HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Địa lý Nguyên lý & Hiện tượng 7 bước thực nghiệm Dị thường nhiệt độ biển → Chênh lệch nhiệt độ → Hoàn lưu → Lượng mưa ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Tương tác Biển – Khí quyển: Hiện tượng El Niño và La Niña (ENSO)

Ven bờ Peru quanh năm khô hạn, vì sao khi nước biển ấm lên bất thường lại gây mưa lũ lịch sử?

Chuỗi logic nhân – quả: Trao đổi:Đại dương cung cấp hơi nước và nhiệt lượng cho khí quyển (nhiệt ẩn là con đường chính), khí quyển dùng gió thúc đẩy nước biển tầng mặt→ Chênh lệch:Năm bình thường: Bờ tây ấm, bờ đông lạnh (nước lạnh trồi lên), chênh lệch nhiệt độ tây - đông +8.0 ℃→ Vòng:Chênh lệch nhiệt độ thúc đẩy hoàn lưu nhiệt khí quyển: Phía tây bốc lên, phía đông giáng xuống, gió Mậu dịch thổi từ đông sang tây→ Dị thường:Nhiệt độ nước biển phía đông tăng cao bất thường → Chênh lệch nhiệt độ giảm, gió Mậu dịch yếu đi → Dòng khí giáng xuống ở phía đông yếu đi hoặc chuyển thành bốc lên→ Thiên tai:Bờ đông (Peru, Chile) từ hạn chuyển sang ngập lụt, bờ tây (Indonesia) chuyển sang hạn hán; La Niña thì ngược lại
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Tương tác Biển – Khí quyển: Hiện tượng El Niño và La Niña (ENSO) — Mô phỏng 3D môn Địa lý

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Địa lý — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Địa lý 10 (GDPT 2018) · Chương 5: Thủy quyển — Vòng tuần hoàn nước và Dòng biển · Bài: Sóng, thủy triều và dòng biển / Địa lý 11–12 & Chuyên đề (GDPT 2018) · Chuyên đề: Biến đổi khí hậu toàn cầu và An ninh môi trường · Bài: Hiện tượng ENSO
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 7 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (3 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Vùng nước ấm Tây Thái Bình Dương

