HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm 2H₂SO₄(đặc) + Cu =Δ= CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O · Số oxi hóa của S: −2 / 0 / +4 / +6 ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Tính chất của Sulfur, SO₂, H₂SO₄ đặc và sự chuyển hóa các số oxi hóa của lưu huỳnh

Cùng là nguyên tố lưu huỳnh, vì sao có thể chuyển hóa linh hoạt giữa các mức oxi hóa -2, 0, +4 và +6?

Chuỗi logic nhân – quả: Số oxi hóa định danh:−2 là H₂S / Na₂S, 0 là đơn chất S, +4 là SO₂ / H₂SO₃, +6 là H₂SO₄ / CuSO₄→ Tăng số oxi hóa cần chất oxi hóa:0 → +4 (đốt trong O₂), +4 → +6 (KMnO₄ trong môi trường acid); bản thân H₂SO₄ đặc cũng là chất oxi hóa mạnh→ Giảm số oxi hóa cần chất khử:+6 → +4 (Cu), +4 → 0 (SO₂ và H₂S phản ứng về số oxi hóa trung gian), 0 → −2 (Fe)→ Dấu hiệu thực nghiệm:Phẩm hồng mất màu và phục hồi màu khi đun nóng, quỳ tím chỉ hóa đỏ không mất màu, KMnO₄ mất màu tím, vẩn đục vàng nhạt, hỗn hợp bột nóng đỏ chuyển thành khối đen
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Tính chất của Sulfur, SO₂, H₂SO₄ đặc và sự chuyển hóa các số oxi hóa của lưu huỳnh — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 11 (GDPT 2018) · Chương 2: Nitrogen và Sulfur · Bài: Lưu huỳnh, Sulfur dioxide và Sulfuric acid
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (4 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Bột lưu huỳnh và bột sắt

Trên tấm lưới chịu nhiệt là hỗn hợp bột lưu huỳnh và bột sắt đã trộn đều (0.5 g + 1.0 g, vun thành dải), bên cạnh là đũa thủy tinh để nung nóng và hai lọ hóa chất miệng rộng; khi chạm đũa thủy tinh nóng đỏ, vùng nóng đỏ tự lan rộng ra toàn bộ dải bột

② H₂SO₄ đặc + Cu · Ba ống nghiệm kiểm tra

Bộ dụng cụ thí nghiệm chuẩn: Ống nghiệm đun nóng kẹp trên giá sắt (2 mL H₂SO₄ đặc + dây đồng xoắn luồn qua rãnh nút) + đèn cồn + ống dẫn khí → ba ống nghiệm kiểm tra đặt song song (phẩm hồng / quỳ tím / KMnO₄ trong môi trường acid), miệng ống nút bông tẩm dung dịch NaOH

③ Phản ứng về số oxi hóa trung gian

Hai ống nghiệm mỗi ống chứa 1 mL dung dịch Na₂S, hai ống nhỏ giọt (H₂SO₃ / KMnO₄ trong môi trường acid), miệng ống nút bông tẩm NaOH; sau khi nhỏ thuốc thử xuất hiện vẩn đục màu vàng nhạt

④ Thang số oxi hóa · Phóng đại vi mô

Cửa sổ tròn phía trên mặt bàn: 4 mức số oxi hóa của S (−2 / 0 / +4 / +6), các tiểu phân chứa lưu huỳnh ở mỗi mức, mũi tên và thuốc thử (hướng lên: chất oxi hóa; hướng xuống: chất khử) cùng số electron trao đổi

