HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Hóa học Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm Ion yếu + H⁺ hoặc OH⁻ của nước ⇌ Chất điện li yếu · K_h = K_w / K_a ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Sự thủy phân của muối và ứng dụng thực tiễn

Muối không chứa H⁺ hay OH⁻ tự do trong công thức, vì sao khi tan vào nước lại làm dung dịch có tính acid hoặc base?

Chuỗi logic nhân – quả: Ion nào yếu thì thủy phân:Ion yếu trong muối kết hợp lấy mất H⁺ hoặc OH⁻ của nước→ Cân bằng điện li của nước bị kéo lệch:c(H⁺) và c(OH⁻) không còn bằng nhau→ Điều kiện làm tăng hoặc giảm mức độ:Nhiệt độ, nồng độ, thêm acid hoặc kiềm làm dịch chuyển cân bằng→ Đưa vào ứng dụng:Làm trong nước, tẩy rửa dầu mỡ, pha chế và bảo quản dung dịch
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Sự thủy phân của muối và ứng dụng thực tiễn — Mô phỏng 3D môn Hóa học

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Hóa học — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Hóa học 11 (GDPT 2018) · Chương 1: Cân bằng hóa học · Bài: Thuyết Brønsted–Lowry và sự thủy phân của các ion
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (4 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Trạm dung dịch muối

Giá ống nghiệm gồm 5 ống (NaCl / NH₄Cl / CH₃COONa / Na₂CO₃ / FeCl₃) + ống đối chứng xếp cạnh nhau, dùng bút đo pH đo lần lượt từng ống

② Trạm đun cách thủy & gia nhiệt

Giá sắt + lưới amiăng + đèn cồn; hai ống nghiệm chứa 5 mL Na₂CO₃ bão hòa + dầu thực vật, một ống đun nóng và một ống không đun

③ Trạm làm trong nước

Ba ống nghiệm chứa 5 mL nước đục: một ống đối chứng, một ống thêm FeCl₃ bão hòa, một ống thêm Al₂(SO₄)₃ 1 mol/L

④ Phóng đại vi mô dung dịch

Hộp bán trong suốt phía trên mặt bàn: hiển thị ion yếu bị thủy phân, phân tử tạo thành, H⁺ và OH⁻ (phóng to minh họa, đang xem: ① Trạm dung dịch muối)

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Làm quen thí nghiệm
    Năm dung dịch muối đặt ở đây, tại sao phải dùng máy đo pH đo từng ống một?
    Dung dịch muối + Nước → Môi trường acid, kiềm hay trung tính? · Năm dung dịch muối 0.100 mol/L · 25 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: Dung dịch muối không nhất thiết trung tính: cùng gọi là «muối», nhưng có muối cho môi trường acid, có muối cho môi trường kiềm, phải đo thực nghiệm mới biết chính xác.
  2. 02
    Bước 2: Phân loại muối
    Đổi sang muối khác thì pH thay đổi ngay — có phải do «nguồn gốc» của muối quyết định không?
    NaCl trung tính · NH₄Cl acid · CH₃COONa kiềm · 0.100 mol/L · 25 ℃ · Máy đo pH
    Kết luận chuẩn SGK: Dung dịch muối của acid mạnh và base mạnh có môi trường trung tính; muối của acid mạnh và base yếu có môi trường acid; muối của base mạnh và acid yếu có môi trường kiềm.
  3. 03
    Bước 3: Quan sát vi mô
    NaCl và NH₄Cl đều là muối, tại sao một chất lại trung tính còn một chất lại có tính acid?
    NH₄⁺ + H₂O ⇌ NH₃·H₂O + H⁺ · Phóng to minh họa · 1 hạt = 0.005 mmol · Đang xem: ① Trạm dung dịch muối
    Kết luận chuẩn SGK: Ion NH₄⁺ tương tác với nước (nhường H⁺ hoặc kết hợp với OH⁻ của nước) tạo thành chất điện li yếu NH₃·H₂O, làm dịch chuyển cân bằng điện li của nước theo chiều thuận nên c(H⁺) > c(OH⁻).
  4. 04
    Bước 4: Nồng độ
    Khi thêm nước pha loãng, mức độ thủy phân tăng lên hay giảm đi?
    CH₃COO⁻ + H₂O ⇌ CH₃COOH + OH⁻ · 0.100 → 0.010 mol/L · 25 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: Thêm nước pha loãng làm cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, độ thủy phân tăng lên; nhưng do thể tích dung dịch tăng mạnh nên c(OH⁻) vẫn giảm và tính kiềm yếu đi.
  5. 05
    Bước 5: Nhiệt độ
    Tại sao đun nóng dung dịch soda (Na₂CO₃) lại tẩy sạch dầu mỡ hiệu quả hơn?
    CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻ · Thủy phân thu nhiệt = Chiều nghịch của phản ứng trung hòa · 25 → 100 ℃
    Kết luận chuẩn SGK: Phản ứng thủy phân của muối là phản ứng thu nhiệt (ngược với phản ứng trung hòa tỏa nhiệt); đun nóng làm cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, độ thủy phân và c(OH⁻) đều tăng, giúp dung dịch Na₂CO₃ nóng tẩy sạch dầu mỡ mạnh hơn.
  6. 06
    Bước 6: Thêm acid để ức chế
    Tại sao dung dịch HCl khá đặc lại kìm hãm được sự thủy phân của ion Fe³⁺?
    Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺ · FeCl₃ 0.010 mol/L · Thêm HCl 0 → 0.060 mol/L
    Kết luận chuẩn SGK: Tăng nồng độ c(H⁺) làm cân bằng thủy phân chuyển dịch theo chiều nghịch, ức chế sự thủy phân của Fe³⁺; do đó trong phòng thí nghiệm khi pha dung dịch FeCl₃ cần hòa tan tinh thể vào dung dịch HCl khá đặc trước rồi mới pha loãng.
  7. 07
    Bước 7: Làm trong nước
    Nước đục chỉ cần thêm chút muối sắt hoặc muối nhôm, nhờ đâu mà trở nên trong vắt?
    Al³⁺ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃ (keo) + 3H⁺ · 5 mL nước đục + 2 mL chất keo tụ · Để yên 5 min
    Kết luận chuẩn SGK: Các muối nhôm và muối sắt tan trong nước thủy phân tạo thành hệ keo Al(OH)₃, Fe(OH)₃ có diện tích bề mặt lớn, hấp phụ các hạt chất bẩn lơ lửng và kéo chúng cùng lắng xuống, chứ không có tác dụng diệt khuẩn.
  8. 08
    Bước 8: Đun sôi & Cô cạn
    Đun sôi dung dịch FeCl₃ tạo màu nâu đỏ, nhưng tại sao cô cạn dung dịch đó lại không thu được FeCl₃ khan?
    Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺ (HCl bay hơi làm cân bằng dịch chuyển hoàn toàn sang phải) · FeCl₃ 0.010 mol/L · 25 → 100 ℃ · Cô cạn
    Kết luận chuẩn SGK: Đun nóng thúc đẩy sự thủy phân, đồng thời HCl bay hơi liên tục theo hơi nước kéo cân bằng dịch chuyển hoàn toàn sang phải tạo Fe(OH)₃, nung tiếp tạo Fe₂O₃; vì vậy cô cạn và nung dung dịch FeCl₃ không thu được FeCl₃ khan.
  9. 09
    Bước 9: Khảo hạch · Pha chế dung dịch
    Khảo hạch: Hãy pha chế dung dịch FeCl₃ 0.010 mol/L đúng quy trình chuẩn
    Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺ · 0.010 mol/L · 25 ℃ · Độ thủy phân ≤ 10 %
    Kết luận chuẩn SGK: Khảo hạch tổng kết: Phối hợp đồng thời 3 yếu tố «hòa tan trong dung dịch HCl khá đặc, pha loãng đúng nồng độ và không đun nóng» mới kìm hãm được độ thủy phân dưới 10 %.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Làm quen thí nghiệmNăm dung dịch muối đặt ở đây, tại sao phải dùng máy đo pH đo từng ống một?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Dung dịch muối + Nước → Môi trường acid, kiềm hay trung tính?

Giải thích chuẩn SGK: Dung dịch muối không nhất thiết trung tính: cùng gọi là «muối», nhưng có muối cho môi trường acid, có muối cho môi trường kiềm, phải đo thực nghiệm mới biết chính xác.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Tại sao dùng máy đo pH phân biệt được tính acid – kiềm của dung dịch muối; giá trị pH bằng trừ logarit thập phân của nồng độ c(H⁺).

Bước 2 · Phân loại muốiĐổi sang muối khác thì pH thay đổi ngay — có phải do «nguồn gốc» của muối quyết định không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: NaCl trung tính · NH₄Cl acid · CH₃COONa kiềm

Giải thích chuẩn SGK: Dung dịch muối của acid mạnh và base mạnh có môi trường trung tính; muối của acid mạnh và base yếu có môi trường acid; muối của base mạnh và acid yếu có môi trường kiềm.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Dự đoán môi trường dung dịch muối; giải thích «Tại sao soda (Na₂CO₃) thường được dùng như một chất kiềm trong đời sống?».

Bước 3 · Quan sát vi môNaCl và NH₄Cl đều là muối, tại sao một chất lại trung tính còn một chất lại có tính acid?

Phương trình / Quy luật áp dụng: NH₄⁺ + H₂O ⇌ NH₃·H₂O + H⁺

Giải thích chuẩn SGK: Ion NH₄⁺ tương tác với nước (nhường H⁺ hoặc kết hợp với OH⁻ của nước) tạo thành chất điện li yếu NH₃·H₂O, làm dịch chuyển cân bằng điện li của nước theo chiều thuận nên c(H⁺) > c(OH⁻).

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi giải thích vi mô: Viết phương trình ion thu gọn của phản ứng thủy phân NH₄Cl và giải thích vì sao c(H⁺) > c(OH⁻).

Bước 4 · Nồng độKhi thêm nước pha loãng, mức độ thủy phân tăng lên hay giảm đi?

Phương trình / Quy luật áp dụng: CH₃COO⁻ + H₂O ⇌ CH₃COOH + OH⁻

Giải thích chuẩn SGK: Thêm nước pha loãng làm cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, độ thủy phân tăng lên; nhưng do thể tích dung dịch tăng mạnh nên c(OH⁻) vẫn giảm và tính kiềm yếu đi.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Pha loãng làm tăng độ thủy phân nhưng làm giảm nồng độ c(H⁺) (đối với muối có môi trường acid) hoặc giảm c(OH⁻) (đối với muối có môi trường kiềm).

Bước 5 · Nhiệt độTại sao đun nóng dung dịch soda (Na₂CO₃) lại tẩy sạch dầu mỡ hiệu quả hơn?

Phương trình / Quy luật áp dụng: CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻

Giải thích chuẩn SGK: Phản ứng thủy phân của muối là phản ứng thu nhiệt (ngược với phản ứng trung hòa tỏa nhiệt); đun nóng làm cân bằng chuyển dịch theo chiều thuận, độ thủy phân và c(OH⁻) đều tăng, giúp dung dịch Na₂CO₃ nóng tẩy sạch dầu mỡ mạnh hơn.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Tại sao tăng nhiệt độ lại thúc đẩy sự thủy phân (vì thủy phân thu nhiệt); tại sao dùng dung dịch Na₂CO₃ nóng để tẩy dầu mỡ.

Bước 6 · Thêm acid để ức chếTại sao dung dịch HCl khá đặc lại kìm hãm được sự thủy phân của ion Fe³⁺?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺

Giải thích chuẩn SGK: Tăng nồng độ c(H⁺) làm cân bằng thủy phân chuyển dịch theo chiều nghịch, ức chế sự thủy phân của Fe³⁺; do đó trong phòng thí nghiệm khi pha dung dịch FeCl₃ cần hòa tan tinh thể vào dung dịch HCl khá đặc trước rồi mới pha loãng.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Tại sao khi pha chế dung dịch FeCl₃, Fe₂(SO₄)₃ phải hòa tan vào acid tương ứng trước; tác dụng ngược chiều của việc thêm acid đối với hai loại muối.

Bước 7 · Làm trong nướcNước đục chỉ cần thêm chút muối sắt hoặc muối nhôm, nhờ đâu mà trở nên trong vắt?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Al³⁺ + 3H₂O ⇌ Al(OH)₃ (keo) + 3H⁺

Giải thích chuẩn SGK: Các muối nhôm và muối sắt tan trong nước thủy phân tạo thành hệ keo Al(OH)₃, Fe(OH)₃ có diện tích bề mặt lớn, hấp phụ các hạt chất bẩn lơ lửng và kéo chúng cùng lắng xuống, chứ không có tác dụng diệt khuẩn.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Giải thích cơ chế làm trong nước của phèn nhôm, muối sắt (thủy phân tạo hệ keo hấp phụ chất lơ lửng); giải thích vì sao dung dịch phèn chua có tính acid.

Bước 8 · Đun sôi & Cô cạnĐun sôi dung dịch FeCl₃ tạo màu nâu đỏ, nhưng tại sao cô cạn dung dịch đó lại không thu được FeCl₃ khan?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺ (HCl bay hơi làm cân bằng dịch chuyển hoàn toàn sang phải)

Giải thích chuẩn SGK: Đun nóng thúc đẩy sự thủy phân, đồng thời HCl bay hơi liên tục theo hơi nước kéo cân bằng dịch chuyển hoàn toàn sang phải tạo Fe(OH)₃, nung tiếp tạo Fe₂O₃; vì vậy cô cạn và nung dung dịch FeCl₃ không thu được FeCl₃ khan.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Câu hỏi thường gặp: Sản phẩm thu được khi cô cạn và nung nóng dung dịch AlCl₃, FeCl₃; tại sao không thu được muối khan bằng cách cô cạn thông thường.

Bước 9 · Khảo hạch · Pha chế dung dịchKhảo hạch: Hãy pha chế dung dịch FeCl₃ 0.010 mol/L đúng quy trình chuẩn

Phương trình / Quy luật áp dụng: Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺

Giải thích chuẩn SGK: Khảo hạch tổng kết: Phối hợp đồng thời 3 yếu tố «hòa tan trong dung dịch HCl khá đặc, pha loãng đúng nồng độ và không đun nóng» mới kìm hãm được độ thủy phân dưới 10 %.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Cấu trúc trả lời điểm tối đa: Hòa tan vào acid HCl để ức chế thủy phân + giữ ở nhiệt độ thường + pha đến đúng nồng độ.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Phân loạiTrong các dung dịch dưới đây, dung dịch nào có môi trường acid do sự thủy phân của muối?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Dung dịch NH₄Cl. Ion NH₄⁺ thủy phân tạo ra NH₃·H₂O và H⁺ nên dung dịch có tính acid; CH₃COOH là acid chứ không phải muối; Na₂SO₄ không bị thủy phân (môi trường trung tính); còn NaHCO₃ thủy phân cho môi trường kiềm yếu.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Nhiệt độKhi dùng dung dịch Na₂CO₃ để tẩy rửa dầu mỡ, việc đun nóng giúp tăng hiệu quả làm sạch vì

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Tăng nhiệt độ thúc đẩy sự thủy phân của CO₃²⁻, làm tăng nồng độ c(OH⁻). Phản ứng thủy phân của muối thu nhiệt, tăng nhiệt độ làm cân bằng CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻ dịch chuyển sang phải, c(OH⁻) tăng lên giúp thủy phân dầu mỡ mạnh hơn (trong bài: Na₂CO₃ 0.100 mol/L tăng từ 4.5×10⁻³ ở 25 ℃ lên 3.7×10⁻² ở 100 ℃).

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Pha loãngKhi thêm nước pha loãng dung dịch CH₃COONa 0.100 mol/L thành 0.010 mol/L, nhận định nào sau đây là đúng?

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Độ thủy phân tăng, nhưng nồng độ c(OH⁻) giảm. Pha loãng làm cân bằng thủy phân chuyển dịch sang phải, độ thủy phân tăng từ 0.0076 % lên 0.024 %; nhưng do thể tích dung dịch tăng gấp 10 lần nên c(OH⁻) giảm từ 7.6×10⁻⁶ xuống 2.4×10⁻⁶ mol/L, tính kiềm yếu đi.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Thêm acidKhi pha chế dung dịch FeCl₃ trong phòng thí nghiệm, người ta thường hòa tan tinh thể FeCl₃ vào dung dịch HCl khá đặc trước rồi mới pha loãng bằng nước nhằm mục đích

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Tăng c(H⁺) để ức chế sự thủy phân của Fe³⁺. H⁺ là sản phẩm trong cân bằng thủy phân của Fe³⁺; tăng c(H⁺) làm cân bằng chuyển dịch sang trái, ức chế thủy phân và ngăn dung dịch bị đục. Trong mô phỏng: FeCl₃ 0.010 mol/L khi thêm HCl tới 0.060 mol/L thì độ thủy phân giảm từ 54 % xuống 9.4 %.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Cô cạnKhi cô cạn dung dịch FeCl₃ rồi nung nóng đến khối lượng không đổi, chất rắn thu được cuối cùng chủ yếu là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Fe₂O₃. Đun nóng thúc đẩy sự thủy phân tiến tới hoàn toàn, đồng thời HCl bay hơi theo hơi nước làm cân bằng liên tục dịch chuyển sang phải tạo thành Fe(OH)₃; sau khi nung nóng Fe(OH)₃ phân hủy thành Fe₂O₃. Muốn thu được FeCl₃ khan phải đun tách nước trong dòng khí HCl khô.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Hóa học

Xem toàn bộ 25 bài giảng môn Hóa học →