HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Vật lý Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm ⟨r²⟩ = 4Dt (Hình chiếu hai chiều · Mở rộng) ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Chuyển động Brown và hiện tượng khuếch tán phân tử

Các phân tử chất lỏng nhỏ đến mức kính hiển vi quang học không thấy được — bằng chứng thực nghiệm nào chứng tỏ chúng chuyển động hỗn loạn không ngừng?

Chuỗi logic nhân – quả: Quan sát:Dưới kính hiển vi, các hạt than nhỏ lơ lửng chuyển động hỗn loạn không ngừng quanh vị trí của chúng→ Ghi vị trí:Cứ mỗi 30 s đánh dấu một điểm, đường gấp khúc nối các điểm đó không phải là quỹ đạo thực của hạt→ Va chạm:Các phân tử chất lỏng va chạm từ mọi phía và không cân bằng nhau, làm hạt nhỏ liên tục thay đổi trạng thái chuyển động→ Độ mạnh yếu:Hạt càng nhỏ, nhiệt độ càng cao thì chuyển động càng rõ rệt (số va chạm ít hơn, độ nhớt η giảm)→ Khuếch tán:Cùng một nguyên nhân sâu xa (chuyển động nhiệt của phân tử) làm nồng độ chất lan truyền từ nơi cao sang nơi thấp
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Chuyển động Brown và hiện tượng khuếch tán phân tử — Mô phỏng 3D môn Vật lý

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Vật lý — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Vật lý 12 (GDPT 2018) · Chương 1: Vật lý nhiệt & Động học phân tử · Bài: Mô hình động học phân tử và Chuyển động Brown
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (4 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Bàn quan sát kính hiển vi

Kính hiển vi độ phóng đại lớn + tiêu bản + mực tàu pha loãng, hình ảnh hiển thị lên màn hình (SGK tr.3)

② Đường gấp khúc trên giấy kẻ ô vuông

Cứ mỗi 30 s ghi lại một vị trí rồi dùng đoạn thẳng nối tuần tự thành đường gấp khúc (Hình 1.1-4 SGK)

③ Hạt lơ lửng và các phân tử nước (phóng đại)

Hạt than bị các phân tử va đập từ bốn phía đẩy đi hỗn loạn (vẽ phóng đại minh họa)

④ Bình khuếch tán

Nhỏ một giọt mực vào cốc nước lặng, nồng độ mực lan dần từ nơi cao sang nơi thấp

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Nhìn thấy hạt chuyển động
    Dưới kính hiển vi, tại sao các hạt than nhỏ lại tự chuyển động?
    Chuyển động Brown = Chuyển động hỗn loạn của hạt lơ lửng · SGK tr.3–4 · Năm 1827 Brown dùng kính hiển vi
    Kết luận chuẩn SGK: Chuyển động hỗn loạn, không ngừng của các hạt rất nhỏ lơ lửng trong chất lỏng (hoặc chất khí) được gọi là chuyển động Brown; năm 1827 nhà bác học Brown lần đầu tiên quan sát hiện tượng này dưới kính hiển vi. Các hạt này rất nhỏ, mắt thường không nhìn thấy được mà phải dùng kính hiển vi có độ phóng đại lớn, hình ảnh có thể truyền qua màn hình hiển thị (SGK tr.3–4).
  2. 02
    Bước 2: Mỗi 30 giây chấm một điểm
    Nếu cứ mỗi 30 giây ghi lại vị trí của hạt một lần rồi nối lại thì hình vẽ thu được sẽ như thế nào?
    Δt = 30 s (SGK tr.4) · Cứ mỗi 30 s ghi lại vị trí một lần
    Kết luận chuẩn SGK: Cứ cách đều 30 s lại đánh dấu vị trí của hạt một lần, sau đó dùng các đoạn thẳng nối lại theo đúng thứ tự thời gian thì thu được đường gấp khúc như Hình 1.1-4 SGK. Đường gấp khúc này không phải là quỹ đạo chuyển động thực của hạt — SGK tr.4 khẳng định rõ: “Ngay cả trong khoảng thời gian 30 s đó, chuyển động của hạt cũng vô cùng hỗn loạn”.
  3. 03
    Bước 3: Thời gian càng dài đi càng xa
    Khi kéo dài thời gian ghi từ 2 phút lên 10 phút, bình phương độ dịch chuyển trung bình thay đổi như thế nào?
    ⟨r²⟩ = 4Dt · Hình chiếu hai chiều · Mở rộng
    Kết luận chuẩn SGK: Bình phương độ dịch chuyển trung bình tỉ lệ thuận với thời gian (⟨r²⟩ = 4Dt, hình chiếu hai chiều; thuộc phần mở rộng nâng cao L3), do đó độ dịch chuyển căn quân phương chỉ tăng tỉ lệ với √t, còn tổng chiều dài đường gấp khúc tăng tỉ lệ với t — không được nhầm lẫn ba đại lượng này.
  4. 04
    Bước 4: Hạt càng nhỏ chuyển động càng rõ rệt
    Nếu xét một hạt than nhỏ hơn thì chuyển động Brown sẽ rõ rệt hơn hay khó thấy hơn?
    δ = 1/√N · Va chạm càng ít, thăng giáng càng lớn
    Kết luận chuẩn SGK: SGK tr.4 giải thích: Hạt càng nhỏ thì tại một thời điểm số phân tử chất lỏng va chạm vào nó càng ít, sự mất cân bằng giữa các lực va chạm từ các phía biểu hiện càng rõ rệt; hơn nữa hạt càng nhỏ thì khối lượng càng nhỏ, trạng thái chuyển động càng dễ bị thay đổi — vì vậy chuyển động Brown càng rõ rệt. Phản ví dụ trong SGK: khi hạt quá lớn, các va chạm từ mọi hướng gần như triệt tiêu cân bằng nhau nên rất khó quan sát thấy chuyển động Brown.
  5. 05
    Bước 5: Nhiệt độ càng cao chuyển động càng mãnh liệt
    Khi đun nóng huyền phù từ 20 ℃ lên 100 ℃, chuyển động của hạt thay đổi mạnh đến mức nào?
    D = kT/(6πη(T)r) (mở rộng) · η giảm khi nhiệt độ tăng
    Kết luận chuẩn SGK: Thí nghiệm SGK tr.3 “Thay đổi nhiệt độ của huyền phù và lặp lại thao tác trên” đưa ra kết luận: nhiệt độ càng cao thì chuyển động của hạt than nhỏ càng rõ rệt; tr.4 khẳng định “Nhiệt độ là thước đo mức độ mãnh liệt của chuyển động nhiệt phân tử”. Về mặt định lượng (mở rộng), độ nhớt của chất lỏng giảm mạnh khi nhiệt độ tăng làm lực cản nhớt giảm xuống, nên D ∝ T/η(T) tăng tới 4.5807 lần, mạnh hơn nhiều so với tỉ số T đơn thuần (1.2730 lần). Lưu ý mô phỏng: bài học cho phép kéo nhiệt độ đến 100 ℃ để làm nổi bật xu hướng vật lý — trong thực tế nước ở 100 ℃ sẽ sôi và xuất hiện dòng đối lưu mạnh làm không thể quan sát ổn định chuyển động Brown dưới kính hiển vi.
  6. 06
    Bước 6: Do va chạm phân tử gây ra
    Tại sao hạt lơ lửng lúc thì lao về phía này, lúc lại giật sang phía kia?
    F = Σ fᵢ · Hình 1.1-5 Va chạm từ mọi hướng
    Kết luận chuẩn SGK: SGK tr.4 (Hình 1.1-5): Các phân tử chất lỏng chuyển động hỗn loạn không ngừng và liên tục va chạm vào hạt lơ lửng từ mọi phía; tại một khoảnh khắc hạt chịu tác dụng va chạm mạnh hơn từ một hướng nào đó, đến khoảnh khắc tiếp theo lại chịu tác dụng va chạm mạnh hơn từ một hướng khác, chính sự mất cân bằng tức thời đó đã gây ra chuyển động hỗn loạn của hạt. Chuyển động hỗn loạn của hạt lơ lửng không phải là chuyển động của phân tử, nhưng nó phản ánh gián tiếp tính hỗn loạn trong chuyển động của các phân tử chất lỏng.
  7. 07
    Bước 7: Một lần đo khác với quy luật thống kê
    Nếu chuyển sang theo dõi một hạt khác có cùng kích thước, bình phương độ dịch chuyển trung bình theo lý thuyết thống kê có thay đổi không?
    ⟨r²⟩ = 4Dt (Trung bình thống kê) · Đơn lẻ ≠ Thống kê
    Kết luận chuẩn SGK: Chuyển động Brown tuân theo quy luật thống kê: kết quả của một lần quan sát đơn lẻ biến thiên ngẫu nhiên rất lớn, chỉ khi lấy trung bình trên số lượng lớn các hạt (hoặc rất nhiều lần đo) thì ⟨r²⟩ mới ổn định. Hình 1.1-4 SGK vẽ ba hạt khác nhau với ba đường gấp khúc có hình dạng hoàn toàn khác nhau chính là để thể hiện tính chất này.
  8. 08
    Bước 8: Khuếch tán: Sự lan rộng nồng độ
    Nhỏ một giọt mực vào cốc nước tĩnh lặng, tại sao sau một lúc vùng nước xung quanh đều hóa đen?
    c(x) ∝ exp(−x²/2w²) · Bảo toàn diện tích: Đỉnh hạ thấp thì bề rộng trải ra
    Kết luận chuẩn SGK: SGK tr.3 nêu rõ: Hiện tượng khuếch tán không phải do tác dụng từ bên ngoài (như đối lưu, trọng lực...) gây ra, cũng không phải là kết quả của phản ứng hóa học, mà sinh ra do chuyển động hỗn loạn không ngừng của bản thân các phân tử vật chất, và là một trong những bằng chứng trực tiếp chứng tỏ các phân tử chuyển động hỗn loạn không ngừng; tr.4 nêu “Nhiệt độ càng cao thì sự khuếch tán diễn ra càng nhanh” — cùng một thời điểm quan sát, bề rộng khuếch tán ở 100 ℃ lớn gần gấp đôi so với ở 20 ℃, trong khi chiều cao đỉnh giảm còn một nửa: diện tích dưới đường cong được bảo toàn (bảo toàn lượng chất), nên đỉnh thấp xuống thì bề rộng trải ra.
  9. 09
    Bước 9: Kiểm tra · Làm chuyển động rõ rệt hơn
    Muốn bình phương độ dịch chuyển trung bình của hạt than đạt từ 2000 μm² trở lên thì phải điều chỉnh như thế nào?
    ⟨r²⟩ = 4Dt ≥ 2000 μm² · Hình chiếu hai chiều · Trung bình thống kê
    Kết luận chuẩn SGK: Tăng nhiệt độ hoặc giảm kích thước hạt đều làm ⟨r²⟩ tăng lên: ở 20 ℃ và 0.5 μm thì ⟨r²⟩ = 512.3 μm², khi tăng lên 100 ℃ với cùng hạt đó thì đạt 2346.6 μm²; còn nếu giảm bán kính từ 0.5 xuống 0.2 μm ở 20 ℃ thì đạt 1280.7 μm² (kết hợp tăng nhiệt độ sẽ còn lớn hơn nữa). Kết luận trong SGK “nhiệt độ càng cao, hạt càng nhỏ thì chuyển động Brown càng rõ rệt” được cụ thể hóa thành mục tiêu định lượng tại đây.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Nhìn thấy hạt chuyển độngDưới kính hiển vi, tại sao các hạt than nhỏ lại tự chuyển động?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Chuyển động Brown = Chuyển động hỗn loạn của hạt lơ lửng

Giải thích chuẩn SGK: Chuyển động hỗn loạn, không ngừng của các hạt rất nhỏ lơ lửng trong chất lỏng (hoặc chất khí) được gọi là chuyển động Brown; năm 1827 nhà bác học Brown lần đầu tiên quan sát hiện tượng này dưới kính hiển vi. Các hạt này rất nhỏ, mắt thường không nhìn thấy được mà phải dùng kính hiển vi có độ phóng đại lớn, hình ảnh có thể truyền qua màn hình hiển thị (SGK tr.3–4).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Chuyển động Brown là chuyển động của các hạt nhỏ lơ lửng, không phải là chuyển động của bản thân các phân tử (Bài tập 3 ý (1)(2) SGK tr.6).

Bước 2 · Mỗi 30 giây chấm một điểmNếu cứ mỗi 30 giây ghi lại vị trí của hạt một lần rồi nối lại thì hình vẽ thu được sẽ như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Δt = 30 s (SGK tr.4)

Giải thích chuẩn SGK: Cứ cách đều 30 s lại đánh dấu vị trí của hạt một lần, sau đó dùng các đoạn thẳng nối lại theo đúng thứ tự thời gian thì thu được đường gấp khúc như Hình 1.1-4 SGK. Đường gấp khúc này không phải là quỹ đạo chuyển động thực của hạt — SGK tr.4 khẳng định rõ: “Ngay cả trong khoảng thời gian 30 s đó, chuyển động của hạt cũng vô cùng hỗn loạn”.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Đường gấp khúc chỉ là đường nối các vị trí cách nhau mỗi 30 s chứ không phải quỹ đạo thực của hạt (Bài tập 4 SGK tr.6).

Bước 3 · Thời gian càng dài đi càng xaKhi kéo dài thời gian ghi từ 2 phút lên 10 phút, bình phương độ dịch chuyển trung bình thay đổi như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: ⟨r²⟩ = 4Dt

Giải thích chuẩn SGK: Bình phương độ dịch chuyển trung bình tỉ lệ thuận với thời gian (⟨r²⟩ = 4Dt, hình chiếu hai chiều; thuộc phần mở rộng nâng cao L3), do đó độ dịch chuyển căn quân phương chỉ tăng tỉ lệ với √t, còn tổng chiều dài đường gấp khúc tăng tỉ lệ với t — không được nhầm lẫn ba đại lượng này.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: ⟨r²⟩ tỉ lệ thuận với t, độ dịch chuyển căn quân phương tỉ lệ thuận với √t; tổng chiều dài đoạn nối tỉ lệ thuận với t.

Bước 4 · Hạt càng nhỏ chuyển động càng rõ rệtNếu xét một hạt than nhỏ hơn thì chuyển động Brown sẽ rõ rệt hơn hay khó thấy hơn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: δ = 1/√N

Giải thích chuẩn SGK: SGK tr.4 giải thích: Hạt càng nhỏ thì tại một thời điểm số phân tử chất lỏng va chạm vào nó càng ít, sự mất cân bằng giữa các lực va chạm từ các phía biểu hiện càng rõ rệt; hơn nữa hạt càng nhỏ thì khối lượng càng nhỏ, trạng thái chuyển động càng dễ bị thay đổi — vì vậy chuyển động Brown càng rõ rệt. Phản ví dụ trong SGK: khi hạt quá lớn, các va chạm từ mọi hướng gần như triệt tiêu cân bằng nhau nên rất khó quan sát thấy chuyển động Brown.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Hạt lơ lửng càng nhỏ thì chuyển động Brown càng rõ rệt; khi hạt lớn thì các va chạm từ mọi phía gần như cân bằng nên rất khó quan sát (SGK tr.4).

Bước 5 · Nhiệt độ càng cao chuyển động càng mãnh liệtKhi đun nóng huyền phù từ 20 ℃ lên 100 ℃, chuyển động của hạt thay đổi mạnh đến mức nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: D = kT/(6πη(T)r) (mở rộng)

Giải thích chuẩn SGK: Thí nghiệm SGK tr.3 “Thay đổi nhiệt độ của huyền phù và lặp lại thao tác trên” đưa ra kết luận: nhiệt độ càng cao thì chuyển động của hạt than nhỏ càng rõ rệt; tr.4 khẳng định “Nhiệt độ là thước đo mức độ mãnh liệt của chuyển động nhiệt phân tử”. Về mặt định lượng (mở rộng), độ nhớt của chất lỏng giảm mạnh khi nhiệt độ tăng làm lực cản nhớt giảm xuống, nên D ∝ T/η(T) tăng tới 4.5807 lần, mạnh hơn nhiều so với tỉ số T đơn thuần (1.2730 lần). Lưu ý mô phỏng: bài học cho phép kéo nhiệt độ đến 100 ℃ để làm nổi bật xu hướng vật lý — trong thực tế nước ở 100 ℃ sẽ sôi và xuất hiện dòng đối lưu mạnh làm không thể quan sát ổn định chuyển động Brown dưới kính hiển vi.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Nhiệt độ càng cao chuyển động Brown càng mãnh liệt; nhiệt độ là thước đo mức độ mãnh liệt của chuyển động nhiệt phân tử (SGK tr.4).

Bước 6 · Do va chạm phân tử gây raTại sao hạt lơ lửng lúc thì lao về phía này, lúc lại giật sang phía kia?

Phương trình / Quy luật áp dụng: F = Σ fᵢ

Giải thích chuẩn SGK: SGK tr.4 (Hình 1.1-5): Các phân tử chất lỏng chuyển động hỗn loạn không ngừng và liên tục va chạm vào hạt lơ lửng từ mọi phía; tại một khoảnh khắc hạt chịu tác dụng va chạm mạnh hơn từ một hướng nào đó, đến khoảnh khắc tiếp theo lại chịu tác dụng va chạm mạnh hơn từ một hướng khác, chính sự mất cân bằng tức thời đó đã gây ra chuyển động hỗn loạn của hạt. Chuyển động hỗn loạn của hạt lơ lửng không phải là chuyển động của phân tử, nhưng nó phản ánh gián tiếp tính hỗn loạn trong chuyển động của các phân tử chất lỏng.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Nguyên nhân của chuyển động Brown là do sự va chạm không cân bằng của các phân tử chất lỏng lên hạt lơ lửng; nó là bằng chứng gián tiếp của chuyển động hỗn loạn phân tử.

Bước 7 · Một lần đo khác với quy luật thống kêNếu chuyển sang theo dõi một hạt khác có cùng kích thước, bình phương độ dịch chuyển trung bình theo lý thuyết thống kê có thay đổi không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: ⟨r²⟩ = 4Dt (Trung bình thống kê)

Giải thích chuẩn SGK: Chuyển động Brown tuân theo quy luật thống kê: kết quả của một lần quan sát đơn lẻ biến thiên ngẫu nhiên rất lớn, chỉ khi lấy trung bình trên số lượng lớn các hạt (hoặc rất nhiều lần đo) thì ⟨r²⟩ mới ổn định. Hình 1.1-4 SGK vẽ ba hạt khác nhau với ba đường gấp khúc có hình dạng hoàn toàn khác nhau chính là để thể hiện tính chất này.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Độ dịch chuyển trong một lần quan sát đơn lẻ mang tính ngẫu nhiên; chỉ khi xét tập hợp lớn các hạt mới bộc lộ quy luật thống kê.

Bước 8 · Khuếch tán: Sự lan rộng nồng độNhỏ một giọt mực vào cốc nước tĩnh lặng, tại sao sau một lúc vùng nước xung quanh đều hóa đen?

Phương trình / Quy luật áp dụng: c(x) ∝ exp(−x²/2w²)

Giải thích chuẩn SGK: SGK tr.3 nêu rõ: Hiện tượng khuếch tán không phải do tác dụng từ bên ngoài (như đối lưu, trọng lực...) gây ra, cũng không phải là kết quả của phản ứng hóa học, mà sinh ra do chuyển động hỗn loạn không ngừng của bản thân các phân tử vật chất, và là một trong những bằng chứng trực tiếp chứng tỏ các phân tử chuyển động hỗn loạn không ngừng; tr.4 nêu “Nhiệt độ càng cao thì sự khuếch tán diễn ra càng nhanh” — cùng một thời điểm quan sát, bề rộng khuếch tán ở 100 ℃ lớn gần gấp đôi so với ở 20 ℃, trong khi chiều cao đỉnh giảm còn một nửa: diện tích dưới đường cong được bảo toàn (bảo toàn lượng chất), nên đỉnh thấp xuống thì bề rộng trải ra.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Hiện tượng khuếch tán là bằng chứng trực tiếp của chuyển động hỗn loạn phân tử; nhiệt độ càng cao khuếch tán càng nhanh; không cần ngoại lực tác dụng.

Bước 9 · Kiểm tra · Làm chuyển động rõ rệt hơnMuốn bình phương độ dịch chuyển trung bình của hạt than đạt từ 2000 μm² trở lên thì phải điều chỉnh như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: ⟨r²⟩ = 4Dt ≥ 2000 μm²

Giải thích chuẩn SGK: Tăng nhiệt độ hoặc giảm kích thước hạt đều làm ⟨r²⟩ tăng lên: ở 20 ℃ và 0.5 μm thì ⟨r²⟩ = 512.3 μm², khi tăng lên 100 ℃ với cùng hạt đó thì đạt 2346.6 μm²; còn nếu giảm bán kính từ 0.5 xuống 0.2 μm ở 20 ℃ thì đạt 1280.7 μm² (kết hợp tăng nhiệt độ sẽ còn lớn hơn nữa). Kết luận trong SGK “nhiệt độ càng cao, hạt càng nhỏ thì chuyển động Brown càng rõ rệt” được cụ thể hóa thành mục tiêu định lượng tại đây.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Tổng hợp: Ảnh hưởng của nhiệt độ và kích thước hạt đến chuyển động Brown, cùng sự phân biệt giữa “một lần đo đơn lẻ ≠ giá trị thống kê”.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Vật nào đang chuyển độngTrong “chuyển động Brown” quan sát được dưới kính hiển vi, đối tượng đang được nhìn thấy chuyển động là:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Các hạt than nhỏ lơ lửng. Chú thích SGK tr.4: Chuyển động hỗn loạn của các hạt lơ lửng không phải là chuyển động của bản thân các phân tử, nhưng nó phản ánh gián tiếp tính hỗn loạn trong chuyển động của các phân tử chất lỏng.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Bẫy hiện tượng đối lưuRắc một ít hạt tiêu xay vào nồi nước, khi đun nóng thấy các hạt tiêu cuộn lộn nhào trong nước. Hiện tượng này có chứng tỏ nhiệt độ càng cao thì chuyển động Brown càng mãnh liệt không?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Không chứng tỏ được, vì đó là dòng nước chuyển động (đối lưu) do đun nóng. Sự cuộn lộn nhào của hạt tiêu là do dòng đối lưu (tác dụng vĩ mô bên ngoài) chứ không phải do va chạm phân tử không cân bằng; chuyển động Brown chỉ quan sát được đối với các hạt vi mô lơ lửng dưới kính hiển vi độ phóng đại lớn (Bài tập 3 ý (3) SGK tr.6).

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Hạt bụi trong dầu hỏaDưới kính hiển vi có thể quan sát thấy chuyển động Brown của các hạt bụi nhỏ lơ lửng trong dầu hỏa, điều này chứng tỏ:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Các phân tử dầu hỏa đang chuyển động hỗn loạn. Chuyển động Brown xảy ra được trong mọi chất lỏng và chất khí; điều được chứng minh ở đây là sự chuyển động hỗn loạn không ngừng của các phân tử môi trường chất lỏng (dầu hỏa) va đập vào hạt bụi, chứ không phải chuyển động của các phân tử nằm bên trong hạt bụi (Bài tập 3 ý (4) SGK tr.6).

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Đường gấp khúcNối tuần tự các vị trí của hạt than được ghi lại sau mỗi khoảng thời gian 30 s thành một đường gấp khúc, đường gấp khúc này:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chỉ là đường nối các vị trí lấy mẫu, giữa hai điểm ghi hạt than vẫn chuyển động hỗn loạn. SGK tr.4: Ngay cả trong khoảng thời gian 30 s đó, chuyển động của hạt lơ lửng cũng vô cùng hỗn loạn — đoạn thẳng nối giữa hai điểm chỉ là đường nối hình học do không ghi liên tục quỹ đạo ở giữa (Bài tập 4 SGK tr.6).

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Càng nhỏ càng rõ rệtHạt lơ lửng càng nhỏ thì chuyển động Brown càng rõ rệt, nguyên nhân là vì:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Tại một thời điểm số phân tử va vào hạt càng ít nên sự va chạm càng mất cân bằng, đồng thời khối lượng hạt càng nhỏ nên trạng thái chuyển động càng dễ bị thay đổi. SGK tr.4 nêu rõ cả hai lý do này (số phân tử va chạm cùng lúc ít hơn gây mất cân bằng rõ hơn + khối lượng nhỏ hơn nên quán tính nhỏ hơn); nhiệt độ và độ nhớt là thuộc tính của môi trường chất lỏng.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Vật lý

Xem toàn bộ 10 bài giảng môn Vật lý →