HỆ THỐNG HỌC LIỆU KHOA HỌC TỰ NHIÊN & ĐỊA LÝ 3D · CHUẨN CHƯƠNG TRÌNH GDPT 2018 Cấp Trung học Phổ thông (Lớp 10 · 11 · 12) · Học liệu Mở CC BY-NC-SA 4.0
Phân môn Địa lý Nguyên lý & Hiện tượng 9 bước thực nghiệm Chênh lệch nhiệt → Bốc lên/Hạ xuống → Chênh lệch áp → Gió → Hoàn lưu ✓ Chuẩn hóa danh pháp & dữ kiện GDPT 2018

Hoàn lưu nhiệt khí quyển (Gió biển – đất liền và Đảo nhiệt đô thị)

Vì sao vùng ven biển ban ngày gió thổi từ biển vào bờ, còn ban đêm lại đổi chiều thổi từ đất liền ra biển?

Chuỗi logic nhân – quả: Nhiệt:Mặt đất nóng lạnh không đều: A nhận nhiều nhiệt, B và C nhận ít nhiệt→ Thăng:Không khí phía trên A bốc lên, không khí phía trên B và C hạ xuống→ Áp suất:Xuất hiện chênh lệch khí áp trên cùng mặt phẳng ngang: tầng trên A cao, B và C thấp→ Gió:Không khí chảy từ áp cao đến áp thấp: trên cao rời A, sát mặt đất về A→ Vòng:Bảy nhánh nối đuôi nhau thành hoàn lưu hai vòng → Gió biển – đất liền, Đảo nhiệt đô thị
KHÔNG GIAN THỰC NGHIỆM 3D · ĐỘNG CƠ WEBGL2
Hoàn lưu nhiệt khí quyển (Gió biển – đất liền và Đảo nhiệt đô thị) — Mô phỏng 3D môn Địa lý

Phiếu Đối chiếu Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Tham chiếu lập kế hoạch bài dạy (Công văn 5512)
01 · Phân môn & Cấp học
Môn Địa lý — Cấp Trung học Phổ thông (Chương trình GDPT 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo).
02 · Vị trí trong Sách giáo khoa
Địa lý 10 (GDPT 2018) · Chương 4: Khí quyển — Nhiệt, Khí áp và Gió · Bài: Khí áp và gió trên Trái Đất
03 · Yêu cầu cần đạt & Học liệu
Thực nghiệm trực quan qua 9 bước; rèn luyện năng lực tìm hiểu tự nhiên, phân tích đồ thị – phương trình và vận dụng thực tiễn.

Cấu trúc trạm thiết bị & phân khu mô hình 3D (5 phân khu)

Bố cục không gian thực nghiệm 3D
① Đoạn trái

Đoạn mặt đất bên trái lát cắt (cảnh trừu tượng là nơi B, biển – đất là lục địa, đô thị – ngoại ô là ngoại ô)

② Đoạn giữa

Đoạn mặt đất ở giữa lát cắt (cảnh trừu tượng là nơi A, đô thị – ngoại ô là khu trung tâm, biển – đất là đường bờ)

③ Đoạn phải

Đoạn mặt đất bên phải lát cắt (cảnh trừu tượng là nơi C, biển – đất là đại dương, đô thị – ngoại ô là ngoại ô)

④ Tầng cao

Gần đỉnh hoàn lưu: dòng khí từ trên cao A tỏa sang trên cao B và C

⑤ Sát mặt đất

Tầng sát mặt đất: dòng khí từ B và C chảy về A

Tiến trình Nhận thức & Hoạt động Khám phá (9 bước học)