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Toàn bộ hệ thống thiết bị
    Trong bốn cụm thí nghiệm trên bàn, cụm nào đang đưa số oxi hóa của lưu huỳnh «đi lên», cụm nào đang kéo «đi xuống»?
    2H₂SO₄(đặc) + Cu =Δ= CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O · Nhiệt độ thường → Đun nóng · Dẫn khí vào ống kiểm tra · Nút bông hấp thụ khí thải
    Kết luận chuẩn SGK: Bốn thí nghiệm trọng tâm của chương Lưu huỳnh và hợp chất được bố trí trên cùng một bàn thực hành: S tác dụng với Fe, H₂SO₄ đặc tác dụng với Cu, ba phép thử tính chất của SO₂, và phản ứng giữa S(−2) với S(+4) tạo S(0).
  2. 02
    Bước 2: Bột lưu huỳnh + Bột sắt
    Tại sao chỉ cần chạm đầu đũa thủy tinh nung đỏ vào một đầu dải bột thì cả dải bột lại tự nóng đỏ?
    S + Fe =Δ= FeS · Chạm đũa thủy tinh nung đỏ vào một đầu · Bột S 0.5 g + Bột Fe 1.0 g
    Kết luận chuẩn SGK: Lưu huỳnh hóa hợp trực tiếp với sắt tạo thành iron(II) sulfide (FeS): S giảm từ 0 xuống −2, Fe tăng từ 0 lên +2, do đó S là chất oxi hóa và Fe là chất khử. Lưu huỳnh có tính chất hóa học khá hoạt động, có thể tác dụng với nhiều kim loại và phi kim.
  3. 03
    Bước 3: H₂SO₄ đặc và Cu
    Cùng là sulfuric acid, tại sao ống này lại thoát khí và làm mất màu dung dịch phẩm hồng?
    2H₂SO₄(đặc) + Cu =Δ= CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O · Đun nóng · 2 mL H₂SO₄ đặc + Dây đồng xoắn · Bông tẩm NaOH hấp thụ khí
    Kết luận chuẩn SGK: Khi đun nóng, H₂SO₄ đặc oxi hóa đồng: Một phân tử H₂SO₄ bị khử thành SO₂ (S giảm từ +6 xuống +4), một phân tử đóng vai trò acid tạo muối CuSO₄. Khí SO₂ thoát ra kết hợp với phẩm hồng tạo thành hợp chất không màu kém bền làm dung dịch mất màu — chứng minh tính oxi hóa mạnh của H₂SO₄ đặc.
  4. 04
    Bước 4: Đặc hay loãng
    Cùng là «sulfuric acid + đồng + đun nóng», nếu thay bằng acid loãng thì có phản ứng không?
    H₂SO₄(loãng) + Cu: Không phản ứng | 2H₂SO₄(đặc) + Cu =Δ= CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O · H₂SO₄ đặc + Đun nóng: Hai điều kiện không thể thiếu
    Kết luận chuẩn SGK: Đồng không phản ứng với H₂SO₄ loãng dù có đun nóng; chỉ có H₂SO₄ đặc khi đun nóng mới oxi hóa được đồng và giải phóng SO₂.
  5. 05
    Bước 5: Đun nóng phục hồi màu
    Dung dịch phẩm hồng đã mất màu hoàn toàn, tại sao khi đun nóng lại xuất hiện màu đỏ trở lại?
    SO₂ + Chất màu hữu cơ ⇌ Hợp chất không màu kém bền · Đun nóng · Chú ý thông gió
    Kết luận chuẩn SGK: Tác dụng tẩy màu của sulfur dioxide là do SO₂ kết hợp với một số chất có màu tạo thành hợp chất không màu kém bền; khi đun nóng các hợp chất này dễ phân hủy nên chất màu phục hồi lại màu sắc ban đầu.
  6. 06
    Bước 6: Ba ống nghiệm kiểm tra & Nút bông
    Cùng một dòng khí SO₂, tại sao ống quỳ tím chỉ hóa đỏ mà không mất màu, còn ống KMnO₄ lại mất màu tím? Nút bông ở miệng ống dùng để làm gì?
    SO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃ | 5SO₂ + 2KMnO₄ + 2H₂O = K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 2H₂SO₄ (S: +4 → +6) · Cùng dòng khí SO₂ · Ba ống đặt song song · Miệng ống nút bông tẩm NaOH
    Kết luận chuẩn SGK: Quỳ tím hóa đỏ vì SO₂ tác dụng với nước tạo thành sulfurous acid (H₂SO₃) có tính acid, nhưng SO₂ không tẩy màu được quỳ tím. KMnO₄ là chất oxi hóa mạnh, oxi hóa S(+4) lên S(+6) làm dung dịch mất màu tím — chứng minh tính khử của SO₂.
  7. 07
    Bước 7: Về mức số oxi hóa 0
    Một chất chứa S(−2), một chất chứa S(+4), tại sao khi trộn lẫn với nhau lại cùng chuyển về S(0)?
    2Na₂S + H₂SO₃ + 2H₂SO₄ → 3S↓ + 2Na₂SO₄ + 3H₂O (vẩn đục màu vàng nhạt) · Nhiệt độ thường · Mỗi ống 1 mL dung dịch Na₂S · Nút bông kín miệng ống
    Kết luận chuẩn SGK: Ion S²⁻ ở mức số oxi hóa thấp nhất chỉ có tính khử (−2 → 0, nhường 2e), còn S(+4) trong H₂SO₃ thể hiện tính oxi hóa (+4 → 0, nhận 4e) — bảo toàn electron đòi hỏi 2 ion S²⁻ phản ứng với 1 phân tử H₂SO₃ để cùng tạo thành đơn chất S(0).
  8. 08
    Bước 8: Góc nhìn vi mô · Thang số oxi hóa
    Từ −2 đến +6, nguyên tố lưu huỳnh đi lên và đi xuống từng bậc như thế nào, mỗi bậc trao đổi bao nhiêu electron?
    S: −2 / 0 / +4 / +6 · Tăng số oxi hóa dùng chất oxi hóa (O₂, H₂SO₄ đặc, KMnO₄/H⁺) · Giảm số oxi hóa dùng chất khử (Fe, Cu, H₂S, Na₂S)
    Kết luận chuẩn SGK: Các số oxi hóa phổ biến của lưu huỳnh là −2, 0, +4 và +6, có thể chuyển hóa lẫn nhau thông qua các phản ứng oxi hóa - khử: Dùng chất oxi hóa để đưa S từ mức thấp lên mức cao, dùng chất khử để đưa S từ mức cao xuống mức thấp. Mọi thí nghiệm trong 7 bước trước đều nằm trên sơ đồ chuyển hóa này.
  9. 09
    Bước 9: Đánh giá · Tẩy màu hoàn toàn
    Thử thách: Dùng H₂SO₄ đặc oxi hóa Cu tạo khí SO₂ để làm mất màu hoàn toàn dung dịch phẩm hồng, đồng thời đảm bảo an toàn khí thải
    2H₂SO₄(đặc) + Cu =Δ= CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O · R = 0.0 % · Thể tích sục ≥ 20.0 mL · H₂SO₄ đặc · Đã đun nóng · Đã nút bông · Duy trì 15 s
    Kết luận chuẩn SGK: Tổng kết thực hành: Phản ứng giữa H₂SO₄ và Cu đòi hỏi đồng thời acid đặc, đun nóng và xử lý khí thải SO₂; thiếu bất kỳ điều kiện nào thí nghiệm cũng không đạt yêu cầu.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Toàn bộ hệ thống thiết bịTrong bốn cụm thí nghiệm trên bàn, cụm nào đang đưa số oxi hóa của lưu huỳnh «đi lên», cụm nào đang kéo «đi xuống»?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2H₂SO₄(đặc) + Cu =Δ= CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Bốn thí nghiệm trọng tâm của chương Lưu huỳnh và hợp chất được bố trí trên cùng một bàn thực hành: S tác dụng với Fe, H₂SO₄ đặc tác dụng với Cu, ba phép thử tính chất của SO₂, và phản ứng giữa S(−2) với S(+4) tạo S(0).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm kiểm tra: Mối liên hệ giữa số oxi hóa và phân loại hợp chất chứa lưu huỳnh (H₂S / S / SO₂ / H₂SO₄).

Bước 2 · Bột lưu huỳnh + Bột sắtTại sao chỉ cần chạm đầu đũa thủy tinh nung đỏ vào một đầu dải bột thì cả dải bột lại tự nóng đỏ?

Phương trình / Quy luật áp dụng: S + Fe =Δ= FeS

Giải thích chuẩn SGK: Lưu huỳnh hóa hợp trực tiếp với sắt tạo thành iron(II) sulfide (FeS): S giảm từ 0 xuống −2, Fe tăng từ 0 lên +2, do đó S là chất oxi hóa và Fe là chất khử. Lưu huỳnh có tính chất hóa học khá hoạt động, có thể tác dụng với nhiều kim loại và phi kim.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Lưu huỳnh tác dụng với kim loại có nhiều số oxi hóa (đưa Fe lên mức oxi hóa +2 tạo FeS); trong phản ứng này S đóng vai trò chất oxi hóa.

Bước 3 · H₂SO₄ đặc và CuCùng là sulfuric acid, tại sao ống này lại thoát khí và làm mất màu dung dịch phẩm hồng?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2H₂SO₄(đặc) + Cu =Δ= CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Khi đun nóng, H₂SO₄ đặc oxi hóa đồng: Một phân tử H₂SO₄ bị khử thành SO₂ (S giảm từ +6 xuống +4), một phân tử đóng vai trò acid tạo muối CuSO₄. Khí SO₂ thoát ra kết hợp với phẩm hồng tạo thành hợp chất không màu kém bền làm dung dịch mất màu — chứng minh tính oxi hóa mạnh của H₂SO₄ đặc.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Phương trình và tỉ lệ mol H₂SO₄ đóng vai trò oxi hóa / tạo muối khi phản ứng với Cu; hiện tượng SO₂ làm mất màu dung dịch phẩm hồng.

Bước 4 · Đặc hay loãngCùng là «sulfuric acid + đồng + đun nóng», nếu thay bằng acid loãng thì có phản ứng không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: H₂SO₄(loãng) + Cu: Không phản ứng | 2H₂SO₄(đặc) + Cu =Δ= CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Đồng không phản ứng với H₂SO₄ loãng dù có đun nóng; chỉ có H₂SO₄ đặc khi đun nóng mới oxi hóa được đồng và giải phóng SO₂.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Điều kiện để Cu tác dụng với H₂SO₄ (đặc, nóng); tại sao Cu không tan trong H₂SO₄ loãng; tại sao điều chế H₂ trong phòng thí nghiệm dùng H₂SO₄ loãng mà không dùng H₂SO₄ đặc.

Bước 5 · Đun nóng phục hồi màuDung dịch phẩm hồng đã mất màu hoàn toàn, tại sao khi đun nóng lại xuất hiện màu đỏ trở lại?

Phương trình / Quy luật áp dụng: SO₂ + Chất màu hữu cơ ⇌ Hợp chất không màu kém bền

Giải thích chuẩn SGK: Tác dụng tẩy màu của sulfur dioxide là do SO₂ kết hợp với một số chất có màu tạo thành hợp chất không màu kém bền; khi đun nóng các hợp chất này dễ phân hủy nên chất màu phục hồi lại màu sắc ban đầu.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Phân biệt cơ chế tẩy màu của SO₂ (hóa hợp thuận nghịch, tạm thời) với HClO/nước chlorine (oxi hóa bất thuận nghịch, vĩnh viễn).

Bước 6 · Ba ống nghiệm kiểm tra & Nút bôngCùng một dòng khí SO₂, tại sao ống quỳ tím chỉ hóa đỏ mà không mất màu, còn ống KMnO₄ lại mất màu tím? Nút bông ở miệng ống dùng để làm gì?

Phương trình / Quy luật áp dụng: SO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃ | 5SO₂ + 2KMnO₄ + 2H₂O = K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 2H₂SO₄ (S: +4 → +6)

Giải thích chuẩn SGK: Quỳ tím hóa đỏ vì SO₂ tác dụng với nước tạo thành sulfurous acid (H₂SO₃) có tính acid, nhưng SO₂ không tẩy màu được quỳ tím. KMnO₄ là chất oxi hóa mạnh, oxi hóa S(+4) lên S(+6) làm dung dịch mất màu tím — chứng minh tính khử của SO₂.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Ba hiện tượng khác nhau khi sục SO₂ vào phẩm hồng, quỳ tím và dung dịch KMnO₄; tính khử, độc tính và cách xử lý khí thải SO₂.

Bước 7 · Về mức số oxi hóa 0Một chất chứa S(−2), một chất chứa S(+4), tại sao khi trộn lẫn với nhau lại cùng chuyển về S(0)?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Na₂S + H₂SO₃ + 2H₂SO₄ → 3S↓ + 2Na₂SO₄ + 3H₂O (vẩn đục màu vàng nhạt)

Giải thích chuẩn SGK: Ion S²⁻ ở mức số oxi hóa thấp nhất chỉ có tính khử (−2 → 0, nhường 2e), còn S(+4) trong H₂SO₃ thể hiện tính oxi hóa (+4 → 0, nhận 4e) — bảo toàn electron đòi hỏi 2 ion S²⁻ phản ứng với 1 phân tử H₂SO₃ để cùng tạo thành đơn chất S(0).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Sự chuyển hóa qua lại giữa các hợp chất chứa lưu huỳnh có số oxi hóa khác nhau; bảo toàn electron trong phản ứng giữa S(−2) và S(+4) (tỉ lệ 2 : 1).

Bước 8 · Góc nhìn vi mô · Thang số oxi hóaTừ −2 đến +6, nguyên tố lưu huỳnh đi lên và đi xuống từng bậc như thế nào, mỗi bậc trao đổi bao nhiêu electron?

Phương trình / Quy luật áp dụng: S: −2 / 0 / +4 / +6

Giải thích chuẩn SGK: Các số oxi hóa phổ biến của lưu huỳnh là −2, 0, +4 và +6, có thể chuyển hóa lẫn nhau thông qua các phản ứng oxi hóa - khử: Dùng chất oxi hóa để đưa S từ mức thấp lên mức cao, dùng chất khử để đưa S từ mức cao xuống mức thấp. Mọi thí nghiệm trong 7 bước trước đều nằm trên sơ đồ chuyển hóa này.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cấu trúc đạt điểm tối đa: Số oxi hóa → Tác nhân oxi hóa/khử → Hiện tượng thực nghiệm tương ứng.

Bước 9 · Đánh giá · Tẩy màu hoàn toànThử thách: Dùng H₂SO₄ đặc oxi hóa Cu tạo khí SO₂ để làm mất màu hoàn toàn dung dịch phẩm hồng, đồng thời đảm bảo an toàn khí thải

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2H₂SO₄(đặc) + Cu =Δ= CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O

Giải thích chuẩn SGK: Tổng kết thực hành: Phản ứng giữa H₂SO₄ và Cu đòi hỏi đồng thời acid đặc, đun nóng và xử lý khí thải SO₂; thiếu bất kỳ điều kiện nào thí nghiệm cũng không đạt yêu cầu.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Quy trình chuẩn: H₂SO₄ đặc + Đun nóng + Sục đủ lượng SO₂ + Nút bông tẩm kiềm hấp thụ khí thải.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Lưu huỳnh và sắtĐun nóng hỗn hợp bột sắt và bột lưu huỳnh tạo thành FeS. Trong phản ứng này, vai trò của lưu huỳnh là:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chất oxi hóa, số oxi hóa của S giảm từ 0 xuống −2. Phương trình phản ứng: Fe + S = FeS. Nguyên tử lưu huỳnh nhận 2 electron để tạo thành ion sulfide có số oxi hóa −2; do đó số oxi hóa của S giảm từ 0 xuống −2, S nhận electron và đóng vai trò là chất oxi hóa, còn Fe bị oxi hóa lên +2.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② H₂SO₄ đặc và đồngĐể đồng tác dụng với sulfuric acid giải phóng khí SO₂ thì điều kiện cần thiết là:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dùng H₂SO₄ đặc và đun nóng. Khi đun nóng, H₂SO₄ đặc phản ứng với đồng tạo thành copper(II) sulfate, sulfur dioxide và nước: 2H₂SO₄(đặc) + Cu = CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O. Dung dịch H₂SO₄ loãng không phản ứng với đồng.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Phẩm hồng mất màuSục khí SO₂ vào dung dịch phẩm hồng (fuchsin) thấy màu đỏ biến mất; sau đó đun nóng dung dịch thì màu đỏ xuất hiện trở lại. Hiện tượng này chứng tỏ:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: SO₂ kết hợp với phẩm hồng tạo hợp chất không màu kém bền, khi đun nóng hợp chất này phân hủy trả lại màu ban đầu. Tác dụng tẩy màu của SO₂ là do nó kết hợp với một số chất màu hữu cơ tạo thành hợp chất không màu kém bền; các hợp chất này dễ bị phân hủy khi đun nóng làm phục hồi màu sắc ban đầu. Đây chính là điểm khác biệt giữa tính tẩy màu của SO₂ (thuận nghịch) và nước chlorine (bất thuận nghịch).

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Ba ống nghiệm kiểm traSục khí SO₂ lần lượt vào dung dịch quỳ tím và dung dịch KMnO₄ trong môi trường acid, hiện tượng quan sát được là:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Quỳ tím chỉ hóa đỏ chứ không mất màu; dung dịch KMnO₄ bị mất màu tím. SO₂ tan trong nước tạo thành H₂SO₃ có tính acid nên làm quỳ tím hóa đỏ, nhưng SO₂ không tẩy màu được quỳ tím. Trong khi đó, SO₂ làm mất màu tím của dung dịch KMnO₄ do SO₂ thể hiện tính khử (S bị oxi hóa từ +4 lên +6).

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Phản ứng về số oxi hóa trung gianNhỏ dung dịch H₂SO₃ vào dung dịch Na₂S (trong môi trường acid) thấy xuất hiện kết tủa lưu huỳnh màu vàng nhạt. Tỉ lệ mol giữa ion S²⁻ bị oxi hóa và phân tử H₂SO₃ bị khử là:

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 2 : 1. Theo bảo toàn electron: Mỗi ion S²⁻ tăng số oxi hóa từ −2 lên 0 (nhường 2 electron); mỗi nguyên tử S trong H₂SO₃ giảm số oxi hóa từ +4 xuống 0 (nhận 4 electron). Do đó n(S²⁻) : n(H₂SO₃) = 4 : 2 = 2 : 1.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →