HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Quy trình công nghiệp 8 bước thực nghiệm C(s) + H₂O(g) → CO(g) + H₂(g) ΔH = +131.3 kJ·mol⁻¹ ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Chế biến tổng hợp than đá: Công nghệ khí hóa than

Than đá chỉ dùng để đốt thôi sao? Làm thế nào biến than thành khí tổng hợp để sản xuất phân bón và methanol?

Chuỗi logic nhân – quả: Khí hóa:C + H₂O(g) → CO + H₂, thu nhiệt, biến than đá thành hỗn hợp khí có thành phần điều chỉnh được↔ Cấp nhiệt:Đốt cháy một phần than để cấp nhiệt: nhiều oxygen thì nhiệt độ cao, nhưng nhiều carbon bị đốt thành CO₂→ Chuyển hóa:CO + H₂O ⇌ CO₂ + H₂ tỏa nhiệt thuận nghịch; khí hóa than dùng xúc tác chuyển hóa chịu lưu huỳnh nên có lẫn lưu huỳnh cũng không bị ngộ độc→ Làm sạch khí:Methanol ở −40 ℃ hấp thụ đồng thời H₂S và CO₂, lưu huỳnh đưa sang lò Claus thu hồi lưu huỳnh đơn chất→ Đầu ra:Tổng hợp methanol cần H₂/CO ≈ 2, tổng hợp ammonia cần H₂/N₂ = 3 (chuyển hóa sâu + phối trộn N₂)
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Chế biến tổng hợp than đá: Công nghệ khí hóa than — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 11 (GDPT 2018) · Chuyên đề 11.1: Phân bón & Hóa học vô cơ công nghiệp · Bài: Chế biến than và khí tổng hợp
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 8 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (5 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Chuẩn bị than & tạo bùn

Nghiền thành than mịn, trộn nước tạo thành bùn than thì mới bơm vào lò áp suất cao được

② Lò khí hóa

Bùn than và oxygen cháy cùng chiều, carbon biến thành CO + H₂, tro nóng chảy thành xỉ tháo ra ngoài

③ Chuyển hóa chịu S

Có lẫn lưu huỳnh cũng không ngộ độc: xúc tác Co-Mo chuyển CO thành H₂ và biến COS thành H₂S

④ Làm sạch & thu hồi S

Methanol ở −40 ℃ hấp thụ đồng thời H₂S và CO₂, lưu huỳnh đưa sang lò Claus thu hồi lưu huỳnh đơn chất

⑤ Hướng đi khí sản phẩm

Methanol cần H₂/CO ≈ 2, tổng hợp ammonia cần H₂/N₂ = 3 (phối trộn N₂)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (8 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Tại sao phải khí hóa
    Than đào lên đem đốt trực tiếp chẳng phải rất tiện sao, tại sao phải biến thành khí trước?
    Chưa xét phản ứng mới: bước này chỉ giải thích «tại sao phải khí hóa» · Tác nhân khí hóa = Hơi nước + Oxygen; Khí sản phẩm = CO + H₂ (khí tổng hợp / syngas)
    Kết luận chuẩn SGK: Than đá là hỗn hợp phức tạp chứa chủ yếu carbon; đốt trực tiếp chỉ lấy được nhiệt và thải ra S, bụi, NOₓ; khí hóa biến carbon thành hỗn hợp khí CO + H₂ điều chỉnh được tỉ lệ, nhờ đó mới làm nguyên liệu tổng hợp ammonia và methanol.
  2. 02
    Bước 2: Cấp nhiệt hay tạo khí
    Khí hóa là quá trình thu nhiệt, vậy nhiệt lấy từ đâu? Tại sao bắt buộc phải thổi đồng thời cả oxygen và hơi nước?
    C(s) + H₂O(g) → CO(g) + H₂(g) ΔH = +131.3 kJ·mol⁻¹ · Tự cấp nhiệt trong điều kiện thiếu oxygen: một phần carbon bị O₂ oxi hóa thành CO₂ để cấp nhiệt
    Kết luận chuẩn SGK: Phản ứng C + H₂O(g) → CO + H₂ thu nhiệt 131.3 kJ·mol⁻¹, lượng nhiệt này phải lấy từ việc đốt cháy một phần than. Nhiều oxygen thì nhiệt độ lò cao, độ chuyển hóa cao, nhưng khí có ích bị CO₂ làm loãng — oxygen lo cấp nhiệt, còn hơi nước lo tạo hydrogen.
  3. 03
    Bước 3: Bên trong lò diễn ra gì
    Trong chiếc lò hơn nghìn độ, than đá thực sự trải qua những gì? Còn tro đi về đâu?
    Bên trong lò chia làm 4 vùng (minh họa): Cháy → Khí hóa → Làm lạnh nhanh → Tháo xỉ · Cháy 1600 ℃ → Khí hóa 1400 ℃ → Làm lạnh nhanh <300 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: Bùn than và oxygen phun cùng chiều: cháy trước (khoảng 1600 ℃), khí hóa sau (khoảng 1400 ℃), khí đầu ra được hạ xuống dưới 300 ℃ ở đoạn làm lạnh nhanh, còn xỉ nóng chảy rơi xuống bể xỉ. Nhiệt độ lò phải cao hơn điểm nóng chảy của tro để tro thoát ra ở dạng xỉ lỏng.
  4. 04
    Bước 4: Nhiều hay ít hơi nước thì tốt
    Thổi thêm nhiều hơi nước chẳng phải sẽ tạo ra nhiều H₂ hơn sao? Tại sao không thể tăng mãi?
    C(s) + H₂O(g) → CO(g) + H₂(g) (thu nhiệt: hơi nước vừa là tác nhân thu nhiệt vừa là nguồn cung cấp H₂) · Tỉ lệ hơi nước/than 0.40–0.70, phối hợp cùng tỉ lệ O₂/than
    Kết luận chuẩn SGK: Nhiều hơi nước → thu nhiệt nhiều, nhiệt độ lò hạ → H₂/CO tăng nhưng nhiệt độ tụt làm độ chuyển hóa carbon giảm theo; ít hơi nước → nhiệt độ cao nhưng H₂/CO thấp. Hơi nước và oxygen giống như hai đầu bập bênh, chế độ tham chiếu 0.26 / 0.55 chính là điểm dung hòa.
  5. 05
    Bước 5: Chuyển hóa điều chỉnh tỉ lệ
    Tỉ lệ H₂ và CO đi ra từ lò khí hóa vốn cố định, làm sao đáp ứng các tỉ lệ khác nhau mà công đoạn sau yêu cầu?
    CO(g) + H₂O(g) ⇌ CO₂(g) + H₂(g) ΔH = −41.2 kJ·mol⁻¹ · Chuyển hóa chịu lưu huỳnh Co-Mo: đầu vào 232–260 ℃, lớp xúc tác 400–450 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: CO + H₂O ⇌ CO₂ + H₂ là phản ứng thuận nghịch tỏa nhiệt: nhiệt độ thấp giúp cân bằng chuyển hóa CO triệt để hơn; nhiệt độ cao làm lượng CO còn dư ở đầu ra nhiều hơn. Khí hóa than dùng xúc tác chịu lưu huỳnh (Co-Mo) để điều chỉnh đúng tỉ lệ H₂/CO.
  6. 06
    Bước 6: Tại sao phải khử lưu huỳnh
    Một chút tạp chất mùi trứng thối trong khí tại sao bắt buộc phải khử sạch?
    2H₂S + 3O₂ → 2SO₂ + 2H₂O (đoạn nhiệt Claus >850 ℃); 4H₂S + 2SO₂ → 3S₂ + 4H₂O (đoạn xúc tác) · Rửa bằng methanol lạnh −40 ℃ · 3.0 MPa · Tổng lưu huỳnh ≤ 1 ppm
    Kết luận chuẩn SGK: Lưu huỳnh trong than biến thành H₂S trong lò khí hóa, xúc tác chuyển hóa chịu lưu huỳnh lại chuyển nốt COS thành H₂S. Nếu lọt vào tháp tổng hợp methanol (xúc tác Cu) hoặc ammonia (xúc tác Fe), nó sẽ làm xúc tác ngộ độc mất hoạt tính, còn thải ra ngoài sẽ tạo SO₂. Vì vậy phải dùng methanol ở −40 ℃ hấp thụ sạch H₂S và CO₂, rồi đưa H₂S sang lò Claus thu hồi lưu huỳnh.
  7. 07
    Bước 7: Biến thành sản phẩm gì
    Cùng một hệ thống khí hóa này, làm sao lúc thì sản xuất methanol, lúc thì sản xuất ammonia?
    3H₂(g) + N₂(g) ⇌ 2NH₃(g);CO + 2H₂ → CH₃OH · Methanol: H₂/CO ≈ 2; Tổng hợp ammonia: H₂/N₂ = 3 + phối trộn N₂
    Kết luận chuẩn SGK: Methanol cần H₂/CO ≈ 2, còn tổng hợp ammonia cần H₂/N₂ = 3. Tuyến methanol đi theo chuyển hóa một phần + phối khí đường vòng (55 % qua lò chuyển hóa); tuyến ammonia đi theo chuyển hóa sâu + phối trộn N₂ (từ trạm tách không khí). Cùng một cụm khí hóa, chỉ cần thay đổi chiều sâu chuyển hóa và cách phối khí.
  8. 08
    Bước 8: Thực hành đánh giá
    Khảo hạch: Bạn làm trưởng ca — có thể điều chỉnh khí đúng tỉ lệ cho tổng hợp methanol mà không làm hỏng lò không?
    Tổng hợp toàn quy trình: Khí hóa → Chuyển hóa chịu lưu huỳnh → Làm sạch → Đầu ra · 0.23–0.30 · 0.40–0.70 · 200–450 ℃ · Tổng lưu huỳnh ≤ 1 ppm
    Kết luận chuẩn SGK: Khảo hạch tổng kết: Tỉ lệ O₂/than quyết định nhiệt độ và độ tinh khiết, tỉ lệ hơi nước/than quyết định lượng H₂ và nhiệt độ, nhiệt độ chuyển hóa quyết định tỉ lệ H₂/CO, còn khử lưu huỳnh quyết định sự sống còn của xúc tác tổng hợp. Bốn núm chỉnh phối hợp nhịp nhàng mới tạo ra dòng khí nguyên liệu đạt chuẩn.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Tại sao phải khí hóaThan đào lên đem đốt trực tiếp chẳng phải rất tiện sao, tại sao phải biến thành khí trước?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Chưa xét phản ứng mới: bước này chỉ giải thích «tại sao phải khí hóa»

Giải thích chuẩn SGK: Than đá là hỗn hợp phức tạp chứa chủ yếu carbon; đốt trực tiếp chỉ lấy được nhiệt và thải ra S, bụi, NOₓ; khí hóa biến carbon thành hỗn hợp khí CO + H₂ điều chỉnh được tỉ lệ, nhờ đó mới làm nguyên liệu tổng hợp ammonia và methanol.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Chưng khô (nhiệt phân) vs Khí hóa vs Hóa lỏng: cả ba đều là biến đổi hóa học, sản phẩm lần lượt là than cốc/nhựa than/khí lò cốc, khí tổng hợp, và nhiên liệu lỏng.

Bước 2 · Cấp nhiệt hay tạo khíKhí hóa là quá trình thu nhiệt, vậy nhiệt lấy từ đâu? Tại sao bắt buộc phải thổi đồng thời cả oxygen và hơi nước?

Phương trình / Quy luật áp dụng: C(s) + H₂O(g) → CO(g) + H₂(g) ΔH = +131.3 kJ·mol⁻¹

Giải thích chuẩn SGK: Phản ứng C + H₂O(g) → CO + H₂ thu nhiệt 131.3 kJ·mol⁻¹, lượng nhiệt này phải lấy từ việc đốt cháy một phần than. Nhiều oxygen thì nhiệt độ lò cao, độ chuyển hóa cao, nhưng khí có ích bị CO₂ làm loãng — oxygen lo cấp nhiệt, còn hơi nước lo tạo hydrogen.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi «Tỉ lệ O₂/than có phải càng lớn càng tốt không?» cần nêu 2 ý: khí có ích bị pha loãng bởi CO₂; và lớp lót lò bị quá nhiệt.

Bước 3 · Bên trong lò diễn ra gìTrong chiếc lò hơn nghìn độ, than đá thực sự trải qua những gì? Còn tro đi về đâu?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Bên trong lò chia làm 4 vùng (minh họa): Cháy → Khí hóa → Làm lạnh nhanh → Tháo xỉ

Giải thích chuẩn SGK: Bùn than và oxygen phun cùng chiều: cháy trước (khoảng 1600 ℃), khí hóa sau (khoảng 1400 ℃), khí đầu ra được hạ xuống dưới 300 ℃ ở đoạn làm lạnh nhanh, còn xỉ nóng chảy rơi xuống bể xỉ. Nhiệt độ lò phải cao hơn điểm nóng chảy của tro để tro thoát ra ở dạng xỉ lỏng.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi «Tại sao nhiệt độ không được thấp hơn nhiệt độ nóng chảy của tro?» — Đáp án nằm ở việc tháo xỉ lỏng, không chỉ vì tốc độ phản ứng.

Bước 4 · Nhiều hay ít hơi nước thì tốtThổi thêm nhiều hơi nước chẳng phải sẽ tạo ra nhiều H₂ hơn sao? Tại sao không thể tăng mãi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: C(s) + H₂O(g) → CO(g) + H₂(g) (thu nhiệt: hơi nước vừa là tác nhân thu nhiệt vừa là nguồn cung cấp H₂)

Giải thích chuẩn SGK: Nhiều hơi nước → thu nhiệt nhiều, nhiệt độ lò hạ → H₂/CO tăng nhưng nhiệt độ tụt làm độ chuyển hóa carbon giảm theo; ít hơi nước → nhiệt độ cao nhưng H₂/CO thấp. Hơi nước và oxygen giống như hai đầu bập bênh, chế độ tham chiếu 0.26 / 0.55 chính là điểm dung hòa.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: «Tại sao không phải càng nhiều hơi nước càng tốt?» — Trả lời theo nhiệt độ lò và độ chuyển hóa; «Tại sao không phải càng ít càng tốt?» — Trả lời do thiếu H₂, tỉ lệ H₂/CO bị thấp.

Bước 5 · Chuyển hóa điều chỉnh tỉ lệTỉ lệ H₂ và CO đi ra từ lò khí hóa vốn cố định, làm sao đáp ứng các tỉ lệ khác nhau mà công đoạn sau yêu cầu?

Phương trình / Quy luật áp dụng: CO(g) + H₂O(g) ⇌ CO₂(g) + H₂(g) ΔH = −41.2 kJ·mol⁻¹

Giải thích chuẩn SGK: CO + H₂O ⇌ CO₂ + H₂ là phản ứng thuận nghịch tỏa nhiệt: nhiệt độ thấp giúp cân bằng chuyển hóa CO triệt để hơn; nhiệt độ cao làm lượng CO còn dư ở đầu ra nhiều hơn. Khí hóa than dùng xúc tác chịu lưu huỳnh (Co-Mo) để điều chỉnh đúng tỉ lệ H₂/CO.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: «Tại sao khí hóa than dùng xúc tác chuyển hóa chịu lưu huỳnh?» — Vì làm việc được ngay khi khí còn lẫn lưu huỳnh, đồng thời thủy phân COS thành H₂S dễ tách; còn xúc tác nhiệt độ thấp Cu-Zn-Al rất dễ bị ngộ độc lưu huỳnh.

Bước 6 · Tại sao phải khử lưu huỳnhMột chút tạp chất mùi trứng thối trong khí tại sao bắt buộc phải khử sạch?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2H₂S + 3O₂ → 2SO₂ + 2H₂O (đoạn nhiệt Claus >850 ℃); 4H₂S + 2SO₂ → 3S₂ + 4H₂O (đoạn xúc tác)

Giải thích chuẩn SGK: Lưu huỳnh trong than biến thành H₂S trong lò khí hóa, xúc tác chuyển hóa chịu lưu huỳnh lại chuyển nốt COS thành H₂S. Nếu lọt vào tháp tổng hợp methanol (xúc tác Cu) hoặc ammonia (xúc tác Fe), nó sẽ làm xúc tác ngộ độc mất hoạt tính, còn thải ra ngoài sẽ tạo SO₂. Vì vậy phải dùng methanol ở −40 ℃ hấp thụ sạch H₂S và CO₂, rồi đưa H₂S sang lò Claus thu hồi lưu huỳnh.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi «Tại sao trước khi tổng hợp phải khử sâu lưu huỳnh?» — Trả lời: Để chống ngộ độc xúc tác tổng hợp và tránh phát thải SO₂; đừng trả lời nhầm thành «bảo vệ xúc tác chuyển hóa».

Bước 7 · Biến thành sản phẩm gìCùng một hệ thống khí hóa này, làm sao lúc thì sản xuất methanol, lúc thì sản xuất ammonia?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 3H₂(g) + N₂(g) ⇌ 2NH₃(g);CO + 2H₂ → CH₃OH

Giải thích chuẩn SGK: Methanol cần H₂/CO ≈ 2, còn tổng hợp ammonia cần H₂/N₂ = 3. Tuyến methanol đi theo chuyển hóa một phần + phối khí đường vòng (55 % qua lò chuyển hóa); tuyến ammonia đi theo chuyển hóa sâu + phối trộn N₂ (từ trạm tách không khí). Cùng một cụm khí hóa, chỉ cần thay đổi chiều sâu chuyển hóa và cách phối khí.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: «Tại sao tổng hợp ammonia phải phối trộn N₂ còn methanol thì không?» — Vì trong NH₃ có nguyên tố nitrogen là chất phản ứng, còn nguyên tố carbon trong methanol lấy từ CO.

Bước 8 · Thực hành đánh giáKhảo hạch: Bạn làm trưởng ca — có thể điều chỉnh khí đúng tỉ lệ cho tổng hợp methanol mà không làm hỏng lò không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Tổng hợp toàn quy trình: Khí hóa → Chuyển hóa chịu lưu huỳnh → Làm sạch → Đầu ra

Giải thích chuẩn SGK: Khảo hạch tổng kết: Tỉ lệ O₂/than quyết định nhiệt độ và độ tinh khiết, tỉ lệ hơi nước/than quyết định lượng H₂ và nhiệt độ, nhiệt độ chuyển hóa quyết định tỉ lệ H₂/CO, còn khử lưu huỳnh quyết định sự sống còn của xúc tác tổng hợp. Bốn núm chỉnh phối hợp nhịp nhàng mới tạo ra dòng khí nguyên liệu đạt chuẩn.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi công nghiệp thường gặp: «Tại sao lò khí hóa phải nạp đồng thời oxygen và hơi nước?» — Một chất cấp nhiệt, một chất cung cấp hydrogen, không chất nào thay thế được chất nào.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Khí hóaQuá trình khí hóa than đá thuộc loại

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Biến đổi hóa học, chuyển carbon trong than thành CO và H₂. Khí hóa than là quá trình chế biến hóa học dùng tác nhân khí hóa (hơi nước, oxygen) biến chất hữu cơ trong than thành khí tổng hợp, phản ứng chính là C + H₂O(g) → CO + H₂; chưng khô, khí hóa và hóa lỏng than đều là biến đổi hóa học.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Cấp nhiệtTại sao lò khí hóa bắt buộc phải nạp đồng thời cả oxygen và hơi nước?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Phản ứng giữa hơi nước và carbon thu nhiệt nên phải đốt cháy một phần carbon để cấp nhiệt; đồng thời hơi nước là nguồn cung cấp H₂. Phản ứng C + H₂O(g) → CO + H₂ thu nhiệt (+131.3 kJ·mol⁻¹), nguồn nhiệt được lấy từ việc đốt cháy một phần carbon (C + O₂ → CO₂ tỏa nhiệt); đồng thời hơi nước cung cấp nguyên tố H tạo ra H₂ trong khí sản phẩm.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Tỉ lệ O₂/thanKhi tăng tỉ lệ O₂/than, trong lò khí hóa sẽ xảy ra hiện tượng

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Nhiệt độ lò tăng, độ chuyển hóa carbon tăng, nhưng hàm lượng khí có ích giảm. Lượng oxygen tăng thêm sẽ oxi hóa hoàn toàn nhiều carbon thành CO₂ hơn: nhiệt độ lò tăng, độ chuyển hóa carbon tăng, nhưng khí có ích (CO + H₂) bị pha loãng bởi CO₂ nên phần trăm thể tích giảm xuống.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Trong lòTại sao nhiệt độ của lò khí hóa tầng dòng cuốn bắt buộc phải cao hơn nhiệt độ nóng chảy của tro?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Để tro nóng chảy thành xỉ lỏng thoát ra ngoài mà không làm tắc lỗ tháo xỉ. Phải cao hơn nhiệt độ nóng chảy của tro thì tro mới chảy thành xỉ lỏng và chảy ra qua lỗ xỉ; nếu thấp hơn điểm nóng chảy của tro, tro xỉ sẽ đặc quánh gây đóng xỉ tắc lỗ tháo, buộc phải dừng lò.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Hơi nướcNếu cứ tăng mãi tỉ lệ hơi nước/than, cái giá lớn nhất phải trả là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Nhiệt độ lò giảm xuống, làm giảm độ chuyển hóa carbon. Phản ứng giữa hơi nước với carbon là phản ứng thu nhiệt: nạp càng nhiều hơi nước thì thu nhiệt càng nhiều, làm nhiệt độ lò càng hạ; khi nhiệt độ lò tụt xuống thì độ chuyển hóa carbon giảm theo (dù tỉ lệ H₂/CO tăng).

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →