HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm Fe³⁺ + e⁻ ⇌ Fe²⁺ · Muốn lên +3 cần chất oxi hóa, muốn xuống +2 cần chất khử ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Sắt và hợp chất của sắt: Sự chuyển hóa giữa Fe(II) và Fe(III)

Cùng là nguyên tố sắt, vì sao trong ống nghiệm lúc mang số oxi hóa +2, lúc mang +3, và dùng thuốc thử nào để nhận biết chính xác?

Chuỗi logic nhân – quả: Số oxi hóa cao thấp:Mức +2 và +3; +3 là số oxi hóa cao nên dự đoán có tính oxi hóa→ Tăng lên cần chất oxi hóa:Fe²⁺ → Fe³⁺ nhường electron: O₂, nước chlorine, HNO₃ loãng đều thực hiện được→ Hạ xuống cần chất khử:Fe³⁺ → Fe²⁺ nhận electron: bột sắt dư, 2 mol chuyển thành 3 mol→ Nhận biết rõ mới kết luận:KSCN chỉ nhận biết Fe³⁺, "không hóa đỏ" không đồng nghĩa với "không có sắt"
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Sắt và hợp chất của sắt: Sự chuyển hóa giữa Fe(II) và Fe(III) — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 12 (GDPT 2018) · Chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất · Bài: Sắt và hợp chất của sắt
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (5 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Trạm kết tủa

Ba ống nghiệm: FeCl₃+NaOH (nâu đỏ, đối chứng) / FeSO₄+NaOH để hở / FeSO₄+NaOH cách ly không khí + phủ lớp dầu hỏa

② Trạm nhận biết

Hai ống nghiệm: Ống FeCl₃ (đối chứng) / Ống FeCl₂ (thí nghiệm), mỗi ống nhỏ vài giọt KSCN

③ Trạm chuyển hóa

Ba ống nghiệm: FeCl₃+KSCN (đối chứng) / Ống chuyển hóa (bột sắt dư → dịch trong phía trên + nước chlorine)

④ Trạm kiểm nghiệm sắt

Ba ống nghiệm: Ống chuẩn FeCl₃ (đối chứng) / Dịch lọc rau chân vịt / Dung dịch viên bổ sung sắt + HNO₃ loãng và KSCN

⑤ Phóng đại vi mô (Fe²⁺ / Fe³⁺)

Cửa sổ tròn lơ lửng: Hai nhóm hạt Fe²⁺ (lục nhạt) và Fe³⁺ (vàng nâu) + mũi tên chuyển electron

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm quen thí nghiệm
    Cùng một nguyên tố sắt, tại sao trong ống nghiệm lúc thì ở số oxi hóa +2, lúc lại ở +3? Dựa vào đâu ta biết là mức nào?
    Fe³⁺ + e⁻ ⇌ Fe²⁺ (Chất khử ↓ / Chất oxi hóa ↑) · Bốn trạm thí nghiệm · Một bàn thực hành · Không chuyển cảnh
    Kết luận chuẩn SGK: Trong hợp chất, sắt chủ yếu thể hiện số oxi hóa +2 và +3; từ góc độ số oxi hóa, có thể dự đoán sắt(+3) có tính oxi hóa và thiết kế phản ứng giữa đơn chất Fe với Fe³⁺ để điều chế Fe²⁺.
  2. 02
    Bước 2: Kết tủa trắng
    Nhỏ NaOH vào dung dịch FeSO₄, tại sao kết tủa ban đầu có màu trắng nhưng rất nhanh sau đó không còn trắng nữa?
    4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O = 4Fe(OH)₃ · FeSO₄ + 2NaOH = Fe(OH)₂↓ + Na₂SO₄ · Để hở ngoài không khí
    Kết luận chuẩn SGK: Fe(OH)₂ màu trắng bị khí oxygen hòa tan trong dung dịch oxi hóa thành Fe(OH)₃ màu nâu đỏ: FeSO₄ + 2NaOH = Fe(OH)₂↓ + Na₂SO₄, 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O = 4Fe(OH)₃.
  3. 03
    Bước 3: Cách ly không khí
    Muốn quan sát rõ màu trắng của Fe(OH)₂, trong phòng thí nghiệm cần ngăn cách không khí bằng cách nào?
    Cách ly không khí: Đun sôi đuổi O₂ · Ống nhỏ giọt dài cắm sâu dưới mặt dịch · Phủ lớp dầu hỏa · Cùng 60 s: Để hở 69.9 % → Cách ly 4.7 %
    Kết luận chuẩn SGK: Đun sôi đuổi khí oxygen hòa tan, dùng ống nhỏ giọt dài đưa dung dịch NaOH xuống dưới mặt thoáng rồi nhỏ vào, đồng thời phủ lớp dầu hỏa lên mặt thoáng sẽ giữ được kết tủa trắng lâu dài.
  4. 04
    Bước 4: Nhận biết bằng KSCN
    Cả hai ống nghiệm đều được nhỏ KSCN, tại sao chỉ có một ống hóa đỏ?
    Fe³⁺ + KSCN → Phức màu đỏ máu (Fe²⁺ không đổi màu) · Ống đối chứng FeCl₃ → Ống thí nghiệm FeCl₂ · Nhỏ vài giọt KSCN vào mỗi ống
    Kết luận chuẩn SGK: Dung dịch muối chứa ion Fe³⁺ khi gặp dung dịch KSCN sẽ chuyển sang màu đỏ máu (do tạo phức thiocyanate sắt(III)); phản ứng này dùng để nhận biết sự có mặt của ion Fe³⁺.
  5. 05
    Bước 5: Hạ số oxi hóa xuống
    Thêm một thìa bột sắt, tại sao màu đỏ lại nhạt dần rồi chuyển sang lục nhạt?
    2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺ · Dung dịch FeCl₃ + Bột sắt dư · Nhỏ KSCN
    Kết luận chuẩn SGK: 2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺ — Muối sắt(III) khi gặp chất khử mạnh hơn sẽ bị khử thành muối sắt(II).
  6. 06
    Bước 6: Tăng số oxi hóa trở lại
    Nhỏ vài giọt nước chlorine vào phần dịch trong màu lục nhạt, tại sao màu sắc và kết quả KSCN lại cùng đảo chiều?
    2Fe²⁺ + Cl₂ = 2Fe³⁺ + 2Cl⁻ · Dịch trong phía trên + Vài giọt nước chlorine · Nhỏ KSCN
    Kết luận chuẩn SGK: 2Fe²⁺ + Cl₂ = 2Fe³⁺ + 2Cl⁻ — Muối sắt(II) dưới tác dụng của chất oxi hóa mạnh sẽ bị oxi hóa thành muối sắt(III).
  7. 07
    Bước 7: Quan sát vi mô
    Giữa "số oxi hóa +2" và "số oxi hóa +3", rốt cuộc hạt vi mô đã mất đi hay nhận lại thứ gì?
    Fe − 2e⁻ → Fe²⁺ | Fe − 3e⁻ → Fe³⁺ · Phóng đại vi mô · Fe²⁺ và Fe³⁺ chỉ chênh nhau 1 electron · Đang xem: ③ Trạm chuyển hóa
    Kết luận chuẩn SGK: Giữa Fe²⁺ và Fe³⁺ chỉ chênh nhau 1 electron: Fe − 2e⁻ → Fe²⁺, Fe − 3e⁻ → Fe³⁺; nhường electron là sự oxi hóa, nhận electron là sự khử.
  8. 08
    Bước 8: Trạm kiểm nghiệm sắt
    Trong rau chân vịt rõ ràng có sắt, tại sao nhỏ trực tiếp KSCN lại không thấy màu đỏ?
    Fe²⁺ → (HNO₃ loãng, tính oxi hóa) Fe³⁺ → KSCN hóa đỏ · Dịch lọc rau chân vịt · Chưa thêm HNO₃ loãng → Thêm một ít HNO₃ loãng
    Kết luận chuẩn SGK: KSCN chỉ nhận biết Fe³⁺, trong khi sắt trong thực phẩm phần lớn tồn tại ở dạng Fe²⁺, nên phải thêm trước một ít HNO₃ loãng (có tính oxi hóa) để oxi hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺ rồi mới nhỏ KSCN. Viên bổ sung sắt thường dùng kèm vitamin C vì vitamin C có tính khử (chống oxi hóa), giúp bảo vệ hoặc khử Fe³⁺ về lại Fe²⁺.
  9. 09
    Bước 9: Khảo sát · Ép về mức +2
    Khảo sát: Ép tỷ lệ sắt(III) trong ống chuyển hóa về 0 % và giữ cho KSCN không hóa đỏ
    2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺ (Giữ vững φ = 0) · ③ Trạm chuyển hóa · Bật KSCN · Duy trì 15 s
    Kết luận chuẩn SGK: Tổng kết khảo sát: Có bột sắt dư + không có chất oxi hóa thì Fe³⁺ không thể tồn tại; KSCN không hóa đỏ là bằng chứng thực nghiệm xác nhận "số oxi hóa đã thực sự hạ xuống +2".

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm quen thí nghiệmCùng một nguyên tố sắt, tại sao trong ống nghiệm lúc thì ở số oxi hóa +2, lúc lại ở +3? Dựa vào đâu ta biết là mức nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + e⁻ ⇌ Fe²⁺ (Chất khử ↓ / Chất oxi hóa ↑)

Giải thích chuẩn SGK: Trong hợp chất, sắt chủ yếu thể hiện số oxi hóa +2 và +3; từ góc độ số oxi hóa, có thể dự đoán sắt(+3) có tính oxi hóa và thiết kế phản ứng giữa đơn chất Fe với Fe³⁺ để điều chế Fe²⁺.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm ôn tập: Nhận biết và chuyển hóa lẫn nhau giữa Fe²⁺ và Fe³⁺; phương pháp "dự đoán tính chất dựa vào phân loại chất và số oxi hóa nguyên tố".

Bước 2 · Kết tủa trắngNhỏ NaOH vào dung dịch FeSO₄, tại sao kết tủa ban đầu có màu trắng nhưng rất nhanh sau đó không còn trắng nữa?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O = 4Fe(OH)₃

Giải thích chuẩn SGK: Fe(OH)₂ màu trắng bị khí oxygen hòa tan trong dung dịch oxi hóa thành Fe(OH)₃ màu nâu đỏ: FeSO₄ + 2NaOH = Fe(OH)₂↓ + Na₂SO₄, 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O = 4Fe(OH)₃.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Màu sắc của Fe(OH)₂ và nguyên nhân đổi màu; hai phương trình hóa học của quá trình.

Bước 3 · Cách ly không khíMuốn quan sát rõ màu trắng của Fe(OH)₂, trong phòng thí nghiệm cần ngăn cách không khí bằng cách nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cách ly không khí: Đun sôi đuổi O₂ · Ống nhỏ giọt dài cắm sâu dưới mặt dịch · Phủ lớp dầu hỏa

Giải thích chuẩn SGK: Đun sôi đuổi khí oxygen hòa tan, dùng ống nhỏ giọt dài đưa dung dịch NaOH xuống dưới mặt thoáng rồi nhỏ vào, đồng thời phủ lớp dầu hỏa lên mặt thoáng sẽ giữ được kết tủa trắng lâu dài.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Tại sao điều chế Fe(OH)₂ trong phòng thí nghiệm phải cách ly không khí và cách thực hiện cụ thể.

Bước 4 · Nhận biết bằng KSCNCả hai ống nghiệm đều được nhỏ KSCN, tại sao chỉ có một ống hóa đỏ?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + KSCN → Phức màu đỏ máu (Fe²⁺ không đổi màu)

Giải thích chuẩn SGK: Dung dịch muối chứa ion Fe³⁺ khi gặp dung dịch KSCN sẽ chuyển sang màu đỏ máu (do tạo phức thiocyanate sắt(III)); phản ứng này dùng để nhận biết sự có mặt của ion Fe³⁺.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Thuốc thử và hiện tượng nhận biết Fe³⁺; tại sao Fe²⁺ không làm KSCN hóa đỏ.

Bước 5 · Hạ số oxi hóa xuốngThêm một thìa bột sắt, tại sao màu đỏ lại nhạt dần rồi chuyển sang lục nhạt?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺

Giải thích chuẩn SGK: 2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺ — Muối sắt(III) khi gặp chất khử mạnh hơn sẽ bị khử thành muối sắt(II).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Cách loại bỏ tạp chất Fe³⁺ trong dung dịch FeCl₂, phương trình ion thu gọn và hiện tượng quan sát được.

Bước 6 · Tăng số oxi hóa trở lạiNhỏ vài giọt nước chlorine vào phần dịch trong màu lục nhạt, tại sao màu sắc và kết quả KSCN lại cùng đảo chiều?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Fe²⁺ + Cl₂ = 2Fe³⁺ + 2Cl⁻

Giải thích chuẩn SGK: 2Fe²⁺ + Cl₂ = 2Fe³⁺ + 2Cl⁻ — Muối sắt(II) dưới tác dụng của chất oxi hóa mạnh sẽ bị oxi hóa thành muối sắt(III).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Cách nhận biết ion Fe²⁺ (oxi hóa trước rồi nhỏ KSCN); vai trò của nước chlorine; phương trình ion của hai giai đoạn.

Bước 7 · Quan sát vi môGiữa "số oxi hóa +2" và "số oxi hóa +3", rốt cuộc hạt vi mô đã mất đi hay nhận lại thứ gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe − 2e⁻ → Fe²⁺ | Fe − 3e⁻ → Fe³⁺

Giải thích chuẩn SGK: Giữa Fe²⁺ và Fe³⁺ chỉ chênh nhau 1 electron: Fe − 2e⁻ → Fe²⁺, Fe − 3e⁻ → Fe³⁺; nhường electron là sự oxi hóa, nhận electron là sự khử.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Chiều chuyển dịch electron trong phản ứng oxi hóa - khử; độ chênh lệch số oxi hóa giữa Fe²⁺ và Fe³⁺.

Bước 8 · Trạm kiểm nghiệm sắtTrong rau chân vịt rõ ràng có sắt, tại sao nhỏ trực tiếp KSCN lại không thấy màu đỏ?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe²⁺ → (HNO₃ loãng, tính oxi hóa) Fe³⁺ → KSCN hóa đỏ

Giải thích chuẩn SGK: KSCN chỉ nhận biết Fe³⁺, trong khi sắt trong thực phẩm phần lớn tồn tại ở dạng Fe²⁺, nên phải thêm trước một ít HNO₃ loãng (có tính oxi hóa) để oxi hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺ rồi mới nhỏ KSCN. Viên bổ sung sắt thường dùng kèm vitamin C vì vitamin C có tính khử (chống oxi hóa), giúp bảo vệ hoặc khử Fe³⁺ về lại Fe²⁺.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Tại sao khi kiểm nghiệm nguyên tố sắt trong thực phẩm hoặc viên bổ sắt phải thêm HNO₃ loãng (hoặc nước chlorine / H₂O₂) trước; hiện tượng "không hóa đỏ" cho phép suy ra điều gì.

Bước 9 · Khảo sát · Ép về mức +2Khảo sát: Ép tỷ lệ sắt(III) trong ống chuyển hóa về 0 % và giữ cho KSCN không hóa đỏ

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺ (Giữ vững φ = 0)

Giải thích chuẩn SGK: Tổng kết khảo sát: Có bột sắt dư + không có chất oxi hóa thì Fe³⁺ không thể tồn tại; KSCN không hóa đỏ là bằng chứng thực nghiệm xác nhận "số oxi hóa đã thực sự hạ xuống +2".

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cấu trúc trả lời điểm tối đa: Thêm bột sắt dư → Lắc đều cho phản ứng hoàn toàn → Nhỏ KSCN không thấy hóa đỏ → Chứng tỏ Fe³⁺ đã bị khử hết thành Fe²⁺.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Kết tủa đổi màuNhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch FeSO₄, kết tủa trắng nhanh chóng chuyển sang xanh xám rồi cuối cùng thành nâu đỏ là do

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Fe(OH)₂ màu trắng bị khí oxygen hòa tan trong dung dịch oxi hóa thành Fe(OH)₃. Theo SGK: Iron(II) hydroxide [Fe(OH)₂] màu trắng bị khí oxygen hòa tan trong dung dịch oxi hóa thành iron(III) hydroxide [Fe(OH)₃] màu nâu đỏ: 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O = 4Fe(OH)₃. Trong mô hình bài học: để hở 60 s đã có 69.9 % bị oxi hóa, chuyển sang màu nâu đỏ.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Cách ly không khíĐể quan sát và giữ được màu trắng của Fe(OH)₂ trong phòng thí nghiệm, biện pháp nào sau đây KHÔNG có tác dụng?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Đun nóng ống nghiệm trên ngọn lửa đèn cồn cho nóng hơn. Màu trắng biến mất là do bị O₂ oxi hóa; việc đun nóng ống nghiệm khi đang tiếp xúc không khí chỉ làm phản ứng oxi hóa diễn ra nhanh hơn. Trong mô hình: sau khi cách ly không khí, cùng ở 60 s chỉ có 4.7 % bị oxi hóa (vẫn trắng), trong khi để hở là 69.9 % (nâu đỏ).

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ KSCNNhỏ dung dịch KSCN vào một dung dịch X thấy không xuất hiện màu đỏ, kết luận đúng có thể rút ra là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dung dịch X không chứa ion Fe³⁺. Dung dịch muối chứa Fe³⁺ gặp KSCN sẽ tạo phức màu đỏ máu, dùng để nhận biết Fe³⁺. Vì KSCN chỉ nhận diện Fe³⁺ nên "không hóa đỏ" chỉ chứng tỏ không có Fe³⁺ — không thể suy ra không có nguyên tố sắt, cũng chưa thể khẳng định chắc chắn có Fe²⁺ nếu chưa thử thêm chất oxi hóa.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Thêm bột sắtCho bột sắt dư vào dung dịch FeCl₃, sau khi phản ứng hoàn toàn thì số oxi hóa và nồng độ ion trong dung dịch thay đổi như thế nào?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Fe³⁺ chuyển hết thành Fe²⁺, nồng độ c(Fe²⁺) gấp 1.5 lần c(Fe³⁺) ban đầu. Theo phương trình 2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺: cứ 2 mol Fe³⁺ phản ứng tạo ra 3 mol Fe²⁺, tức gấp 1.5 lần. Trong bài học: dung dịch FeCl₃ 50 mmol/L sau khi tác dụng với bột sắt dư tạo thành 75 mmol/L Fe²⁺, nhỏ KSCN không hóa đỏ.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Thêm nước chlorineNhỏ nước chlorine vào phần dịch trong màu lục nhạt ở thí nghiệm trên, sau đó nhỏ KSCN thì hiện tượng và sự thay đổi số oxi hóa là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dung dịch chuyển sang vàng nâu, nhỏ KSCN hóa đỏ, Fe²⁺ bị oxi hóa thành Fe³⁺. Theo phương trình 2Fe²⁺ + Cl₂ = 2Fe³⁺ + 2Cl⁻: nước chlorine là chất oxi hóa mạnh, oxi hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺ nên dung dịch từ lục nhạt chuyển sang vàng nâu và hóa đỏ khi gặp KSCN. Nồng độ c(Fe³⁺) tăng từ 0 lên 75 mmol/L, cao hơn mức 50 mmol/L ban đầu 50 %.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →