Môn Địa lý
8 bước học
Sự hình thành và phát triển địa hình sông ngòi
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Dòng dịch chuyển carbon giữa các quyển bị mất cân bằng như thế nào và tác động ra sao đến mực nước biển và an ninh quốc gia?
Tầng khí quyển phía trên, cũng là bể chứa nơi lượng phát thải lưu lại cuối cùng: 589 PgC
Rừng cây và lát cắt tầng đất bên trái: Thảm thực vật 550, Đất 1950 PgC
Bồn biển ở giữa: Tầng mặt 900, Biển sâu 37 800 PgC, là bể chứa hoạt động lớn nhất
Nhà xưởng và ống khói bên phải: đầu vào phát thải từ nhiên liệu hóa thạch và quá trình công nghiệp
Hòn đảo nhỏ trên biển và thước đo mực nước biển: độ cao lớn nhất của lãnh thổ chưa tới 5 mét
Quang hợp hấp thụ ↔ Hô hấp phân giải · Chu trình carbon tự nhiên (quy mô bể chứa được nén theo thang logarit)E = fossil + land · Hai con đường phát thải nhân sinh từ sau Cách mạng công nghiệpdA + sink = cumE · Tỷ lệ lưu giữ 0.44 (Quan trắc AR5: 0.44 ± 0.06)dF = 5.35 ln(C/C₀),dT = λ·dF · Độ tăng nhiệt cân bằng (không tính quán tính nhiệt của đại dương)dT tăng đơn điệu theo lượng phát thải tích lũy · Ngưỡng nguy hiểm 2 ℃ (SGK tr.85)Nóng lên → Mực nước biển dâng → Mất không gian sinh tồn · 4 nhóm tác động trong SGK: Không gian sinh tồn · Khủng hoảng tài nguyên · Tranh chấp tài nguyên · Chịu hệ lụy từ nước khácGiảm nhẹ (giảm thải + tăng hấp thụ) + Thích ứng (tận dụng lợi thế, tránh thiệt hại) · Công ước 1992 · Kyoto 1997 · Paris 2015Giảm thải nén tích lũy + Tăng bể hấp thụ → Điểm trạng thái nằm dưới dải đỏ · Duy trì 15 s · Chấp nhận nhiều phương án tối ưuPhương trình / Quy luật áp dụng: Quang hợp hấp thụ ↔ Hô hấp phân giải
Giải thích chuẩn SGK: Carbon di chuyển và chuyển hóa giữa khí quyển, thủy quyển, sinh quyển, thạch quyển; chu trình carbon tự nhiên duy trì sự ổn định tương đối của hàm lượng khí nhà kính CO₂ trong khí quyển.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Cho rằng chu trình carbon chỉ diễn ra giữa khí quyển và sinh vật (Đúng: giữa cả 4 quyển là khí quyển, thủy quyển, sinh quyển và thạch quyển).
Phương trình / Quy luật áp dụng: E = fossil + land
Giải thích chuẩn SGK: Có hai nguồn nạp nhân sinh chính: sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thay đổi sử dụng đất; chúng đưa lượng carbon vốn được cố định trong đá, thực vật và đất trở lại khí quyển.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Cho rằng chặt phá rừng chỉ ảnh hưởng đến cảnh quan (Đúng: giải phóng carbon trong thực vật và đất vào khí quyển dưới dạng CO₂).
Phương trình / Quy luật áp dụng: dA + sink = cumE
Giải thích chuẩn SGK: Khí thải không nằm lại toàn bộ trong khí quyển: một phần được đại dương và đất liền hấp thụ, phần còn lại lưu giữ lâu dài trong khí quyển; tỷ lệ lưu giữ càng thấp (tăng bể hấp thụ) thì nồng độ và nhiệt độ tăng càng chậm.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Cho rằng toàn bộ CO₂ thải ra đều nằm lại trong khí quyển; hoặc hiểu nhầm «được hấp thụ» nghĩa là «biến mất hoàn toàn».
Phương trình / Quy luật áp dụng: dF = 5.35 ln(C/C₀),dT = λ·dF
Giải thích chuẩn SGK: Khí nhà kính hấp thụ bức xạ sóng dài của mặt đất, giữ lại năng lượng mặt trời đã đi vào; nồng độ tăng làm cưỡng bức bức xạ mang giá trị dương, quy đổi thành độ tăng nhiệt cân bằng dương (mô hình bài học chưa tính quán tính nhiệt đại dương).
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Đánh đồng hiệu ứng nhà kính với sự suy giảm tầng ozone; hoặc coi độ tăng nhiệt cân bằng là «nhiệt độ tức thời tại thời điểm đó».
Phương trình / Quy luật áp dụng: dT tăng đơn điệu theo lượng phát thải tích lũy
Giải thích chuẩn SGK: Mức tăng nhiệt tăng đơn điệu theo lượng phát thải tích lũy; giữ nguyên cường độ trong thời gian dài gấp đôi sẽ làm lượng tích lũy gấp đôi, độ tăng nhiệt cân bằng tăng từ 1.489 ℃ lên 2.595 ℃, vượt qua ngưỡng nguy hiểm 2 ℃.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Đánh đồng trực tiếp mức tăng nhiệt với lượng phát thải của một năm đơn lẻ mà bỏ qua tính tích lũy.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Nóng lên → Mực nước biển dâng → Mất không gian sinh tồn
Giải thích chuẩn SGK: Mất không gian sinh tồn là tác động nghiêm trọng nhất (độ cao tối đa của đất liền Tuvalu chưa tới 5 mét); ngoài ra còn có 3 nhóm khác là làm trầm trọng khủng hoảng tài nguyên/thiên tai, làm gay gắt tranh chấp tài nguyên giữa các nước và chịu hệ lụy từ nước khác, tất cả đều tác động trực tiếp đến an ninh quốc gia.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Cho rằng tác động của biến đổi khí hậu tới an ninh quốc gia chỉ có «đảo nhỏ bị ngập»; SGK nêu 4 nhóm tác động, trong đó «nghiêm trọng nhất» dùng để chỉ nhóm thứ nhất.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Giảm nhẹ (giảm thải + tăng hấp thụ) + Thích ứng (tận dụng lợi thế, tránh thiệt hại)
Giải thích chuẩn SGK: Giảm nhẹ = Giảm phát thải + Tăng bể hấp thụ, nhằm kiểm soát hàm lượng khí nhà kính trong khí quyển, tránh để nhiệt độ vượt ngưỡng nguy hiểm; Thích ứng = Tận dụng cơ hội, giảm thiểu thiệt hại; cả hai đều cần nguồn vốn, công nghệ và hợp tác quốc tế làm trụ cột.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Tưởng giảm nhẹ chỉ là «bớt xả thải» (thực tế còn bao gồm tăng bể hấp thụ); hoặc tưởng Hiệp định Paris vẫn phân bổ hạn ngạch giảm thải bắt buộc (thực tế chuyển sang Đóng góp do quốc gia tự quyết định - NDC).
Phương trình / Quy luật áp dụng: Giảm thải nén tích lũy + Tăng bể hấp thụ → Điểm trạng thái nằm dưới dải đỏ
Giải thích chuẩn SGK: Giảm thải giúp nén tổng lượng phát thải tích lũy, tăng bể hấp thụ giúp đưa nhiều carbon hơn vào đại dương và đất liền; cả hai con đường phối hợp giữ độ tăng nhiệt cân bằng dưới 2 ℃; số năm càng dài thì yêu cầu càng khắt khe.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Yêu cầu đánh giá: Nêu rõ «giảm thải và tăng bể hấp thụ mỗi biện pháp kìm hãm mắt xích nào», và giải thích vì sao cần đặt thời gian quan sát ở mức 100 năm.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Khí quyển, thủy quyển, sinh quyển và thạch quyển. Theo định nghĩa SGK tr.82 (A2.1, A7-4).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thay đổi sử dụng đất. Theo SGK A2.2: «thông qua hai phương thức sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thay đổi sử dụng đất» (A7-5).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Một phần được đại dương và đất liền hấp thụ, phần còn lại lưu giữ lâu dài trong khí quyển. Theo SGK tr.82, tiêu chí cốt lõi của bài học (A2.2, A7-6).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Hấp thụ mạnh bức xạ sóng dài của mặt đất. Theo SGK A2.3: khí nhà kính hấp thụ mạnh bức xạ sóng dài của mặt đất, có tác dụng giữ nhiệt cho Trái Đất (A7-1/3).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Tổng lượng phát thải tích lũy. Theo Hình 3.33 và câu hỏi hoạt động 1 SGK: độ tăng nhiệt tăng đơn điệu theo lượng phát thải tích lũy (A7-12).
Môn Địa lý
8 bước học
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Môn Địa lý
9 bước học
Vì sao góc nhập xạ lúc chính ngọ và hướng Mặt Trời tại địa phương lại biến đổi tuần hoàn trong suốt một năm?
Môn Địa lý
9 bước học
Hàng vạn chú vịt đồ chơi rơi xuống biển vì sao lại trôi dạt đến khắp các bờ đại dương trên thế giới?
Môn Địa lý
7 bước học
Ven bờ Peru quanh năm khô hạn, vì sao khi nước biển ấm lên bất thường lại gây mưa lũ lịch sử?
Môn Địa lý
9 bước học
Mặt Trời chiếu suốt ban ngày, vì sao mặt đất nóng lên trước rồi mới truyền cho không khí, và khí quyển giữ ấm Trái Đất bằng cách nào?
Môn Địa lý
7 bước học
Những cụm núi đá vôi dựng đứng và hang động thạch nhũ kỳ vĩ được kiến tạo từ một tầng đá vôi liền khối như thế nào?