HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm 2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → 2NH₃↑ + CaCl₂ + 2H₂O · NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻ ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Điều chế và tính chất của khí Ammonia (Thí nghiệm đài phun nước)

Vì sao một bình khí ammonia khô lại có thể tự hút nước từ chậu thủy tinh vọt lên thành đài phun nước màu hồng?

Chuỗi logic nhân – quả: Điều chế ammonia trước:Đun nóng muối ammonium với kiềm mạnh, miệng ống nghiệm hơi chúc xuống, làm khô bằng vôi tôi - xút→ Thu khí tinh khiết:Khí ammonia nhẹ hơn không khí → Úp ngược bình thu khí, thu càng lâu độ tinh khiết càng cao→ Ammonia tan rất nhiều trong nước:1 thể tích nước hòa tan khoảng 700 thể tích khí NH₃ → Áp suất trong bình giảm đột ngột→ Áp suất khí quyển đẩy nước lên:Độ chênh áp trong - ngoài 94.5 kPa đẩy nước vào bình cầu → Tia nước màu hồng/đỏ (có phenolphthalein)
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Điều chế và tính chất của khí Ammonia (Thí nghiệm đài phun nước) — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 11 (GDPT 2018) · Chương 2: Nitrogen và Sulfur · Bài: Ammonia và muối ammonium
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (4 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Bộ phận điều chế khí

Ống nghiệm lớn kẹp trên giá sắt: miệng ống hơi chúc xuống dưới, nút một nhúm bông ở miệng ống, bên trong chứa hỗn hợp rắn NH₄Cl và Ca(OH)₂, đáy ống đun nóng bằng đèn cồn

② Làm khô và Thu khí

Ống làm khô hình cầu (chứa vôi tôi - xút) + bình thu khí úp ngược miệng; cạnh miệng bình có mẩu giấy quỳ đỏ ẩm và đũa thủy tinh nhúng dung dịch HCl đặc

③ Thí nghiệm tia nước

Bình cầu đáy tròn khô đặt úp ngược, nút cao su có gắn ống nhỏ giọt bóp cao su và ống thủy tinh vuốt nhọn cắm vào cốc nước có pha phenolphthalein, ở giữa có kẹp khóa

④ Phóng đại vi mô trong bình cầu

Cửa sổ tròn phía trên bàn: Các phân tử NH₃ hòa tan hàng loạt vào nước, số phân tử khí trong bình giảm mạnh, trên bề mặt dịch xuất hiện các ion OH⁻ (phóng đại vi mô)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Toàn bộ hệ thống thiết bị
    Trên chuỗi dụng cụ này, đoạn nào dùng để "điều chế" NH₃, đoạn nào dùng để "thu" NH₃?
    2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → CaCl₂ + 2H₂O + 2NH₃↑ · Đun nóng chất rắn · Miệng ống hơi chúc xuống · Làm khô bằng vôi tôi - xút · Đẩy không khí (úp bình)
    Kết luận chuẩn SGK: Hai bộ thí nghiệm kinh điển của bài Ammonia và muối Ammonium được đặt cạnh nhau trên cùng một bàn thực hành: một bộ điều chế và thu khí NH₃, một bộ dùng bình NH₃ đó thực hiện thí nghiệm tia nước.
  2. 02
    Bước 2: Hướng miệng ống nghiệm
    Khi đun nóng hỗn hợp chất rắn, tại sao miệng ống nghiệm không được hướng lên trên?
    2NH₄Cl + Ca(OH)₂ Δ CaCl₂ + 2H₂O + 2NH₃↑ · Đun nóng chất rắn · Miệng ống hơi chúc xuống · Nút bông ở miệng ống
    Kết luận chuẩn SGK: Khi đun nóng chất rắn, hơi nước thoát ra sẽ ngưng tụ ở phần miệng ống nghiệm nguội hơn; nếu miệng ống hướng lên, nước ngưng tụ sẽ chảy ngược về đáy ống đang nóng đỏ gây nứt vỡ ống nghiệm. Do đó phải lắp miệng ống nghiệm hơi chúc xuống dưới.
  3. 03
    Bước 3: Chọn chất làm khô
    Trong ống làm khô ở giữa, có thể cho dung dịch H₂SO₄ đặc vào được không?
    NH₃ + HCl = NH₄Cl · NH₃ là khí có tính base · Chất làm khô phải có tính kiềm/trung tính không phản ứng
    Kết luận chuẩn SGK: Ammonia là khí có tính base, tác dụng với acid tạo thành muối ammonium (2NH₃ + H₂SO₄ = (NH₄)₂SO₄); H₂SO₄ đặc là chất làm khô có tính acid nên sẽ hấp thụ hết khí NH₃. Vì vậy chỉ được dùng chất làm khô có tính kiềm như vôi tôi - xút (CaO + NaOH) hoặc CaO mới nung, KOH rắn.
  4. 04
    Bước 4: Phương pháp thu khí
    Tại sao bình thu khí NH₃ này phải đặt úp ngược miệng xuống dưới?
    M(NH₃) = 17 < 29 (Không khí) · Tỉ khối của NH₃ nhỏ hơn không khí · Thu bằng cách úp ngược bình (đẩy không khí)
    Kết luận chuẩn SGK: Khí ammonia nhẹ hơn không khí (M = 17 < 29), khi úp ngược bình thì NH₃ tập trung ở phần đáy bình phía trên và đẩy không khí nặng hơn đi xuống thoát ra ngoài; nếu đặt ngửa bình thì NH₃ sẽ bay lên thoát mất.
  5. 05
    Bước 5: Thời gian thu khí
    Chỉ thu khí trong 2 phút đã đủ để làm thí nghiệm tia nước đẹp chưa?
    φ = 0.95 × (1 − e^(−t/2.5)) · Phương pháp đẩy không khí (úp bình) · Thu khí 0 → 10 min · Ngưỡng tạo tia nước 25 %
    Kết luận chuẩn SGK: Thu khí bằng phương pháp đẩy không khí là quá trình NH₃ dần dần đẩy không khí ra khỏi bình, nên phần trăm thể tích NH₃ tăng theo thời gian (nhanh trước, chậm sau); thu càng đủ thời gian thì nồng độ NH₃ càng tiệm cận mức tối đa (~95 %).
  6. 06
    Bước 6: Thử đầy & Khói trắng
    Làm sao biết bình đã thu đầy khí NH₃? Và đám khói trắng ở miệng bình là chất gì?
    NH₃ + HCl = NH₄Cl · Giấy quỳ đỏ ẩm · Đũa thủy tinh nhúng dung dịch HCl đặc
    Kết luận chuẩn SGK: Khí ammonia khi gặp khí hydrogen chloride phản ứng nhanh tạo thành các tinh thể ammonium chloride (NH₄Cl) dạng khói trắng; dung dịch ammonia có tính base yếu làm giấy quỳ đỏ ẩm hóa xanh và dung dịch phenolphthalein hóa hồng/đỏ — đó là cơ sở để nhận biết và thử đầy khí NH₃.
  7. 07
    Bước 7: Tạo tia nước
    Chỉ bóp nhẹ đầu cao su của ống nhỏ giọt một cái, tại sao nước từ cốc bên dưới lại tự phun mạnh lên bình cầu?
    NH₃ + H₂O ⇌ NH₃·H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻ · Bóp ống nhỏ giọt · Nước pha phenolphthalein · Mở kẹp khóa
    Kết luận chuẩn SGK: Khí ammonia tan rất nhiều trong nước (ở điều kiện thường, 1 lít nước hòa tan được khoảng 700–800 lít khí NH₃). Khi bơm vài giọt nước vào bình cầu, hầu hết khí NH₃ trong bình tan nhanh vào nước làm áp suất trong bình giảm đột ngột xuống thấp hơn nhiều so với áp suất khí quyển; áp suất khí quyển liền đẩy nước từ cốc qua ống thủy tinh phun vào bình tạo thành tia nước. Dung dịch NH₃ có tính base yếu nên làm phenolphthalein hóa hồng/đỏ.
  8. 08
    Bước 8: Quan sát vi mô
    Bên trong bình cầu rốt cuộc đã vơi đi thứ gì mà khiến nước bị hút mạnh lên như vậy?
    NH₃ + H₂O ⇌ NH₃·H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻ · Phóng đại vi mô · Đang xem: ③ Bình cầu thí nghiệm tia nước
    Kết luận chuẩn SGK: Các phân tử NH₃ tan rất mạnh vào nước và tác dụng một phần với nước theo cân bằng: NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻; số lượng phân tử khí trong bình cầu giảm đột ngột kéo theo áp suất giảm mạnh, nhờ đó áp suất khí quyển đẩy nước tràn vào bình.
  9. 09
    Bước 9: Khảo sát · Thực hiện tia nước
    Khảo sát: Điều chế và thu một bình khí NH₃ tinh khiết đúng quy chuẩn, sau đó tạo tia nước đạt chuẩn
    2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → 2NH₃↑ + CaCl₂ + 2H₂O · φ ≥ 90.0 % · h ≥ 9.0 cm · Duy trì 15 s
    Kết luận chuẩn SGK: Tổng kết khảo sát: Điều chế đúng và thu khí thật tinh khiết thì tia nước mới phun cao — 4 điều kiện (đun nóng, hướng miệng ống, chất làm khô, cách úp bình thu khí) cộng với 1 thao tác kích hoạt (bóp ống nhỏ giọt) không thể thiếu bước nào.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Toàn bộ hệ thống thiết bịTrên chuỗi dụng cụ này, đoạn nào dùng để "điều chế" NH₃, đoạn nào dùng để "thu" NH₃?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → CaCl₂ + 2H₂O + 2NH₃↑

Giải thích chuẩn SGK: Hai bộ thí nghiệm kinh điển của bài Ammonia và muối Ammonium được đặt cạnh nhau trên cùng một bàn thực hành: một bộ điều chế và thu khí NH₃, một bộ dùng bình NH₃ đó thực hiện thí nghiệm tia nước.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm ôn tập: Cấu trúc 4 phần của hệ thống điều chế khí trong phòng thí nghiệm: "Điều chế — Làm sạch/Làm khô — Thu khí — Xử lý khí thải".

Bước 2 · Hướng miệng ống nghiệmKhi đun nóng hỗn hợp chất rắn, tại sao miệng ống nghiệm không được hướng lên trên?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2NH₄Cl + Ca(OH)₂ Δ CaCl₂ + 2H₂O + 2NH₃↑

Giải thích chuẩn SGK: Khi đun nóng chất rắn, hơi nước thoát ra sẽ ngưng tụ ở phần miệng ống nghiệm nguội hơn; nếu miệng ống hướng lên, nước ngưng tụ sẽ chảy ngược về đáy ống đang nóng đỏ gây nứt vỡ ống nghiệm. Do đó phải lắp miệng ống nghiệm hơi chúc xuống dưới.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Tại sao khi đun nóng chất rắn thì miệng ống nghiệm phải lắp hơi chúc xuống dưới (lý do an toàn); tác dụng của nút bông ở miệng ống thu khí.

Bước 3 · Chọn chất làm khôTrong ống làm khô ở giữa, có thể cho dung dịch H₂SO₄ đặc vào được không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: NH₃ + HCl = NH₄Cl

Giải thích chuẩn SGK: Ammonia là khí có tính base, tác dụng với acid tạo thành muối ammonium (2NH₃ + H₂SO₄ = (NH₄)₂SO₄); H₂SO₄ đặc là chất làm khô có tính acid nên sẽ hấp thụ hết khí NH₃. Vì vậy chỉ được dùng chất làm khô có tính kiềm như vôi tôi - xút (CaO + NaOH) hoặc CaO mới nung, KOH rắn.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Tại sao không thể dùng H₂SO₄ đặc (hoặc P₂O₅, CaCl₂ khan) để làm khô khí NH₃; khí có tính base cần dùng chất làm khô nào.

Bước 4 · Phương pháp thu khíTại sao bình thu khí NH₃ này phải đặt úp ngược miệng xuống dưới?

Phương trình / Quy luật áp dụng: M(NH₃) = 17 < 29 (Không khí)

Giải thích chuẩn SGK: Khí ammonia nhẹ hơn không khí (M = 17 < 29), khi úp ngược bình thì NH₃ tập trung ở phần đáy bình phía trên và đẩy không khí nặng hơn đi xuống thoát ra ngoài; nếu đặt ngửa bình thì NH₃ sẽ bay lên thoát mất.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Phương pháp thu khí NH₃ trong phòng thí nghiệm và giải thích lý do; so sánh khối lượng mol của NH₃ với không khí (17 so với 29).

Bước 5 · Thời gian thu khíChỉ thu khí trong 2 phút đã đủ để làm thí nghiệm tia nước đẹp chưa?

Phương trình / Quy luật áp dụng: φ = 0.95 × (1 − e^(−t/2.5))

Giải thích chuẩn SGK: Thu khí bằng phương pháp đẩy không khí là quá trình NH₃ dần dần đẩy không khí ra khỏi bình, nên phần trăm thể tích NH₃ tăng theo thời gian (nhanh trước, chậm sau); thu càng đủ thời gian thì nồng độ NH₃ càng tiệm cận mức tối đa (~95 %).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm ôn tập: Hiệu quả và độ tinh khiết khi thu khí bằng phương pháp đẩy không khí; ảnh hưởng của lượng không khí lẫn trong bình đến mực nước dâng sau thí nghiệm.

Bước 6 · Thử đầy & Khói trắngLàm sao biết bình đã thu đầy khí NH₃? Và đám khói trắng ở miệng bình là chất gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: NH₃ + HCl = NH₄Cl

Giải thích chuẩn SGK: Khí ammonia khi gặp khí hydrogen chloride phản ứng nhanh tạo thành các tinh thể ammonium chloride (NH₄Cl) dạng khói trắng; dung dịch ammonia có tính base yếu làm giấy quỳ đỏ ẩm hóa xanh và dung dịch phenolphthalein hóa hồng/đỏ — đó là cơ sở để nhận biết và thử đầy khí NH₃.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Cách nhận biết và thử đầy khí NH₃ (giấy quỳ đỏ/tím ẩm hóa xanh, gặp HCl đặc tạo khói trắng); phân biệt hiện tượng "khói" (hạt rắn) và "sương" (giọt lỏng).

Bước 7 · Tạo tia nướcChỉ bóp nhẹ đầu cao su của ống nhỏ giọt một cái, tại sao nước từ cốc bên dưới lại tự phun mạnh lên bình cầu?

Phương trình / Quy luật áp dụng: NH₃ + H₂O ⇌ NH₃·H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻

Giải thích chuẩn SGK: Khí ammonia tan rất nhiều trong nước (ở điều kiện thường, 1 lít nước hòa tan được khoảng 700–800 lít khí NH₃). Khi bơm vài giọt nước vào bình cầu, hầu hết khí NH₃ trong bình tan nhanh vào nước làm áp suất trong bình giảm đột ngột xuống thấp hơn nhiều so với áp suất khí quyển; áp suất khí quyển liền đẩy nước từ cốc qua ống thủy tinh phun vào bình tạo thành tia nước. Dung dịch NH₃ có tính base yếu nên làm phenolphthalein hóa hồng/đỏ.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Giải thích nguyên lý thí nghiệm tia nước của NH₃ (Tan rất nhiều trong nước → Áp suất trong bình giảm đột ngột → Áp suất khí quyển đẩy nước lên); giải thích tại sao tia nước có màu hồng/đỏ.

Bước 8 · Quan sát vi môBên trong bình cầu rốt cuộc đã vơi đi thứ gì mà khiến nước bị hút mạnh lên như vậy?

Phương trình / Quy luật áp dụng: NH₃ + H₂O ⇌ NH₃·H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻

Giải thích chuẩn SGK: Các phân tử NH₃ tan rất mạnh vào nước và tác dụng một phần với nước theo cân bằng: NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻; số lượng phân tử khí trong bình cầu giảm đột ngột kéo theo áp suất giảm mạnh, nhờ đó áp suất khí quyển đẩy nước tràn vào bình.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Giải thích thí nghiệm tia nước dưới góc độ phân tử và áp suất khí; viết phương trình chứng minh dung dịch ammonia có tính base yếu.

Bước 9 · Khảo sát · Thực hiện tia nướcKhảo sát: Điều chế và thu một bình khí NH₃ tinh khiết đúng quy chuẩn, sau đó tạo tia nước đạt chuẩn

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → 2NH₃↑ + CaCl₂ + 2H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Tổng kết khảo sát: Điều chế đúng và thu khí thật tinh khiết thì tia nước mới phun cao — 4 điều kiện (đun nóng, hướng miệng ống, chất làm khô, cách úp bình thu khí) cộng với 1 thao tác kích hoạt (bóp ống nhỏ giọt) không thể thiếu bước nào.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cấu trúc trả lời điểm tối đa: Đun nóng + Miệng ống hơi chúc xuống + Vôi tôi - xút + Úp miệng bình thu khí + Thu đầy bình + Bóp ống nhỏ giọt.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Nguyên lý tia nướcNguyên nhân cốt lõi giúp hình thành tia nước trong thí nghiệm với khí ammonia là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ammonia tan rất nhiều trong nước làm số phân tử khí và áp suất trong bình giảm đột ngột, áp suất khí quyển đẩy nước phun vào bình cầu. Ở điều kiện thường, 1 thể tích nước hòa tan được khoảng 700–800 thể tích khí NH₃; ngay khi có vài giọt nước vào bình, hầu hết khí NH₃ tan vào nước làm số phân tử khí và áp suất trong bình giảm đột ngột, áp suất khí quyển bên ngoài đẩy nước từ cốc phun mạnh vào bình cầu. Tỉ khối nhỏ hơn không khí là cơ sở để chọn cách thu khí (úp bình), không phải nguyên nhân tạo tia nước.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Tia nước màu đỏ hồngTrong thí nghiệm tia nước với NH₃, tia nước phun vào bình có màu đỏ hồng chứng tỏ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dung dịch ammonia có tính kiềm (base yếu), làm dung dịch phenolphthalein hóa hồng/đỏ. Theo SGK Hóa học 11: Khí ammonia khi tan trong nước phản ứng một phần với nước tạo ra ion OH⁻ (NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻) nên dung dịch ammonia có tính base yếu, làm dung dịch phenolphthalein chuyển sang màu hồng/đỏ và làm giấy quỳ tím/đỏ ẩm chuyển sang màu xanh.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Miệng ống nghiệmKhi đun nóng hỗn hợp rắn NH₄Cl và Ca(OH)₂ trong phòng thí nghiệm để điều chế NH₃, miệng ống nghiệm phải lắp hơi chúc xuống dưới vì

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ngăn hơi nước ngưng tụ ở miệng ống chảy ngược về đáy ống đang nóng đỏ gây nứt vỡ ống nghiệm. Khi đun nóng chất rắn, hơi nước sinh ra hoặc có sẵn trong hóa chất sẽ ngưng tụ ở phần miệng ống nguội hơn; nếu miệng ống hướng lên trên, nước ngưng tụ sẽ chảy ngược về đáy ống đang nóng đỏ làm vỡ ống nghiệm.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Phương pháp thu khíPhương pháp thích hợp để thu khí ammonia trong phòng thí nghiệm là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Đẩy không khí (đặt úp bình) vì NH₃ nhẹ hơn không khí. Ammonia là chất khí không màu, mùi khai và xốc, nhẹ hơn không khí (M(NH₃) = 17 < 29) nên được thu bằng phương pháp đẩy không khí với miệng bình úp ngược xuống dưới; vì NH₃ tan rất nhiều trong nước nên không thể thu bằng phương pháp đẩy nước.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Chất làm khôChất làm khô có thể dùng để làm khô khí ammonia là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Vôi tôi xút (CaO + NaOH). Ammonia là khí có tính base, phản ứng với acid tạo thành muối ammonium (và tạo phức với CaCl₂), nên H₂SO₄ đặc sẽ hấp thụ hết khí NH₃. Do đó chỉ có thể dùng chất làm khô có tính kiềm như vôi tôi - xút (hỗn hợp CaO và NaOH) hoặc CaO, KOH rắn.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →