Môn Địa lý
8 bước học
Sự hình thành và phát triển địa hình sông ngòi
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Hàng vạn chú vịt đồ chơi rơi xuống biển vì sao lại trôi dạt đến khắp các bờ đại dương trên thế giới?
Vĩ độ thấp - trung bình thuận chiều kim đồng hồ · Vĩ độ trung bình - cao ngược chiều · Nước trồi Peru
Vĩ độ thấp - trung bình thuận chiều kim đồng hồ · Vĩ độ trung bình - cao ngược chiều
Bán cầu Nam ngược chiều kim đồng hồ · Dòng biển gió mùa Bắc Ấn Độ Dương
Gió thịnh hành thổi → Nước biển tầng mặt trôi theo gió · Giả định SGK: Khi bề mặt Trái Đất đồng nhất, hướng gió do các đai khí áp và đới gió quyết địnhGió Mậu dịch + Gió Tây + Lục địa chắn → Hoàn lưu vĩ độ thấp - trung bình · Bán cầu Bắc thuận chiều kim đồng hồ · Bán cầu Nam ngược chiều kim đồng hồGió Đông địa cực + Gió Tây ôn đới → Vĩ độ trung bình - cao ngược chiều kim đồng hồ · Bán cầu Bắc vĩ độ trung bình - cao: Ngược chiều kim đồng hồ, trái dấu với vĩ độ thấp - trung bìnhΔT = Nhiệt độ nước nơi xuất phát − Nhiệt độ nước vùng biển đi qua · ΔT > 0 → Dòng biển nóng; ΔT < 0 → Dòng biển lạnh (phân theo nhiệt độ nước)Hướng gió đổi chiều theo mùa → Nước biển Bắc Ấn Độ Dương đảo chiều · Mùa đông chảy về tây ngược chiều kim đồng hồ · Mùa hạ chảy về đông thuận chiều kim đồng hồNhiệt độ ↓ · Độ muối cao nhất ở cận nhiệt đới · Mật độ ↑ · Trong phạm vi 1000 m biên độ thay đổi lớn, dưới 1000 m thay đổi rất nhỏ (SGK Địa lý 10)ΔT_air = 1.1 × ΔT (tính toán mô phỏng) · Ví dụ SGK: Bờ đông cao hơn bờ tây 16—20 ℃Gió xa bờ / Giao thoa → Muối dinh dưỡng trồi lên → Ngư trường · Newfoundland (giao thoa) · Peru (nước trồi)Vùng biển → Dòng biển → Nóng/Lạnh / Ảnh hưởng · Đáp án cả bốn câu đều bám sát kiến thức SGKPhương trình / Quy luật áp dụng: Gió thịnh hành thổi → Nước biển tầng mặt trôi theo gió
Giải thích chuẩn SGK: Gió thịnh hành thổi trên mặt biển đẩy nước biển trôi theo gió, tạo thành các dòng biển quy mô lớn ở tầng mặt đại dương; hướng dòng biển còn chịu ảnh hưởng của phân bố lục địa - biển và lực Coriolis.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Động lực chủ yếu của dòng biển tầng mặt trên thế giới là gió thịnh hành; hướng dòng biển còn chịu ảnh hưởng của sự phân bố lục địa - biển và lực Coriolis.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Gió Mậu dịch + Gió Tây + Lục địa chắn → Hoàn lưu vĩ độ thấp - trung bình
Giải thích chuẩn SGK: Gió Mậu dịch đẩy về phía tây, gió Tây đẩy về phía đông, kết hợp với sự ngăn cản của lục địa làm vùng biển vĩ độ thấp - trung bình khép kín thành vòng hoàn lưu đại dương: bán cầu Bắc thuận chiều kim đồng hồ, bán cầu Nam ngược chiều kim đồng hồ.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Hoàn lưu vĩ độ thấp - trung bình ở bán cầu Bắc là thuận chiều kim đồng hồ, ở bán cầu Nam là ngược chiều kim đồng hồ; còn hoàn lưu vĩ độ trung bình - cao ở bán cầu Bắc mới là ngược chiều kim đồng hồ.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Gió Đông địa cực + Gió Tây ôn đới → Vĩ độ trung bình - cao ngược chiều kim đồng hồ
Giải thích chuẩn SGK: Ở vùng biển vĩ độ trung bình và cao của bán cầu Bắc cũng hình thành vòng hoàn lưu đại dương chảy theo chiều ngược kim đồng hồ — vì phía bắc có gió Đông địa cực thổi về tây, phía nam có gió Tây ôn đới thổi về đông, hai nhánh ngược chiều nhau.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Vòng hoàn lưu đại dương ở vĩ độ trung bình và cao bán cầu Bắc chảy theo chiều ngược kim đồng hồ, ngược lại với chiều thuận kim đồng hồ ở vĩ độ thấp và trung bình.
Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔT = Nhiệt độ nước nơi xuất phát − Nhiệt độ nước vùng biển đi qua
Giải thích chuẩn SGK: Dòng biển nóng hay lạnh được xác định theo nhiệt độ nước: chảy từ vùng biển có nhiệt độ nước cao sang vùng có nhiệt độ nước thấp là dòng biển nóng, ngược lại là dòng biển lạnh; với các dòng chảy theo phương vĩ tuyến thì phân loại theo chú giải SGK.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Dùng tiêu chí "chảy từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao" để xác định dòng biển nóng. Tiêu chí đúng là nhiệt độ nước: chảy từ vùng biển có nhiệt độ nước cao đến vùng biển có nhiệt độ nước thấp = dòng biển nóng.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Hướng gió đổi chiều theo mùa → Nước biển Bắc Ấn Độ Dương đảo chiều
Giải thích chuẩn SGK: Dòng biển gió mùa ở Bắc Ấn Độ Dương đảo chiều theo gió mùa (mùa đông chảy về tây ngược chiều kim đồng hồ, mùa hạ chảy về đông thuận chiều kim đồng hồ); Dòng biển Trôi gió Tây ở bán cầu Nam quanh năm chảy từ tây sang đông bao quanh Nam Cực, không phải vòng hoàn lưu khép kín.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Nhớ ngược chiều dòng biển gió mùa Bắc Ấn Độ Dương — mùa đông gió Đông Bắc → chảy về tây → ngược chiều kim đồng hồ; mùa hạ gió Tây Nam → chảy về đông → thuận chiều kim đồng hồ.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Nhiệt độ ↓ · Độ muối cao nhất ở cận nhiệt đới · Mật độ ↑
Giải thích chuẩn SGK: Nhiệt độ nước giảm dần từ vĩ độ thấp về vĩ độ cao; độ muối cao nhất ở vùng cận nhiệt đới và giảm về phía Xích đạo cùng hai cực; mật độ tăng dần từ Xích đạo về hai cực; theo chiều thẳng đứng, trong khoảng 1000 m trở lên biến đổi mạnh, dưới 1000 m biến đổi rất nhỏ.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Nhiệt độ nước biển tầng mặt giảm dần từ vĩ độ thấp về vĩ độ cao; độ muối giảm dần từ vùng cận nhiệt đới về hai phía vĩ độ thấp và vĩ độ cao; mật độ tăng dần từ Xích đạo về hai cực.
Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔT_air = 1.1 × ΔT (tính toán mô phỏng)
Giải thích chuẩn SGK: Dòng biển nóng làm tăng nhiệt và tăng ẩm, dòng biển lạnh làm giảm nhiệt và giảm ẩm, tạo nên sự khác biệt về nhiệt độ và lượng mưa giữa bờ đông và bờ tây đại dương cùng vĩ độ (ví dụ SGK: tháng lạnh nhất ở bờ đông cao hơn bờ tây 16—20 ℃).
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Dòng biển nóng làm vùng ven bờ ấm hơn, mưa nhiều hơn; dòng biển lạnh làm vùng ven bờ lạnh hơn, mưa ít hơn; hoang mạc nhiệt đới ở bờ tây lục địa gắn liền với dòng biển lạnh ven bờ.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Gió xa bờ / Giao thoa → Muối dinh dưỡng trồi lên → Ngư trường
Giải thích chuẩn SGK: Sự giao thoa giữa dòng biển nóng - lạnh và dòng nước trồi do gió xa bờ đều đưa muối dinh dưỡng lên tầng mặt, giúp sinh vật phù du phát triển mạnh và các loài cá tụ tập — Newfoundland nhờ giao thoa, còn Peru nhờ nước trồi.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Nguyên nhân hình thành ngư trường lớn — giao thoa dòng biển nóng - lạnh và dòng nước trồi do gió xa bờ, bản chất đều là đưa muối dinh dưỡng lên tầng nước có ánh sáng.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Vùng biển → Dòng biển → Nóng/Lạnh / Ảnh hưởng
Giải thích chuẩn SGK: Dòng biển vừa quyết định các ngư trường lớn và khí hậu ven bờ, vừa kết nối vùng biển nông với đại dương bao la — những chú vịt đồ chơi trôi dạt khắp thế giới chính là nhờ băng chuyền toàn cầu này.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Cho một vùng biển hoặc một tuyến hàng hải, xác định dòng biển ảnh hưởng và tác động của nó tới nhiệt độ, lượng mưa cũng như ngư nghiệp.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Gió thịnh hành. SGK Địa lý 10: Gió thịnh hành thổi trên mặt biển, đẩy nước biển trôi theo gió tạo thành các dòng biển quy mô lớn ở tầng mặt đại dương.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Bán cầu Bắc thuận chiều kim đồng hồ, bán cầu Nam ngược chiều kim đồng hồ. SGK Địa lý 10: Ở vùng biển vĩ độ thấp và trung bình hình thành vòng hoàn lưu đại dương, ở bán cầu Bắc chảy thuận chiều kim đồng hồ, ở bán cầu Nam chảy ngược chiều kim đồng hồ.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ngược chiều kim đồng hồ. SGK Địa lý 10: Ở vùng biển vĩ độ trung bình và cao của bán cầu Bắc cũng hình thành vòng hoàn lưu đại dương, chảy theo chiều ngược kim đồng hồ.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dòng biển Trôi gió Tây chảy từ tây sang đông quanh năm dưới tác động của gió Tây. SGK Địa lý 10: Vùng biển bao quanh lục địa Nam Cực rộng lớn, quanh năm chịu ảnh hưởng của gió Tây tạo thành Dòng biển Trôi gió Tây, không tạo thành vòng hoàn lưu khép kín.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dòng biển chảy từ vùng biển có nhiệt độ nước cao đến vùng biển có nhiệt độ nước thấp. SGK Địa lý 10: Dòng biển chảy từ vùng biển có nhiệt độ nước cao đến vùng biển có nhiệt độ nước thấp gọi là dòng biển nóng; ngược lại là dòng biển lạnh.
Môn Địa lý
8 bước học
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Môn Địa lý
9 bước học
Vì sao góc nhập xạ lúc chính ngọ và hướng Mặt Trời tại địa phương lại biến đổi tuần hoàn trong suốt một năm?
Môn Địa lý
7 bước học
Ven bờ Peru quanh năm khô hạn, vì sao khi nước biển ấm lên bất thường lại gây mưa lũ lịch sử?
Môn Địa lý
9 bước học
Mặt Trời chiếu suốt ban ngày, vì sao mặt đất nóng lên trước rồi mới truyền cho không khí, và khí quyển giữ ấm Trái Đất bằng cách nào?
Môn Địa lý
7 bước học
Những cụm núi đá vôi dựng đứng và hang động thạch nhũ kỳ vĩ được kiến tạo từ một tầng đá vôi liền khối như thế nào?
Môn Địa lý
8 bước học
Dòng dịch chuyển carbon giữa các quyển bị mất cân bằng như thế nào và tác động ra sao đến mực nước biển và an ninh quốc gia?