HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Địa lý Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm Gió thịnh hành → Dòng biển → Hoàn lưu đại dương (Bắc thuận, Nam nghịch) ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Quy luật phân bố dòng biển trên thế giới và hệ quả địa lý

Hàng vạn chú vịt đồ chơi rơi xuống biển vì sao lại trôi dạt đến khắp các bờ đại dương trên thế giới?

Chuỗi logic nhân – quả: Động lực:Gió thịnh hành thổi → Nước biển tầng mặt trôi theo gió→ Khép vòng:Gặp lục địa đổi hướng → Vĩ độ thấp - trung bình khép thành vòng hoàn lưu (Bắc thuận, Nam nghịch)→ Phân bố:Vĩ độ trung bình - cao ngược chiều kim đồng hồ · Dòng biển Trôi gió Tây · Dòng biển gió mùa→ Tính chất:Phân chia nóng - lạnh theo nhiệt độ nước → Nhiệt độ, độ muối, mật độ→ Ảnh hưởng:Khí hậu · Ngư trường · Hàng hải · Ô nhiễm
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Quy luật phân bố dòng biển trên thế giới và hệ quả địa lý — Mô phỏng 3D môn Địa lý

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Địa lý — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Địa lý 10 (GDPT 2018) · Chương 5: Thủy quyển — Vòng tuần hoàn nước và Dòng biển · Bài: Sóng, thủy triều và dòng biển
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (3 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Thái Bình Dương

Vĩ độ thấp - trung bình thuận chiều kim đồng hồ · Vĩ độ trung bình - cao ngược chiều · Nước trồi Peru

② Đại Tây Dương

Vĩ độ thấp - trung bình thuận chiều kim đồng hồ · Vĩ độ trung bình - cao ngược chiều

③ Ấn Độ Dương

Bán cầu Nam ngược chiều kim đồng hồ · Dòng biển gió mùa Bắc Ấn Độ Dương

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Gió đẩy nước trôi
    Tại sao nước trên mặt biển lại tự chảy thành từng "dòng sông"?
    Gió thịnh hành thổi → Nước biển tầng mặt trôi theo gió · Giả định SGK: Khi bề mặt Trái Đất đồng nhất, hướng gió do các đai khí áp và đới gió quyết định
    Kết luận chuẩn SGK: Gió thịnh hành thổi trên mặt biển đẩy nước biển trôi theo gió, tạo thành các dòng biển quy mô lớn ở tầng mặt đại dương; hướng dòng biển còn chịu ảnh hưởng của phân bố lục địa - biển và lực Coriolis.
  2. 02
    Bước 2: Khép vòng ở vĩ độ thấp - trung bình
    Khi cả gió Mậu dịch và gió Tây đều đẩy nước, tại sao ở vĩ độ thấp và trung bình lại khép thành một vòng tròn?
    Gió Mậu dịch + Gió Tây + Lục địa chắn → Hoàn lưu vĩ độ thấp - trung bình · Bán cầu Bắc thuận chiều kim đồng hồ · Bán cầu Nam ngược chiều kim đồng hồ
    Kết luận chuẩn SGK: Gió Mậu dịch đẩy về phía tây, gió Tây đẩy về phía đông, kết hợp với sự ngăn cản của lục địa làm vùng biển vĩ độ thấp - trung bình khép kín thành vòng hoàn lưu đại dương: bán cầu Bắc thuận chiều kim đồng hồ, bán cầu Nam ngược chiều kim đồng hồ.
  3. 03
    Bước 3: Vĩ độ trung bình - cao quay ngược lại
    Cùng ở bán cầu Bắc, tại sao vòng hoàn lưu ở vĩ độ trung bình và cao lại quay theo chiều ngược lại?
    Gió Đông địa cực + Gió Tây ôn đới → Vĩ độ trung bình - cao ngược chiều kim đồng hồ · Bán cầu Bắc vĩ độ trung bình - cao: Ngược chiều kim đồng hồ, trái dấu với vĩ độ thấp - trung bình
    Kết luận chuẩn SGK: Ở vùng biển vĩ độ trung bình và cao của bán cầu Bắc cũng hình thành vòng hoàn lưu đại dương chảy theo chiều ngược kim đồng hồ — vì phía bắc có gió Đông địa cực thổi về tây, phía nam có gió Tây ôn đới thổi về đông, hai nhánh ngược chiều nhau.
  4. 04
    Bước 4: Dòng biển nóng và lạnh
    Có phải "dòng biển nóng" và "dòng biển lạnh" được phân chia dựa vào hướng chảy từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao không?
    ΔT = Nhiệt độ nước nơi xuất phát − Nhiệt độ nước vùng biển đi qua · ΔT > 0 → Dòng biển nóng; ΔT < 0 → Dòng biển lạnh (phân theo nhiệt độ nước)
    Kết luận chuẩn SGK: Dòng biển nóng hay lạnh được xác định theo nhiệt độ nước: chảy từ vùng biển có nhiệt độ nước cao sang vùng có nhiệt độ nước thấp là dòng biển nóng, ngược lại là dòng biển lạnh; với các dòng chảy theo phương vĩ tuyến thì phân loại theo chú giải SGK.
  5. 05
    Bước 5: Không khép vòng và đảo chiều
    Tại sao Dòng biển Trôi gió Tây ở bán cầu Nam không khép thành vòng? Tại sao dòng biển ở Bắc Ấn Độ Dương lại đổi chiều ngược lại?
    Hướng gió đổi chiều theo mùa → Nước biển Bắc Ấn Độ Dương đảo chiều · Mùa đông chảy về tây ngược chiều kim đồng hồ · Mùa hạ chảy về đông thuận chiều kim đồng hồ
    Kết luận chuẩn SGK: Dòng biển gió mùa ở Bắc Ấn Độ Dương đảo chiều theo gió mùa (mùa đông chảy về tây ngược chiều kim đồng hồ, mùa hạ chảy về đông thuận chiều kim đồng hồ); Dòng biển Trôi gió Tây ở bán cầu Nam quanh năm chảy từ tây sang đông bao quanh Nam Cực, không phải vòng hoàn lưu khép kín.
  6. 06
    Bước 6: Tính chất nước biển
    Nước biển ở Xích đạo nóng nhất, nhưng tại sao độ muối lại không cao nhất ở Xích đạo?
    Nhiệt độ ↓ · Độ muối cao nhất ở cận nhiệt đới · Mật độ ↑ · Trong phạm vi 1000 m biên độ thay đổi lớn, dưới 1000 m thay đổi rất nhỏ (SGK Địa lý 10)
    Kết luận chuẩn SGK: Nhiệt độ nước giảm dần từ vĩ độ thấp về vĩ độ cao; độ muối cao nhất ở vùng cận nhiệt đới và giảm về phía Xích đạo cùng hai cực; mật độ tăng dần từ Xích đạo về hai cực; theo chiều thẳng đứng, trong khoảng 1000 m trở lên biến đổi mạnh, dưới 1000 m biến đổi rất nhỏ.
  7. 07
    Bước 7: Ảnh hưởng đến khí hậu
    Cùng nằm trên một vĩ độ, tại sao khí hậu bờ đông và bờ tây đại dương lại khác biệt lớn đến vậy?
    ΔT_air = 1.1 × ΔT (tính toán mô phỏng) · Ví dụ SGK: Bờ đông cao hơn bờ tây 16—20 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: Dòng biển nóng làm tăng nhiệt và tăng ẩm, dòng biển lạnh làm giảm nhiệt và giảm ẩm, tạo nên sự khác biệt về nhiệt độ và lượng mưa giữa bờ đông và bờ tây đại dương cùng vĩ độ (ví dụ SGK: tháng lạnh nhất ở bờ đông cao hơn bờ tây 16—20 ℃).
  8. 08
    Bước 8: Ngư trường
    Tại sao các ngư trường lớn trên thế giới lại nằm đúng ở nơi giao thoa dòng biển nóng - lạnh và nơi có nước trồi?
    Gió xa bờ / Giao thoa → Muối dinh dưỡng trồi lên → Ngư trường · Newfoundland (giao thoa) · Peru (nước trồi)
    Kết luận chuẩn SGK: Sự giao thoa giữa dòng biển nóng - lạnh và dòng nước trồi do gió xa bờ đều đưa muối dinh dưỡng lên tầng mặt, giúp sinh vật phù du phát triển mạnh và các loài cá tụ tập — Newfoundland nhờ giao thoa, còn Peru nhờ nước trồi.
  9. 09
    Bước 9: Kiểm tra · Bốn trạm
    Kiểm tra: Bốn vùng biển tiêu biểu trong SGK chịu ảnh hưởng của dòng biển nào?
    Vùng biển → Dòng biển → Nóng/Lạnh / Ảnh hưởng · Đáp án cả bốn câu đều bám sát kiến thức SGK
    Kết luận chuẩn SGK: Dòng biển vừa quyết định các ngư trường lớn và khí hậu ven bờ, vừa kết nối vùng biển nông với đại dương bao la — những chú vịt đồ chơi trôi dạt khắp thế giới chính là nhờ băng chuyền toàn cầu này.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Gió đẩy nước trôiTại sao nước trên mặt biển lại tự chảy thành từng "dòng sông"?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Gió thịnh hành thổi → Nước biển tầng mặt trôi theo gió

Giải thích chuẩn SGK: Gió thịnh hành thổi trên mặt biển đẩy nước biển trôi theo gió, tạo thành các dòng biển quy mô lớn ở tầng mặt đại dương; hướng dòng biển còn chịu ảnh hưởng của phân bố lục địa - biển và lực Coriolis.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Động lực chủ yếu của dòng biển tầng mặt trên thế giới là gió thịnh hành; hướng dòng biển còn chịu ảnh hưởng của sự phân bố lục địa - biển và lực Coriolis.

Bước 2 · Khép vòng ở vĩ độ thấp - trung bìnhKhi cả gió Mậu dịch và gió Tây đều đẩy nước, tại sao ở vĩ độ thấp và trung bình lại khép thành một vòng tròn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Gió Mậu dịch + Gió Tây + Lục địa chắn → Hoàn lưu vĩ độ thấp - trung bình

Giải thích chuẩn SGK: Gió Mậu dịch đẩy về phía tây, gió Tây đẩy về phía đông, kết hợp với sự ngăn cản của lục địa làm vùng biển vĩ độ thấp - trung bình khép kín thành vòng hoàn lưu đại dương: bán cầu Bắc thuận chiều kim đồng hồ, bán cầu Nam ngược chiều kim đồng hồ.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Hoàn lưu vĩ độ thấp - trung bình ở bán cầu Bắc là thuận chiều kim đồng hồ, ở bán cầu Nam là ngược chiều kim đồng hồ; còn hoàn lưu vĩ độ trung bình - cao ở bán cầu Bắc mới là ngược chiều kim đồng hồ.

Bước 3 · Vĩ độ trung bình - cao quay ngược lạiCùng ở bán cầu Bắc, tại sao vòng hoàn lưu ở vĩ độ trung bình và cao lại quay theo chiều ngược lại?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Gió Đông địa cực + Gió Tây ôn đới → Vĩ độ trung bình - cao ngược chiều kim đồng hồ

Giải thích chuẩn SGK: Ở vùng biển vĩ độ trung bình và cao của bán cầu Bắc cũng hình thành vòng hoàn lưu đại dương chảy theo chiều ngược kim đồng hồ — vì phía bắc có gió Đông địa cực thổi về tây, phía nam có gió Tây ôn đới thổi về đông, hai nhánh ngược chiều nhau.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Vòng hoàn lưu đại dương ở vĩ độ trung bình và cao bán cầu Bắc chảy theo chiều ngược kim đồng hồ, ngược lại với chiều thuận kim đồng hồ ở vĩ độ thấp và trung bình.

Bước 4 · Dòng biển nóng và lạnhCó phải "dòng biển nóng" và "dòng biển lạnh" được phân chia dựa vào hướng chảy từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔT = Nhiệt độ nước nơi xuất phát − Nhiệt độ nước vùng biển đi qua

Giải thích chuẩn SGK: Dòng biển nóng hay lạnh được xác định theo nhiệt độ nước: chảy từ vùng biển có nhiệt độ nước cao sang vùng có nhiệt độ nước thấp là dòng biển nóng, ngược lại là dòng biển lạnh; với các dòng chảy theo phương vĩ tuyến thì phân loại theo chú giải SGK.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Dùng tiêu chí "chảy từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao" để xác định dòng biển nóng. Tiêu chí đúng là nhiệt độ nước: chảy từ vùng biển có nhiệt độ nước cao đến vùng biển có nhiệt độ nước thấp = dòng biển nóng.

Bước 5 · Không khép vòng và đảo chiềuTại sao Dòng biển Trôi gió Tây ở bán cầu Nam không khép thành vòng? Tại sao dòng biển ở Bắc Ấn Độ Dương lại đổi chiều ngược lại?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Hướng gió đổi chiều theo mùa → Nước biển Bắc Ấn Độ Dương đảo chiều

Giải thích chuẩn SGK: Dòng biển gió mùa ở Bắc Ấn Độ Dương đảo chiều theo gió mùa (mùa đông chảy về tây ngược chiều kim đồng hồ, mùa hạ chảy về đông thuận chiều kim đồng hồ); Dòng biển Trôi gió Tây ở bán cầu Nam quanh năm chảy từ tây sang đông bao quanh Nam Cực, không phải vòng hoàn lưu khép kín.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Nhớ ngược chiều dòng biển gió mùa Bắc Ấn Độ Dương — mùa đông gió Đông Bắc → chảy về tây → ngược chiều kim đồng hồ; mùa hạ gió Tây Nam → chảy về đông → thuận chiều kim đồng hồ.

Bước 6 · Tính chất nước biểnNước biển ở Xích đạo nóng nhất, nhưng tại sao độ muối lại không cao nhất ở Xích đạo?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Nhiệt độ ↓ · Độ muối cao nhất ở cận nhiệt đới · Mật độ ↑

Giải thích chuẩn SGK: Nhiệt độ nước giảm dần từ vĩ độ thấp về vĩ độ cao; độ muối cao nhất ở vùng cận nhiệt đới và giảm về phía Xích đạo cùng hai cực; mật độ tăng dần từ Xích đạo về hai cực; theo chiều thẳng đứng, trong khoảng 1000 m trở lên biến đổi mạnh, dưới 1000 m biến đổi rất nhỏ.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Nhiệt độ nước biển tầng mặt giảm dần từ vĩ độ thấp về vĩ độ cao; độ muối giảm dần từ vùng cận nhiệt đới về hai phía vĩ độ thấp và vĩ độ cao; mật độ tăng dần từ Xích đạo về hai cực.

Bước 7 · Ảnh hưởng đến khí hậuCùng nằm trên một vĩ độ, tại sao khí hậu bờ đông và bờ tây đại dương lại khác biệt lớn đến vậy?

Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔT_air = 1.1 × ΔT (tính toán mô phỏng)

Giải thích chuẩn SGK: Dòng biển nóng làm tăng nhiệt và tăng ẩm, dòng biển lạnh làm giảm nhiệt và giảm ẩm, tạo nên sự khác biệt về nhiệt độ và lượng mưa giữa bờ đông và bờ tây đại dương cùng vĩ độ (ví dụ SGK: tháng lạnh nhất ở bờ đông cao hơn bờ tây 16—20 ℃).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Dòng biển nóng làm vùng ven bờ ấm hơn, mưa nhiều hơn; dòng biển lạnh làm vùng ven bờ lạnh hơn, mưa ít hơn; hoang mạc nhiệt đới ở bờ tây lục địa gắn liền với dòng biển lạnh ven bờ.

Bước 8 · Ngư trườngTại sao các ngư trường lớn trên thế giới lại nằm đúng ở nơi giao thoa dòng biển nóng - lạnh và nơi có nước trồi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Gió xa bờ / Giao thoa → Muối dinh dưỡng trồi lên → Ngư trường

Giải thích chuẩn SGK: Sự giao thoa giữa dòng biển nóng - lạnh và dòng nước trồi do gió xa bờ đều đưa muối dinh dưỡng lên tầng mặt, giúp sinh vật phù du phát triển mạnh và các loài cá tụ tập — Newfoundland nhờ giao thoa, còn Peru nhờ nước trồi.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Nguyên nhân hình thành ngư trường lớn — giao thoa dòng biển nóng - lạnh và dòng nước trồi do gió xa bờ, bản chất đều là đưa muối dinh dưỡng lên tầng nước có ánh sáng.

Bước 9 · Kiểm tra · Bốn trạmKiểm tra: Bốn vùng biển tiêu biểu trong SGK chịu ảnh hưởng của dòng biển nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Vùng biển → Dòng biển → Nóng/Lạnh / Ảnh hưởng

Giải thích chuẩn SGK: Dòng biển vừa quyết định các ngư trường lớn và khí hậu ven bờ, vừa kết nối vùng biển nông với đại dương bao la — những chú vịt đồ chơi trôi dạt khắp thế giới chính là nhờ băng chuyền toàn cầu này.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Cho một vùng biển hoặc một tuyến hàng hải, xác định dòng biển ảnh hưởng và tác động của nó tới nhiệt độ, lượng mưa cũng như ngư nghiệp.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Động lựcĐộng lực chủ yếu tạo nên các dòng biển tầng mặt trên thế giới là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Gió thịnh hành. SGK Địa lý 10: Gió thịnh hành thổi trên mặt biển, đẩy nước biển trôi theo gió tạo thành các dòng biển quy mô lớn ở tầng mặt đại dương.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Khép vòngChiều của vòng hoàn lưu đại dương ở vùng biển vĩ độ thấp và trung bình là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Bán cầu Bắc thuận chiều kim đồng hồ, bán cầu Nam ngược chiều kim đồng hồ. SGK Địa lý 10: Ở vùng biển vĩ độ thấp và trung bình hình thành vòng hoàn lưu đại dương, ở bán cầu Bắc chảy thuận chiều kim đồng hồ, ở bán cầu Nam chảy ngược chiều kim đồng hồ.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Vĩ độ trung bình - caoChiều của vòng hoàn lưu đại dương ở vùng biển vĩ độ trung bình và cao thuộc bán cầu Bắc là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ngược chiều kim đồng hồ. SGK Địa lý 10: Ở vùng biển vĩ độ trung bình và cao của bán cầu Bắc cũng hình thành vòng hoàn lưu đại dương, chảy theo chiều ngược kim đồng hồ.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Vĩ độ trung bình - caoDòng biển ở vùng biển vĩ độ trung bình và cao thuộc bán cầu Nam là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dòng biển Trôi gió Tây chảy từ tây sang đông quanh năm dưới tác động của gió Tây. SGK Địa lý 10: Vùng biển bao quanh lục địa Nam Cực rộng lớn, quanh năm chịu ảnh hưởng của gió Tây tạo thành Dòng biển Trôi gió Tây, không tạo thành vòng hoàn lưu khép kín.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Nóng - LạnhCăn cứ để phân biệt dòng biển nóng và dòng biển lạnh là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dòng biển chảy từ vùng biển có nhiệt độ nước cao đến vùng biển có nhiệt độ nước thấp. SGK Địa lý 10: Dòng biển chảy từ vùng biển có nhiệt độ nước cao đến vùng biển có nhiệt độ nước thấp gọi là dòng biển nóng; ngược lại là dòng biển lạnh.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Địa lý

Xem toàn bộ 14 bài giảng môn Địa lý →