Môn Địa lý
8 bước học
Sự hình thành và phát triển địa hình sông ngòi
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Vì sao cùng một thời điểm nơi này là giữa trưa, nơi kia là nửa đêm, và độ dài ngày đêm lại thay đổi theo mùa?
Trục Trái Đất, lưới kinh vĩ tuyến, đường phân chia sáng tối, cung ngày và cung đêm
Từ Tây sang Đông · 1 ngày mặt trời = 24 giờ · Tốc độ góc 15°/giờ · Ngày sao (23 giờ 56 phút 4 giây) mới là chu kỳ tự quay thực sự của Trái ĐấtĐiểm cận nhật (đầu tháng 1) nhanh · Điểm viễn nhật (đầu tháng 7) chậm · Trục Trái Đất nghiêng 23°26′ (so với pháp tuyến mặt phẳng quỹ đạo), phương không đổi trong không gianBán cầu ngày | Bán cầu đêm · Ranh giới = Đường phân chia sáng tối · Chu kỳ 1 ngày mặt trờiTheo chiều tự quay: Đêm sang Ngày = Đường bình minh; Ngày sang Đêm = Đường hoàng hôn · Trên đường phân chia sáng tối góc nhập xạ bằng 0°; tại điểm Mặt Trời lên thiên đỉnh là 90°Phía Đông sớm hơn phía Tây · Kinh độ cách nhau 15° thì giờ địa phương lệch nhau 1 giờ · 1° = 4 phútToàn cầu chia 24 múi giờ · Mỗi múi rộng 15° · Hai múi liền kề lệch nhau 1 giờ · Giờ Bắc Kinh = Giờ múi Đông 8 (UTC+8) = Giờ địa phương của kinh tuyến 120°EĐộ dài ngày = 24·arccos(−tanφ·tanδ)/180° · Hạ chí: tại 40°N là 14.84 h, từ Vòng cực Bắc về cực là ngày địa cực (24 h)H = 90° − |φ − δ| · Tại 40°N: Hạ chí 73°26′, Đông chí 26°34′Giờ Bắc Kinh = Giờ múi Đông 8 (UTC+8) = Giờ địa phương của kinh tuyến 120°E · Moscow (Đông 3) 17:30 → Bắc Kinh (Đông 8) 22:30Phương trình / Quy luật áp dụng: Từ Tây sang Đông · 1 ngày mặt trời = 24 giờ · Tốc độ góc 15°/giờ
Giải thích chuẩn SGK: Trái Đất tự quay quanh trục từ Tây sang Đông, chu kỳ 1 ngày mặt trời = 24 giờ (chu kỳ thực là ngày sao 23 giờ 56 phút 4 giây), tốc độ góc khoảng 15°/giờ, tốc độ dài giảm dần từ Xích đạo về hai cực.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Nhìn từ cực Bắc là ngược chiều kim đồng hồ, từ cực Nam là thuận chiều kim đồng hồ; tốc độ dài tự quay giảm dần từ Xích đạo về hai cực và bằng 0 ở hai cực.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Điểm cận nhật (đầu tháng 1) nhanh · Điểm viễn nhật (đầu tháng 7) chậm
Giải thích chuẩn SGK: Chuyển động quanh Mặt Trời cùng chiều với tự quay (từ Tây sang Đông) trên quỹ đạo elip gần tròn có Mặt Trời ở một tiêu điểm; đầu tháng 1 qua cận nhật, đầu tháng 7 qua viễn nhật, ở cận nhật Trái Đất chuyển động nhanh hơn nên nửa năm mùa hạ ở bán cầu Bắc dài hơn nửa năm mùa đông 7 ngày.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Đầu tháng 1 qua điểm cận nhật, đầu tháng 7 qua điểm viễn nhật; tại điểm cận nhật cả tốc độ dài và tốc độ góc trên quỹ đạo đều lớn nhất.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Bán cầu ngày | Bán cầu đêm
Giải thích chuẩn SGK: Mặt Trời chỉ chiếu sáng được một nửa bề mặt Trái Đất, ranh giới giữa bán cầu ngày và bán cầu đêm là đường (vòng) phân chia sáng tối; sự tự quay của Trái Đất làm ngày đêm luân phiên không ngừng với chu kỳ 1 ngày mặt trời.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Hiện tượng luân phiên ngày đêm là hệ quả của chuyển động tự quay của Trái Đất với chu kỳ 1 ngày mặt trời (không phải do chuyển động quanh Mặt Trời với chu kỳ 1 năm).
Phương trình / Quy luật áp dụng: Theo chiều tự quay: Đêm sang Ngày = Đường bình minh; Ngày sang Đêm = Đường hoàng hôn
Giải thích chuẩn SGK: Thuận theo chiều tự quay của Trái Đất, nửa vòng đi từ bán cầu đêm sang bán cầu ngày là đường bình minh, nửa vòng đi từ bán cầu ngày sang bán cầu đêm là đường hoàng hôn; trên đường phân chia sáng tối độ cao Mặt Trời bằng 0°.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Xác định bình minh hay hoàng hôn phải xét theo chiều tự quay (từ Tây sang Đông) chứ không phải nhìn dọc kinh tuyến lên phía Bắc; phía Đông của đường bình minh là bán cầu ngày.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Phía Đông sớm hơn phía Tây · Kinh độ cách nhau 15° thì giờ địa phương lệch nhau 1 giờ
Giải thích chuẩn SGK: Trái Đất tự quay từ Tây sang Đông nên địa điểm ở phía Đông thấy Mặt Trời mọc trước và có giờ sớm hơn phía Tây; kinh độ cách nhau 15° thì giờ địa phương lệch nhau 1 giờ.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Cho kinh độ hai nơi để tính giờ địa phương; «Giờ Bắc Kinh» là giờ của múi giờ Đông 8 (UTC+8, giờ địa phương của kinh tuyến 120°E), không phải giờ địa phương tại kinh tuyến 116°E của Bắc Kinh.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Toàn cầu chia 24 múi giờ · Mỗi múi rộng 15° · Hai múi liền kề lệch nhau 1 giờ
Giải thích chuẩn SGK: Toàn cầu chia làm 24 múi giờ, mỗi múi rộng 15°, lấy giờ địa phương của kinh tuyến giữa làm giờ múi; lấy kinh tuyến 180° làm đường chuyển ngày quốc tế, đi từ múi Đông 12 sang phía Đông vào múi Tây 12 thì giờ không đổi nhưng lùi 1 ngày.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Đi từ Tây sang Đông vượt qua kinh tuyến 180° thì phải lùi 1 ngày lịch (nhiều học sinh nhớ ngược); múi Đông 12 có ngày lịch sớm hơn múi Tây 12 một ngày.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Độ dài ngày = 24·arccos(−tanφ·tanδ)/180°
Giải thích chuẩn SGK: Độ dài ngày đêm thay đổi theo vĩ độ và theo mùa: ngày Hạ chí bán cầu Bắc ngày dài đêm ngắn, vĩ độ càng cao ngày càng dài, từ Vòng cực Bắc về cực là ngày địa cực; tại Xích đạo quanh năm và trên toàn cầu vào hai ngày Xuân phân - Thu phân, ngày đêm dài bằng nhau 12 giờ.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Dễ nhầm: Trên Xích đạo vẫn có hiện tượng ngày đêm luân phiên, nhưng quanh năm không có sự thay đổi độ dài ngày đêm (luôn 12 giờ ngày, 12 giờ đêm); ngày địa cực nghĩa là độ dài ban ngày bằng 24 giờ.
Phương trình / Quy luật áp dụng: H = 90° − |φ − δ|
Giải thích chuẩn SGK: Góc nhập xạ lúc chính ngọ H = 90° − |φ − δ|, càng gần vĩ độ có Mặt Trời lên thiên đỉnh thì càng lớn; tại 40°N ngày Hạ chí là 73°26′, Đông chí là 26°34′; phía Bắc Chí tuyến Bắc quanh năm Mặt Trời lúc chính ngọ nằm ở hướng Nam.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Vận dụng công thức H = 90° − |φ − δ| để tính góc nhập xạ lúc chính ngọ; ở phía Bắc Chí tuyến Bắc quanh năm lúc chính ngọ Mặt Trời ở hướng Nam nên bóng vật luôn ngả về hướng Bắc.
Phương trình / Quy luật áp dụng: Giờ Bắc Kinh = Giờ múi Đông 8 (UTC+8) = Giờ địa phương của kinh tuyến 120°E
Giải thích chuẩn SGK: Lễ khai mạc tại Moscow (múi Đông 3) lúc 17:30 giờ địa phương, Bắc Kinh ở múi Đông 8, lệch nhau 5 múi giờ về phía Đông nên giờ Bắc Kinh là 22:30.
Lưu ý trọng tâm khi kiểm tra – đánh giá: Thường gặp trong đề thi: Cho múi giờ của hai địa điểm để tính giờ khu vực; khi qua đường chuyển ngày quốc tế thì «giờ giữ nguyên, ngày thay đổi».
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 1 ngày sao = 23 giờ 56 phút 4 giây. SGK tr.2: Lấy Mặt Trời làm mốc tham chiếu là ngày mặt trời 24 giờ; lấy ngôi sao ở rất xa làm mốc tham chiếu là 23 giờ 56 phút 4 giây (ngày sao) — đây mới là chu kỳ tự quay thực sự của Trái Đất.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Tốc độ góc bằng nhau ở mọi vĩ độ (trừ hai cực), tốc độ dài giảm dần từ Xích đạo về hai cực. SGK tr.3 & tr.14 trọng tâm 1: Tốc độ góc bằng nhau ở mọi vĩ độ trừ hai điểm cực Bắc - Nam (khoảng 15°/giờ); tốc độ dài giảm dần từ Xích đạo về hai cực.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Đầu tháng 1 qua điểm cận nhật, tốc độ chuyển động nhanh. SGK tr.3: Đầu tháng 1 hằng năm Trái Đất ở gần Mặt Trời nhất (điểm cận nhật), đầu tháng 7 ở xa nhất (điểm viễn nhật); tr.14 trọng tâm 2: tại điểm cận nhật tốc độ chuyển động nhanh hơn.
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: 1 ngày mặt trời; do Trái Đất tự quay. SGK tr.7: Trái Đất tự quay không ngừng nên ngày và đêm luân phiên liên tục với chu kỳ là 1 ngày mặt trời (24 giờ).
Giải thích chuẩn SGK: Đáp án đúng: Đường bình minh. Thuận theo chiều tự quay (từ Tây sang Đông), nửa vòng đi từ đêm sang ngày là đường bình minh; đi từ ngày sang đêm là đường hoàng hôn.
Môn Địa lý
8 bước học
Vì sao đường bờ sông ở các khúc uốn liên tục dịch chuyển — bờ nào bị xói lở, bờ nào được bồi tụ?
Môn Địa lý
9 bước học
Vì sao góc nhập xạ lúc chính ngọ và hướng Mặt Trời tại địa phương lại biến đổi tuần hoàn trong suốt một năm?
Môn Địa lý
9 bước học
Hàng vạn chú vịt đồ chơi rơi xuống biển vì sao lại trôi dạt đến khắp các bờ đại dương trên thế giới?
Môn Địa lý
7 bước học
Ven bờ Peru quanh năm khô hạn, vì sao khi nước biển ấm lên bất thường lại gây mưa lũ lịch sử?
Môn Địa lý
9 bước học
Mặt Trời chiếu suốt ban ngày, vì sao mặt đất nóng lên trước rồi mới truyền cho không khí, và khí quyển giữ ấm Trái Đất bằng cách nào?
Môn Địa lý
7 bước học
Những cụm núi đá vôi dựng đứng và hang động thạch nhũ kỳ vĩ được kiến tạo từ một tầng đá vôi liền khối như thế nào?