Khởi động → Thực nghiệm 3D → Kết luận chuẩn SGK
  1. 01
    Bước 1: Độ chênh nhiệt
    Khi mặt đất nóng đều như nhau, không khí có tự chuyển động vòng quanh không?
    ΔT > 0 → A bốc lên, B và C hạ xuống · Điều kiện chuẩn ΔT = 5.0 K (Minh họa)
    Kết luận chuẩn SGK: Khi mặt đất nhận nhiệt đều thì không có thăng giáng tương đối; mặt đất nóng lạnh không đều là nguyên nhân khởi phát hoàn lưu nhiệt lực — nơi A nhận nhiều nhiệt nên không khí giãn nở bốc lên, nơi B và C nhận ít nhiệt nên không khí co lại hạ xuống.
  2. 02
    Bước 2: Tầng cao
    Sau khi không khí bốc lên cao, tại sao lại tỏa ra hai bên?
    p(Trên cao A) > p(Trên cao B, C) · So sánh ở cùng độ cao (Minh họa)
    Kết luận chuẩn SGK: Trên cao nơi nhận nhiệt có không khí tích tụ, mật độ tăng tạo thành áp cao; trên cao nơi ít nhận nhiệt mật độ giảm tạo thành áp thấp; dòng khí trên cao chảy từ trên cao nơi nhận nhiệt sang trên cao nơi ít nhận nhiệt.
  3. 03
    Bước 3: Sát mặt đất
    Ở tầng sát mặt đất, tại sao khí áp lại đảo ngược?
    p(Sát mặt đất A) < p(Sát mặt đất B, C) · So sánh ở cùng độ cao (Minh họa)
    Kết luận chuẩn SGK: Sát mặt đất nơi nhận nhiệt có không khí bốc lên thoát ra ngoài, mật độ giảm tạo thành áp thấp; nơi ít nhận nhiệt có dòng khí hạ xuống tạo thành áp cao; hai tầng trên dưới của cùng một đoạn có dấu khí áp ngược nhau.
  4. 04
    Bước 4: Khép vòng
    Không khí đi hết một vòng, tại sao có thể tự nối khớp lại?
    Sát mặt đất: B, C → A; Trên cao: A → B, C · Hướng từ áp cao chỉ về áp thấp · Điều kiện chuẩn
    Kết luận chuẩn SGK: Không khí sát mặt đất chảy từ nơi ít nhận nhiệt về nơi nhận nhiệt, kết hợp với dòng bốc lên, lan tỏa trên cao và hạ xuống tạo thành hoàn lưu nhiệt lực khép kín; hướng ngang ở trên cao và sát mặt đất ngược nhau, theo quy tắc «chảy từ áp cao về áp thấp».
  5. 05
    Bước 5: Độ mạnh yếu
    Khi độ chênh nhiệt lớn hơn nữa, vòng hoàn lưu này sẽ ra sao?
    ΔT ↑ → Δp ↑ → Gió ↑ · Tính theo công thức vật lý (Minh họa)
    Kết luận chuẩn SGK: Độ chênh nhiệt là nguồn gốc quyết định độ mạnh yếu của hoàn lưu: độ chênh nhiệt càng lớn thì chênh lệch khí áp ở cùng độ cao càng lớn, gradien khí áp càng lớn, gió càng mạnh.
  6. 06
    Bước 6: Gió biển
    Ban ngày ở eo biển Đài Loan gió thổi theo hướng nào?
    Ban ngày: Lục địa nóng lên nhanh → Gió biển (Biển → Đất liền) · SGK Hoạt động câu 1 ý 1 (tr.38)
    Kết luận chuẩn SGK: Ban ngày lục địa nóng lên nhanh, đại dương nóng lên chậm, không khí trên lục địa bốc lên, không khí trên đại dương hạ xuống, gió sát mặt đất thổi từ đại dương vào lục địa.
  7. 07
    Bước 7: Gió đất
    Đến ban đêm, tại sao gió lại đổi chiều?
    Ban đêm: Lục địa nguội nhanh → Gió đất (Đất liền → Biển) · SGK Hoạt động câu 2 (tr.38)
    Kết luận chuẩn SGK: Ban đêm lục địa nguội nhanh, đại dương nguội chậm, không khí trên đại dương bốc lên, trên lục địa hạ xuống, gió sát mặt đất thổi từ lục địa ra đại dương — gió biển – đất liền đảo chiều giữa ngày và đêm.
  8. 08
    Bước 8: Đảo nhiệt
    Đặt nhà máy gây ô nhiễm ở ven đô, tại sao chất ô nhiễm lại bay ngược vào nội đô?
    Sát mặt đất: Ngoại ô → Khu trung tâm · Hoàn lưu đảo nhiệt đô thị · Thiết lập học liệu
    Kết luận chuẩn SGK: Chênh lệch nhiệt độ giữa khu trung tâm và ngoại ô tạo nên hoàn lưu đảo nhiệt: trung tâm bốc lên, ngoại ô hạ xuống, gió sát mặt đất thổi từ ngoại ô vào trung tâm, nên nhà máy gây ô nhiễm bắt buộc phải bố trí ngoài phạm vi hoàn lưu.
  9. 09
    Bước 9: Thực hành đánh giá
    Kiểm tra: Điều chỉnh gió sát mặt đất ban ngày đạt từ 5.5 m/s trở lên
    ΔT ↑ → Δp ↑ → u ↑ · Giữ 15 s · Chấp nhận hai nghiệm
    Kết luận chuẩn SGK: Độ chênh nhiệt là động lực duy nhất quyết định cường độ hoàn lưu và hướng gió: độ chênh nhiệt càng lớn, chênh lệch khí áp càng lớn, gió càng mạnh; ngày đêm chỉ làm đổi hướng.

