Môn Hóa học
7 bước học
Công nghiệp tổng hợp Ammonia (Quy trình Haber–Bosch)
Làm thế nào để biến khí nitrogen trong không khí thành ammonia vừa nhanh, hiệu suất cao, lại tiết kiệm chi phí?
Khi thay đổi nồng độ hoặc nhiệt độ, dựa vào dấu hiệu thực nghiệm nào để khẳng định cân bằng chuyển dịch theo nguyên lý Le Chatelier?
Ống thí nghiệm thêm thuốc thử, ống đối chứng giữ nguyên; độ đậm màu đỏ phản ánh c(FeSCN²⁺)
Thêm kiềm hóa vàng, thêm acid hóa da cam; màu sắc phản ánh c(CrO₄²⁻)
Bình cầu số 1 thay đổi nhiệt độ trong bể điều nhiệt, bình cầu số 2 giữ ở 25 ℃ để đối chứng
Các hạt vi mô của hệ hiện tại được phóng đại tỉ lệ với nồng độ (minh họa)
Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃ · Ba hệ cân bằng + Cửa sổ phóng đại vi môFe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃ · 5 giọt FeCl₃ 0.05 mol/L · Tính theo tỉ lệ phức 1:12Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺ · Một ít bột sắt · c(Fe³⁺) giảm còn 5 % (minh họa)Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺ · 0.1 mol/L K₂Cr₂O₇ + NaOHCr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺ · Tiếp tục thêm H₂SO₄2NO₂ ⇌ N₂O₄ ΔH = −56.9 kJ/mol · Bể điều nhiệt 0–80 ℃ · Bình cầu số 2 đối chứng ở 25 ℃v(thuận) = v(nghịch) (Cân bằng động) · Phóng đại vi mô · Số hạt tỉ lệ với nồng độCùng thời điểm, cùng nhiệt độ, cùng thể tích mới có thể so sánh · Thao tác sai · Đọc màu sắc khi nhiệt độ đang cao hơn 25 ℃Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃ · Mục tiêu c ≥ 1.00 mmol/L · Duy trì 15 sPhương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃
Giải thích chuẩn SGK: Cân bằng hóa học là cân bằng động: v(thuận) = v(nghịch) ≠ 0, nồng độ các chất không đổi. "Màu sắc không đổi" không có nghĩa là phản ứng dừng lại; để xác định "chuyển dịch về phía nào" cần so sánh Q với K.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm ôn tập "Đặc trưng bản chất của trạng thái cân bằng hóa học" — cân bằng động, nồng độ các chất không đổi, v(thuận) = v(nghịch) ≠ 0.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃
Giải thích chuẩn SGK: Tại thời điểm vừa thêm chất phản ứng, Q giảm xuống (< K), tốc độ phản ứng thuận lớn hơn phản ứng nghịch nên cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận; khi đạt cân bằng mới thì Q bằng K trở lại.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Trọng tâm ôn tập "Giải thích hiện tượng màu đỏ đậm lên khi thêm FeCl₃ dựa vào Q và K".
Phương trình / Quy luật áp dụng: 2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺
Giải thích chuẩn SGK: Bột sắt khử Fe³⁺ thành Fe²⁺ (2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺), làm nồng độ c(Fe³⁺) giảm xuống → Q tăng lên lớn hơn K → cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Điểm dễ nhầm: Tưởng bột sắt trực tiếp khử FeSCN²⁺ — thực chất ion bị tiêu thụ trực tiếp là Fe³⁺ tự do.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺
Giải thích chuẩn SGK: Thêm kiềm (OH⁻) trung hòa ion H⁺ làm Q giảm (< K) → cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận: Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺ chuyển dịch theo chiều tạo ra CrO₄²⁻ (màu vàng).
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Ví dụ kinh điển trong SGK minh họa quy tắc "giảm nồng độ chất sản phẩm, cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận".
Phương trình / Quy luật áp dụng: Cr₂O₇²⁻ + H₂O ⇌ 2CrO₄²⁻ + 2H⁺
Giải thích chuẩn SGK: Thêm acid làm tăng nồng độ c(H⁺), khiến Q tăng (> K) → cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch, dung dịch trở về màu da cam của Cr₂O₇²⁻.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cần nắm vững cách xác định chiều chuyển dịch khi thêm kiềm / thêm acid và viết đúng biểu thức tỉ số phản ứng Q.
Phương trình / Quy luật áp dụng: 2NO₂ ⇌ N₂O₄ ΔH = −56.9 kJ/mol
Giải thích chuẩn SGK: Phản ứng 2NO₂ (nâu đỏ) ⇌ N₂O₄ (không màu) có chiều thuận tỏa nhiệt (ΔH = −56.9 kJ/mol): nhiệt độ làm thay đổi trực tiếp hằng số K. Khi tăng nhiệt độ thì K giảm → Q > K → chuyển dịch theo chiều nghịch (tạo thêm NO₂, màu nâu đỏ đậm lên); khi hạ nhiệt độ thì K tăng → Q < K → chuyển dịch theo chiều thuận (màu nhạt đi).
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dạng bài suy luận ngược thường gặp: Từ hiện tượng "tăng nhiệt độ màu đậm lên" suy ra chiều thuận là phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0).
Phương trình / Quy luật áp dụng: v(thuận) = v(nghịch) (Cân bằng động)
Giải thích chuẩn SGK: Trạng thái cân bằng không phải là "các hạt đứng yên", mà là tốc độ chuyển hóa thuận và nghịch bằng nhau; khi điều kiện thay đổi, hai tốc độ không còn bằng nhau làm số lượng hạt biến đổi cho đến khi thiết lập lại Q = K mới.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường xuất hiện trong các câu hỏi sơ đồ hạt vi mô: xác định chiều chuyển dịch cân bằng từ sự thay đổi số lượng hạt.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Cùng thời điểm, cùng nhiệt độ, cùng thể tích mới có thể so sánh
Giải thích chuẩn SGK: Khi nhiệt độ chưa hồi phục về nhiệt độ phòng, màu sắc quan sát được bị trộn lẫn thêm hiệu ứng nhiệt độ làm số đo lệch cao; muốn khảo sát riêng ảnh hưởng của nồng độ thì bắt buộc phải cố định nhiệt độ (nguyên tắc kiểm soát biến số).
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dạng bài đánh giá thí nghiệm và phân tích sai số: Chỉ ra thao tác sai và giải thích số đo bị lệch về phía nào.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + 3SCN⁻ ⇌ Fe(SCN)₃
Giải thích chuẩn SGK: Chọn đúng thuốc thử và nhỏ đúng lượng theo SGK (5 giọt FeCl₃ → 1.095 mmol/L), đồng thời dựa vào chỉ số nồng độ c chứ không chỉ ước lượng bằng mắt.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dạng bài kết hợp thao tác thực hành bắt buộc và phân tích dữ liệu định lượng.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Bột sắt khử Fe³⁺ thành Fe²⁺ làm giảm nồng độ c(Fe³⁺), cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch. Do xảy ra phản ứng 2Fe³⁺ + Fe = 3Fe²⁺ làm nồng độ c(Fe³⁺) giảm xuống → Q tăng lên lớn hơn K → cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch (mục A3.3).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, nồng độ CrO₄²⁻ tăng lên. Thêm kiềm trung hòa H⁺ làm tỉ số Q = c²(CrO₄²⁻)·c²(H⁺)/c(Cr₂O₇²⁻) giảm xuống nhỏ hơn K → cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, tạo thêm nhiều ion CrO₄²⁻ màu vàng (mục A3.4).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Phản ứng thuận (2NO₂ ⇌ N₂O₄) là phản ứng tỏa nhiệt (ΔH < 0). Tăng nhiệt độ làm màu nâu đỏ đậm lên nghĩa là cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch (tạo thêm NO₂); vì khi tăng nhiệt độ cân bằng chuyển dịch theo chiều phản ứng thu nhiệt nên chiều nghịch thu nhiệt, suy ra chiều thuận tỏa nhiệt (ΔH < 0).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Đậm lên ngay lập tức, sau đó nhạt dần đi. Khi đẩy pít-tông vào trong, thể tích giảm làm nồng độ NO₂ tăng vọt ngay lập tức nên màu nâu đỏ đậm lên trước; sau đó cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm số mol khí (chiều thuận tạo N₂O₄) tiêu thụ bớt NO₂ nên màu nhạt dần đi (nhưng vẫn đậm hơn trước khi nén).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chiều chuyển hóa [Cu(H₂O)₄]²⁺ + 4Cl⁻ → [CuCl₄]²⁻ + 4H₂O là quá trình thu nhiệt (ΔH > 0). Cân bằng [Cu(H₂O)₄]²⁺ (xanh lam) + 4Cl⁻ ⇌ [CuCl₄]²⁻ (vàng/xanh lục) + 4H₂O có chiều thuận thu nhiệt (ΔH > 0), nên khi đun nóng cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận làm dung dịch chuyển từ xanh lam sang xanh lục; lưu ý nhận định "tăng nhiệt độ luôn chuyển dịch chiều thuận" là sai vì còn tùy thuộc dấu của ΔH.
Môn Hóa học
7 bước học
Làm thế nào để biến khí nitrogen trong không khí thành ammonia vừa nhanh, hiệu suất cao, lại tiết kiệm chi phí?
Môn Hóa học
8 bước học
Cùng là phản ứng hóa học, vì sao có phản ứng xong trong vài giây, có phản ứng phải chờ hàng giờ? Yếu tố nào quyết định tốc độ?
Môn Hóa học
9 bước học
Công thức cấu tạo vẽ trên giấy là mặt phẳng, vậy hình dạng không gian 3 chiều thực sự của phân tử hữu cơ trông như thế nào?
Môn Hóa học
9 bước học
Nhỏ hơn 20 mL đầu gần như không đổi màu, vì sao chỉ nửa giọt cuối cùng lại làm dung dịch đổi màu đột ngột?
Môn Hóa học
9 bước học
Để thu được một bình khí chlorine khô và tinh khiết, mỗi bình rửa khí trong dây chuyền đảm nhiệm vai trò gì?
Môn Hóa học
8 bước học
Quặng sắt đổ từ đỉnh lò xuống, làm sao chỉ sau vài giờ đã hóa thành dòng gang nóng chảy ở đáy lò?