Môn Địa lý
8 bước học
Sự hình thành và phát triển địa hình sông ngòi
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Vì sao vùng ven biển ban ngày gió thổi từ biển vào bờ, còn ban đêm lại đổi chiều thổi từ đất liền ra biển?
Đoạn mặt đất bên trái lát cắt (cảnh trừu tượng là nơi B, biển – đất là lục địa, đô thị – ngoại ô là ngoại ô)
Đoạn mặt đất ở giữa lát cắt (cảnh trừu tượng là nơi A, đô thị – ngoại ô là khu trung tâm, biển – đất là đường bờ)
Đoạn mặt đất bên phải lát cắt (cảnh trừu tượng là nơi C, biển – đất là đại dương, đô thị – ngoại ô là ngoại ô)
Gần đỉnh hoàn lưu: dòng khí từ trên cao A tỏa sang trên cao B và C
Tầng sát mặt đất: dòng khí từ B và C chảy về A
ΔT > 0 → A bốc lên, B và C hạ xuống · Điều kiện chuẩn ΔT = 5.0 K (Minh họa)p(Trên cao A) > p(Trên cao B, C) · So sánh ở cùng độ cao (Minh họa)p(Sát mặt đất A) < p(Sát mặt đất B, C) · So sánh ở cùng độ cao (Minh họa)Sát mặt đất: B, C → A; Trên cao: A → B, C · Hướng từ áp cao chỉ về áp thấp · Điều kiện chuẩnΔT ↑ → Δp ↑ → Gió ↑ · Tính theo công thức vật lý (Minh họa)Ban ngày: Lục địa nóng lên nhanh → Gió biển (Biển → Đất liền) · SGK Hoạt động câu 1 ý 1 (tr.38)Ban đêm: Lục địa nguội nhanh → Gió đất (Đất liền → Biển) · SGK Hoạt động câu 2 (tr.38)Sát mặt đất: Ngoại ô → Khu trung tâm · Hoàn lưu đảo nhiệt đô thị · Thiết lập học liệuΔT ↑ → Δp ↑ → u ↑ · Giữ 15 s · Chấp nhận hai nghiệmPhương trình / Quy luật áp dụng: ΔT > 0 → A bốc lên, B và C hạ xuống
Giải thích chuẩn SGK: Khi mặt đất nhận nhiệt đều thì không có thăng giáng tương đối; mặt đất nóng lạnh không đều là nguyên nhân khởi phát hoàn lưu nhiệt lực — nơi A nhận nhiều nhiệt nên không khí giãn nở bốc lên, nơi B và C nhận ít nhiệt nên không khí co lại hạ xuống.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Nguyên nhân hình thành hoàn lưu nhiệt lực là mặt đất nóng lạnh không đều, không phải lực làm lệch hướng do Trái Đất tự quay (Coriolis).
Phương trình / Quy luật áp dụng: p(Trên cao A) > p(Trên cao B, C)
Giải thích chuẩn SGK: Trên cao nơi nhận nhiệt có không khí tích tụ, mật độ tăng tạo thành áp cao; trên cao nơi ít nhận nhiệt mật độ giảm tạo thành áp thấp; dòng khí trên cao chảy từ trên cao nơi nhận nhiệt sang trên cao nơi ít nhận nhiệt.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Tưởng rằng trên cao nơi nhận nhiệt cũng là áp thấp. Nơi nhận nhiệt có «sát mặt đất áp thấp, trên cao áp cao».
Phương trình / Quy luật áp dụng: p(Sát mặt đất A) < p(Sát mặt đất B, C)
Giải thích chuẩn SGK: Sát mặt đất nơi nhận nhiệt có không khí bốc lên thoát ra ngoài, mật độ giảm tạo thành áp thấp; nơi ít nhận nhiệt có dòng khí hạ xuống tạo thành áp cao; hai tầng trên dưới của cùng một đoạn có dấu khí áp ngược nhau.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Hiểu «bốc lên» thành «không khí nhiều lên nên áp cao». Sát mặt đất là áp thấp vì không khí bốc lên rồi chảy thoát ra ngoài.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Sát mặt đất: B, C → A; Trên cao: A → B, C
Giải thích chuẩn SGK: Không khí sát mặt đất chảy từ nơi ít nhận nhiệt về nơi nhận nhiệt, kết hợp với dòng bốc lên, lan tỏa trên cao và hạ xuống tạo thành hoàn lưu nhiệt lực khép kín; hướng ngang ở trên cao và sát mặt đất ngược nhau, theo quy tắc «chảy từ áp cao về áp thấp».
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Có chuyển động thẳng đứng trước, rồi mới xuất hiện chênh lệch khí áp trên cùng mặt phẳng ngang, cuối cùng mới có chuyển động ngang — không được đảo ngược thứ tự.
Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔT ↑ → Δp ↑ → Gió ↑
Giải thích chuẩn SGK: Độ chênh nhiệt là nguồn gốc quyết định độ mạnh yếu của hoàn lưu: độ chênh nhiệt càng lớn thì chênh lệch khí áp ở cùng độ cao càng lớn, gradien khí áp càng lớn, gió càng mạnh.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Gradien khí áp là «độ chênh lệch khí áp trên một đơn vị khoảng cách»; đường đẳng áp càng dày thì gradien khí áp càng lớn, gió càng mạnh.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Ban ngày: Lục địa nóng lên nhanh → Gió biển (Biển → Đất liền)
Giải thích chuẩn SGK: Ban ngày lục địa nóng lên nhanh, đại dương nóng lên chậm, không khí trên lục địa bốc lên, không khí trên đại dương hạ xuống, gió sát mặt đất thổi từ đại dương vào lục địa.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Ban ngày thổi gió biển (biển→đất liền), ban đêm thổi gió đất (đất liền→biển); khi hỏi «gió từ đâu thổi tới» phải trả lời theo nhánh sát mặt đất.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Ban đêm: Lục địa nguội nhanh → Gió đất (Đất liền → Biển)
Giải thích chuẩn SGK: Ban đêm lục địa nguội nhanh, đại dương nguội chậm, không khí trên đại dương bốc lên, trên lục địa hạ xuống, gió sát mặt đất thổi từ lục địa ra đại dương — gió biển – đất liền đảo chiều giữa ngày và đêm.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Tưởng rằng gió biển – đất liền ngày đêm chỉ khác nhau về độ mạnh yếu. SGK nhấn mạnh hướng gió ngược nhau.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Sát mặt đất: Ngoại ô → Khu trung tâm
Giải thích chuẩn SGK: Chênh lệch nhiệt độ giữa khu trung tâm và ngoại ô tạo nên hoàn lưu đảo nhiệt: trung tâm bốc lên, ngoại ô hạ xuống, gió sát mặt đất thổi từ ngoại ô vào trung tâm, nên nhà máy gây ô nhiễm bắt buộc phải bố trí ngoài phạm vi hoàn lưu.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Gió sát mặt đất của hoàn lưu đảo nhiệt đô thị thổi từ ngoại ô vào khu trung tâm, do đó nhà máy gây ô nhiễm phải đặt ngoài phạm vi hoàn lưu.
Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔT ↑ → Δp ↑ → u ↑
Giải thích chuẩn SGK: Độ chênh nhiệt là động lực duy nhất quyết định cường độ hoàn lưu và hướng gió: độ chênh nhiệt càng lớn, chênh lệch khí áp càng lớn, gió càng mạnh; ngày đêm chỉ làm đổi hướng.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Điểm đánh giá: Có giải thích rõ được chuỗi «Độ chênh nhiệt—Chênh lệch khí áp—Gió» hay không, chứ không phải học thuộc lòng kết luận.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Sự đốt nóng không đều trên bề mặt Trái Đất. Hoàn lưu không khí hình thành do mặt đất nóng lạnh không đều được gọi là hoàn lưu nhiệt lực khí quyển.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Áp thấp. Không khí ở nơi A bốc lên và chảy tràn ra ngoài làm mật độ giảm, sát mặt đất hình thành áp thấp; ở trên cao mới là áp cao.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ngược nhau. Nơi nhận nhiệt có sát mặt đất là áp thấp, trên cao là áp cao (tương đối); do đó mặt đẳng áp võng xuống ở sát mặt đất và vồng lên ở trên cao.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Nóng lạnh không đều → Chuyển động thẳng đứng → Chênh lệch khí áp trên cùng mặt ngang → Chuyển động ngang. Mặt đất nhận nhiệt không đều trước hết gây ra sự bốc lên và hạ xuống, từ đó mới tạo ra chênh lệch khí áp trên cùng mặt phẳng ngang, cuối cùng mới sinh ra chuyển động ngang.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chảy từ áp cao về áp thấp. Lực gradien khí áp nằm ngang thúc đẩy khí quyển chảy từ vùng áp cao về vùng áp thấp, đó là nguyên nhân trực tiếp tạo ra gió.
Môn Địa lý
8 bước học
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Môn Địa lý
9 bước học
Vì sao góc nhập xạ lúc chính ngọ và hướng Mặt Trời tại địa phương lại biến đổi tuần hoàn trong suốt một năm?
Môn Địa lý
9 bước học
Hàng vạn chú vịt đồ chơi rơi xuống biển vì sao lại trôi dạt đến khắp các bờ đại dương trên thế giới?
Môn Địa lý
7 bước học
Ven bờ Peru quanh năm khô hạn, vì sao khi nước biển ấm lên bất thường lại gây mưa lũ lịch sử?
Môn Địa lý
9 bước học
Mặt Trời chiếu suốt ban ngày, vì sao mặt đất nóng lên trước rồi mới truyền cho không khí, và khí quyển giữ ấm Trái Đất bằng cách nào?
Môn Địa lý
7 bước học
Những cụm núi đá vôi dựng đứng và hang động thạch nhũ kỳ vĩ được kiến tạo từ một tầng đá vôi liền khối như thế nào?