HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Vật lý Nguyên lý & Thí nghiệm 9 bước thực nghiệm E = L·ΔI/Δt · ρ = I_L0 / I_đèn0 ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Hiện tượng tự cảm, dòng điện Foucault (dòng xoáy) và hãm điện từ

Vì sao nhánh có cuộn cảm làm bóng đèn sáng trễ khi đóng khóa K, và khi ngắt khóa K bóng đèn lại lóe sáng rồi mới tắt?

Chuỗi logic nhân – quả: Tự cảm:Dòng điện qua cuộn dây vừa biến thiên, từ trường biến thiên của nó lập tức sinh ra suất điện động ngay trong chính nó để chống lại sự biến thiên đó→ Cấp điện:Dòng điện không thể biến thiên đột ngột: A₁ sáng dần từ 0, A₂ sáng ngay lập tức và ban đầu còn sáng mạnh hơn một chút→ Ổn định:E_L = 0, cuộn dây chỉ còn điện trở thuần 6.0 Ω: khi R = R_L thì hai đèn sáng như nhau→ Ngắt điện:Cuộn dây trở thành nguồn điện: dòng điện qua bóng đèn đổi chiều và nhảy vọt lên gấp 2.0 lần ban đầu→ Tiêu chí đánh giá:ρ = I_L0/I_đèn0 = R_đèn/R_L: khi ρ > 1 đèn mới lóe sáng, không phụ thuộc vào U; Dòng điện xoáy (Foucault):Cùng một hiện tượng xảy ra trong khối kim loại đặc: ghép các lá thép cách điện giúp cắt đứt mạch vòng, giảm hao phí xuống còn 1/n²
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Hiện tượng tự cảm, dòng điện Foucault (dòng xoáy) và hãm điện từ — Mô phỏng 3D môn Vật lý

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Vật lý — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Vật lý 12 (GDPT 2018) · Chương 3: Từ trường & Cảm ứng điện từ · Bài: Hiện tượng cảm ứng điện từ và Dòng điện Foucault
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (5 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Nguồn điện & Công tắc

Nguồn điện một chiều học sinh + Công tắc đơn S

② Cuộn dây và bóng đèn

Cuộn dây tự cảm (có thể lắp lõi sắt) + hai bóng đèn + hai biến trở

③ Cảm biến và màn hình

Cảm biến dòng điện + đồ thị I-t trên máy tính

④ Lõi sắt và lá thép silic

Lõi sắt nguyên khối so với tập lá thép silic sơn cách điện với nhau

⑤ Ống nhôm và nam châm

Ống nhôm rỗng dài 1 m (kèm một ống có xẻ rãnh dọc) + nam châm trụ nhỏ

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm quen dụng cụ
    Các dụng cụ trên bàn dùng để làm gì? Cách mắc mạch ở Hình 2.4-1 và Hình 2.4-3 trong SGK khác nhau ở điểm nào?
    E = L·ΔI/Δt · U 6.0 V · R₁ 3.0 Ω · R 6.0 Ω · Cuộn dây B (2.0 H / 6.0 Ω)
    Kết luận chuẩn SGK: Hai thí nghiệm biểu diễn trong SGK có cách mắc khác nhau: Hình 2.4-1 là hai bóng đèn lần lượt mắc nối tiếp với cuộn dây và biến trở rồi mắc song song với nhau, sau đó nối tiếp với R₁ ở mạch chính; Hình 2.4-3 là bóng đèn mắc song song với cuộn dây, trong mạch chỉ có công tắc và nguồn điện. Bài học này dựng cả hai sơ đồ, chuyển đổi toàn bộ bằng nút “Cách mắc”. Hiện tượng tự cảm: khi dòng điện qua chính cuộn dây biến thiên, từ trường biến thiên do nó sinh ra sẽ cảm ứng ra suất điện động ngay trong bản thân cuộn dây đó.
  2. 02
    Bước 2: Tự cảm khi đóng mạch
    Hai bóng đèn có cùng thông số, tại sao khi đóng công tắc thì đèn A₁ lại sáng chậm hơn đèn A₂? Tại sao SGK yêu cầu chỉnh R trước rồi mới chỉnh R₁ sau?
    i_L(t) = I∞(1 − e^(−t/τ)) · τ 0.0972 s (mở rộng) · I∞ 0.2500 A · E_L(0⁺) −5.1429 V
    Kết luận chuẩn SGK: Suất điện động tự cảm cản trở (chứ không ngăn chặn hoàn toàn) sự tăng của dòng điện: dòng điện qua cuộn dây tăng dần từ 0 lên giá trị ổn định I∞ = 0.2500 A (τ = 0.0972 s, kiến thức mở rộng); nhánh A₂ không có cuộn dây nên đạt ngay tức khắc và ban đầu còn sáng vượt mức. Khi đã ổn định thì di/dt = 0, E_L = 0, cuộn dây chỉ còn điện trở một chiều 6.0 Ω — do đó “hai đèn sáng như nhau” tương đương với R = R_L, và “hai đèn sáng bình thường” tương đương với R₁ = 3.0 Ω.
  3. 03
    Bước 3: Tự cảm khi ngắt mạch
    Công tắc đã ngắt rồi, dòng điện qua bóng đèn lấy từ đâu? Tại sao đèn lại còn sáng hơn trước? Trả lời bốn câu hỏi ở SGK tr.41 như thế nào?
    i_đèn(0⁺) = −I_L0 = −U/R_L · U 3.0 V · Cuộn dây B 6.0 Ω · Bóng đèn 12.0 Ω
    Kết luận chuẩn SGK: Sau khi ngắt công tắc, bản thân cuộn dây trở thành một nguồn điện, dòng điện tiếp tục chạy theo mạch kín duy nhất còn thông là “Cuộn dây → Bóng đèn”: dòng điện qua bóng đèn nhảy từ +0.2500 A sang −0.5000 A (độ lớn bằng dòng điện qua cuộn dây lúc trước, chiều ngược lại); điện trở thuần của cuộn dây là 6.0 Ω nhỏ hơn điện trở bóng đèn 12.0 Ω, nên I_L0 > I_đèn0, làm bóng đèn sáng hơn lúc trước (SGK tr.43: “đôi khi còn sáng hơn cả trước khi ngắt công tắc”); toàn bộ năng lượng của đợt sáng này đều lấy từ năng lượng từ trường tích lũy trong cuộn dây.
  4. 04
    Bước 4: Đồ thị I-t
    Hiện tượng lóe sáng chỉ kéo dài 0.0770 s, mắt thường nhìn thấy “lóe sáng” nhưng có nhìn thấy “chiều dòng điện” không? Làm sao ghi lại được quá trình này?
    i_đèn(t) = −I_L0·e^(−t/τ) · Lấy mẫu 1000 Hz · Độ phân giải 0.01 A · Thang đo ±2.00 A
    Kết luận chuẩn SGK: Đồng hồ đo điện kiểu kim chỉ không kịp phản ứng với quá trình cỡ 0.1 s, nhưng cảm biến kết nối máy tính thì ghi lại được (SGK tr.42); sự đảo dấu chứng tỏ không phải đèn chỉ “tối dần đi” mà dòng điện thực sự đã đổi chiều — đây chính là điều mục Thực hành số 2 ở SGK tr.42 muốn thể hiện khi dùng cảm biến đo dòng điện.
  5. 05
    Bước 5: Đổi cuộn dây
    Khi thay bằng một cuộn dây khác, bóng đèn có còn lóe sáng không? Lóe mạnh đến mức nào? Tăng điện áp nguồn có “cứu” được một cuộn dây không làm đèn lóe sáng không?
    ρ = R_đèn / R_L · R_L của cuộn A/B/C là 2.0 / 6.0 / 30.0 Ω · Bóng đèn 12.0 Ω
    Kết luận chuẩn SGK: Tiêu chí ρ = I_L0/I_đèn0 = R_đèn/R_L: chỉ khi ρ > 1 đèn mới lóe sáng. So sánh R_L = 2.0 / 6.0 / 30.0 Ω với điện trở bóng đèn 12.0 Ω là biết ngay kết quả. Tăng điện áp nguồn không làm thay đổi tiêu chí này (vì hai nhánh mắc song song vào cùng một nguồn nên tỉ số dòng điện không phụ thuộc vào U). Độ tự cảm L chỉ quyết định “sáng kéo dài bao lâu”: hằng số thời gian τ khi ngắt mạch lần lượt là 0.0143 / 0.1111 / 0.0119 s (mở rộng).
  6. 06
    Bước 6: Dụng cụ thực tế
    Nhãn ghi 2.0 H, tại sao kết quả đo được lại không phải là 2.0 H? Đây là do “đo sai” hay do “linh kiện thực tế vốn lệch khỏi giá trị danh định”?
    L′ = L(1 + δ_L) · SEED 20261026 · Cuộn dây B · Nhãn 2.0 H / 6.0 Ω
    Kết luận chuẩn SGK: Cần phân biệt hai vấn đề khác nhau: ① Giá trị danh định khác giá trị thực tế (dung sai linh kiện +13.14 %, không phải đo sai) → do đó độ tự cảm phải được xác định qua phép đo (đó là lý do SGK tr.42 dùng cảm biến đo đồ thị I-t); ② Sai số của bản thân phép đo chia làm hai loại: độ phân giải 0.01 A gây dao động làm tròn “±0.01 A”, chỉ đánh giá được mức độ chính xác chứ không có chiều lệch cố định; còn việc lấy mẫu rời rạc thì có chiều lệch xác định — ở tần số 1000 Hz, điểm lấy mẫu đầu tiên sau khi ngắt nằm ở 0.001 s nên giá trị đỉnh đọc được luôn bị lệch nhỏ hơn thực tế (cuộn B lệch 0.9 %, cuộn A lệch 6.8 %, cuộn C lệch 8.1 %; τ càng nhỏ thì độ lệch càng lớn). Việc cùng một hạt giống số ngẫu nhiên (seed) luôn cho cùng một bộ số đọc chỉ là tính chất phần mềm, không phải căn cứ phân loại sai số.
  7. 07
    Bước 7: Dòng điện xoáy (Foucault)
    Trong lõi sắt không có dây dẫn, tại sao lại có dòng điện chạy qua và tỏa nhiệt? Tại sao xẻ khối sắt đặc thành các lá thép mỏng ghép lại thì lại tiết kiệm điện?
    P_xoáy ∝ (bề dày)² (mở rộng) · n = 1 / 5 / 10 (thiết lập mô phỏng) · Hao phí tương đối 1/n²
    Kết luận chuẩn SGK: Từ trường biến thiên sinh ra các dòng điện cảm ứng khép kín ngay bên trong khối vật dẫn (không cần dây dẫn); kim loại có điện trở nên tỏa nhiệt (P = I²R) — lò nấu kim loại cảm ứng và bếp từ chính là ứng dụng phần nhiệt lượng này. Để giảm hao phí dòng điện xoáy có hai cách: tăng điện trở suất (dùng thép silic) và ghép từ các lá thép silic mỏng có phủ lớp sơn cách điện với nhau (cắt đứt đường đi của dòng điện xoáy, thu nhỏ mạch vòng trong từng lá).
  8. 08
    Bước 8: Hãm điện từ
    Ống nhôm không hút nam châm, tại sao viên nam châm rơi trong ống nhôm lại chậm như vậy? Nếu xẻ dọc thân ống một khe hở thì nam châm sẽ rơi nhanh hơn hay chậm hơn?
    m·dv/dt = mg − b·v (mở rộng) · m 0.030 kg · g 9.8 m/s² · h 1.0 m
    Kết luận chuẩn SGK: Nam châm chuyển động trong lòng vật dẫn → từ thông biến thiên → dòng điện Foucault → lực từ tác dụng lên nam châm, và lực từ cảm ứng này luôn cản trở chuyển động tương đối (nguyên văn SGK tr.37). Khe xẻ dọc cắt đứt các vòng dòng điện xoáy chạy quanh chu vi ống, làm lực hãm điện từ giảm mạnh nên nam châm rơi nhanh hơn hẳn (Bài tập 3 SGK tr.39, Hình 2.3-15 a/b). SGK chỉ mô tả định tính là “rơi 1 m không quá 0.5 s” và “mất một lúc lâu”, còn các giá trị 3.3639 / 0.9557 s trong bài là thông số thiết lập của mô phỏng (mở rộng).
  9. 09
    Bước 9: Thực hành đánh giá
    Cho phép chọn một trong ba cuộn dây để lắp vào mạch sao cho đạt yêu cầu “khi ngắt công tắc bóng đèn lóe sáng lên một cái nhưng không bị cháy đứt dây tóc” — bạn chọn cuộn nào? Tại sao tăng điện áp nguồn lại không giải quyết được?
    1 < ρ ≤ 2 (tức là 1 < R_đèn/R_L ≤ 2) · Bóng đèn 12.0 Ω · R_L của cuộn A/B/C là 2.0 / 6.0 / 30.0 Ω
    Kết luận chuẩn SGK: Không có kết luận mới: kết hợp vận dụng tám bước trước đó — tiêu chí ρ = R_đèn/R_L, tỉ số độ sáng = ρ², không phụ thuộc vào U, vượt quá 4.0 lần sẽ báo động. Trong ba cuộn dây chỉ có cuộn B có ρ nằm trong khoảng 1 < ρ ≤ 2.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm quen dụng cụCác dụng cụ trên bàn dùng để làm gì? Cách mắc mạch ở Hình 2.4-1 và Hình 2.4-3 trong SGK khác nhau ở điểm nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: E = L·ΔI/Δt

Giải thích chuẩn SGK: Hai thí nghiệm biểu diễn trong SGK có cách mắc khác nhau: Hình 2.4-1 là hai bóng đèn lần lượt mắc nối tiếp với cuộn dây và biến trở rồi mắc song song với nhau, sau đó nối tiếp với R₁ ở mạch chính; Hình 2.4-3 là bóng đèn mắc song song với cuộn dây, trong mạch chỉ có công tắc và nguồn điện. Bài học này dựng cả hai sơ đồ, chuyển đổi toàn bộ bằng nút “Cách mắc”. Hiện tượng tự cảm: khi dòng điện qua chính cuộn dây biến thiên, từ trường biến thiên do nó sinh ra sẽ cảm ứng ra suất điện động ngay trong bản thân cuộn dây đó.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Nhận biết dụng cụ là năng lực đầu tiên của thí nghiệm bắt buộc (Yêu cầu cần đạt GDPT 2018 mục 2.2.3: “Thông qua thí nghiệm, tìm hiểu được hiện tượng tự cảm”); nêu được sự khác biệt về cách mắc giữa hai sơ đồ SGK.

Bước 2 · Tự cảm khi đóng mạchHai bóng đèn có cùng thông số, tại sao khi đóng công tắc thì đèn A₁ lại sáng chậm hơn đèn A₂? Tại sao SGK yêu cầu chỉnh R trước rồi mới chỉnh R₁ sau?

Phương trình / Quy luật áp dụng: i_L(t) = I∞(1 − e^(−t/τ))

Giải thích chuẩn SGK: Suất điện động tự cảm cản trở (chứ không ngăn chặn hoàn toàn) sự tăng của dòng điện: dòng điện qua cuộn dây tăng dần từ 0 lên giá trị ổn định I∞ = 0.2500 A (τ = 0.0972 s, kiến thức mở rộng); nhánh A₂ không có cuộn dây nên đạt ngay tức khắc và ban đầu còn sáng vượt mức. Khi đã ổn định thì di/dt = 0, E_L = 0, cuộn dây chỉ còn điện trở một chiều 6.0 Ω — do đó “hai đèn sáng như nhau” tương đương với R = R_L, và “hai đèn sáng bình thường” tương đương với R₁ = 3.0 Ω.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Giải thích tại sao ngay khi đóng mạch A₁ sáng chậm còn A₂ sáng vọt lên trước (A7.8); phân biệt “cản trở” với “ngăn chặn” (A7.1); trình tự điều chỉnh biến trở (A7.7).

Bước 3 · Tự cảm khi ngắt mạchCông tắc đã ngắt rồi, dòng điện qua bóng đèn lấy từ đâu? Tại sao đèn lại còn sáng hơn trước? Trả lời bốn câu hỏi ở SGK tr.41 như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: i_đèn(0⁺) = −I_L0 = −U/R_L

Giải thích chuẩn SGK: Sau khi ngắt công tắc, bản thân cuộn dây trở thành một nguồn điện, dòng điện tiếp tục chạy theo mạch kín duy nhất còn thông là “Cuộn dây → Bóng đèn”: dòng điện qua bóng đèn nhảy từ +0.2500 A sang −0.5000 A (độ lớn bằng dòng điện qua cuộn dây lúc trước, chiều ngược lại); điện trở thuần của cuộn dây là 6.0 Ω nhỏ hơn điện trở bóng đèn 12.0 Ω, nên I_L0 > I_đèn0, làm bóng đèn sáng hơn lúc trước (SGK tr.43: “đôi khi còn sáng hơn cả trước khi ngắt công tắc”); toàn bộ năng lượng của đợt sáng này đều lấy từ năng lượng từ trường tích lũy trong cuộn dây.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Bẫy hay gặp trong đề thi: Khi đèn lóe sáng, chiều dòng điện qua bóng đèn chắc chắn bị đảo ngược (A7.3); bộ phận nào đóng vai trò nguồn điện sau khi ngắt công tắc (A7.5); câu hỏi thảo luận 1–4 SGK tr.41.

Bước 4 · Đồ thị I-tHiện tượng lóe sáng chỉ kéo dài 0.0770 s, mắt thường nhìn thấy “lóe sáng” nhưng có nhìn thấy “chiều dòng điện” không? Làm sao ghi lại được quá trình này?

Phương trình / Quy luật áp dụng: i_đèn(t) = −I_L0·e^(−t/τ)

Giải thích chuẩn SGK: Đồng hồ đo điện kiểu kim chỉ không kịp phản ứng với quá trình cỡ 0.1 s, nhưng cảm biến kết nối máy tính thì ghi lại được (SGK tr.42); sự đảo dấu chứng tỏ không phải đèn chỉ “tối dần đi” mà dòng điện thực sự đã đổi chiều — đây chính là điều mục Thực hành số 2 ở SGK tr.42 muốn thể hiện khi dùng cảm biến đo dòng điện.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Đọc đồ thị I-t để xác định chiều dòng điện (Thực hành mục 2 SGK tr.42, A7.13).

Bước 5 · Đổi cuộn dâyKhi thay bằng một cuộn dây khác, bóng đèn có còn lóe sáng không? Lóe mạnh đến mức nào? Tăng điện áp nguồn có “cứu” được một cuộn dây không làm đèn lóe sáng không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: ρ = R_đèn / R_L

Giải thích chuẩn SGK: Tiêu chí ρ = I_L0/I_đèn0 = R_đèn/R_L: chỉ khi ρ > 1 đèn mới lóe sáng. So sánh R_L = 2.0 / 6.0 / 30.0 Ω với điện trở bóng đèn 12.0 Ω là biết ngay kết quả. Tăng điện áp nguồn không làm thay đổi tiêu chí này (vì hai nhánh mắc song song vào cùng một nguồn nên tỉ số dòng điện không phụ thuộc vào U). Độ tự cảm L chỉ quyết định “sáng kéo dài bao lâu”: hằng số thời gian τ khi ngắt mạch lần lượt là 0.0143 / 0.1111 / 0.0119 s (mở rộng).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Sau khi ngắt mạch bóng đèn có nhất thiết lóe sáng không? (A7.2) Chỉ khi R_L < R_đèn đèn mới lóe sáng; L lớn chỉ quyết định thời gian duy trì dòng điện (A7.4).

Bước 6 · Dụng cụ thực tếNhãn ghi 2.0 H, tại sao kết quả đo được lại không phải là 2.0 H? Đây là do “đo sai” hay do “linh kiện thực tế vốn lệch khỏi giá trị danh định”?

Phương trình / Quy luật áp dụng: L′ = L(1 + δ_L)

Giải thích chuẩn SGK: Cần phân biệt hai vấn đề khác nhau: ① Giá trị danh định khác giá trị thực tế (dung sai linh kiện +13.14 %, không phải đo sai) → do đó độ tự cảm phải được xác định qua phép đo (đó là lý do SGK tr.42 dùng cảm biến đo đồ thị I-t); ② Sai số của bản thân phép đo chia làm hai loại: độ phân giải 0.01 A gây dao động làm tròn “±0.01 A”, chỉ đánh giá được mức độ chính xác chứ không có chiều lệch cố định; còn việc lấy mẫu rời rạc thì có chiều lệch xác định — ở tần số 1000 Hz, điểm lấy mẫu đầu tiên sau khi ngắt nằm ở 0.001 s nên giá trị đỉnh đọc được luôn bị lệch nhỏ hơn thực tế (cuộn B lệch 0.9 %, cuộn A lệch 6.8 %, cuộn C lệch 8.1 %; τ càng nhỏ thì độ lệch càng lớn). Việc cùng một hạt giống số ngẫu nhiên (seed) luôn cho cùng một bộ số đọc chỉ là tính chất phần mềm, không phải căn cứ phân loại sai số.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Năng lực thực nghiệm: Phân biệt được hai loại sai lệch (sai số làm tròn ± không định hướng / sai số lấy mẫu lệch nhỏ hơn có định hướng), và giải thích tại sao ngưỡng biên “đúng bằng 1.0 lần” không thể phán đoán bằng mắt.

Bước 7 · Dòng điện xoáy (Foucault)Trong lõi sắt không có dây dẫn, tại sao lại có dòng điện chạy qua và tỏa nhiệt? Tại sao xẻ khối sắt đặc thành các lá thép mỏng ghép lại thì lại tiết kiệm điện?

Phương trình / Quy luật áp dụng: P_xoáy ∝ (bề dày)² (mở rộng)

Giải thích chuẩn SGK: Từ trường biến thiên sinh ra các dòng điện cảm ứng khép kín ngay bên trong khối vật dẫn (không cần dây dẫn); kim loại có điện trở nên tỏa nhiệt (P = I²R) — lò nấu kim loại cảm ứng và bếp từ chính là ứng dụng phần nhiệt lượng này. Để giảm hao phí dòng điện xoáy có hai cách: tăng điện trở suất (dùng thép silic) và ghép từ các lá thép silic mỏng có phủ lớp sơn cách điện với nhau (cắt đứt đường đi của dòng điện xoáy, thu nhỏ mạch vòng trong từng lá).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Tại sao mặt bếp từ không nóng mà đáy nồi lại nóng; tại sao lõi thép kỹ thuật điện làm bằng các lá thép silic ghép cách điện lại giảm được dòng điện Foucault.

Bước 8 · Hãm điện từỐng nhôm không hút nam châm, tại sao viên nam châm rơi trong ống nhôm lại chậm như vậy? Nếu xẻ dọc thân ống một khe hở thì nam châm sẽ rơi nhanh hơn hay chậm hơn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: m·dv/dt = mg − b·v (mở rộng)

Giải thích chuẩn SGK: Nam châm chuyển động trong lòng vật dẫn → từ thông biến thiên → dòng điện Foucault → lực từ tác dụng lên nam châm, và lực từ cảm ứng này luôn cản trở chuyển động tương đối (nguyên văn SGK tr.37). Khe xẻ dọc cắt đứt các vòng dòng điện xoáy chạy quanh chu vi ống, làm lực hãm điện từ giảm mạnh nên nam châm rơi nhanh hơn hẳn (Bài tập 3 SGK tr.39, Hình 2.3-15 a/b). SGK chỉ mô tả định tính là “rơi 1 m không quá 0.5 s” và “mất một lúc lâu”, còn các giá trị 3.3639 / 0.9557 s trong bài là thông số thiết lập của mô phỏng (mở rộng).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: So sánh Hình 2.3-15 a/b (Bài tập 3 tr.39); giải thích tại sao khi nối tắt hai chốt của điện kế vi ampe thì kim đồng hồ lại tắt dần dao động nhanh hơn (Thực hành tr.38).

Bước 9 · Thực hành đánh giáCho phép chọn một trong ba cuộn dây để lắp vào mạch sao cho đạt yêu cầu “khi ngắt công tắc bóng đèn lóe sáng lên một cái nhưng không bị cháy đứt dây tóc” — bạn chọn cuộn nào? Tại sao tăng điện áp nguồn lại không giải quyết được?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 1 < ρ ≤ 2 (tức là 1 < R_đèn/R_L ≤ 2)

Giải thích chuẩn SGK: Không có kết luận mới: kết hợp vận dụng tám bước trước đó — tiêu chí ρ = R_đèn/R_L, tỉ số độ sáng = ρ², không phụ thuộc vào U, vượt quá 4.0 lần sẽ báo động. Trong ba cuộn dây chỉ có cuộn B có ρ nằm trong khoảng 1 < ρ ≤ 2.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Tổng hợp: ρ = R_đèn/R_L (tiêu chí lóe sáng) + tỉ số độ sáng = ρ² (ngưỡng an toàn 4.0 lần) + không phụ thuộc vào U.

Câu hỏi trắc nghiệm · Đóng mạchNgay khoảnh khắc đóng công tắc, bóng đèn A₁ mắc nối tiếp với cuộn dây sáng lên chậm hơn bóng đèn A₂ là vì:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Suất điện động tự cảm của cuộn dây cản trở sự tăng của dòng điện. Khi dòng điện tăng từ 0 lên thì tốc độ biến thiên di/dt lớn nhất, suất điện động tự cảm ngược chiều dòng điện nên cản trở sự tăng đó; khi đã ổn định thì E_L = 0 và hai đèn sáng như nhau (A2.3, A2.4).

Câu hỏi trắc nghiệm · Ngắt mạchSau khi ngắt công tắc, bóng đèn vẫn còn sáng thêm một khoảng thời gian ngắn; trong khoảng thời gian đó dòng điện qua bóng đèn:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ngược chiều với ban đầu và độ lớn nhảy sang bằng dòng điện qua cuộn dây ngay trước khi ngắt. Sau khi ngắt công tắc, cuộn dây đóng vai trò nguồn điện, dòng điện tiếp tục chạy theo vòng “Cuộn dây → Bóng đèn”: i_đèn(0⁺) = −I_L0, chiều ngược lại và độ lớn bằng dòng điện trong cuộn dây lúc trước (A2.17, A2.19).

Câu hỏi trắc nghiệm · Tiêu chí đánh giáĐiều kiện để sau khi ngắt điện bóng đèn “lóe sáng lên” (sáng hơn trước khi ngắt) là:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Điện trở thuần của cuộn dây nhỏ hơn điện trở của bóng đèn. ρ = I_L0/I_đèn0 = R_đèn/R_L, chỉ khi ρ > 1 đèn mới lóe sáng; điều kiện này không phụ thuộc vào U, còn L chỉ quyết định thời gian sáng kéo dài bao lâu (A2.14, A7.4).

Câu hỏi trắc nghiệm · Dòng điện xoáy (Foucault)Khi thay lõi sắt nguyên khối bằng một tập các lá thép silic mỏng phủ sơn cách điện với nhau, hao phí do dòng điện Foucault trong lõi thép sẽ:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Giảm đi rõ rệt. Các lá thép mỏng kèm lớp cách điện giúp cắt đứt đường đi của dòng điện xoáy, thu nhỏ mạch vòng trong từng lá, làm hao phí tương đối giảm theo tỉ lệ 1/n² (Mở rộng, A2.11, A2.22).

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Vật lý

Xem toàn bộ 10 bài giảng môn Vật lý →