Mặt biển ấm và mây mưa phía trên khu vực Indonesia, Australia

② Lưỡi nước lạnh Đông Thái Bình Dương

Mặt biển lạnh và dòng nước lạnh trồi lên ven bờ Nam Mỹ

③ Hoàn lưu nhiệt khí quyển trên cao

Vòng hoàn lưu khép kín giữa hai bờ và gió Mậu dịch sát mặt đất

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (7 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Trao đổi
    Giữa đại dương và khí quyển thực chất đang trao đổi những gì?
    Bốc hơi—Ngưng tụ = Nhiệt ẩn · 87.5 % hơi nước · 85 % nhiệt lượng
    Kết luận chuẩn SGK: Đại dương cung cấp hơi nước và nhiệt lượng cho khí quyển (nhiệt ẩn là con đường chính), còn khí quyển truyền động năng cho đại dương thông qua gió để thúc đẩy nước biển tầng mặt chuyển động; tương tác Biển—Khí quyển duy trì sự cân bằng ẩm và nhiệt trên Trái Đất.
  2. 02
    Bước 2: Chênh lệch
    Tại sao bờ đông lại lạnh hơn bờ tây nhiều đến vậy?
    tEast = 29.5 − 8.0·upw + A · Nước trồi mạnh lên → Bờ đông lạnh hơn (minh họa)
    Kết luận chuẩn SGK: Cái lạnh ở bờ đông bắt nguồn từ dòng nước lạnh trồi lên: gió Mậu dịch thổi lớp nước ấm tầng mặt đi, kéo nước lạnh tầng dưới dâng lên; nước trồi càng mạnh thì bờ đông càng lạnh và chênh lệch nhiệt độ tây - đông càng lớn.
  3. 03
    Bước 3: Hoàn lưu
    Sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai bờ biến thành vòng hoàn lưu trên bầu trời như thế nào?
    Chênh lệch nhiệt độ → Hoàn lưu: Tây bốc lên · Đông giáng xuống · Gió Mậu dịch sát mặt đất thổi từ đông sang tây
    Kết luận chuẩn SGK: Năm bình thường, nước biển phía tây ấm làm không khí bốc lên, nhiệt độ biển phía đông thấp làm không khí giáng xuống; gió Mậu dịch sát mặt đất thổi từ đông sang tây, ngược chiều với gió trên cao, tạo thành vòng hoàn lưu nhiệt khí quyển khép kín.
  4. 04
    Bước 4: El Niño
    Khi nước biển bờ đông ấm lên, vòng hoàn lưu sẽ biến đổi ra sao?
    A ≥ +0.5 ℃ → El Niño · Chênh lệch nhiệt độ giảm · Gió Mậu dịch yếu đi
    Kết luận chuẩn SGK: El Niño là hiện tượng nhiệt độ nước biển tầng mặt khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương gần Xích đạo tăng cao bất thường; nó làm chênh lệch nhiệt độ tây - đông giảm, gió Mậu dịch yếu đi, dòng khí giáng xuống ở phía đông suy yếu hoặc chuyển thành bốc lên, khiến bờ đông từ hạn chuyển sang lụt, bờ tây từ mưa nhiều chuyển sang hạn hán.
  5. 05
    Bước 5: Vượt ngưỡng
    Nước biển ấm đến mức nào thì bờ đông mới chuyển hẳn từ "giáng xuống" sang "bốc lên"?
    wEast = A / 1.5 − 1 · A = +1.5 ℃ → Dòng giáng xuống triệt tiêu (thiết lập mô hình)
    Kết luận chuẩn SGK: Điểm mà dòng khí giáng xuống ở phía đông "biến mất" là khi dị thường nhiệt độ biển đạt +1.5 ℃ (thiết lập mô hình): chuyển động thẳng đứng ở hai bờ đồng thời về 0, ấm hơn mức này thì phía đông mới chuyển thành dòng khí bốc lên.
  6. 06
    Bước 6: La Niña
    Ngược lại, khi bờ đông lạnh hơn bình thường thì điều gì sẽ xảy ra?
    A ≤ −0.5 ℃ → La Niña · Chênh lệch nhiệt độ tăng · Gió Mậu dịch mạnh hơn (minh họa trong học liệu)
    Kết luận chuẩn SGK: La Niña là hiện tượng nhiệt độ nước biển tầng mặt khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương gần Xích đạo giảm thấp bất thường; nó làm chênh lệch nhiệt độ tây - đông tăng lên, gió Mậu dịch mạnh hơn, dòng khí giáng xuống ở phía đông mạnh hơn, khiến bờ đông càng hạn và bờ tây càng mưa lụt.
  7. 07
    Bước 7: Thực hành đánh giá
    Kiểm tra: Làm cho dòng khí giáng xuống ở bờ đông "vừa vặn biến mất"
    Điểm có wEast = 0 · Duy trì 15 s · Chấp nhận nhiều phương án tối ưu
    Kết luận chuẩn SGK: Điểm mà dòng khí giáng xuống ở phía đông "biến mất" ứng với dị thường nhiệt độ biển +1.5 ℃ (khi hệ số nước trồi = 1.00); ấm thêm chút nữa mới chuyển thành dòng bốc lên, đúng với mô tả "yếu đi hoặc biến mất, thậm chí xuất hiện dòng khí bốc lên".

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Trao đổiGiữa đại dương và khí quyển thực chất đang trao đổi những gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Bốc hơi—Ngưng tụ = Nhiệt ẩn

Giải thích chuẩn SGK: Đại dương cung cấp hơi nước và nhiệt lượng cho khí quyển (nhiệt ẩn là con đường chính), còn khí quyển truyền động năng cho đại dương thông qua gió để thúc đẩy nước biển tầng mặt chuyển động; tương tác Biển—Khí quyển duy trì sự cân bằng ẩm và nhiệt trên Trái Đất.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Đại dương là nguồn cung cấp hơi nước và kho dự trữ nhiệt lượng chủ yếu nhất của khí quyển; khí quyển cung cấp động năng cho sự vận động của nước biển.

Bước 2 · Chênh lệchTại sao bờ đông lại lạnh hơn bờ tây nhiều đến vậy?

Phương trình / Quy luật áp dụng: tEast = 29.5 − 8.0·upw + A

Giải thích chuẩn SGK: Cái lạnh ở bờ đông bắt nguồn từ dòng nước lạnh trồi lên: gió Mậu dịch thổi lớp nước ấm tầng mặt đi, kéo nước lạnh tầng dưới dâng lên; nước trồi càng mạnh thì bờ đông càng lạnh và chênh lệch nhiệt độ tây - đông càng lớn.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Lưỡi nước lạnh ven bờ Đông Thái Bình Dương hình thành do dòng nước lạnh trồi lên, và cường độ nước trồi gắn liền với độ mạnh yếu của gió Mậu dịch.

Bước 3 · Hoàn lưuSự chênh lệch nhiệt độ giữa hai bờ biến thành vòng hoàn lưu trên bầu trời như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Chênh lệch nhiệt độ → Hoàn lưu: Tây bốc lên · Đông giáng xuống

Giải thích chuẩn SGK: Năm bình thường, nước biển phía tây ấm làm không khí bốc lên, nhiệt độ biển phía đông thấp làm không khí giáng xuống; gió Mậu dịch sát mặt đất thổi từ đông sang tây, ngược chiều với gió trên cao, tạo thành vòng hoàn lưu nhiệt khí quyển khép kín.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong thi cử: Năm bình thường phía tây khí bốc lên, phía đông khí giáng xuống, gió Mậu dịch sát mặt đất thổi từ đông sang tây.

Bước 4 · El NiñoKhi nước biển bờ đông ấm lên, vòng hoàn lưu sẽ biến đổi ra sao?

Phương trình / Quy luật áp dụng: A ≥ +0.5 ℃ → El Niño

Giải thích chuẩn SGK: El Niño là hiện tượng nhiệt độ nước biển tầng mặt khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương gần Xích đạo tăng cao bất thường; nó làm chênh lệch nhiệt độ tây - đông giảm, gió Mậu dịch yếu đi, dòng khí giáng xuống ở phía đông suy yếu hoặc chuyển thành bốc lên, khiến bờ đông từ hạn chuyển sang lụt, bờ tây từ mưa nhiều chuyển sang hạn hán.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Nói El Niño là "bờ đông lạnh đi" hoặc "gió Mậu dịch đảo chiều hoàn toàn" — bản chất là bờ đông ấm lên bất thường, chênh lệch nhiệt độ giảm và gió Mậu dịch suy yếu.

Bước 5 · Vượt ngưỡngNước biển ấm đến mức nào thì bờ đông mới chuyển hẳn từ "giáng xuống" sang "bốc lên"?

Phương trình / Quy luật áp dụng: wEast = A / 1.5 − 1

Giải thích chuẩn SGK: Điểm mà dòng khí giáng xuống ở phía đông "biến mất" là khi dị thường nhiệt độ biển đạt +1.5 ℃ (thiết lập mô hình): chuyển động thẳng đứng ở hai bờ đồng thời về 0, ấm hơn mức này thì phía đông mới chuyển thành dòng khí bốc lên.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Gộp "yếu đi / biến mất / đảo chiều" làm một — đây là ba mức độ tiến triển nối tiếp nhau.

Bước 6 · La NiñaNgược lại, khi bờ đông lạnh hơn bình thường thì điều gì sẽ xảy ra?

Phương trình / Quy luật áp dụng: A ≤ −0.5 ℃ → La Niña

Giải thích chuẩn SGK: La Niña là hiện tượng nhiệt độ nước biển tầng mặt khu vực trung tâm và phía đông Thái Bình Dương gần Xích đạo giảm thấp bất thường; nó làm chênh lệch nhiệt độ tây - đông tăng lên, gió Mậu dịch mạnh hơn, dòng khí giáng xuống ở phía đông mạnh hơn, khiến bờ đông càng hạn và bờ tây càng mưa lụt.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Viết ngược lượng mưa khi xảy ra La Niña — trong pha La Niña, bờ đông khô hạn hơn, bờ tây mưa lũ nhiều hơn (ngược với El Niño).

Bước 7 · Thực hành đánh giáKiểm tra: Làm cho dòng khí giáng xuống ở bờ đông "vừa vặn biến mất"

Phương trình / Quy luật áp dụng: Điểm có wEast = 0

Giải thích chuẩn SGK: Điểm mà dòng khí giáng xuống ở phía đông "biến mất" ứng với dị thường nhiệt độ biển +1.5 ℃ (khi hệ số nước trồi = 1.00); ấm thêm chút nữa mới chuyển thành dòng bốc lên, đúng với mô tả "yếu đi hoặc biến mất, thậm chí xuất hiện dòng khí bốc lên".

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Kiểm tra: Xác định được điểm "dòng giáng xuống biến mất" và giải thích tại sao tại đó chưa chuyển thành "dòng bốc lên".

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Hơi nướcKhoảng 87.5 % hơi nước trong khí quyển có nguồn gốc từ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Đại dương. Dữ kiện A1.3 ②#2 (SGK Địa lý 10): Đại dương cung cấp khoảng 87.5 % hơi nước cho khí quyển.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Nhiệt lượngCon đường chủ yếu truyền nhiệt lượng từ đại dương vào khí quyển là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Sự bốc hơi và ngưng tụ của nước biển (nhiệt ẩn). Dữ kiện A1.3 ②#6 (Hình 4.15 SGK Địa lý 10).

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Động năngKhí quyển truyền động năng cho đại dương chủ yếu thông qua yếu tố nào?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Gió. Dữ kiện A1.3 ②#4 (SGK Địa lý 10): Dòng biển nóng Bắc và Nam Xích đạo được hình thành do gió Mậu dịch thổi.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Năm bình thườngVào năm bình thường, nhiệt độ nước biển và dòng không khí ở Thái Bình Dương Xích đạo là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Bờ tây ấm, không khí bốc lên; bờ đông lạnh, không khí giáng xuống. Dữ kiện A2.3 #2 và Hình 4.18 (SGK Địa lý 10).

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ El NiñoHiện tượng El Niño dùng để chỉ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Nước biển tầng mặt khu vực trung tâm và phía đông tăng ấm bất thường. Dữ kiện A2.3 #3 (SGK Địa lý 10): Nhiệt độ nước biển tầng mặt khu vực trung tâm và phía đông tăng cao bất thường.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Địa lý

Xem toàn bộ 14 bài giảng môn Địa lý →