HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Quy trình công nghiệp 7 bước thực nghiệm 2Br⁻ + Cl₂ = Br₂ + 2Cl⁻ ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Tách chiết Bromine (Br₂) từ nước biển bằng phương pháp thổi khí

Hàm lượng ion bromide trong nước biển chỉ khoảng 65 mg/L, làm sao làm giàu và tinh chế thành bromine lỏng công nghiệp?

Chuỗi logic nhân – quả: Loãng:Br⁻ trong nước biển chỉ 65 mg/L→ Acid hóa:Acid hóa đến pH 3.5 để ức chế phản ứng tự oxi hóa - khử→ Oxi hóa:Sục khí Cl₂: Br⁻(−1) → Br₂(0)→ Làm giàu:Thổi khí + Hấp thụ bằng SO₂, cô đặc gấp 255 lần→ Tinh chế:Clo hóa lần hai + Chưng cất thu được bromine lỏng
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Tách chiết Bromine (Br₂) từ nước biển bằng phương pháp thổi khí — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 10 (GDPT 2018) · Chương 7: Nguyên tố nhóm VIIA (Halogen) · Bài: Điều chế và ứng dụng các Halogen
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 7 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (5 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Bể trộn acid hóa

Thêm H₂SO₄ điều chỉnh nước biển về pH 3.5

② Tháp oxi hóa

Sục khí Cl₂ để oxi hóa Br⁻ thành Br₂

③ Tháp thổi khí

Ở 80 ℃, tỉ lệ khí/nước 300:1 thổi ngược chiều tách Br₂

④ Tháp hấp thụ

Hấp thụ và làm giàu bằng dung dịch SO₂, cô đặc gấp 255 lần

⑤ Tháp chưng cất

Clo hóa lần hai + Chưng cất thu được bromine lỏng

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (7 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Toàn dây chuyền
    Hàm lượng bromine trong nước biển chỉ có 65 mg/L, tại sao không thể đun sôi nước biển để chưng cất trực tiếp?
    Br⁻ → Br₂ → HBr → Br₂ → Bromine lỏng · Bốn bậc chuyển hóa: Oxi hóa—Thổi khí—Hấp thụ—Tái oxi hóa + Chưng cất
    Kết luận chuẩn SGK: Nồng độ bromine quá loãng (65 mg/L), đun bay hơi toàn bộ khối lượng nước biển khổng lồ là bất khả thi về kinh tế; trong công nghiệp dùng tổ hợp «Oxi hóa—Thổi khí—Hấp thụ» để làm giàu bromine gấp 255 lần trước, sau đó mới clo hóa lần hai và chưng cất.
  2. 02
    Bước 2: Acid hóa
    Nước biển tự nhiên hơi kiềm/gần trung tính, tại sao bắt buộc phải thêm sulfuric acid để acid hóa trước?
    Br₂ + 2OH⁻ = Br⁻ + BrO⁻ + H₂O · Xảy ra khi không thêm acid (cần tránh)
    Kết luận chuẩn SGK: Nước biển gần trung tính (hơi kiềm nhẹ), cả Br₂ và Cl₂ đều xảy ra phản ứng tự oxi hóa - khử với nước/kiềm làm thất thoát bromine và tiêu hao chlorine vô ích; phải acid hóa về pH 3.5 để bromine tồn tại ở dạng phân tử Br₂ tự do thì mới thổi tách ra được.
  3. 03
    Bước 3: Oxi hóa
    Công đoạn sục khí chlorine (Cl₂) thực chất đã biến đổi bromine thành dạng gì?
    2Br⁻ + Cl₂ = Br₂ + 2Cl⁻ · Nước biển đã acid hóa · Cl₂ dư 10 %
    Kết luận chuẩn SGK: Tính oxi hóa của Cl₂ mạnh hơn Br₂ (trong nhóm halogen, từ trên xuống dưới tính phi kim giảm dần): 2Br⁻ + Cl₂ = Br₂ + 2Cl⁻, số oxi hóa của Br tăng từ −1 lên 0; khí Cl₂ được sục theo tỉ lệ 1.1 lần lí thuyết, nếu dư quá nhiều sẽ làm bromine lỏng bị lẫn Cl₂ (độ tinh khiết giảm từ 95.0 → 72.5 %).
  4. 04
    Bước 4: Thổi khí
    Phân tử Br₂ đã tạo thành trong nước rồi, tại sao lại phải dùng một lượng lớn không khí nóng để thổi nó đi?
    Br₂(dung dịch) → Br₂(g) (thổi tách bằng không khí) · 80 ℃ · Tỉ lệ khí/nước 300:1 · Ngược chiều
    Kết luận chuẩn SGK: Br₂ có nhiệt độ sôi thấp (chỉ 58.8 ℃) và rất dễ bay hơi; khi nâng nhiệt độ nước biển lên 80 ℃ và thổi không khí ngược chiều từ dưới lên với tỉ lệ khí/nước là 300:1, bromine chuyển từ pha lỏng sang pha khí. Nếu nhiệt độ thấp thì không thổi tách ra hết được.
  5. 05
    Bước 5: Hấp thụ
    Hỗn hợp khí bromine thổi ra vẫn còn rất loãng trong không khí, làm thế nào để biến nó thành dung dịch đậm đặc đem đi chưng cất?
    Br₂ + SO₂ + 2H₂O = 2HBr + H₂SO₄ · Hấp thụ bằng dung dịch SO₂
    Kết luận chuẩn SGK: Dùng dung dịch SO₂ để khử và hấp thụ Br₂: Br₂ + SO₂ + 2H₂O = 2HBr + H₂SO₄ (Br từ 0→−1, S từ +4→+6); thể tích dung dịch hấp thụ chỉ bằng 1/300 thể tích nước biển ban đầu nên nồng độ bromine được khuếch đại gấp 255 lần — bước này chính là khâu «làm giàu».
  6. 06
    Bước 6: Tinh chế
    Trong dung dịch hấp thụ lúc này là HBr (Br⁻), làm thế nào để chuyển lại thành bromine lỏng nguyên chất?
    2HBr + Cl₂ = Br₂ + 2HCl → Chưng cất ở 58.8 ℃ · Clo hóa lần hai + Chưng cất
    Kết luận chuẩn SGK: Sục khí Cl₂ lần thứ hai vào dung dịch hấp thụ: 2HBr + Cl₂ = Br₂ + 2HCl (Br từ −1→0), sau đó chưng cất (nhiệt độ sôi của Br₂ là 58.8 ℃) để tách Br₂ khỏi H₂SO₄ và nước, ngưng tụ thu được bromine lỏng; tính trên toàn quy trình, để điều chế 1 mol Br₂ theo lí thuyết cần 2 mol Cl₂ và 1 mol SO₂.
  7. 07
    Bước 7: Thực hành đánh giá
    Kiểm tra: Bạn làm trưởng ca vận hành
    Hiệu suất thu hồi = η_oxi_hóa × η_thổi × η_hấp_thụ × η_chưng_cất · Ngưỡng đạt chuẩn 78 % · Độ tinh khiết 93 %
    Kết luận chuẩn SGK: Đưa tất cả các thông số vận hành vào vùng tối ưu: pH 3.5, tỉ lệ Cl₂ 1.05, nhiệt độ thổi 85 ℃, tỉ lệ khí/nước 350.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Toàn dây chuyềnHàm lượng bromine trong nước biển chỉ có 65 mg/L, tại sao không thể đun sôi nước biển để chưng cất trực tiếp?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Br⁻ → Br₂ → HBr → Br₂ → Bromine lỏng

Giải thích chuẩn SGK: Nồng độ bromine quá loãng (65 mg/L), đun bay hơi toàn bộ khối lượng nước biển khổng lồ là bất khả thi về kinh tế; trong công nghiệp dùng tổ hợp «Oxi hóa—Thổi khí—Hấp thụ» để làm giàu bromine gấp 255 lần trước, sau đó mới clo hóa lần hai và chưng cất.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm: Năm công đoạn tách chiết bromine từ nước biển và trình tự trước sau của chúng.

Bước 2 · Acid hóaNước biển tự nhiên hơi kiềm/gần trung tính, tại sao bắt buộc phải thêm sulfuric acid để acid hóa trước?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Br₂ + 2OH⁻ = Br⁻ + BrO⁻ + H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Nước biển gần trung tính (hơi kiềm nhẹ), cả Br₂ và Cl₂ đều xảy ra phản ứng tự oxi hóa - khử với nước/kiềm làm thất thoát bromine và tiêu hao chlorine vô ích; phải acid hóa về pH 3.5 để bromine tồn tại ở dạng phân tử Br₂ tự do thì mới thổi tách ra được.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm: Tại sao phải acid hóa nước biển trước khi sục khí chlorine (ức chế phản ứng tự oxi hóa - khử của halogen với nước, giảm tiêu hao Cl₂).

Bước 3 · Oxi hóaCông đoạn sục khí chlorine (Cl₂) thực chất đã biến đổi bromine thành dạng gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Br⁻ + Cl₂ = Br₂ + 2Cl⁻

Giải thích chuẩn SGK: Tính oxi hóa của Cl₂ mạnh hơn Br₂ (trong nhóm halogen, từ trên xuống dưới tính phi kim giảm dần): 2Br⁻ + Cl₂ = Br₂ + 2Cl⁻, số oxi hóa của Br tăng từ −1 lên 0; khí Cl₂ được sục theo tỉ lệ 1.1 lần lí thuyết, nếu dư quá nhiều sẽ làm bromine lỏng bị lẫn Cl₂ (độ tinh khiết giảm từ 95.0 → 72.5 %).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm: Phương trình ion 2Br⁻ + Cl₂ = Br₂ + 2Cl⁻ và giải thích vì sao Cl₂ oxi hóa được ion Br⁻.

Bước 4 · Thổi khíPhân tử Br₂ đã tạo thành trong nước rồi, tại sao lại phải dùng một lượng lớn không khí nóng để thổi nó đi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Br₂(dung dịch) → Br₂(g) (thổi tách bằng không khí)

Giải thích chuẩn SGK: Br₂ có nhiệt độ sôi thấp (chỉ 58.8 ℃) và rất dễ bay hơi; khi nâng nhiệt độ nước biển lên 80 ℃ và thổi không khí ngược chiều từ dưới lên với tỉ lệ khí/nước là 300:1, bromine chuyển từ pha lỏng sang pha khí. Nếu nhiệt độ thấp thì không thổi tách ra hết được.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm: Công đoạn thổi khí là biến đổi vật lí (dựa vào tính dễ bay hơi của Br₂), giải thích vì sao cần đun nóng và dùng lưu lượng khí lớn.

Bước 5 · Hấp thụHỗn hợp khí bromine thổi ra vẫn còn rất loãng trong không khí, làm thế nào để biến nó thành dung dịch đậm đặc đem đi chưng cất?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Br₂ + SO₂ + 2H₂O = 2HBr + H₂SO₄

Giải thích chuẩn SGK: Dùng dung dịch SO₂ để khử và hấp thụ Br₂: Br₂ + SO₂ + 2H₂O = 2HBr + H₂SO₄ (Br từ 0→−1, S từ +4→+6); thể tích dung dịch hấp thụ chỉ bằng 1/300 thể tích nước biển ban đầu nên nồng độ bromine được khuếch đại gấp 255 lần — bước này chính là khâu «làm giàu».

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm: Phương trình hóa học ở tháp hấp thụ và giải thích bản chất vì sao giai đoạn này được gọi là «làm giàu bromine».

Bước 6 · Tinh chếTrong dung dịch hấp thụ lúc này là HBr (Br⁻), làm thế nào để chuyển lại thành bromine lỏng nguyên chất?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2HBr + Cl₂ = Br₂ + 2HCl → Chưng cất ở 58.8 ℃

Giải thích chuẩn SGK: Sục khí Cl₂ lần thứ hai vào dung dịch hấp thụ: 2HBr + Cl₂ = Br₂ + 2HCl (Br từ −1→0), sau đó chưng cất (nhiệt độ sôi của Br₂ là 58.8 ℃) để tách Br₂ khỏi H₂SO₄ và nước, ngưng tụ thu được bromine lỏng; tính trên toàn quy trình, để điều chế 1 mol Br₂ theo lí thuyết cần 2 mol Cl₂ và 1 mol SO₂.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm: Vai trò của bước clo hóa lần hai và ứng dụng nhiệt độ sôi thấp của bromine (58.8 ℃) trong chưng cất phân tách.

Bước 7 · Thực hành đánh giáKiểm tra: Bạn làm trưởng ca vận hành

Phương trình / Quy luật áp dụng: Hiệu suất thu hồi = η_oxi_hóa × η_thổi × η_hấp_thụ × η_chưng_cất

Giải thích chuẩn SGK: Đưa tất cả các thông số vận hành vào vùng tối ưu: pH 3.5, tỉ lệ Cl₂ 1.05, nhiệt độ thổi 85 ℃, tỉ lệ khí/nước 350.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm: Đánh giá tổng hợp quy trình công nghệ tách chiết bromine (hiệu suất thu hồi, độ tinh khiết, định mức tiêu hao Cl₂).

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Acid hóaTrước khi tách bromine từ nước biển cần thêm sulfuric acid (H₂SO₄) để acid hóa, mục đích chính là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ức chế phản ứng tự oxi hóa - khử của Br₂ và Cl₂ với nước/kiềm. Ở điều kiện gần trung tính hoặc kiềm nhẹ của nước biển, cả Br₂ và Cl₂ đều xảy ra phản ứng tự oxi hóa - khử; phải acid hóa về pH 3.5 để bromine tồn tại ở dạng phân tử Br₂ tự do thì mới thổi tách ra được.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Oxi hóaSau khi sục khí chlorine (Cl₂) vào nước biển đã acid hóa, số oxi hóa của nguyên tố bromine

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Tăng từ −1 lên 0. 2Br⁻ + Cl₂ = Br₂ + 2Cl⁻: Số oxi hóa của Br tăng từ −1 lên 0, còn của Cl giảm từ 0 xuống −1.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Thổi khíCông đoạn dùng không khí nóng thổi tách hơi bromine ra khỏi nước biển thuộc loại

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Biến đổi vật lí. Phân tử Br₂ chuyển từ pha lỏng sang pha khí mà không thay đổi số oxi hóa nên đây là quá trình vật lí, dựa vào tính dễ bay hơi của Br₂ (nhiệt độ sôi 58.8 ℃).

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Hấp thụTrong công đoạn hấp thụ, vai trò của khí SO₂ là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chất khử. Br₂ + SO₂ + 2H₂O = 2HBr + H₂SO₄: Số oxi hóa của S tăng từ +4 lên +6, nên SO₂ đóng vai trò là chất khử.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Làm giàuQuá trình «làm giàu (cô đặc) bromine» chủ yếu diễn ra ở tổ hợp công đoạn nào?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Thổi khí + Hấp thụ. Thổi khí chuyển bromine từ một thể tích nước biển khổng lồ sang pha khí, sau đó tháp hấp thụ thu hồi toàn bộ lượng bromine đó vào một thể tích nhỏ dung dịch SO₂, giúp nồng độ bromine tăng gấp 255 lần.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →