồng thời làm giảm năng lượng tới mặt đất vào ban ngày còn khí nhà kính thì không.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Kiểm tra: Giải thích được vì sao "cùng làm giảm biên độ nhiệt ngày đêm nhưng tăng mây và tăng khí nhà kính lại có tác động khác nhau đối với ban ngày".

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Suy giảmTác dụng làm suy giảm bức xạ của khí quyển bao gồm

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Hấp thụ và phản xạ. SGK Địa lý 10: "Một phần nhỏ bị khí quyển hấp thụ hoặc phản xạ" — suy giảm = hấp thụ + phản xạ (A2.1-b, A7-8).

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Sóng ngắn và sóng dàiNhận định đúng về bước sóng của bức xạ Mặt Trời và bức xạ mặt đất là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Bức xạ Mặt Trời là sóng ngắn, bức xạ mặt đất là sóng dài. Nhiệt độ càng thấp thì bước sóng của phần bức xạ mạnh nhất càng dài (A2.1-d); ở điều kiện tham chiếu, Mặt Trời là 0.50 µm, mặt đất là 10.01 µm.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Bức xạ nghịch"Bức xạ nghịch khí quyển" dùng để chỉ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Nhánh bức xạ khí quyển hướng xuống mặt đất, ngược chiều với bức xạ mặt đất. Dữ kiện A2.2-d: Phần lớn bức xạ khí quyển hướng xuống mặt đất, ngược chiều với bức xạ mặt đất nên gọi là bức xạ nghịch khí quyển (A7-3).

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Nguồn nhiệtNguồn cung cấp nhiệt chủ yếu và trực tiếp cho lớp khí quyển sát mặt đất là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Bức xạ sóng dài mặt đất. Dữ kiện A2.2-b và Trọng tâm chương 5: Bức xạ sóng dài của mặt đất là nguồn nhiệt chủ yếu, trực tiếp của khí quyển tầng thấp (A7-1).

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ MâyNguyên nhân khiến ngày âm u có biên độ nhiệt ngày đêm nhỏ hơn ngày quang mây là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ban ngày mây làm suy giảm bức xạ mạnh, ban đêm mây làm tăng bức xạ nghịch, cả hai đầu đều thu hẹp biên độ nhiệt. Dữ kiện A2.2-e + Câu 2 hoạt động SGK: Trời quang mây 10.5 ℃, trời âm u hoàn toàn 6.3 ℃ (A7-6).

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Địa lý

Xem toàn bộ 14 bài giảng môn Địa lý →