HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Thí nghiệm 9 bước thực nghiệm Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃ ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cân bằng hóa học

Khi thay đổi nồng độ hoặc nhiệt độ, dựa vào dấu hiệu thực nghiệm nào để khẳng định cân bằng chuyển dịch theo nguyên lý Le Chatelier?

Chuỗi logic nhân – quả: Tiêu chí đánh giá:So sánh Q và K: Q < K chuyển dịch theo chiều thuận, Q > K chuyển dịch theo chiều nghịch→ Nồng độ:Thêm chất phản ứng làm Q giảm → Chiều thuận; giảm chất phản ứng làm Q tăng → Chiều nghịch→ Nhiệt độ:Nhiệt độ làm thay đổi chính hằng số K: phản ứng tỏa nhiệt khi tăng nhiệt độ thì K giảm → Chiều nghịch→ Đáng tin cậy:Đọc số đo phải ở cùng nhiệt độ và cùng thể tích mới so sánh được: chưa về nhiệt độ phòng đã đọc sẽ bị lệch cao
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cân bằng hóa học — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 11 (GDPT 2018) · Chương 1: Cân bằng hóa học · Bài: Cân bằng trong dung dịch và Nguyên lý Le Chatelier
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (4 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Cụm ống nghiệm Sắt(III) / Thiocyanate

Ống thí nghiệm thêm thuốc thử, ống đối chứng giữ nguyên; độ đậm màu đỏ phản ánh c(FeSCN²⁺)

② Cụm ống nghiệm Potassium dichromate

Thêm kiềm hóa vàng, thêm acid hóa da cam; màu sắc phản ánh c(CrO₄²⁻)

③ Trạm nhiệt độ (NO₂ / N₂O₄)

Bình cầu số 1 thay đổi nhiệt độ trong bể điều nhiệt, bình cầu số 2 giữ ở 25 ℃ để đối chứng

④ Phóng đại vi mô · Góc nhìn hạt vi mô

Các hạt vi mô của hệ hiện tại được phóng đại tỉ lệ với nồng độ (minh họa)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm quen bàn thí nghiệm
    Màu sắc không đổi có phải là phản ứng đã dừng lại không?
    Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃ · Ba hệ cân bằng + Cửa sổ phóng đại vi mô
    Kết luận chuẩn SGK: Cân bằng hóa học là cân bằng động: v(thuận) = v(nghịch) ≠ 0, nồng độ các chất không đổi. "Màu sắc không đổi" không có nghĩa là phản ứng dừng lại; để xác định "chuyển dịch về phía nào" cần so sánh Q với K.
  2. 02
    Bước 2: Thêm FeCl₃ vào ống sắt
    Nhỏ thêm 5 giọt FeCl₃, tại sao màu đỏ máu lại đậm hơn?
    Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃ · 5 giọt FeCl₃ 0.05 mol/L · Tính theo tỉ lệ phức 1:1
    Kết luận chuẩn SGK: Tại thời điểm vừa thêm chất phản ứng, Q giảm xuống (< K), tốc độ phản ứng thuận lớn hơn phản ứng nghịch nên cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận; khi đạt cân bằng mới thì Q bằng K trở lại.
  3. 03
    Bước 3: Thêm bột sắt giảm Fe³⁺
    Tại sao sau khi thêm bột sắt thì màu đỏ lại nhạt đi?
    2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺ · Một ít bột sắt · c(Fe³⁺) giảm còn 5 % (minh họa)
    Kết luận chuẩn SGK: Bột sắt khử Fe³⁺ thành Fe²⁺ (2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺), làm nồng độ c(Fe³⁺) giảm xuống → Q tăng lên lớn hơn K → cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch.
  4. 04
    Bước 4: Thêm kiềm vào ống Cr
    Nhỏ 5 giọt NaOH, tại sao dung dịch từ màu da cam lại chuyển sang màu vàng?
    Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺ · 0.1 mol/L K₂Cr₂O₇ + NaOH
    Kết luận chuẩn SGK: Thêm kiềm (OH⁻) trung hòa ion H⁺ làm Q giảm (< K) → cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận: Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺ chuyển dịch theo chiều tạo ra CrO₄²⁻ (màu vàng).
  5. 05
    Bước 5: Thêm acid vào ống Cr
    Tiếp tục nhỏ dung dịch H₂SO₄ vào, tại sao màu vàng lại chuyển ngược về màu da cam?
    Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺ · Tiếp tục thêm H₂SO₄
    Kết luận chuẩn SGK: Thêm acid làm tăng nồng độ c(H⁺), khiến Q tăng (> K) → cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch, dung dịch trở về màu da cam của Cr₂O₇²⁻.
  6. 06
    Bước 6: Bể nóng và bể đá
    Cùng một bình cầu khí, tại sao ngâm trong nước nóng màu nâu đỏ đậm lên, còn ngâm trong nước đá màu lại nhạt đi?
    2NO₂ ⇌ N₂O₄ ΔH = −56.9 kJ/mol · Bể điều nhiệt 0–80 ℃ · Bình cầu số 2 đối chứng ở 25 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: Phản ứng 2NO₂ (nâu đỏ) ⇌ N₂O₄ (không màu) có chiều thuận tỏa nhiệt (ΔH = −56.9 kJ/mol): nhiệt độ làm thay đổi trực tiếp hằng số K. Khi tăng nhiệt độ thì K giảm → Q > K → chuyển dịch theo chiều nghịch (tạo thêm NO₂, màu nâu đỏ đậm lên); khi hạ nhiệt độ thì K tăng → Q < K → chuyển dịch theo chiều thuận (màu nhạt đi).
  7. 07
    Bước 7: Quan sát vi mô
    Đằng sau sự đổi màu, các hạt vi mô đang hoạt động như thế nào?
    v(thuận) = v(nghịch) (Cân bằng động) · Phóng đại vi mô · Số hạt tỉ lệ với nồng độ
    Kết luận chuẩn SGK: Trạng thái cân bằng không phải là "các hạt đứng yên", mà là tốc độ chuyển hóa thuận và nghịch bằng nhau; khi điều kiện thay đổi, hai tốc độ không còn bằng nhau làm số lượng hạt biến đổi cho đến khi thiết lập lại Q = K mới.
  8. 08
    Bước 8: Sai số · Đọc số đo
    Tại sao khi khảo sát ảnh hưởng của nồng độ, bắt buộc phải đợi nhiệt độ trở về nhiệt độ phòng rồi mới so sánh màu sắc?
    Cùng thời điểm, cùng nhiệt độ, cùng thể tích mới có thể so sánh · Thao tác sai · Đọc màu sắc khi nhiệt độ đang cao hơn 25 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: Khi nhiệt độ chưa hồi phục về nhiệt độ phòng, màu sắc quan sát được bị trộn lẫn thêm hiệu ứng nhiệt độ làm số đo lệch cao; muốn khảo sát riêng ảnh hưởng của nồng độ thì bắt buộc phải cố định nhiệt độ (nguyên tắc kiểm soát biến số).
  9. 09
    Bước 9: Thực hành đánh giá
    Khảo sát: Bạn có thể điều chỉnh độ đậm màu đỏ đạt c ≥ 1.00 mmol/L và giữ ổn định không?
    Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃ · Mục tiêu c ≥ 1.00 mmol/L · Duy trì 15 s
    Kết luận chuẩn SGK: Chọn đúng thuốc thử và nhỏ đúng lượng theo SGK (5 giọt FeCl₃ → 1.095 mmol/L), đồng thời dựa vào chỉ số nồng độ c chứ không chỉ ước lượng bằng mắt.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm quen bàn thí nghiệmMàu sắc không đổi có phải là phản ứng đã dừng lại không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃

Giải thích chuẩn SGK: Cân bằng hóa học là cân bằng động: v(thuận) = v(nghịch) ≠ 0, nồng độ các chất không đổi. "Màu sắc không đổi" không có nghĩa là phản ứng dừng lại; để xác định "chuyển dịch về phía nào" cần so sánh Q với K.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm ôn tập "Đặc trưng bản chất của trạng thái cân bằng hóa học" — cân bằng động, nồng độ các chất không đổi, v(thuận) = v(nghịch) ≠ 0.

Bước 2 · Thêm FeCl₃ vào ống sắtNhỏ thêm 5 giọt FeCl₃, tại sao màu đỏ máu lại đậm hơn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃

Giải thích chuẩn SGK: Tại thời điểm vừa thêm chất phản ứng, Q giảm xuống (< K), tốc độ phản ứng thuận lớn hơn phản ứng nghịch nên cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận; khi đạt cân bằng mới thì Q bằng K trở lại.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm ôn tập "Giải thích hiện tượng màu đỏ đậm lên khi thêm FeCl₃ dựa vào Q và K".

Bước 3 · Thêm bột sắt giảm Fe³⁺Tại sao sau khi thêm bột sắt thì màu đỏ lại nhạt đi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺

Giải thích chuẩn SGK: Bột sắt khử Fe³⁺ thành Fe²⁺ (2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺), làm nồng độ c(Fe³⁺) giảm xuống → Q tăng lên lớn hơn K → cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Điểm dễ nhầm: Tưởng bột sắt trực tiếp khử FeSCN²⁺ — thực chất ion bị tiêu thụ trực tiếp là Fe³⁺ tự do.

Bước 4 · Thêm kiềm vào ống CrNhỏ 5 giọt NaOH, tại sao dung dịch từ màu da cam lại chuyển sang màu vàng?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺

Giải thích chuẩn SGK: Thêm kiềm (OH⁻) trung hòa ion H⁺ làm Q giảm (< K) → cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận: Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺ chuyển dịch theo chiều tạo ra CrO₄²⁻ (màu vàng).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Ví dụ kinh điển trong SGK minh họa quy tắc "giảm nồng độ chất sản phẩm, cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận".

Bước 5 · Thêm acid vào ống CrTiếp tục nhỏ dung dịch H₂SO₄ vào, tại sao màu vàng lại chuyển ngược về màu da cam?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺

Giải thích chuẩn SGK: Thêm acid làm tăng nồng độ c(H⁺), khiến Q tăng (> K) → cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch, dung dịch trở về màu da cam của Cr₂O₇²⁻.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cần nắm vững cách xác định chiều chuyển dịch khi thêm kiềm / thêm acid và viết đúng biểu thức tỉ số phản ứng Q.

Bước 6 · Bể nóng và bể đáCùng một bình cầu khí, tại sao ngâm trong nước nóng màu nâu đỏ đậm lên, còn ngâm trong nước đá màu lại nhạt đi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: 2NO₂ ⇌ N₂O₄ ΔH = −56.9 kJ/mol

Giải thích chuẩn SGK: Phản ứng 2NO₂ (nâu đỏ) ⇌ N₂O₄ (không màu) có chiều thuận tỏa nhiệt (ΔH = −56.9 kJ/mol): nhiệt độ làm thay đổi trực tiếp hằng số K. Khi tăng nhiệt độ thì K giảm → Q > K → chuyển dịch theo chiều nghịch (tạo thêm NO₂, màu nâu đỏ đậm lên); khi hạ nhiệt độ thì K tăng → Q < K → chuyển dịch theo chiều thuận (màu nhạt đi).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dạng bài suy luận ngược thường gặp: Từ hiện tượng "tăng nhiệt độ màu đậm lên" suy ra chiều thuận là phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0).

Bước 7 · Quan sát vi môĐằng sau sự đổi màu, các hạt vi mô đang hoạt động như thế nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: v(thuận) = v(nghịch) (Cân bằng động)

Giải thích chuẩn SGK: Trạng thái cân bằng không phải là "các hạt đứng yên", mà là tốc độ chuyển hóa thuận và nghịch bằng nhau; khi điều kiện thay đổi, hai tốc độ không còn bằng nhau làm số lượng hạt biến đổi cho đến khi thiết lập lại Q = K mới.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường xuất hiện trong các câu hỏi sơ đồ hạt vi mô: xác định chiều chuyển dịch cân bằng từ sự thay đổi số lượng hạt.

Bước 8 · Sai số · Đọc số đoTại sao khi khảo sát ảnh hưởng của nồng độ, bắt buộc phải đợi nhiệt độ trở về nhiệt độ phòng rồi mới so sánh màu sắc?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Cùng thời điểm, cùng nhiệt độ, cùng thể tích mới có thể so sánh

Giải thích chuẩn SGK: Khi nhiệt độ chưa hồi phục về nhiệt độ phòng, màu sắc quan sát được bị trộn lẫn thêm hiệu ứng nhiệt độ làm số đo lệch cao; muốn khảo sát riêng ảnh hưởng của nồng độ thì bắt buộc phải cố định nhiệt độ (nguyên tắc kiểm soát biến số).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dạng bài đánh giá thí nghiệm và phân tích sai số: Chỉ ra thao tác sai và giải thích số đo bị lệch về phía nào.

Bước 9 · Thực hành đánh giáKhảo sát: Bạn có thể điều chỉnh độ đậm màu đỏ đạt c ≥ 1.00 mmol/L và giữ ổn định không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃

Giải thích chuẩn SGK: Chọn đúng thuốc thử và nhỏ đúng lượng theo SGK (5 giọt FeCl₃ → 1.095 mmol/L), đồng thời dựa vào chỉ số nồng độ c chứ không chỉ ước lượng bằng mắt.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dạng bài kết hợp thao tác thực hành bắt buộc và phân tích dữ liệu định lượng.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Ống sắtKhi cho một lượng nhỏ bột sắt vào hệ cân bằng Fe³⁺ / SCN⁻, màu đỏ của dung dịch nhạt đi là do

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Bột sắt khử Fe³⁺ thành Fe²⁺ làm giảm nồng độ c(Fe³⁺), cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch. Do xảy ra phản ứng 2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺ làm nồng độ c(Fe³⁺) giảm xuống → Q tăng lên lớn hơn K → cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch (mục A3.3).

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Ống chromiumNhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch K₂Cr₂O₇ màu da cam thấy dung dịch chuyển sang màu vàng, điều này chứng tỏ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, nồng độ CrO₄²⁻ tăng lên. Thêm kiềm trung hòa H⁺ làm tỉ số Q = c²(CrO₄²⁻)·c²(H⁺)/c(Cr₂O₇²⁻) giảm xuống nhỏ hơn K → cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, tạo thêm nhiều ion CrO₄²⁻ màu vàng (mục A3.4).

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Trạm nhiệt độNgâm bình cầu chứa hỗn hợp khí NO₂ / N₂O₄ vào cốc nước nóng thấy màu nâu đỏ đậm lên, từ đó suy ra

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Phản ứng thuận (2NO₂ ⇌ N₂O₄) là phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0). Tăng nhiệt độ làm màu nâu đỏ đậm lên nghĩa là cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch (tạo thêm NO₂); vì khi tăng nhiệt độ cân bằng chuyển dịch theo chiều phản ứng thu nhiệt nên chiều nghịch thu nhiệt, suy ra chiều thuận tỏa nhiệt (ΔH < 0).

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Trạm nhiệt độTrong thí nghiệm nén pít-tông của xi-lanh chứa hệ khí NO₂ / N₂O₄ (làm tăng áp suất và tăng nồng độ), màu sắc hỗn hợp khí trong xi-lanh sẽ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Đậm lên ngay lập tức, sau đó nhạt dần đi. Khi đẩy pít-tông vào trong, thể tích giảm làm nồng độ NO₂ tăng vọt ngay lập tức nên màu nâu đỏ đậm lên trước; sau đó cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm số mol khí (chiều thuận tạo N₂O₄) tiêu thụ bớt NO₂ nên màu nhạt dần đi (nhưng vẫn đậm hơn trước khi nén).

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Ống chromiumTrong thí nghiệm đun nóng dung dịch CuCl₂, dung dịch chuyển từ màu xanh lam sang màu xanh lục chứng tỏ

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chiều chuyển hóa [Cu(H₂O)₄]²⁺ + 4Cl⁻ → [CuCl₄]²⁻ + 4H₂O là quá trình thu nhiệt (ΔH > 0). Cân bằng [Cu(H₂O)₄]²⁺ (xanh lam) + 4Cl⁻ ⇌ [CuCl₄]²⁻ (vàng/xanh lục) + 4H₂O có chiều thuận thu nhiệt (ΔH > 0), nên khi đun nóng cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận làm dung dịch chuyển từ xanh lam sang xanh lục; lưu ý nhận định "tăng nhiệt độ luôn chuyển dịch chiều thuận" là sai vì còn tùy thuộc dấu của ΔH.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →