HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm Zn − 2e⁻ = Zn²⁺ · Electron đi từ cực âm (anode) qua dây dẫn sang cực dương (cathode) · Cầu muối khép kín mạch ion ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Pin điện hóa Galvani: Từ pin một dung dịch đến pin hai dung dịch có cầu muối

Nhúng Zn và Cu vào cùng một cốc H₂SO₄ loãng đã có dòng điện, vì sao phải tách thành hai cốc riêng biệt nối bằng cầu muối?

Chuỗi logic nhân – quả: Tách rời hai bán phản ứng:Quá trình oxi hóa và quá trình khử không diễn ra trong cùng một dung dịch→ Sinh ra dòng điện:Electron đi từ Zn qua dây dẫn sang Cu, chiều dòng điện ngược lại→ Nhược điểm của pin một dung dịch:Kẽm (Zn) phản ứng trực tiếp với acid, cường độ dòng điện suy giảm dần→ Cầu muối khép kín mạch ion:Hai nửa pin đảm nhiệm hai bán phản ứng riêng biệt, sức điện động cao hơn và dòng điện ổn định hơn
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Pin điện hóa Galvani: Từ pin một dung dịch đến pin hai dung dịch có cầu muối — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 12 (GDPT 2018) · Chương 5: Pin điện và Điện phân · Bài: Thế điện cực và nguồn điện hóa học
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (4 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Pin Galvani một dung dịch

Một cốc thủy tinh 250 mL đựng dung dịch H₂SO₄ loãng, nhúng lá kẽm (Zn) và lá đồng (Cu) vào trong (Hình 6-6 SGK)

② Pin Galvani hai dung dịch

Ngăn ZnSO₄ nhúng lá Zn, ngăn CuSO₄ nhúng lá Cu, ở giữa nối bằng cầu muối chứa thạch agar KCl (Hình 4-1 SGK)

③ Điện kế và dây dẫn

Điện kế nhạy G có vạch 0 ở giữa (±15 mA, độ chia 0.1 mA) cùng hai dây dẫn gắn kẹp cá sấu nối vào bộ dụng cụ đang chọn

④ Mô hình phóng đại điện cực và cầu muối

Cửa sổ phóng đại phía sau bàn thí nghiệm: Bề mặt Zn nhường electron, bề mặt Cu nhận electron, các ion K⁺ và Cl⁻ trong cầu muối di chuyển (mô hình phóng đại)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Hai bộ dụng cụ
    Trên bàn đặt hai bộ dụng cụ, tại sao cùng một lá kẽm lại phải thử hai lần?
    Zn | H₂SO₄ loãng | Cu · 0.50 mol/L · Đã nối dây dẫn · Điện kế 0.1 mA
    Kết luận chuẩn SGK: Bộ bên trái là thí nghiệm cơ bản: một cốc H₂SO₄ loãng, hai lá kim loại và một sợi dây dẫn là có dòng điện; bộ bên phải có thêm chiếc cầu muối, chính là câu hỏi «tại sao» mà bài học này sẽ giải đáp.
  2. 02
    Bước 2: Nối dây dẫn
    Khi kẹp hai đầu dây dẫn vào, tại sao bọt khí lại thoát ra trên bề mặt lá đồng (Cu)?
    Zn − 2e⁻ = Zn²⁺ · 2H⁺ + 2e⁻ = H₂↑ · H₂SO₄ loãng 0.50 mol/L · Dòng điện 0.0 → 7.3 mA
    Kết luận chuẩn SGK: Electron chuyển từ lá Zn qua dây dẫn sang lá Cu; ion H⁺ trong dung dịch nhận electron tại bề mặt lá Cu bị khử thành nguyên tử H, rồi kết hợp thành phân tử H₂ thoát ra trên lá Cu (theo SGK).
  3. 03
    Bước 3: Hạt nào đang chuyển động
    Kim điện kế lệch rồi, rốt cuộc là electron đang chạy hay dòng điện đang chạy? Theo chiều nào?
    Electron Zn → Cu · Dòng điện Cu → Zn · Trong dây dẫn chỉ có electron · 0.50 mol/L · 7.3 mA
    Kết luận chuẩn SGK: Điện cực nơi electron đi ra là cực âm - anode (lá Zn bị oxi hóa), điện cực nơi electron đi vào là cực dương - cathode (lá Cu, nơi H⁺ bị khử); chiều dòng điện ngược với chiều chuyển động của electron (theo SGK).
  4. 04
    Bước 4: Nhược điểm của pin một dung dịch
    Pin một dung dịch để hoạt động một lúc, tại sao dòng điện lại ngày càng yếu đi?
    Zn + 2H⁺ = Zn²⁺ + H₂↑ (không qua dây dẫn) · Một dung dịch · 0.50 mol/L · Thời gian 0 → 30 min
    Kết luận chuẩn SGK: Trong pin một dung dịch này, phản ứng oxi hóa và phản ứng khử không được tách biệt hoàn toàn; Zn phản ứng trực tiếp với dung dịch H₂SO₄ loãng tiếp xúc với nó làm dòng điện suy giảm dần (theo SGK).
  5. 05
    Bước 5: Chuyển sang pin hai dung dịch
    Chuyển sang hệ hai cốc dung dịch và cắm cầu muối, tại sao số đọc dòng điện vừa lớn hơn lại vừa ổn định hơn?
    Zn − 2e⁻ = Zn²⁺ · Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu · Phản ứng tổng cộng: Zn + Cu²⁺ = Zn²⁺ + Cu · 0.50 mol/L
    Kết luận chuẩn SGK: Zn nhường electron biến thành ion Zn²⁺ đi vào dung dịch; electron đi từ cực âm (anode) qua dây dẫn sang cực dương (cathode), nơi ion Cu²⁺ nhận electron tạo thành kim loại Cu bám lên lá đồng (theo SGK).
  6. 06
    Bước 6: Rút cầu muối
    Chỉ rút một ống thủy tinh chứa thạch agar ra khỏi hai cốc, tại sao dòng điện lập tức về 0?
    Zn | ZnSO₄ ‖ Cầu muối KCl ‖ CuSO₄ | Cu · Cầu muối Đã cắm → Đã rút · 0.50 mol/L · Dòng điện 10.5 → 0.0 mA
    Kết luận chuẩn SGK: Khi lấy cầu muối ra khỏi bộ dụng cụ trên, kim điện kế lập tức quay về vạch 0, tức là không còn dòng điện chạy trong mạch (theo SGK).
  7. 07
    Bước 7: Quan sát vi mô
    Electron đi qua dây dẫn, vậy điện tích trong dung dịch do ai bù đắp?
    K⁺ → ngăn CuSO₄ · Cl⁻ → ngăn ZnSO₄ · Mô hình phóng đại · Đang xem: ② Pin Galvani hai dung dịch
    Kết luận chuẩn SGK: Ion Cl⁻ trong cầu muối di chuyển vào dung dịch ZnSO₄, ion K⁺ di chuyển vào dung dịch CuSO₄, giữ cho các dung dịch trung hòa điện để phản ứng oxi hóa - khử diễn ra liên tục và pin Zn-Cu phát điện ổn định (theo SGK).
  8. 08
    Bước 8: Nồng độ
    Khi pha dung dịch đặc hơn một chút, tại sao số đọc dòng điện lại tăng lên?
    E = E°(Cu²⁺/Cu) − E°(Zn²⁺/Zn) = 1.10 V · 0.05 → 1.00 mol/L · Dòng điện 9.5 → 10.7 mA
    Kết luận chuẩn SGK: Khi nồng độ tăng, độ dẫn điện của dung dịch mạnh hơn làm điện trở trong của pin giảm xuống, nên dưới cùng một sức điện động thì cường độ dòng điện lớn hơn.
  9. 09
    Bước 9: Kiểm tra · Lắp ráp pin
    Kiểm tra: Thiết lập trên bàn thí nghiệm một pin điện hóa Zn-Cu phát dòng điện ổn định
    Zn | ZnSO₄ ‖ CuSO₄ | Cu · Hai dung dịch · 0.50 mol/L · Dòng điện ≥ 10.0 mA · Duy trì 15 s
    Kết luận chuẩn SGK: Phần kiểm tra không thêm kết luận mới: Đảm bảo đồng thời bốn điều kiện «tách hai nửa pin, cắm cầu muối, nối kín dây dẫn, dung dịch đủ nồng độ» thì dòng điện thu được mới mạnh và ổn định.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Hai bộ dụng cụTrên bàn đặt hai bộ dụng cụ, tại sao cùng một lá kẽm lại phải thử hai lần?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Zn | H₂SO₄ loãng | Cu

Giải thích chuẩn SGK: Bộ bên trái là thí nghiệm cơ bản: một cốc H₂SO₄ loãng, hai lá kim loại và một sợi dây dẫn là có dòng điện; bộ bên phải có thêm chiếc cầu muối, chính là câu hỏi «tại sao» mà bài học này sẽ giải đáp.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Các bộ phận cấu thành pin điện hóa (hai điện cực khác bản chất, dung dịch chất điện li, dây dẫn, mạch kín).

Bước 2 · Nối dây dẫnKhi kẹp hai đầu dây dẫn vào, tại sao bọt khí lại thoát ra trên bề mặt lá đồng (Cu)?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Zn − 2e⁻ = Zn²⁺ · 2H⁺ + 2e⁻ = H₂↑

Giải thích chuẩn SGK: Electron chuyển từ lá Zn qua dây dẫn sang lá Cu; ion H⁺ trong dung dịch nhận electron tại bề mặt lá Cu bị khử thành nguyên tử H, rồi kết hợp thành phân tử H₂ thoát ra trên lá Cu (theo SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Tại sao sau khi nối dây dẫn, bọt khí lại thoát ra trên lá Cu kém hoạt động hơn (2H⁺ + 2e⁻ = H₂↑).

Bước 3 · Hạt nào đang chuyển độngKim điện kế lệch rồi, rốt cuộc là electron đang chạy hay dòng điện đang chạy? Theo chiều nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Electron Zn → Cu · Dòng điện Cu → Zn

Giải thích chuẩn SGK: Điện cực nơi electron đi ra là cực âm - anode (lá Zn bị oxi hóa), điện cực nơi electron đi vào là cực dương - cathode (lá Cu, nơi H⁺ bị khử); chiều dòng điện ngược với chiều chuyển động của electron (theo SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Xác định cực âm (anode) và cực dương (cathode), vẽ chiều electron và chiều dòng điện; «Điện cực nơi electron đi ra mạch ngoài là cực âm (anode)».

Bước 4 · Nhược điểm của pin một dung dịchPin một dung dịch để hoạt động một lúc, tại sao dòng điện lại ngày càng yếu đi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Zn + 2H⁺ = Zn²⁺ + H₂↑ (không qua dây dẫn)

Giải thích chuẩn SGK: Trong pin một dung dịch này, phản ứng oxi hóa và phản ứng khử không được tách biệt hoàn toàn; Zn phản ứng trực tiếp với dung dịch H₂SO₄ loãng tiếp xúc với nó làm dòng điện suy giảm dần (theo SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Nhược điểm của pin một dung dịch (dòng điện suy giảm nhanh, Zn phản ứng trực tiếp); vì sao cần dùng cầu muối tách thành hai nửa pin.

Bước 5 · Chuyển sang pin hai dung dịchChuyển sang hệ hai cốc dung dịch và cắm cầu muối, tại sao số đọc dòng điện vừa lớn hơn lại vừa ổn định hơn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Zn − 2e⁻ = Zn²⁺ · Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu

Giải thích chuẩn SGK: Zn nhường electron biến thành ion Zn²⁺ đi vào dung dịch; electron đi từ cực âm (anode) qua dây dẫn sang cực dương (cathode), nơi ion Cu²⁺ nhận electron tạo thành kim loại Cu bám lên lá đồng (theo SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Bán phản ứng ở anode, cathode và phản ứng tổng cộng của pin Galvani Zn-Cu; vì sao trên lá Cu là đồng bám vào chứ không phải sủi bọt khí.

Bước 6 · Rút cầu muốiChỉ rút một ống thủy tinh chứa thạch agar ra khỏi hai cốc, tại sao dòng điện lập tức về 0?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Zn | ZnSO₄ ‖ Cầu muối KCl ‖ CuSO₄ | Cu

Giải thích chuẩn SGK: Khi lấy cầu muối ra khỏi bộ dụng cụ trên, kim điện kế lập tức quay về vạch 0, tức là không còn dòng điện chạy trong mạch (theo SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Vai trò của cầu muối (khép kín mạch điện, duy trì sự trung hòa điện của hai dung dịch); vì sao rút cầu muối thì không còn dòng điện.

Bước 7 · Quan sát vi môElectron đi qua dây dẫn, vậy điện tích trong dung dịch do ai bù đắp?

Phương trình / Quy luật áp dụng: K⁺ → ngăn CuSO₄ · Cl⁻ → ngăn ZnSO₄

Giải thích chuẩn SGK: Ion Cl⁻ trong cầu muối di chuyển vào dung dịch ZnSO₄, ion K⁺ di chuyển vào dung dịch CuSO₄, giữ cho các dung dịch trung hòa điện để phản ứng oxi hóa - khử diễn ra liên tục và pin Zn-Cu phát điện ổn định (theo SGK).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Chiều di chuyển của các ion trong cầu muối; chiều di chuyển của cation và anion trong dung dịch.

Bước 8 · Nồng độKhi pha dung dịch đặc hơn một chút, tại sao số đọc dòng điện lại tăng lên?

Phương trình / Quy luật áp dụng: E = E°(Cu²⁺/Cu) − E°(Zn²⁺/Zn) = 1.10 V

Giải thích chuẩn SGK: Khi nồng độ tăng, độ dẫn điện của dung dịch mạnh hơn làm điện trở trong của pin giảm xuống, nên dưới cùng một sức điện động thì cường độ dòng điện lớn hơn.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi trọng tâm: Sức điện động của pin phụ thuộc vào yếu tố nào (bản chất hóa học và thế điện cực của các chất phản ứng), phân biệt với ảnh hưởng của điện trở trong.

Bước 9 · Kiểm tra · Lắp ráp pinKiểm tra: Thiết lập trên bàn thí nghiệm một pin điện hóa Zn-Cu phát dòng điện ổn định

Phương trình / Quy luật áp dụng: Zn | ZnSO₄ ‖ CuSO₄ | Cu

Giải thích chuẩn SGK: Phần kiểm tra không thêm kết luận mới: Đảm bảo đồng thời bốn điều kiện «tách hai nửa pin, cắm cầu muối, nối kín dây dẫn, dung dịch đủ nồng độ» thì dòng điện thu được mới mạnh và ổn định.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cấu trúc điểm tối đa: Hệ hai dung dịch + Cầu muối + Dây dẫn + Nồng độ đủ lớn, bốn yếu tố không thể thiếu.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Cực âm (Anode)Sau khi nối lá kẽm (Zn) và lá đồng (Cu) bằng dây dẫn rồi nhúng vào dung dịch H₂SO₄ loãng, nhận định nào sau đây là đúng?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Zn là cực âm (anode), electron chuyển từ Zn qua dây dẫn sang Cu. Điện cực nơi electron đi ra mạch ngoài là cực âm (anode): Zn bị oxi hóa theo bán phản ứng Zn − 2e⁻ = Zn²⁺, electron đi qua dây dẫn sang lá Cu; trên bề mặt lá Cu xảy ra quá trình khử 2H⁺ + 2e⁻ = H₂↑ nên có bọt khí thoát ra.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Chiều chuyển độngPhát biểu nào sau đây đúng về chiều dịch chuyển của electron và chiều dòng điện ở mạch ngoài của pin điện hóa?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Electron đi từ cực âm sang cực dương, còn chiều dòng điện ngược lại. Electron đi từ cực âm (Zn) qua dây dẫn sang cực dương (Cu); chiều dòng điện được quy ước là chiều dịch chuyển của điện tích dương, do đó ngược với chiều chuyển động của electron. Trên dây dẫn trong bài học, mũi tên cam (electron) và mũi tên xanh (dòng điện) luôn ngược chiều nhau.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Cầu muốiKhi pin Galvani Zn-Cu (hai dung dịch) hoạt động, chiều di chuyển của các ion trong cầu muối là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: K⁺ di chuyển vào dung dịch CuSO₄, Cl⁻ di chuyển vào dung dịch ZnSO₄. Theo quy luật điện hóa: Ion Cl⁻ trong cầu muối di chuyển vào dung dịch ZnSO₄, còn ion K⁺ di chuyển vào dung dịch CuSO₄ — cation đi về phía cực dương - cathode (ngăn CuSO₄), anion đi về phía cực âm - anode (ngăn ZnSO₄).

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Pin hai dung dịchBán phản ứng xảy ra ở cực dương (cathode) của pin Galvani Zn-Cu hai dung dịch là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Cu²⁺ + 2e⁻ = Cu. Ở cực dương (cathode) của hệ hai dung dịch, ion Cu²⁺ trong dung dịch CuSO₄ nhận electron tạo thành kim loại Cu bám vào điện cực; còn 2H⁺ + 2e⁻ = H₂↑ là bán phản ứng ở cực dương của hệ một dung dịch (H₂SO₄ loãng), không được nhầm lẫn hai hệ này.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Pin một dung dịchPin một dung dịch (Zn và Cu cùng nhúng trong H₂SO₄ loãng) hoạt động một thời gian thì dòng điện bị suy giảm, nguyên nhân chính là do

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Zn phản ứng trực tiếp với dung dịch H₂SO₄ loãng tiếp xúc với nó và bị tiêu hao vô ích. Trong hệ pin một dung dịch này, phản ứng oxi hóa và phản ứng khử không được ngăn cách hoàn toàn: Zn phản ứng trực tiếp với H₂SO₄ loãng tại bề mặt làm dòng điện suy giảm dần. Bài học minh họa phần phản ứng không qua dây dẫn là 70 % tự phóng điện, hóa năng đó chuyển thẳng thành nhiệt năng.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →