HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Vật lý Nguyên lý & Hiện tượng 8 bước thực nghiệm Fn = mω²r (Cố định biến số) ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Khảo sát độ lớn lực hướng tâm theo bán kính, tốc độ góc và khối lượng

Thiết bị quay tay chỉ hiển thị số vạch trên hai ống thước đo — làm sao dùng phương pháp kiểm soát biến để tìm công thức F = mω²r?

Chuỗi logic nhân – quả: Quay:Tay quay → Puli bậc → Dây đai → Đĩa quay: Hai quả cầu quay cùng tốc độ hoặc gấp bội theo bậc dây đai→ Đổi thành số vạch:Áp lực lên tấm chắn → Đòn bẩy tay ngang → Ống lồng hạ xuống → Thước đo lộ vạch đỏ trắng (đếm từng vạch)→ Chỉ đổi một biến:Mỗi lần chỉ thay đổi một trong ba đại lượng m, r, ω, giữ cố định hai đại lượng còn lại (kiểm soát biến số)→ Đọc tỉ số:Chia số vạch hai thước đo = Tỉ số lực hướng tâm của hai quả cầu (SGK ghi là “ước tính sơ bộ”)→ Rút ra kết luận:Ba đường thẳng đi qua gốc tọa độ → Fn = mω²r = m v²/r
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Khảo sát độ lớn lực hướng tâm theo bán kính, tốc độ góc và khối lượng — Mô phỏng 3D môn Vật lý

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Vật lý — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Vật lý 10 (GDPT 2018) · Chương 6: Chuyển động tròn · Bài: Lực hướng tâm và gia tốc hướng tâm
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 8 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (4 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Thân máy và tay quay

Đế máy màu xanh, bốn chân đế, hai trục quay, tay quay

② Puli bậc truyền động và dây đai

Puli 3 tầng + dây đai, tạo ra tỉ số tốc độ góc từ đây

③ Rãnh dài và thước đo trái

Quả cầu rãnh dài, tấm chắn tay ngang, ống lồng, thước đo

④ Rãnh ngắn và thước đo phải

Quả cầu rãnh ngắn, tấm chắn tay ngang, ống lồng, thước đo

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (8 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Tìm hiểu thiết bị thí nghiệm
    Thiết bị này tên là gì? Tay quay, puli bậc, rãnh dài, tay ngang, ống lồng, thước đo có tác dụng gì? Tại sao giá trị đọc được là “số vạch” chứ không phải “Newton”?
    Fn = mω²r · Trái 8 vạch · Phải 8 vạch · Tỉ số vạch 1.00
    Kết luận chuẩn SGK: Quả cầu chuyển động tròn đều, lực hướng tâm do áp lực của tấm chắn tay ngang tác dụng lên quả cầu cung cấp; phản lực của quả cầu lên tấm chắn truyền qua đòn bẩy làm ống lồng hạ xuống, để lộ thước đo. SGK trang 29 nêu rõ: “Dựa vào các vạch chia đều đỏ trắng xen kẽ lộ ra trên thước đo, có thể tính sơ bộ tỉ số lực hướng tâm tác dụng lên hai quả cầu” — thiết bị này cho biết tỉ số chứ không cho biết mỗi lực bằng bao nhiêu Newton.
  2. 02
    Bước 2: Kiểm tra thiết bị
    Tại sao trước tiên phải chỉnh hai quả cầu về “cùng khối lượng, cùng bán kính, cùng tốc độ góc”? Khi đó hai thước đo phải lộ số vạch bằng nhau, nếu lộ khác nhau thì chứng tỏ điều gì?
    Tỉ số m = Tỉ số r = Tỉ số ω = 1 · Tỉ số vạch phải bằng 1.00
    Kết luận chuẩn SGK: Thí nghiệm ở SGK tr.29 cho hai quả cầu quay đồng thời và đọc số đồng thời, nên nếu bất kỳ đại lượng nào khác nhau thì kết quả đọc được không còn là ảnh hưởng của riêng một đại lượng đó; sau khi cả bốn mục khớp nhau và hai thước đo cao bằng nhau (tỉ số vạch 1.00), thiết bị mới coi là “đã hiệu chỉnh xong” — đây cũng là tiền đề để ba bước tiếp theo có giá trị.
  3. 03
    Bước 3: Quan hệ với khối lượng
    Chỉ đổi quả cầu, giữ nguyên các yếu tố khác: số vạch lộ ra có tăng gấp đôi không? Tại sao không được đồng thời dịch quả cầu ra xa hơn?
    F ∝ m (r, ω không đổi) · 16 ÷ 8 = 2.00
    Kết luận chuẩn SGK: Khi chỉ thay đổi khối lượng, tỉ số vạch bằng tỉ số khối lượng ⟹ F ∝ m. Câu hỏi ở SGK tr.29 “Làm thế nào để khi thay đổi một đại lượng vật lý thì vẫn giữ các đại lượng vật lý khác không đổi” được trả lời ngay tại đây: khi đã đổi khối lượng quả cầu thì bậc bán kính và bậc dây đai tuyệt đối không được chạm vào.
  4. 04
    Bước 4: Quan hệ với bán kính
    Chuyển quả cầu ở rãnh dài sang vị trí 6.0 cm, 8.0 cm thì số vạch tăng gấp mấy lần? Tỉ lệ thuận với bán kính hay tỉ lệ thuận với bình phương bán kính?
    F ∝ r (m, ω không đổi) · 12 ÷ 8 = 1.50;16 ÷ 8 = 2.00
    Kết luận chuẩn SGK: Khi chỉ thay đổi bán kính, tỉ số vạch bằng tỉ số bán kính ⟹ F ∝ r (bậc nhất, không phải bình phương); bán kính tăng gấp đôi thì lực cũng tăng gấp đôi, đồng thời tốc độ dài cũng tăng gấp đôi (v = ωr) — vì vậy “F ∝ v²” và “F ∝ r” hoàn toàn không mâu thuẫn: khi v tăng thì r cũng tăng.
  5. 05
    Bước 5: Quan hệ với tốc độ góc
    Chuyển dây đai từ cùng tầng sang lệch một tầng, lệch hai tầng, quả cầu phải quay nhanh gấp 2 lần, 3 lần — số vạch có tăng gấp 2 lần, 3 lần không?
    F ∝ ω² (m, r không đổi) · 8 ÷ 32 = 0.25;8 ÷ 72 = 0.11
    Kết luận chuẩn SGK: Tốc độ góc quả cầu phải tăng 2 lần thì lực hướng tâm tăng 4 lần; tăng 3 lần thì lực tăng 9 lần ⟹ F ∝ ω² (không phải bậc nhất theo ω). Bài tập 3 SGK tr.26 nêu “truyền động ma sát không trượt → ω tỉ lệ nghịch với r” chính là nguồn gốc của tỉ số puli bậc 1:2:3 ở bước này.
  6. 06
    Bước 6: Tổng hợp ba quan hệ thành một công thức
    Gộp cả ba đại lượng lại thì viết thế nào? Khi cả ba đại lượng đều khác nhau, tỉ số vạch có thể vẫn bằng 1.00 được không?
    Fn = mω²r = m v²/r · 32 ÷ 32 = 1.00 · Hai nghiệm cùng giá trị
    Kết luận chuẩn SGK: Gộp cả ba đại lượng lại ta được Fn = mω²r; kết hợp với v = ωr suy ra ngay Fn = m v²/r (hai công thức đóng khung đỏ trên cùng trang 29 SGK). Hai chế độ khác nhau có thể ghép ra cùng một tỉ số vạch chỉ khi “số mũ của ba đại lượng lần lượt là 1, 1, 2” — đây là bằng chứng thuyết phục nhất của bài học này.
  7. 07
    Bước 7: Sai số & Thao tác sai
    Khi dây đai tuột ra, tại sao thước đo bên phải không lộ vạch nào? Sau khi bật chế độ “Dụng cụ thực tế”, tại sao tỉ số vạch lại thành 0.29 chứ không phải 0.25?
    Tỉ số vạch_thực = Tỉ số vạch_danh định ÷ 0.94² · 0.29 vs 0.25 (+14.3 %)
    Kết luận chuẩn SGK: Dây đai trượt làm quả cầu phải quay chậm hơn mức danh định → lực hướng tâm bên phải nhỏ hơn → tỉ số vạch lớn hơn (chiều sai lệch cố định ở A2.18, có thể tính kiểm chứng); vài phần trăm chênh lệch ở tỉ số vạch không phải do định luật sai, mà chính là điều SGK gọi là “ước tính sơ bộ”: thước đo chỉ đếm được số vạch nguyên (mỗi bên ±0.5 vạch, cận trên sai số tỉ số là 0.5/trái + 0.5/phải).
  8. 08
    Bước 8: Kiểm tra · ω là hàm bình phương
    Hai quả cầu có cùng khối lượng, cùng bán kính, chỉ thay đổi bậc dây đai — dùng thước đo ghi 3 bộ dữ liệu, liệu có thể xác định ngay tại chỗ tỉ số vạch tỉ lệ thuận với (tỉ số tốc độ góc)² không?
    F ∝ ω²: Hệ số góc = 1 · Dây đai III: 8 ÷ 72 = 0.11
    Kết luận chuẩn SGK: Không có kết luận mới: vận dụng lại phương pháp ở Bước 5 — chỉ thay đổi một đại lượng + tỉ số vạch hai thước đo + đường thẳng đi qua gốc tọa độ. Kiểm tra bình phương của ω thay vì bậc nhất của r vì học sinh dễ sai nhất ở chỗ này (tưởng quay nhanh gấp 2 lần thì số vạch chỉ tăng gấp 2 lần).

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Tìm hiểu thiết bị thí nghiệmThiết bị này tên là gì? Tay quay, puli bậc, rãnh dài, tay ngang, ống lồng, thước đo có tác dụng gì? Tại sao giá trị đọc được là “số vạch” chứ không phải “Newton”?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fn = mω²r

Giải thích chuẩn SGK: Quả cầu chuyển động tròn đều, lực hướng tâm do áp lực của tấm chắn tay ngang tác dụng lên quả cầu cung cấp; phản lực của quả cầu lên tấm chắn truyền qua đòn bẩy làm ống lồng hạ xuống, để lộ thước đo. SGK trang 29 nêu rõ: “Dựa vào các vạch chia đều đỏ trắng xen kẽ lộ ra trên thước đo, có thể tính sơ bộ tỉ số lực hướng tâm tác dụng lên hai quả cầu” — thiết bị này cho biết tỉ số chứ không cho biết mỗi lực bằng bao nhiêu Newton.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Nhận biết dụng cụ + “Lực hướng tâm được đặt tên theo tác dụng” (Yêu cầu cần đạt GDPT 2018 tr.16: “Biết sử dụng dụng cụ thí nghiệm được cung cấp để tiến hành thí nghiệm và thu thập dữ liệu”; SGK tr.27).

Bước 2 · Kiểm tra thiết bịTại sao trước tiên phải chỉnh hai quả cầu về “cùng khối lượng, cùng bán kính, cùng tốc độ góc”? Khi đó hai thước đo phải lộ số vạch bằng nhau, nếu lộ khác nhau thì chứng tỏ điều gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Tỉ số m = Tỉ số r = Tỉ số ω = 1

Giải thích chuẩn SGK: Thí nghiệm ở SGK tr.29 cho hai quả cầu quay đồng thời và đọc số đồng thời, nên nếu bất kỳ đại lượng nào khác nhau thì kết quả đọc được không còn là ảnh hưởng của riêng một đại lượng đó; sau khi cả bốn mục khớp nhau và hai thước đo cao bằng nhau (tỉ số vạch 1.00), thiết bị mới coi là “đã hiệu chỉnh xong” — đây cũng là tiền đề để ba bước tiếp theo có giá trị.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Hiệu chỉnh đồng bộ biến số ban đầu và tiêu chí “hai thước đo cao bằng nhau”.

Bước 3 · Quan hệ với khối lượngChỉ đổi quả cầu, giữ nguyên các yếu tố khác: số vạch lộ ra có tăng gấp đôi không? Tại sao không được đồng thời dịch quả cầu ra xa hơn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: F ∝ m (r, ω không đổi)

Giải thích chuẩn SGK: Khi chỉ thay đổi khối lượng, tỉ số vạch bằng tỉ số khối lượng ⟹ F ∝ m. Câu hỏi ở SGK tr.29 “Làm thế nào để khi thay đổi một đại lượng vật lý thì vẫn giữ các đại lượng vật lý khác không đổi” được trả lời ngay tại đây: khi đã đổi khối lượng quả cầu thì bậc bán kính và bậc dây đai tuyệt đối không được chạm vào.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Phương pháp cố định biến số + xác định tỉ lệ thuận qua đường thẳng đi qua gốc tọa độ (câu hỏi SGK tr.29 + phương pháp Vật lý 10 tr.92).

Bước 4 · Quan hệ với bán kínhChuyển quả cầu ở rãnh dài sang vị trí 6.0 cm, 8.0 cm thì số vạch tăng gấp mấy lần? Tỉ lệ thuận với bán kính hay tỉ lệ thuận với bình phương bán kính?

Phương trình / Quy luật áp dụng: F ∝ r (m, ω không đổi)

Giải thích chuẩn SGK: Khi chỉ thay đổi bán kính, tỉ số vạch bằng tỉ số bán kính ⟹ F ∝ r (bậc nhất, không phải bình phương); bán kính tăng gấp đôi thì lực cũng tăng gấp đôi, đồng thời tốc độ dài cũng tăng gấp đôi (v = ωr) — vì vậy “F ∝ v²” và “F ∝ r” hoàn toàn không mâu thuẫn: khi v tăng thì r cũng tăng.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Số mũ của bán kính (bậc nhất), mối liên hệ v = ωr.

Bước 5 · Quan hệ với tốc độ gócChuyển dây đai từ cùng tầng sang lệch một tầng, lệch hai tầng, quả cầu phải quay nhanh gấp 2 lần, 3 lần — số vạch có tăng gấp 2 lần, 3 lần không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: F ∝ ω² (m, r không đổi)

Giải thích chuẩn SGK: Tốc độ góc quả cầu phải tăng 2 lần thì lực hướng tâm tăng 4 lần; tăng 3 lần thì lực tăng 9 lần ⟹ F ∝ ω² (không phải bậc nhất theo ω). Bài tập 3 SGK tr.26 nêu “truyền động ma sát không trượt → ω tỉ lệ nghịch với r” chính là nguồn gốc của tỉ số puli bậc 1:2:3 ở bước này.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Số mũ của ω (bình phương), truyền động ma sát không trượt ⇒ ω tỉ lệ nghịch với r (Bài tập 3 SGK tr.26).

Bước 6 · Tổng hợp ba quan hệ thành một công thứcGộp cả ba đại lượng lại thì viết thế nào? Khi cả ba đại lượng đều khác nhau, tỉ số vạch có thể vẫn bằng 1.00 được không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fn = mω²r = m v²/r

Giải thích chuẩn SGK: Gộp cả ba đại lượng lại ta được Fn = mω²r; kết hợp với v = ωr suy ra ngay Fn = m v²/r (hai công thức đóng khung đỏ trên cùng trang 29 SGK). Hai chế độ khác nhau có thể ghép ra cùng một tỉ số vạch chỉ khi “số mũ của ba đại lượng lần lượt là 1, 1, 2” — đây là bằng chứng thuyết phục nhất của bài học này.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Tổng hợp: Suy diễn qua lại giữa hai công thức + tính toán bằng số liệu bài tập SGK (0.16 N là đáp số bài tập, không phải số đọc trên máy).

Bước 7 · Sai số & Thao tác saiKhi dây đai tuột ra, tại sao thước đo bên phải không lộ vạch nào? Sau khi bật chế độ “Dụng cụ thực tế”, tại sao tỉ số vạch lại thành 0.29 chứ không phải 0.25?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Tỉ số vạch_thực = Tỉ số vạch_danh định ÷ 0.94²

Giải thích chuẩn SGK: Dây đai trượt làm quả cầu phải quay chậm hơn mức danh định → lực hướng tâm bên phải nhỏ hơn → tỉ số vạch lớn hơn (chiều sai lệch cố định ở A2.18, có thể tính kiểm chứng); vài phần trăm chênh lệch ở tỉ số vạch không phải do định luật sai, mà chính là điều SGK gọi là “ước tính sơ bộ”: thước đo chỉ đếm được số vạch nguyên (mỗi bên ±0.5 vạch, cận trên sai số tỉ số là 0.5/trái + 0.5/phải).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Năng lực thực nghiệm: Nêu được nguồn gốc và chiều của sai số (Yêu cầu cần đạt GDPT 2018 tr.16: “Biết thí nghiệm luôn tồn tại sai số”).

Bước 8 · Kiểm tra · ω là hàm bình phươngHai quả cầu có cùng khối lượng, cùng bán kính, chỉ thay đổi bậc dây đai — dùng thước đo ghi 3 bộ dữ liệu, liệu có thể xác định ngay tại chỗ tỉ số vạch tỉ lệ thuận với (tỉ số tốc độ góc)² không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: F ∝ ω²: Hệ số góc = 1

Giải thích chuẩn SGK: Không có kết luận mới: vận dụng lại phương pháp ở Bước 5 — chỉ thay đổi một đại lượng + tỉ số vạch hai thước đo + đường thẳng đi qua gốc tọa độ. Kiểm tra bình phương của ω thay vì bậc nhất của r vì học sinh dễ sai nhất ở chỗ này (tưởng quay nhanh gấp 2 lần thì số vạch chỉ tăng gấp 2 lần).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Kiểm tra tổng hợp: Cố định biến số + đọc thước đo + hệ số góc đường thẳng qua gốc tọa độ, tập trung kiểm tra điểm dễ nhầm nhất “ω bình phương”.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Tỉ sốHai quả cầu cùng khối lượng, cùng bán kính, dây đai lệch một tầng (tốc độ góc quả cầu phải gấp đôi quả cầu trái). Thước trái lộ 8 vạch, hỏi thước phải lộ mấy vạch?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 32 vạch. Tỉ số vạch = Tỉ số khối lượng × Tỉ số bán kính × (Tỉ số tốc độ góc)² = 1 × 1 × 4 → Quả cầu phải chịu lực gấp 4 lần quả cầu trái: 8 × 4 = 32 vạch.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Dây đai IIIDây đai lệch hai tầng (tốc độ góc quả cầu phải gấp ba lần quả cầu trái), thước trái lộ 8 vạch, hỏi thước phải lộ mấy vạch?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 72 vạch. Tỉ số tốc độ góc bằng 3 → Tỉ số vạch bằng 3² = 9: 8 × 9 = 72 vạch (không phải 71, cũng không phải 24).

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Bán kínhChỉ chuyển quả cầu ở rãnh dài từ 4.0 cm sang 8.0 cm (giữ nguyên khối lượng và tốc độ góc), số vạch sẽ gấp mấy lần ban đầu?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 2 lần. Bán kính là hàm bậc nhất: tỉ số r bằng 2 → tỉ số vạch bằng 2 (16 vạch / 8 vạch). Nếu là quan hệ bình phương thì mới gấp 4 lần.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Bài tập SGKMột vật nhỏ khối lượng 0.10 kg đặt trên đĩa tròn ở vị trí cách tâm 0.10 m quay cùng đĩa với tốc độ góc 4 rad/s, lực hướng tâm tác dụng lên vật có độ lớn bao nhiêu? (Bài tập 3 SGK tr.30)

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 0.16 N. Fn = mω²r = 0.10 × 4² × 0.10 = 0.16 N (đáp số tính theo số liệu bài tập SGK).

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Thao tác saiSau khi dây đai bị tuột, thước đo bên phải không lộ ra vạch nào, nguyên nhân trực tiếp nhất là:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Quả cầu phải không quay nên không có lực hướng tâm. Áp lực lên tấm chắn sinh ra do quả cầu chuyển động tròn; puli bậc bên phải được kéo quay nhờ dây đai, khi dây đai tuột thì không có lực hướng tâm, ống lồng không hạ xuống và thước đo không lộ vạch.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Vật lý

Xem toàn bộ 10 bài giảng môn Vật lý →