Câu hỏi Thường gặp & Giải đáp Trọng tâm (Chuẩn kiến thức GDPT 2018)

Hồ sơ hỏi – đáp & lưu ý thi cử
Bước 1 · Độ chênh nhiệtKhi mặt đất nóng đều như nhau, không khí có tự chuyển động vòng quanh không?

Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔT > 0 → A bốc lên, B và C hạ xuống

Giải thích chuẩn SGK: Khi mặt đất nhận nhiệt đều thì không có thăng giáng tương đối; mặt đất nóng lạnh không đều là nguyên nhân khởi phát hoàn lưu nhiệt lực — nơi A nhận nhiều nhiệt nên không khí giãn nở bốc lên, nơi B và C nhận ít nhiệt nên không khí co lại hạ xuống.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Nguyên nhân hình thành hoàn lưu nhiệt lực là mặt đất nóng lạnh không đều, không phải lực làm lệch hướng do Trái Đất tự quay (Coriolis).

Bước 2 · Tầng caoSau khi không khí bốc lên cao, tại sao lại tỏa ra hai bên?

Phương trình / Quy luật áp dụng: p(Trên cao A) > p(Trên cao B, C)

Giải thích chuẩn SGK: Trên cao nơi nhận nhiệt có không khí tích tụ, mật độ tăng tạo thành áp cao; trên cao nơi ít nhận nhiệt mật độ giảm tạo thành áp thấp; dòng khí trên cao chảy từ trên cao nơi nhận nhiệt sang trên cao nơi ít nhận nhiệt.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Tưởng rằng trên cao nơi nhận nhiệt cũng là áp thấp. Nơi nhận nhiệt có «sát mặt đất áp thấp, trên cao áp cao».

Bước 3 · Sát mặt đấtỞ tầng sát mặt đất, tại sao khí áp lại đảo ngược?

Phương trình / Quy luật áp dụng: p(Sát mặt đất A) < p(Sát mặt đất B, C)

Giải thích chuẩn SGK: Sát mặt đất nơi nhận nhiệt có không khí bốc lên thoát ra ngoài, mật độ giảm tạo thành áp thấp; nơi ít nhận nhiệt có dòng khí hạ xuống tạo thành áp cao; hai tầng trên dưới của cùng một đoạn có dấu khí áp ngược nhau.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Hiểu «bốc lên» thành «không khí nhiều lên nên áp cao». Sát mặt đất là áp thấp vì không khí bốc lên rồi chảy thoát ra ngoài.

Bước 4 · Khép vòngKhông khí đi hết một vòng, tại sao có thể tự nối khớp lại?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Sát mặt đất: B, C → A; Trên cao: A → B, C

Giải thích chuẩn SGK: Không khí sát mặt đất chảy từ nơi ít nhận nhiệt về nơi nhận nhiệt, kết hợp với dòng bốc lên, lan tỏa trên cao và hạ xuống tạo thành hoàn lưu nhiệt lực khép kín; hướng ngang ở trên cao và sát mặt đất ngược nhau, theo quy tắc «chảy từ áp cao về áp thấp».

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Có chuyển động thẳng đứng trước, rồi mới xuất hiện chênh lệch khí áp trên cùng mặt phẳng ngang, cuối cùng mới có chuyển động ngang — không được đảo ngược thứ tự.

Bước 5 · Độ mạnh yếuKhi độ chênh nhiệt lớn hơn nữa, vòng hoàn lưu này sẽ ra sao?

Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔT ↑ → Δp ↑ → Gió ↑

Giải thích chuẩn SGK: Độ chênh nhiệt là nguồn gốc quyết định độ mạnh yếu của hoàn lưu: độ chênh nhiệt càng lớn thì chênh lệch khí áp ở cùng độ cao càng lớn, gradien khí áp càng lớn, gió càng mạnh.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Gradien khí áp là «độ chênh lệch khí áp trên một đơn vị khoảng cách»; đường đẳng áp càng dày thì gradien khí áp càng lớn, gió càng mạnh.

Bước 6 · Gió biểnBan ngày ở eo biển Đài Loan gió thổi theo hướng nào?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Ban ngày: Lục địa nóng lên nhanh → Gió biển (Biển → Đất liền)

Giải thích chuẩn SGK: Ban ngày lục địa nóng lên nhanh, đại dương nóng lên chậm, không khí trên lục địa bốc lên, không khí trên đại dương hạ xuống, gió sát mặt đất thổi từ đại dương vào lục địa.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Ban ngày thổi gió biển (biển→đất liền), ban đêm thổi gió đất (đất liền→biển); khi hỏi «gió từ đâu thổi tới» phải trả lời theo nhánh sát mặt đất.

Bước 7 · Gió đấtĐến ban đêm, tại sao gió lại đổi chiều?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Ban đêm: Lục địa nguội nhanh → Gió đất (Đất liền → Biển)

Giải thích chuẩn SGK: Ban đêm lục địa nguội nhanh, đại dương nguội chậm, không khí trên đại dương bốc lên, trên lục địa hạ xuống, gió sát mặt đất thổi từ lục địa ra đại dương — gió biển – đất liền đảo chiều giữa ngày và đêm.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Tưởng rằng gió biển – đất liền ngày đêm chỉ khác nhau về độ mạnh yếu. SGK nhấn mạnh hướng gió ngược nhau.

Bước 8 · Đảo nhiệtĐặt nhà máy gây ô nhiễm ở ven đô, tại sao chất ô nhiễm lại bay ngược vào nội đô?

Phương trình / Quy luật áp dụng: Sát mặt đất: Ngoại ô → Khu trung tâm

Giải thích chuẩn SGK: Chênh lệch nhiệt độ giữa khu trung tâm và ngoại ô tạo nên hoàn lưu đảo nhiệt: trung tâm bốc lên, ngoại ô hạ xuống, gió sát mặt đất thổi từ ngoại ô vào trung tâm, nên nhà máy gây ô nhiễm bắt buộc phải bố trí ngoài phạm vi hoàn lưu.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Hay thi: Gió sát mặt đất của hoàn lưu đảo nhiệt đô thị thổi từ ngoại ô vào khu trung tâm, do đó nhà máy gây ô nhiễm phải đặt ngoài phạm vi hoàn lưu.

Bước 9 · Thực hành đánh giáKiểm tra: Điều chỉnh gió sát mặt đất ban ngày đạt từ 5.5 m/s trở lên

Phương trình / Quy luật áp dụng: ΔT ↑ → Δp ↑ → u ↑

Giải thích chuẩn SGK: Độ chênh nhiệt là động lực duy nhất quyết định cường độ hoàn lưu và hướng gió: độ chênh nhiệt càng lớn, chênh lệch khí áp càng lớn, gió càng mạnh; ngày đêm chỉ làm đổi hướng.

Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Điểm đánh giá: Có giải thích rõ được chuỗi «Độ chênh nhiệt—Chênh lệch khí áp—Gió» hay không, chứ không phải học thuộc lòng kết luận.

Câu hỏi trắc nghiệm · ① Nguyên nhânNguyên nhân khởi phát hoàn lưu nhiệt lực khí quyển là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Sự đốt nóng không đều trên bề mặt Trái Đất. Hoàn lưu không khí hình thành do mặt đất nóng lạnh không đều được gọi là hoàn lưu nhiệt lực khí quyển.

Câu hỏi trắc nghiệm · ② Khí ápKhí áp sát mặt đất tại nơi nhận nhiều nhiệt (nơi A) là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Áp thấp. Không khí ở nơi A bốc lên và chảy tràn ra ngoài làm mật độ giảm, sát mặt đất hình thành áp thấp; ở trên cao mới là áp cao.

Câu hỏi trắc nghiệm · ③ Trên – DướiTrên cùng một đoạn mặt đất, dấu khí áp ở trên cao và sát mặt đất

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Ngược nhau. Nơi nhận nhiệt có sát mặt đất là áp thấp, trên cao là áp cao (tương đối); do đó mặt đẳng áp võng xuống ở sát mặt đất và vồng lên ở trên cao.

Câu hỏi trắc nghiệm · ④ Trình tựTrình tự hình thành hoàn lưu nhiệt lực là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Nóng lạnh không đều → Chuyển động thẳng đứng → Chênh lệch khí áp trên cùng mặt ngang → Chuyển động ngang. Mặt đất nhận nhiệt không đều trước hết gây ra sự bốc lên và hạ xuống, từ đó mới tạo ra chênh lệch khí áp trên cùng mặt phẳng ngang, cuối cùng mới sinh ra chuyển động ngang.

Câu hỏi trắc nghiệm · ⑤ Hướng gióHướng chuyển động ngang của không khí sát mặt đất là

Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Chảy từ áp cao về áp thấp. Lực gradien khí áp nằm ngang thúc đẩy khí quyển chảy từ vùng áp cao về vùng áp thấp, đó là nguyên nhân trực tiếp tạo ra gió.

HỌC LIỆU CÙNG PHÂN MÔN

Các bài giảng 3D khác thuộc môn Địa lý

Xem toàn bộ 14 bài giảng môn Địa lý →