HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Hiện tượng 8 bước thực nghiệm E = hc / λ = 1239.8 / λ(nm) eV · Màu ngọn lửa = Ánh sáng phát ra khi electron chuyển mức năng lượng ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Thử màu ngọn lửa và Quang phổ nguyên tử kim loại

Vì sao mỗi kim loại khi đốt trên ngọn lửa lại phát ra một màu sắc đặc trưng, và màu đó tiết lộ điều gì về cấu trúc lớp vỏ electron?

Chuỗi logic nhân – quả: Ánh sáng có màu:Đốt nóng kim loại hoặc hợp chất của chúng làm ngọn lửa mang màu đặc trưng→ Nguồn gốc màu sắc:Electron nhảy từ trạng thái kích thích về mức năng lượng thấp hơn, phát ra ánh sáng E = hc/λ→ Màu sắc bị nhiễu:Lượng vết muối sodium (Na) phát ra ánh sáng vàng 589 nm; cần rửa sạch dây platinum (Pt) trước rồi lọc ánh sáng vàng→ Thiết bị chính xác hơn:Máy quang phổ tách màu sắc thành các vạch phổ đặc trưng để nhận diện nguyên tố
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Thử màu ngọn lửa và Quang phổ nguyên tử kim loại — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 10 (GDPT 2018) · Chương 1: Cấu tạo nguyên tử · Bài: Lớp và phân lớp electron / Hóa học 12 (GDPT 2018) · Chương 7: Nguyên tố nhóm IA và IIA · Bài: Kim loại kiềm và nhận biết ion bằng màu ngọn lửa
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 8 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (5 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Vị trí đốt mẫu

Đèn cồn + dây platinum (Pt) cầm ngang (gắn vào đũa thủy tinh); màu ngọn lửa thay đổi theo mẫu thử

② Giá để lọ mẫu thử

Sáu lọ hóa chất (LiCl / Na₂CO₃ / K₂CO₃ / CaCl₂ / SrCl₂ / CuCl₂) + bình rửa dung dịch HCl

③ Kính cobalt xanh

Tấm kính lọc màu xanh hình vuông có tay cầm đặt trên giá đỡ; khi bật sẽ chắn giữa ngọn lửa và mắt quan sát

④ Máy quang phổ

Thân máy để bàn: bề rộng khe hẹp tới điều chỉnh được + màn hình đọc số (vạch phổ chính λ và E) + dải quang phổ 400–780 nm

⑤ Giản đồ mức năng lượng (mô hình phóng đại)

Bảng treo lơ lửng: Các mức năng lượng của ba nguyên tử Li / Na / K và mũi tên chuyển mức hướng xuống (màu mũi tên = màu ngọn lửa của nguyên tố đó)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (8 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm quen thí nghiệm
    Sáu kim loại trong ngọn lửa đều có màu sắc riêng, dựa vào đâu mà chút màu sắc ấy có thể dùng làm «phiếu kết quả phân tích»?
    Thử màu ngọn lửa: Màu đặc trưng của ngọn lửa → Nguyên tố kim loại có trong mẫu thử · Ngọn lửa ngoài đèn cồn · Dây Pt · Kính cobalt xanh · Máy quang phổ
    Kết luận chuẩn SGK: Dựa vào màu sắc đặc trưng của ngọn lửa, có thể xác định nguyên tố kim loại chứa trong mẫu thử; thao tác phân tích định tính này gọi là phép thử màu ngọn lửa (theo SGK).
  2. 02
    Bước 2: Rửa sạch dây Pt
    Dùng cùng một sợi dây Pt đốt liên tiếp hai mẫu thử, tại sao lần thứ hai vẫn xuất hiện màu của mẫu trước đó?
    MCl + Ngọn lửa → Màu ngọn lửa đặc trưng · Mẫu thử CuCl₂ · Dây Pt chưa rửa → Đã rửa sạch · Khe hẹp 0.05 mm
    Kết luận chuẩn SGK: Mỗi lần đổi mẫu thử, trước hết phải rửa sạch dây Pt bằng dung dịch HCl rồi nung trên ngọn lửa ngoài đến khi có màu giống ngọn lửa ban đầu; nếu không, muối Na còn sót lại sẽ làm lẫn màu vàng sang mẫu mới (theo SGK).
  3. 03
    Bước 3: Vạch kép Na
    Ánh sáng vàng của Na vì sao trong máy quang phổ lại là hai vạch nằm sát cạnh nhau?
    Na 3p → 3s: 589.0 nm và 589.6 nm (vạch kép Na) · Khe hẹp 0.30 → 0.05 mm · Mẫu thử Na₂CO₃
    Kết luận chuẩn SGK: Ánh sáng vàng của Na gồm hai vạch 589.0 và 589.6 nm (vạch kép Na); khi thiết bị không phân giải được thì chỉ đọc được giá trị trung tâm 589.2 chứ không thể coi là một bước sóng đơn lẻ chính xác tới 0.1 nm.
  4. 04
    Bước 4: K và kính cobalt
    Màu ngọn lửa của potassium (K) rốt cuộc là tím hay vàng, vì sao bắt buộc phải nhìn qua kính cobalt xanh?
    K 5p → 4s: 404.4 nm (tím) · Kính cobalt Tắt → Bật · Khe hẹp 0.05 mm · Vạch 766.5 nm không nhìn thấy
    Kết luận chuẩn SGK: Màu tím của K phải nhìn qua kính cobalt xanh mới thấy rõ — kính cobalt lọc bỏ ánh sáng vàng, nén nhiễu ở 589 nm xuống chỉ còn bằng 1/18 so với vạch tím (theo chú thích SGK).
  5. 05
    Bước 5: Năng lượng và bước sóng
    Ba kim loại phát ra ánh sáng khác nhau, có phải vì «năng lượng khác nhau» không?
    E = hc / λ = 1239.8 / λ(nm) eV · Các mức năng lượng của ba nguyên tử Li / Na / K (trích dẫn từ NIST)
    Kết luận chuẩn SGK: Mỗi vạch phổ ứng với hiệu hai mức năng lượng, E = hc/λ; nguyên tử của các nguyên tố khác nhau có cấu trúc mức năng lượng khác nhau, năng lượng ánh sáng phát ra khi chuyển mức khác nhau nên màu ngọn lửa khác nhau (đáp án bài tập SGK).
  6. 06
    Bước 6: Phát xạ và hấp thụ
    Cùng một nguyên tố, vì sao vị trí ánh sáng phát ra và ánh sáng bị hấp thụ lại trùng khít nhau?
    Vạch hấp thụ ↔ Vạch phát xạ: Cùng một cặp mức năng lượng · Mẫu Na · Phát xạ → Hấp thụ · Khe hẹp 0.05 mm
    Kết luận chuẩn SGK: Cùng một cặp mức năng lượng: electron chuyển lên hấp thụ bao nhiêu năng lượng thì khi chuyển xuống phát ra bấy nhiêu, nên vạch hấp thụ và vạch phát xạ nằm cùng vị trí; dựa vào các vạch phổ đặc trưng này để nhận diện nguyên tố (Cs năm 1860, Rb năm 1861, He năm 1868 đều được tìm ra theo cách này).
  7. 07
    Bước 7: Sáu kim loại
    Đốt lần lượt cả sáu kim loại, màu sắc và vạch phổ có khớp với bảng tra cứu không?
    Màu ngọn lửa và vạch phổ chính của Li / Na / K / Ca / Sr / Cu · Sáu mẫu thử · Khe hẹp 0.05 mm · Hình 2-9 SGK
    Kết luận chuẩn SGK: Thử màu ngọn lửa là cách định tính nhanh nhất để nhận biết nguyên tố kim loại (không cần máy móc phức tạp); máy quang phổ cho biết chính xác bước sóng và năng lượng. Cả hai đều dựa trên cùng một nguyên lí (chuyển mức electron) ở hai cấp độ chính xác khác nhau.
  8. 08
    Bước 8: Kiểm tra · Nhận biết K
    Kiểm tra: Thực hiện đúng quy trình chuẩn để nhận biết mẫu thử chứa potassium (K)
    K 5p → 4s: 404.4 nm · Mẫu K₂CO₃ · Dây Pt sạch · Bật kính cobalt · Quang phổ phát xạ
    Kết luận chuẩn SGK: Phần kiểm tra không thêm kết luận mới: Muối K + dây Pt đã rửa sạch + kính cobalt xanh + quang phổ phát xạ, cả bốn điều kiện cùng thỏa mãn thì mới quan sát chuẩn xác được màu tím của K.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm quen thí nghiệmSáu kim loại trong ngọn lửa đều có màu sắc riêng, dựa vào đâu mà chút màu sắc ấy có thể dùng làm «phiếu kết quả phân tích»?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Thử màu ngọn lửa: Màu đặc trưng của ngọn lửa → Nguyên tố kim loại có trong mẫu thử

Giải thích chuẩn SGK: Dựa vào màu sắc đặc trưng của ngọn lửa, có thể xác định nguyên tố kim loại chứa trong mẫu thử; thao tác phân tích định tính này gọi là phép thử màu ngọn lửa (theo SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Thử màu ngọn lửa thuộc loại thao tác phân tích nào; vì sao ngọn lửa của sodium (Na) có màu vàng.

Bước 2 · Rửa sạch dây PtDùng cùng một sợi dây Pt đốt liên tiếp hai mẫu thử, tại sao lần thứ hai vẫn xuất hiện màu của mẫu trước đó?

Phương trình / Quy luật áp dụng: MCl + Ngọn lửa → Màu ngọn lửa đặc trưng

Giải thích chuẩn SGK: Mỗi lần đổi mẫu thử, trước hết phải rửa sạch dây Pt bằng dung dịch HCl rồi nung trên ngọn lửa ngoài đến khi có màu giống ngọn lửa ban đầu; nếu không, muối Na còn sót lại sẽ làm lẫn màu vàng sang mẫu mới (theo SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Tại sao trước khi thử màu ngọn lửa phải rửa dây Pt bằng dung dịch HCl và nung đến khi ngọn lửa có màu giống ngọn lửa ban đầu.

Bước 3 · Vạch kép NaÁnh sáng vàng của Na vì sao trong máy quang phổ lại là hai vạch nằm sát cạnh nhau?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Na 3p → 3s: 589.0 nm và 589.6 nm (vạch kép Na)

Giải thích chuẩn SGK: Ánh sáng vàng của Na gồm hai vạch 589.0 và 589.6 nm (vạch kép Na); khi thiết bị không phân giải được thì chỉ đọc được giá trị trung tâm 589.2 chứ không thể coi là một bước sóng đơn lẻ chính xác tới 0.1 nm.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Vạch kép Na được nhận diện như thế nào trong lịch sử quang phổ (vạch D Fraunhofer); mối quan hệ giữa năng suất phân li của thiết bị và số chữ số có nghĩa.

Bước 4 · K và kính cobaltMàu ngọn lửa của potassium (K) rốt cuộc là tím hay vàng, vì sao bắt buộc phải nhìn qua kính cobalt xanh?

Phương trình / Quy luật áp dụng: K 5p → 4s: 404.4 nm (tím)

Giải thích chuẩn SGK: Màu tím của K phải nhìn qua kính cobalt xanh mới thấy rõ — kính cobalt lọc bỏ ánh sáng vàng, nén nhiễu ở 589 nm xuống chỉ còn bằng 1/18 so với vạch tím (theo chú thích SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Tại sao khi quan sát màu ngọn lửa của K phải nhìn qua kính cobalt xanh; tác dụng của kính cobalt là gì.

Bước 5 · Năng lượng và bước sóngBa kim loại phát ra ánh sáng khác nhau, có phải vì «năng lượng khác nhau» không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: E = hc / λ = 1239.8 / λ(nm) eV

Giải thích chuẩn SGK: Mỗi vạch phổ ứng với hiệu hai mức năng lượng, E = hc/λ; nguyên tử của các nguyên tố khác nhau có cấu trúc mức năng lượng khác nhau, năng lượng ánh sáng phát ra khi chuyển mức khác nhau nên màu ngọn lửa khác nhau (đáp án bài tập SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Nguyên nhân màu ngọn lửa của K và Na khác nhau (cấu trúc mức năng lượng và năng lượng chuyển mức khác nhau); chiều biến thiên của E = hc/λ.

Bước 6 · Phát xạ và hấp thụCùng một nguyên tố, vì sao vị trí ánh sáng phát ra và ánh sáng bị hấp thụ lại trùng khít nhau?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Vạch hấp thụ ↔ Vạch phát xạ: Cùng một cặp mức năng lượng

Giải thích chuẩn SGK: Cùng một cặp mức năng lượng: electron chuyển lên hấp thụ bao nhiêu năng lượng thì khi chuyển xuống phát ra bấy nhiêu, nên vạch hấp thụ và vạch phát xạ nằm cùng vị trí; dựa vào các vạch phổ đặc trưng này để nhận diện nguyên tố (Cs năm 1860, Rb năm 1861, He năm 1868 đều được tìm ra theo cách này).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Mối quan hệ giữa quang phổ hấp thụ và quang phổ phát xạ; vì sao phân tích quang phổ dùng để nhận diện nguyên tố.

Bước 7 · Sáu kim loạiĐốt lần lượt cả sáu kim loại, màu sắc và vạch phổ có khớp với bảng tra cứu không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Màu ngọn lửa và vạch phổ chính của Li / Na / K / Ca / Sr / Cu

Giải thích chuẩn SGK: Thử màu ngọn lửa là cách định tính nhanh nhất để nhận biết nguyên tố kim loại (không cần máy móc phức tạp); máy quang phổ cho biết chính xác bước sóng và năng lượng. Cả hai đều dựa trên cùng một nguyên lí (chuyển mức electron) ở hai cấp độ chính xác khác nhau.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Bảng đối chiếu màu ngọn lửa; đỏ tía (Li), đỏ gạch (Ca), đỏ son (Sr), xanh lục (Cu) tương ứng với nguyên tố nào.

Bước 8 · Kiểm tra · Nhận biết KKiểm tra: Thực hiện đúng quy trình chuẩn để nhận biết mẫu thử chứa potassium (K)

Phương trình / Quy luật áp dụng: K 5p → 4s: 404.4 nm

Giải thích chuẩn SGK: Phần kiểm tra không thêm kết luận mới: Muối K + dây Pt đã rửa sạch + kính cobalt xanh + quang phổ phát xạ, cả bốn điều kiện cùng thỏa mãn thì mới quan sát chuẩn xác được màu tím của K.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cấu trúc điểm tối đa: Rửa sạch dây Pt trước → Nhúng vào mẫu thử → Quan sát qua kính cobalt xanh → Đọc vạch 404.4 nm, trình bày đủ bốn bước.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Kính cobaltKhi quan sát màu ngọn lửa của potassium (K), bắt buộc phải nhìn qua kính cobalt xanh nhằm mục đích

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Lọc bỏ ánh sáng vàng, tránh sự gây nhiễu của lượng vết muối sodium (Na) lẫn trong K₂CO₃. Theo chú thích SGK Hóa học 10: Nhằm lọc bỏ ánh sáng màu vàng, tránh sự gây nhiễu của lượng vết muối Na có trong K₂CO₃. Trong bài học này ta đã tính: kính cobalt nén nhiễu ở 589 nm xuống chỉ còn 1/18 so với vạch tím.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Làm sạchTrước khi thử màu ngọn lửa, dây Pt phải được rửa sạch bằng dung dịch HCl và nung đến khi ngọn lửa có màu giống ngọn lửa ban đầu vì

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Loại bỏ tạp chất như muối Na còn bám trên dây Pt, tránh làm lẫn màu giữa các mẫu. Nếu không rửa sạch sẽ mang theo phần dư của mẫu thử trước đó. Trong bài học đã tính: mẫu Cu khi dây Pt chưa rửa sạch sẽ cho ngọn lửa màu vàng (độ hiển thị nhiễu Na là 3.53), sau khi rửa sạch mới trở về màu xanh lục (0.009).

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Vạch kép NaKhi máy quang phổ không phân giải tách rời được hai vạch 589.0 nm và 589.6 nm của Na, số đọc chính cần báo là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 589.2 nm (điểm giữa có trọng số của hai vạch). Khi thiết bị không tách được hai vạch, tín hiệu thu được là đường bao tổng hợp của cả hai vạch, nên chỉ có thể báo điểm giữa có trọng số theo cường độ: với tỉ lệ 1.0 : 0.5 thì giá trị trung tâm là 589.2 nm. Điều này do độ phân giải của thiết bị quyết định; nếu ghi 589.0 sẽ là độ chính xác giả tạo.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Vì sao khác nhauMàu ngọn lửa của K và Na khác nhau, nguyên nhân sâu xa là do

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Cấu trúc mức năng lượng của hai nguyên tử khác nhau, nên năng lượng photon phát ra khi electron chuyển mức khác nhau. Đáp án chuẩn theo SGK: Năng lượng ánh sáng = hiệu hai mức năng lượng, E = hc/λ. Vạch 589.0 nm của Na ứng với 2.10 eV, còn vạch 404.4 nm của K ứng với 3.07 eV. Phương án D nói về hiện tượng nhiễu, không phải nguyên nhân vì sao bản chất màu ngọn lửa của hai nguyên tố khác nhau.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Phát xạ và hấp thụQuang phổ phát xạ và quang phổ hấp thụ của cùng một nguyên tố có mối quan hệ về vị trí các vạch phổ là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Trùng khít hoàn toàn, có cùng vị trí bước sóng. Cùng một cặp mức năng lượng: electron chuyển lên cần hấp thụ bao nhiêu năng lượng thì khi nhảy xuống sẽ phát ra đúng bấy nhiêu năng lượng, vì vậy vị trí các vạch hoàn toàn trùng nhau. Trong bài học, khi chuyển máy quang phổ từ phát xạ sang hấp thụ, hai vạch của Na vẫn nằm ở 589.0 và 589.6 nm, độ lệch không quá 1 nm.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →