HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Vật lý Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm x = v₀t y = ½gt² (Tìm v₀ từ tọa độ điểm rơi) ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Thí nghiệm khảo sát đặc điểm của chuyển động ném ngang

Chỉ với một máng nghiêng và bảng tọa độ, làm sao tách chuyển động ném ngang thành hai chuyển động thành phần và đo vận tốc ban đầu v₀?

Chuỗi logic nhân – quả: Phân tích:Tách chuyển động ném ngang thành hai chuyển động thành phần theo phương ngang và phương thẳng đứng, khảo sát phương thẳng đứng trước (Phương án tham khảo Bước 1)→ Phương thẳng đứng:Hai viên bi chạm đất cùng lúc ⟹ chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng là rơi tự do; tỉ số y của các điểm cách đều thời gian là 1 : 4 : 9 : 16→ Định thời gian:Từ y = ½gt² suy ngược ra “khoảng thời gian bằng nhau” T = 0.0639 s — trên bàn không cần đồng hồ bấm giây→ Phương ngang:Trong những khoảng thời gian bằng nhau, tỉ số x là 1 : 2 : 3 : 4 và Δx không đổi ⟹ chuyển động thành phần theo phương ngang là chuyển động thẳng đều; Kết luận:v₀ = x√(g/2y), cả bốn điểm cùng nằm trên parabol y = kx²; hệ số k chỉ phụ thuộc vào v₀
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Thí nghiệm khảo sát đặc điểm của chuyển động ném ngang — Mô phỏng 3D môn Vật lý

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Vật lý — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Vật lý 10 (GDPT 2018) · Chương 2: Động học · Bài: Chuyển động ném ngang và ném xiên
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (4 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Máng nghiêng và bi thép

Máng nghiêng có đầu cuối nằm ngang, ba vạch thả bi, viên bi thép

② Đối chứng chuyển động thẳng đứng

Búa nhỏ, lá thép đàn hồi, hai viên bi A/B, hai đế hứng bi

③ Bảng vẽ quỹ đạo và tấm chắn

Bảng lưng, giấy trắng và giấy than, tấm chắn nghiêng điều chỉnh được độ cao

④ Giấy kẻ ô và ảnh chụp hoạt nghiệm

Bảng giấy kẻ ô đặt đứng và thẻ đối chiếu ảnh chụp hoạt nghiệm

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm quen dụng cụ
    Các dụng cụ trên bàn dùng để làm gì? SGK đưa ra hai phương án nào? Tại sao ở đây hoàn toàn không có đồng hồ bấm giây?
    x = v₀t y = ½gt² · Vạch ② · v₀ 1.50 m/s · Tấm chắn 80 mm
    Kết luận chuẩn SGK: Phương án 1 (ảnh chụp hoạt nghiệm hoặc quay video, ghi lại toàn bộ các vị trí cách đều thời gian trong một lần) và Phương án 2 (dùng máng nghiêng chấm vết, mỗi lần thả chỉ ghi một điểm) ở tr. 10 SGK đều thu được cùng một quỹ đạo; bài học này thực hiện theo Phương án tham khảo (tr. 11 Hình 5.3-2 khảo sát phương thẳng đứng trước, tr. 12 Hình 5.3-3 khảo sát phương ngang sau). Toàn bộ thí nghiệm không dùng đồng hồ đếm thời gian: khoảng thời gian được xác định dựa vào quy luật chuyển động theo phương thẳng đứng.
  2. 02
    Bước 2: Khảo sát phương thẳng đứng trước
    Gõ búa nhỏ xuống, viên bi A bị ném ngang đồng thời viên bi B rơi tự do — viên bi nào chạm đất trước? Nếu thay đổi độ cao bàn đỡ hoặc thay đổi lực gõ búa thì kết quả có thay đổi không?
    y = ½gt² · Độ cao rơi 0.36 m · t 0.2711 s · Độ lệch thời gian = 0
    Kết luận chuẩn SGK: Chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng chính là chuyển động rơi tự do (vận tốc đầu bằng 0, gia tốc g) và hoàn toàn độc lập với vận tốc ban đầu theo phương ngang. SGK tr. 12 đặt câu hỏi “Từ thí nghiệm này, chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng của chuyển động ném ngang là chuyển động gì?” để học sinh tự rút ra kết luận từ hiện tượng “hai viên bi chạm đất cùng lúc” ở Hình 5.3-2 tr. 11.
  3. 03
    Bước 3: Đầu cuối phải nằm ngang
    Tại sao SGK lại nhấn mạnh yêu cầu “đầu cuối của máng nghiêng M phải nằm ngang”? Nếu không nằm ngang thì điều kiện nào bị phá vỡ đầu tiên?
    v₀y = 0 · a_lăn_ngược = g·sin3° · Đầu cuối nằm ngang · Hếch lên 3° → 0.5129 m/s²
    Kết luận chuẩn SGK: “Đầu cuối nằm ngang” không phải là yêu cầu hình thức: chỉ khi vận tốc ban đầu hoàn toàn nằm ngang thì chuyển động theo phương thẳng đứng mới là “rơi tự do với vận tốc đầu bằng 0”, và tỉ số “1 : 4 : 9 : 16” ở Bước 5 mới đúng. Đây là chuỗi logic thực nghiệm “Thao tác sai → Hệ quả quan sát được → Giải thích nguyên nhân”.
  4. 04
    Bước 4: Chấm 4 điểm trên quỹ đạo
    Hạ tấm chắn từ 20 mm xuống 320 mm, trên tờ giấy trắng sẽ lưu lại 4 vết chấm. Tại sao độ sâu của 4 nấc tấm chắn lại được chọn đúng bằng 4 con số này?
    x = v₀t y = ½gt² · 4 nấc (y,x): 20/95.83 · 80/191.66 · 180/287.49 · 320/383.33 mm
    Kết luận chuẩn SGK: Độ sâu tấm chắn được chọn theo tỉ lệ 1 : 4 : 9 : 16 là để ở bước tiếp theo xác định được các khoảng thời gian bằng nhau (tỉ số t = 1 : 2 : 3 : 4); việc chấm 4 điểm lên giấy trắng chính là nửa đầu của thao tác “dùng đường cong trơn nối các vết chấm lại” trong SGK.
  5. 05
    Bước 5: Xác định khoảng thời gian
    Trên bàn không có đồng hồ bấm giây. Làm sao biết được viên bi thép rơi tới 4 độ sâu đó mất bao nhiêu thời gian?
    t = √(2y/g) T = 0.0639 s · t = 0.0639 / 0.1278 / 0.1917 / 0.2556 s
    Kết luận chuẩn SGK: “Khoảng thời gian bằng nhau” được suy ngược từ kết luận chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng là rơi tự do (nguyên văn SGK tr. 12 “tìm cách xác định các ‘khoảng thời gian bằng nhau’”) — nhờ đó toàn bộ thí nghiệm không cần dùng đồng hồ bấm giây.
  6. 06
    Bước 6: Phương ngang chuyển động đều
    Khi các khoảng thời gian đã bằng nhau, hãy xét độ dịch chuyển theo phương ngang — mỗi khoảng có bằng nhau không? Đổi cách vẽ đồ thị có giúp nhìn rõ hơn không?
    Δx = v₀T (Không đổi) · Δx 95.83 mm · v₀ 1.50 m/s · Tỉ số x 1:2:3:4
    Kết luận chuẩn SGK: Trong những khoảng thời gian bằng nhau, độ dịch chuyển theo phương ngang bằng nhau ⟹ vận tốc thành phần theo phương ngang không đổi (SGK tr. 12 “sau đó xét độ dịch chuyển của chuyển động thành phần theo phương ngang trong các khoảng thời gian bằng nhau”). Sai lệch ở phương thẳng đứng không làm thay đổi tính chất thẳng đều của phương ngang: khi đầu máng bị hếch lên thì Δx vẫn là 95.33 / 95.58 / 95.64 mm, điều bị phá vỡ chỉ là “4 điểm đó không còn cách đều nhau về thời gian nữa”.
  7. 07
    Bước 7: Đổi sang vạch thả khác
    Chuyển vạch thả từ ② lên ③ với cùng 4 nấc tấm chắn đó — 4 điểm rơi sẽ dịch chuyển về phía nào? Đường cong nối chúng lại sẽ dốc hơn hay thoải hơn?
    y = (g/2v₀²)x² · k = 4.9000 / 2.1778 / 1.2250 · v₀ 1.00 / 1.50 / 2.00
    Kết luận chuẩn SGK: Thay đổi v₀ chỉ làm đường parabol dốc hơn hoặc thoải hơn, còn dạng phương trình vẫn là y = kx² (Công thức (3) tr. 16 SGK Bài 4); hệ số k không đổi chính là biểu hiện định lượng của “một đường parabol”, và v₀ = √(g/(2k)) là cách thứ hai để xác định vận tốc đầu, cho kết quả hoàn toàn thống nhất với cách tính từng điểm ở Bước 5.
  8. 08
    Bước 8: Hai nguồn sai số làm kết quả lớn hơn
    Nếu đầu cuối máng hơi bị hếch lên, hoặc quên không cộng bán kính viên bi thép, thì 4 điểm rơi có còn cho ra cùng một giá trị v₀ nữa không? Kết quả tính ra sẽ bị lớn hơn hay nhỏ hơn thực tế?
    v₀_đo/v₀ − 1 = √(1 + r/y) − 1 · t(α) > t(0) · Bán kính bi +22.61 % → +1.61 % · Hếch lên +13.17 % → +3.04 %
    Kết luận chuẩn SGK: Cả hai lỗi đều gây sai số hệ thống làm kết quả lớn hơn thực tế, điểm khác biệt nằm ở “quy luật biến thiên theo nấc độ sâu”: bỏ qua bán kính bi làm các điểm càng gần miệng máng bị lệch càng mạnh (v₀_đo/v₀ − 1 = √(1 + r/y) − 1), còn đầu cuối hếch lên làm mọi nấc đều lệch và phá vỡ tỉ số x = 1:2:3:4. Cách khắc phục: cộng thêm bán kính r vào mỗi giá trị y (hoặc dời gốc tọa độ O lên tâm bi khi rời máng) và chỉnh lại đầu máng thật nằm ngang.
  9. 09
    Bước 9: Thực hành đánh giá
    Cho máng nghiêng, giấy trắng, tấm chắn và giấy kẻ ô mà không dùng đồng hồ bấm giây — liệu bạn có thể đo được vận tốc ban đầu của viên bi thép sao cho cả 4 bộ dữ liệu tự chứng minh tính nhất quán của kết quả?
    v₀ = x√(g/2y) · Độ trải rộng / Trung bình ≤ 3 % · Lý tưởng 1.50/1.50/1.50/1.50 → 0 %
    Kết luận chuẩn SGK: Không có kết luận mới: kết nối 8 bước trước để vận dụng hoàn chỉnh — phân tích chuyển động (dùng phương thẳng đứng định thời gian, dùng phương ngang tính vận tốc) + kiểm tra khớp parabol. Đây chính là yêu cầu định lượng ở tr. 11 SGK “Hãy thiết kế bảng, điền dữ liệu đo được vào bảng…… để kiểm tra dự đoán của em”.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm quen dụng cụCác dụng cụ trên bàn dùng để làm gì? SGK đưa ra hai phương án nào? Tại sao ở đây hoàn toàn không có đồng hồ bấm giây?

Phương trình / Quy luật áp dụng: x = v₀t y = ½gt²

Giải thích chuẩn SGK: Phương án 1 (ảnh chụp hoạt nghiệm hoặc quay video, ghi lại toàn bộ các vị trí cách đều thời gian trong một lần) và Phương án 2 (dùng máng nghiêng chấm vết, mỗi lần thả chỉ ghi một điểm) ở tr. 10 SGK đều thu được cùng một quỹ đạo; bài học này thực hiện theo Phương án tham khảo (tr. 11 Hình 5.3-2 khảo sát phương thẳng đứng trước, tr. 12 Hình 5.3-3 khảo sát phương ngang sau). Toàn bộ thí nghiệm không dùng đồng hồ đếm thời gian: khoảng thời gian được xác định dựa vào quy luật chuyển động theo phương thẳng đứng.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Nhận biết dụng cụ là kỹ năng đầu tiên của thí nghiệm bắt buộc (Yêu cầu cần đạt tr. 17 “Biết sử dụng các dụng cụ thí nghiệm được cung cấp để tiến hành thí nghiệm và thu thập dữ liệu”).

Bước 2 · Khảo sát phương thẳng đứng trướcGõ búa nhỏ xuống, viên bi A bị ném ngang đồng thời viên bi B rơi tự do — viên bi nào chạm đất trước? Nếu thay đổi độ cao bàn đỡ hoặc thay đổi lực gõ búa thì kết quả có thay đổi không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: y = ½gt²

Giải thích chuẩn SGK: Chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng chính là chuyển động rơi tự do (vận tốc đầu bằng 0, gia tốc g) và hoàn toàn độc lập với vận tốc ban đầu theo phương ngang. SGK tr. 12 đặt câu hỏi “Từ thí nghiệm này, chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng của chuyển động ném ngang là chuyển động gì?” để học sinh tự rút ra kết luận từ hiện tượng “hai viên bi chạm đất cùng lúc” ở Hình 5.3-2 tr. 11.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Bản chất chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng của vật ném ngang (Yêu cầu cần đạt tr. 17 “Phân tích dữ liệu để phát hiện đặc điểm quy luật”).

Bước 3 · Đầu cuối phải nằm ngangTại sao SGK lại nhấn mạnh yêu cầu “đầu cuối của máng nghiêng M phải nằm ngang”? Nếu không nằm ngang thì điều kiện nào bị phá vỡ đầu tiên?

Phương trình / Quy luật áp dụng: v₀y = 0 · a_lăn_ngược = g·sin3°

Giải thích chuẩn SGK: “Đầu cuối nằm ngang” không phải là yêu cầu hình thức: chỉ khi vận tốc ban đầu hoàn toàn nằm ngang thì chuyển động theo phương thẳng đứng mới là “rơi tự do với vận tốc đầu bằng 0”, và tỉ số “1 : 4 : 9 : 16” ở Bước 5 mới đúng. Đây là chuỗi logic thực nghiệm “Thao tác sai → Hệ quả quan sát được → Giải thích nguyên nhân”.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Yêu cầu căn chỉnh thiết bị thí nghiệm (A7.1; nguyên văn SGK tr. 12).

Bước 4 · Chấm 4 điểm trên quỹ đạoHạ tấm chắn từ 20 mm xuống 320 mm, trên tờ giấy trắng sẽ lưu lại 4 vết chấm. Tại sao độ sâu của 4 nấc tấm chắn lại được chọn đúng bằng 4 con số này?

Phương trình / Quy luật áp dụng: x = v₀t y = ½gt²

Giải thích chuẩn SGK: Độ sâu tấm chắn được chọn theo tỉ lệ 1 : 4 : 9 : 16 là để ở bước tiếp theo xác định được các khoảng thời gian bằng nhau (tỉ số t = 1 : 2 : 3 : 4); việc chấm 4 điểm lên giấy trắng chính là nửa đầu của thao tác “dùng đường cong trơn nối các vết chấm lại” trong SGK.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Thao tác chấm vết quỹ đạo (SGK tr. 12); bảng số liệu thực hành.

Bước 5 · Xác định khoảng thời gianTrên bàn không có đồng hồ bấm giây. Làm sao biết được viên bi thép rơi tới 4 độ sâu đó mất bao nhiêu thời gian?

Phương trình / Quy luật áp dụng: t = √(2y/g) T = 0.0639 s

Giải thích chuẩn SGK: “Khoảng thời gian bằng nhau” được suy ngược từ kết luận chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng là rơi tự do (nguyên văn SGK tr. 12 “tìm cách xác định các ‘khoảng thời gian bằng nhau’”) — nhờ đó toàn bộ thí nghiệm không cần dùng đồng hồ bấm giây.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Dùng chuyển động theo phương thẳng đứng để định thời gian (SGK tr. 12; cùng phương pháp tư duy với Bài tập 3 tr. 13).

Bước 6 · Phương ngang chuyển động đềuKhi các khoảng thời gian đã bằng nhau, hãy xét độ dịch chuyển theo phương ngang — mỗi khoảng có bằng nhau không? Đổi cách vẽ đồ thị có giúp nhìn rõ hơn không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Δx = v₀T (Không đổi)

Giải thích chuẩn SGK: Trong những khoảng thời gian bằng nhau, độ dịch chuyển theo phương ngang bằng nhau ⟹ vận tốc thành phần theo phương ngang không đổi (SGK tr. 12 “sau đó xét độ dịch chuyển của chuyển động thành phần theo phương ngang trong các khoảng thời gian bằng nhau”). Sai lệch ở phương thẳng đứng không làm thay đổi tính chất thẳng đều của phương ngang: khi đầu máng bị hếch lên thì Δx vẫn là 95.33 / 95.58 / 95.64 mm, điều bị phá vỡ chỉ là “4 điểm đó không còn cách đều nhau về thời gian nữa”.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Dựa vào các độ dịch chuyển trong những khoảng thời gian bằng nhau để kết luận tính chất chuyển động thành phần (A7.3) và công thức v₀ = Δx/T.

Bước 7 · Đổi sang vạch thả khácChuyển vạch thả từ ② lên ③ với cùng 4 nấc tấm chắn đó — 4 điểm rơi sẽ dịch chuyển về phía nào? Đường cong nối chúng lại sẽ dốc hơn hay thoải hơn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: y = (g/2v₀²)x²

Giải thích chuẩn SGK: Thay đổi v₀ chỉ làm đường parabol dốc hơn hoặc thoải hơn, còn dạng phương trình vẫn là y = kx² (Công thức (3) tr. 16 SGK Bài 4); hệ số k không đổi chính là biểu hiện định lượng của “một đường parabol”, và v₀ = √(g/(2k)) là cách thứ hai để xác định vận tốc đầu, cho kết quả hoàn toàn thống nhất với cách tính từng điểm ở Bước 5.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Liên hệ giữa phương trình quỹ đạo ném ngang và vận tốc đầu v₀ (Công thức (3) tr. 16 SGK).

Bước 8 · Hai nguồn sai số làm kết quả lớn hơnNếu đầu cuối máng hơi bị hếch lên, hoặc quên không cộng bán kính viên bi thép, thì 4 điểm rơi có còn cho ra cùng một giá trị v₀ nữa không? Kết quả tính ra sẽ bị lớn hơn hay nhỏ hơn thực tế?

Phương trình / Quy luật áp dụng: v₀_đo/v₀ − 1 = √(1 + r/y) − 1 · t(α) > t(0)

Giải thích chuẩn SGK: Cả hai lỗi đều gây sai số hệ thống làm kết quả lớn hơn thực tế, điểm khác biệt nằm ở “quy luật biến thiên theo nấc độ sâu”: bỏ qua bán kính bi làm các điểm càng gần miệng máng bị lệch càng mạnh (v₀_đo/v₀ − 1 = √(1 + r/y) − 1), còn đầu cuối hếch lên làm mọi nấc đều lệch và phá vỡ tỉ số x = 1:2:3:4. Cách khắc phục: cộng thêm bán kính r vào mỗi giá trị y (hoặc dời gốc tọa độ O lên tâm bi khi rời máng) và chỉnh lại đầu máng thật nằm ngang.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Năng lực thực nghiệm: Nêu được nguồn gốc và chiều hướng sai số (Yêu cầu cần đạt tr. 17 “Thử đưa ra lời giải thích cho kết quả”; A7.5, A7.6).

Bước 9 · Thực hành đánh giáCho máng nghiêng, giấy trắng, tấm chắn và giấy kẻ ô mà không dùng đồng hồ bấm giây — liệu bạn có thể đo được vận tốc ban đầu của viên bi thép sao cho cả 4 bộ dữ liệu tự chứng minh tính nhất quán của kết quả?

Phương trình / Quy luật áp dụng: v₀ = x√(g/2y) · Độ trải rộng / Trung bình ≤ 3 %

Giải thích chuẩn SGK: Không có kết luận mới: kết nối 8 bước trước để vận dụng hoàn chỉnh — phân tích chuyển động (dùng phương thẳng đứng định thời gian, dùng phương ngang tính vận tốc) + kiểm tra khớp parabol. Đây chính là yêu cầu định lượng ở tr. 11 SGK “Hãy thiết kế bảng, điền dữ liệu đo được vào bảng…… để kiểm tra dự đoán của em”.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Tổng hợp: Phân tích chuyển động → Định thời gian → Đo vận tốc → Kiểm chứng quỹ đạo parabol (Yêu cầu cần đạt tr. 17 “Viết được báo cáo thí nghiệm đơn giản”).

Câu hỏi trắc nghiệm · Phương thẳng đứngSau khi dùng búa nhỏ gõ vào lá thép đàn hồi, viên bi A bị ném ngang đồng thời viên bi B rơi tự do. Thời gian rơi chạm đất của hai viên bi là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chạm đất cùng lúc. Hình 5.3-2 tr. 11 SGK: Hai viên bi chạm đất cùng một lúc, chứng tỏ chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng hoàn toàn giống hệt chuyển động rơi tự do và không phụ thuộc vào vận tốc ban đầu theo phương ngang.

Câu hỏi trắc nghiệm · Định thời gianThí nghiệm này không có đồng hồ đếm thời gian, vậy “khoảng thời gian bằng nhau” được xác định bằng cách nào?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Suy ngược từ tỉ số độ sâu y theo phương thẳng đứng là 1:4:9:16. Nguyên văn SGK tr. 12 “tìm cách xác định các ‘khoảng thời gian bằng nhau’”: vì chuyển động thành phần theo phương thẳng đứng là rơi tự do nên tỉ số y là 1:4:9:16 ⟹ tỉ số thời gian t là 1:2:3:4, từ đó xác định được T = √(2y₁/g).

Câu hỏi trắc nghiệm · Phương ngangCác độ dịch chuyển theo phương ngang đo được trong những khoảng thời gian bằng nhau đều bằng nhau, điều đó chứng tỏ chuyển động thành phần theo phương ngang là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chuyển động thẳng đều. Trong những khoảng thời gian bằng nhau có độ dịch chuyển bằng nhau ⟹ vận tốc thành phần theo phương ngang không đổi ⟹ chuyển động thẳng đều (SGK tr. 12). Cũng chính nhờ đó mà v₀ = Δx/T.

Câu hỏi trắc nghiệm · Sai sốKhi lấy độ sâu của tấm chắn làm quãng đường rơi thẳng đứng của viên bi thép (quên chưa hiệu chỉnh bán kính viên bi), giá trị v₀ tính ra ở cả 4 nấc sẽ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Đều lớn hơn thực tế, và càng ở nấc trên cao càng lệch nhiều. Vết in trên giấy trắng là mép dưới của viên bi, trong khi tâm bi nằm cao hơn đó một đoạn bằng bán kính r: việc đọc thiếu mất một lượng r trong y làm cho giá trị v₀ tính từ v₀ = x√(g/2y) luôn bị lớn hơn thực tế, và tỉ số r/y càng lớn (điểm rơi càng ở phía trên cao) thì độ lệch dương càng lớn (dữ kiện A2.15).

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Vật lý

Xem toàn bộ 10 bài giảng môn Vật lý →